Khám sức khỏe định kỳ miễn phí: Lấy người dân làm trung tâm và bước ngoặt từ 'chữa bệnh' sang 'phòng bệnh'
Tác động lâu dài của Chỉ thị số 17/CT-TTg sẽ không chỉ dừng ở lĩnh vực y tế mà còn ảnh hưởng rất sâu rộng đến chất lượng nguồn nhân lực và năng lực phát triển quốc gia trong tương lai...
Từ năm 2026, người dân sẽ được khám sức khỏe định kỳ miễn phí ít nhất mỗi năm một lần. Theo đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga, đây không chỉ là một chính sách y tế mang tính an sinh mà còn thể hiện bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quốc gia: lấy phòng bệnh làm nền tảng, lấy người dân làm trung tâm và hướng tới phát triển bền vững dựa trên một cộng đồng khỏe mạnh.

Từ tư duy chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe toàn dân
Từ năm 2026 người dân được khám sức khỏe định kỳ miễn phí ít nhất mỗi năm một lần được xem là bước chuyển lớn từ “chữa bệnh” sang “phòng bệnh”. Tôi cho rằng, thay đổi quan trọng nhất trong tư duy quản lý y tế mà chính sách này hướng tới chính là chuyển từ tư duy “y tế chữa bệnh” sang “y tế chăm sóc và bảo vệ sức khỏe toàn dân”, lấy người dân làm trung tâm và phòng bệnh làm nền tảng. Đây cũng là quan điểm xuyên suốt đã được Đảng ta nhiều lần nhấn mạnh trong Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, đặc biệt là tại Nghị quyết số 20-NQ/TW về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới.
Trong nhiều năm trước đây, hệ thống y tế của chúng ta chủ yếu tập trung vào điều trị khi người dân đã mắc bệnh. Điều đó dẫn tới tình trạng nhiều bệnh được phát hiện muộn, chi phí điều trị cao, gánh nặng tài chính lớn cho gia đình và xã hội, trong khi chất lượng cuộc sống của người bệnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Chính sách khám sức khỏe định kỳ miễn phí ít nhất mỗi năm một lần thể hiện một bước chuyển căn bản: Nhà nước không chỉ chữa bệnh cho người dân mà chủ động giúp người dân giữ gìn sức khỏe từ sớm, từ xa.
Điều này rất quan trọng bởi sức khỏe không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là nguồn lực phát triển quốc gia. Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững thì trước hết phải có một dân số khỏe mạnh, có tuổi thọ tốt, có khả năng lao động và thích ứng cao. Vì vậy, đầu tư cho y tế dự phòng thực chất là đầu tư cho tương lai của đất nước.
Chính sách này còn mang ý nghĩa nhân văn rất sâu sắc. Khi mọi người dân đều được tiếp cận khám sức khỏe định kỳ, khoảng cách trong tiếp cận dịch vụ y tế sẽ từng bước được thu hẹp, đặc biệt đối với người nghèo, người cao tuổi, người ở vùng sâu, vùng xa. Đây chính là biểu hiện cụ thể của định hướng phát triển bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Có thể nói, Chỉ thị số 17/CT-TTg không đơn thuần là một giải pháp y tế, mà phản ánh một bước tiến trong tư duy quản trị quốc gia: chuyển từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa rủi ro; từ bị động sang chủ động; từ chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe toàn diện cho con người Việt Nam.
Chính sách khám sức khỏe định kỳ miễn phí sẽ đòi hỏi nguồn lực rất lớn về tài chính, nhân lực và hạ tầng y tế cơ sở. Đúng là để triển khai hiệu quả chính sách khám sức khỏe định kỳ miễn phí cho toàn dân sẽ cần nguồn lực rất lớn. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ dài hạn, đây là khoản đầu tư có lợi cho quốc gia, bởi chi phí phòng bệnh luôn thấp hơn rất nhiều so với chi phí điều trị bệnh nặng và các hệ lụy kinh tế xã hội đi kèm.
Theo tôi, giải pháp đột phá đầu tiên là phải củng cố mạnh mẽ hệ thống y tế cơ sở. Đảng ta đã xác định rất rõ trong Nghị quyết số 20-NQ/TW rằng y tế cơ sở là “nền tảng”, là “xương sống” của hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nếu tuyến xã, phường đủ năng lực khám sàng lọc ban đầu, quản lý bệnh mạn tính và tư vấn sức khỏe thì áp lực cho bệnh viện tuyến trên sẽ giảm đi rất nhiều. Vì vậy cần ưu tiên đầu tư trang thiết bị, nhân lực, chế độ đãi ngộ và nâng cao năng lực chuyên môn cho y tế cơ sở.
Giải pháp thứ hai là phải tổ chức khám theo hướng khoa học, phân tầng và linh hoạt, tránh dồn người dân cùng thời điểm. Chúng ta có thể chia nhóm theo độ tuổi, nghề nghiệp, khu vực dân cư; đồng thời đẩy mạnh các mô hình khám lưu động, khám ngoài giờ, kết hợp giữa công lập và tư nhân để tăng năng lực cung ứng dịch vụ.
