Hơn 10 nghìn doanh nghiệp phá sản, kinh tế Nhật chịu sức ép lớn
Phá sản doanh nghiệp tại Nhật Bản tăng lên mức cao nhất 12 năm trong bối cảnh chi phí leo thang và 'dư chấn' năng lượng lan rộng, tạo sức ép lớn lên hoạt động sản xuất, dịch vụ và tiêu dùng.
Mức phá sản cao nhất trong vòng 12 năm
Theo Tokyo Shoko Research, Nhật Bản ghi nhận 10.505 vụ phá sản doanh nghiệp có khoản nợ từ 10 triệu yên (khoảng 63.200 USD) trở lên trong năm tài khóa 2025, tăng 4% so với năm trước và là mức cao nhất trong 12 năm. Áp lực từ chi phí đầu vào leo thang và chi phí lao động gia tăng tiếp tục bào mòn sức chống chịu của doanh nghiệp. Đây cũng là năm thứ 4 liên tiếp số vụ phá sản gia tăng, đồng thời đánh dấu mức cao nhất kể từ năm tài khóa 2013 - giai đoạn nền kinh tế Nhật Bản vẫn chịu ảnh hưởng từ động đất và sóng thần Nhật Bản 2011.

Doanh nghiệp Nhật đối mặt áp lực đa chiều từ chi phí leo thang, thiếu lao động và biến động giá năng lượng
Theo các tổ chức nghiên cứu tín dụng, phần lớn các vụ phá sản tập trung ở khối doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong tổng số vụ việc, có tới 8.092 trường hợp - tương đương 77% là các công ty có dưới 5 nhân viên. Dù số lượng tăng, quy mô các vụ phá sản lớn lại hạn chế, khiến tổng giá trị nợ giảm 34%, còn khoảng 1.570 tỷ yên. Đáng chú ý là số vụ phá sản do thiếu hụt lao động tăng mạnh 43% - mức kỷ lục 442 trường hợp. Theo khảo sát Tankan tháng 3 của Bank of Japan, tình trạng thiếu nhân lực đang ở mức nghiêm trọng nhất trong 34 năm. Áp lực giữ chân người lao động buộc nhiều doanh nghiệp phải tăng lương, kéo theo gánh nặng tài chính ngày càng lớn.
Cùng với đó, việc Bank of Japan nâng lãi suất đã đẩy chi phí vốn đi lên. Lãi suất cho vay trung bình tại các ngân hàng nội địa tăng từ 0,997% lên 1,263% trong tháng 2, làm gia tăng áp lực trả lãi đối với các doanh nghiệp có dư nợ lớn. Chi phí đầu vào leo thang cũng là nguyên nhân quan trọng khiến số vụ phá sản tăng. Trong năm tài khóa 2025, có 801 doanh nghiệp phá sản vì chi phí tăng cao, tăng 14% so với năm trước. Đồng yên suy yếu cùng giá nguyên liệu tăng đã làm xói mòn lợi nhuận của nhiều ngành.
Xét theo lĩnh vực, ngành nhà hàng chịu ảnh hưởng rõ rệt với 1.022 vụ phá sản, tăng 2% so với năm trước. Khả năng chuyển chi phí sang giá bán của ngành này chỉ đạt 32,8% trong tháng 2, thấp hơn đáng kể mức trung bình 42,1% của toàn thị trường, theo dữ liệu từ Teikoku Databank. Ngành vận tải ghi nhận 424 vụ phá sản, tương đương năm trước, song xu hướng gia tăng đã bắt đầu xuất hiện trở lại từ năm 2026.
Tác động từ căng thẳng xung đột Mỹ-Iran kể từ cuối tháng 2 hiện được đánh giá là còn hạn chế, nhưng rủi ro chi phí leo thang - đặc biệt là giá nhiên liệu vẫn hiện hữu. Ông Yoshihiro Sakata, trưởng bộ phận thông tin của Tokyo Shoko Research cảnh báo nếu căng thẳng kéo dài, số vụ phá sản có thể tăng mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải.
“Dư chấn” lan khắp nền kinh tế Nhật
Các chuyên gia cho rằng nền kinh tế Nhật Bản đang bắt đầu cảm nhận rõ “dư chấn” từ cú sốc dầu mỏ mới, khi chi phí nhiên liệu và vận chuyển lan rộng từ lĩnh vực năng lượng sang du lịch, chuỗi cung ứng thực phẩm và tiêu dùng hàng ngày. Dù sở hữu một trong những kho dự trữ dầu lớn tại châu Á, Nhật Bản vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu, khiến nền kinh tế dễ tổn thương trước biến động bên ngoài.
Tác động của chi phí nhiên liệu tăng cao đã lan tới cấp địa phương. Cụ thể, một nhà tắm công cộng lâu năm buộc phải đóng cửa do chi phí vận hành leo thang. Chủ cơ sở chia sẻ, giá dầu nặng tăng lên khoảng 135 yên/lít trong tháng 3, cao hơn 13% so với trước đó; với mức tiêu thụ khoảng 7.000 lít mỗi tháng vào mùa đông, áp lực chi phí trở nên rất lớn. Trong khi đó, do giá vé bị kiểm soát, các cơ sở khó chuyển chi phí sang khách hàng. Ngay cả khi giá vé dự kiến tăng từ 480 lên 530 yên, nhiều chủ cơ sở vẫn cho rằng không đủ bù đắp chi phí.
Trong lĩnh vực vận tải, áp lực chi phí ngày càng gia tăng khi giá nhiên liệu duy trì ở mức cao sau đại dịch. Một số doanh nghiệp đã tính đến việc rút khỏi các tuyến kém hiệu quả. Nankai Electric Railway dự kiến dừng vận hành tuyến phà nối Wakayama - Tokushima vào năm 2028 do nhu cầu yếu và chi phí nhiên liệu tăng mạnh, được mô tả là “chưa từng có” trong thời gian gần đây.
Ông Takahide Kiuchi từ Nomura Research Institute cảnh báo các nền kinh tế châu Á phụ thuộc dầu Trung Đông, trong đó có Nhật Bản, đang đối mặt rủi ro lớn. Nếu vận tải qua Eo biển Hormuz bị gián đoạn, nguy cơ thiếu hụt năng lượng có thể xảy ra, buộc chính phủ phải tính tới các biện pháp tiết giảm tiêu thụ tương tự khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970.
Khảo sát Tankan gần đây của Bank of Japan cho thấy tâm lý doanh nghiệp vẫn thận trọng. Điều kiện kinh doanh của các công ty lớn trong lĩnh vực vận tải và bưu chính suy giảm mạnh nhất trong các ngành, ngoại trừ dầu khí. Theo Mitsubishi UFJ Asset Management, dù tác động đầy đủ của căng thẳng Trung Đông chưa phản ánh hết trong dữ liệu, doanh nghiệp ngày càng lo ngại về giá dầu cao kéo dài và nguy cơ gián đoạn logistics. Ông Tsuyoshi Ueno cho rằng sự thận trọng đang gia tăng trên diện rộng, trong bối cảnh chi phí leo thang, nguồn cung khó khăn và thiếu hụt lao động.
Giá dầu tăng cũng buộc các hãng hàng không lớn như Japan Airlines và All Nippon Airways điều chỉnh phụ phí nhiên liệu đối với các chuyến bay quốc tế, thậm chí cân nhắc áp dụng với đường bay nội địa.
Ngay cả các mặt hàng thực phẩm thiết yếu như rau, thịt, trứng hay cá cũng chịu tác động gián tiếp từ chi phí điện, phân bón và vận chuyển. Trong đó, giá trứng có thể tiếp tục tăng khi chi phí nhập khẩu thức ăn chăn nuôi - vốn chiếm tới 60-70% chi phí sản xuất bị đẩy lên do giá vận chuyển leo thang. Các chuyên gia nhận định, trong bối cảnh chi phí đầu vào tiếp tục tăng, áp lực tăng giá hàng hóa và dịch vụ là khó tránh khỏi, kéo theo rủi ro lạm phát chi phí và suy yếu nhu cầu nội địa trong thời gian tới.