Một vấn đề rất quan trọng khác là nhân lực y tế. Hiện nay nhiều địa phương còn thiếu bác sĩ, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Vì vậy, cần có chính sách đào tạo, thu hút và giữ chân nhân lực y tế bền vững hơn, nhất là bác sĩ gia đình và nhân lực y học dự phòng. Đồng thời, phải ứng dụng mạnh công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để giảm tải thủ tục hành chính, hỗ trợ chẩn đoán và quản lý hồ sơ sức khỏe.
Ngoài ra, cần huy động nguồn lực xã hội hóa một cách hợp lý. Chăm sóc sức khỏe nhân dân là trách nhiệm của Nhà nước, nhưng cũng cần sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng. Nếu làm tốt, đây sẽ không chỉ là một chương trình y tế mà còn trở thành một phong trào chăm sóc sức khỏe toàn dân với sự đồng hành của cả xã hội.

Thay đổi nhận thức xã hội về sức khỏe
Một điểm mới đáng chú ý là mỗi người dân sẽ được lập sổ sức khỏe điện tử để quản lý sức khỏe theo vòng đời. Tôi cho rằng chuyển đổi số đang trở thành một trong những yếu tố mang tính quyết định đối với chất lượng và hiệu quả của hệ thống y tế hiện đại. Việc lập sổ sức khỏe điện tử cho mỗi người dân không chỉ là thay đổi về công cụ quản lý, mà còn là thay đổi căn bản trong phương thức chăm sóc sức khỏe.
Trước đây, thông tin y tế của người dân thường rời rạc, phân tán ở nhiều cơ sở khám chữa bệnh khác nhau. Người dân đi khám ở đâu thì hồ sơ lưu ở đó, thiếu tính liên thông.
Điều này khiến bác sĩ khó theo dõi diễn biến sức khỏe lâu dài, còn người dân thì tốn thời gian, chi phí, thậm chí phải làm lại nhiều xét nghiệm không cần thiết. Khi có sổ sức khỏe điện tử, dữ liệu sức khỏe sẽ được quản lý xuyên suốt theo vòng đời của mỗi người, từ tiêm chủng, khám định kỳ đến điều trị bệnh mạn tính.
Vai trò lớn nhất của chuyển đổi số trong y tế là giúp chuyển từ mô hình “chữa bệnh theo từng lần khám” sang mô hình “quản trị sức khỏe liên tục”. Bác sĩ có thể theo dõi nguy cơ bệnh tật từ sớm, phát hiện bất thường kịp thời và đưa ra cảnh báo sớm cho người dân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, tiểu đường, ung thư đang gia tăng nhanh.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn góp phần minh bạch hóa hoạt động y tế, giảm thủ tục hành chính, giảm quá tải và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Người dân có thể đặt lịch khám, theo dõi kết quả xét nghiệm, lịch sử điều trị ngay trên nền tảng số, thay vì phải mang theo nhiều giấy tờ như trước.
Tuy nhiên, để hệ thống này vận hành hiệu quả thì cần đồng bộ hạ tầng dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu cá nhân. Dữ liệu sức khỏe là dữ liệu rất nhạy cảm, vì vậy cần có cơ chế quản lý chặt chẽ, tránh lộ lọt hoặc sử dụng sai mục đích.
Nếu triển khai tốt, sổ sức khỏe điện tử sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống y tế thông minh, hiện đại và lấy người dân làm trung tâm đúng như tinh thần chuyển đổi số quốc gia mà Đảng và Nhà nước đang thúc đẩy.
Thực tế cho thấy nhiều người dân vẫn chưa có thói quen khám sức khỏe định kỳ, chỉ đến bệnh viện khi bệnh đã nặng. Đây là vấn đề rất đáng suy nghĩ, bởi trong nhiều năm, tâm lý phổ biến của không ít người dân là “không đau thì không đi khám”. Chỉ khi bệnh nặng mới đến bệnh viện, trong khi rất nhiều bệnh nếu được phát hiện sớm thì khả năng điều trị thành công cao hơn rất nhiều và chi phí cũng thấp hơn rất nhiều.
Muốn thay đổi điều này thì trước hết phải thay đổi nhận thức xã hội về sức khỏe. Chúng ta cần giúp người dân hiểu rằng khám sức khỏe định kỳ không phải là đi tìm bệnh, mà là cách bảo vệ chính mình và gia đình mình. Đây là một hình thức đầu tư cho tương lai chứ không phải một khoản chi phí phát sinh.
Theo tôi, công tác truyền thông cần được thực hiện bài bản, liên tục và gần gũi hơn. Không nên chỉ tuyên truyền theo kiểu khẩu hiệu, mà cần đưa ra những ví dụ thực tế, những câu chuyện thật để người dân thấy rõ giá trị của việc phát hiện bệnh sớm. Đồng thời phải đa dạng hóa hình thức truyền thông, từ báo chí, mạng xã hội đến trường học, cơ quan, tổ dân phố.
Một yếu tố rất quan trọng nữa là chất lượng dịch vụ y tế. Nếu người dân đi khám mà phải chờ đợi quá lâu, thủ tục phức tạp hoặc thái độ phục vụ chưa tốt thì rất khó tạo thói quen khám định kỳ. Vì vậy, cùng với tuyên truyền, hệ thống y tế cũng phải đổi mới phong cách phục vụ theo hướng chuyên nghiệp, thân thiện và thuận tiện hơn.
Ngoài ra, cần phát huy vai trò của gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội trong việc xây dựng văn hóa chăm sóc sức khỏe chủ động. Tôi cho rằng, trong tương lai, việc khám sức khỏe định kỳ nên trở thành một nếp sống văn minh như việc tiêm chủng hay tập luyện thể dục thể thao.
Đặc biệt, đối với trẻ em và thanh niên, cần giáo dục ý thức chăm sóc sức khỏe ngay từ sớm. Khi một thế hệ được hình thành thói quen sống lành mạnh và chủ động phòng bệnh, chúng ta sẽ có một cộng đồng khỏe mạnh hơn và giảm đáng kể áp lực cho hệ thống y tế trong tương lai.
Dưới góc nhìn của một đại biểu Quốc hội, tôi cho rằng tác động lâu dài của Chỉ thị số 17/CT-TTg sẽ không chỉ dừng ở lĩnh vực y tế mà còn ảnh hưởng rất sâu rộng đến chất lượng nguồn nhân lực và năng lực phát triển quốc gia trong tương lai.
Trước hết, việc khám sức khỏe định kỳ miễn phí giúp phát hiện sớm bệnh tật, quản lý tốt các bệnh mạn tính và nâng cao tuổi thọ khỏe mạnh cho người dân. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh. Nếu người dân sống thọ nhưng không khỏe mạnh thì gánh nặng an sinh, chăm sóc y tế và kinh tế sẽ rất lớn. Ngược lại, nếu duy trì được một dân số khỏe mạnh, có khả năng lao động lâu dài thì đó sẽ là lợi thế rất quan trọng cho phát triển đất nước.
Thứ hai, sức khỏe có mối liên hệ trực tiếp với năng suất lao động. Một người lao động khỏe mạnh sẽ làm việc hiệu quả hơn, ít nghỉ việc vì bệnh tật hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với yêu cầu của nền kinh tế hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững, xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao thì chăm sóc sức khỏe toàn dân chính là một phần của chiến lược phát triển nguồn lực con người.
Chỉ thị số 17 thể hiện rất rõ quan điểm phát triển của Đảng ta: phát triển kinh tế phải gắn với tiến bộ và công bằng xã hội, lấy con người làm trung tâm của sự phát triển. Khi mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, đó không chỉ là chính sách an sinh mà còn là nền tảng củng cố niềm tin xã hội và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.
Về lâu dài, nếu triển khai hiệu quả, chính sách này sẽ góp phần hình thành một xã hội coi trọng sức khỏe, sống chủ động hơn, văn minh hơn. Và khi con người khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, đó chính là nền tảng bền vững nhất cho sự phát triển của quốc gia trong thế kỷ XXI.
ĐBQH. Nguyễn Thị Việt Nga
Phó Trưởng đoàn chuyên trách Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố Hải Phòng
Ngày 6/5, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà vừa ký ban hành Chỉ thị số 17/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí cho người dân. Cùng ngày, Bộ Y tế ban hành Quyết định số 1272/QĐ-BYT - Phê duyệt Kế hoạch triển khai nhiệm vụ khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí ít nhất mỗi năm một lần cho người dân, nhằm tổ chức thực hiện trên phạm vi toàn quốc.
Sự ra đời của hai văn bản này nhằm hiện thực hóa nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đặt ra yêu cầu phải thay đổi mạnh mẽ trong nhận thức và hành động đối với công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách từ thực tiễn. Trong đó, chuyển mạnh từ tư duy tập trung vào khám bệnh, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh; chú trọng bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe toàn diện, liên tục theo vòng đời. Với mục tiêu từ năm 2026, người dân được khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí ít nhất mỗi năm 1 lần, được lập sổ sức khỏe điện tử để quản lý sức khỏe theo vòng đời, từng bước giảm gánh nặng chi phí y tế.
Tại Chỉ thị 17/CT-TTg, Thủ tướng nhấn mạnh yêu cầu phải thay đổi mạnh mẽ nhận thức, chuyển từ tư duy tập trung vào khám bệnh, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh; chú trọng chăm sóc sức khỏe toàn diện, liên tục theo vòng đời. Điều này hướng tới mục tiêu cuối cùng là từng bước giảm gánh nặng chi phí y tế cho cả người dân và xã hội.
Nội dung của Chỉ thị 17/CT-TTg và Kế hoạch 1272/QĐ-BYT mang đậm tính nhân văn sâu sắc. Chính phủ yêu cầu các địa phương khi xây dựng kế hoạch phải đặc biệt quan tâm, ưu tiên các nhóm đối tượng yếu thế và khó khăn trong xã hội.
Cụ thể, lộ trình ưu tiên được dành cho: Người có công với cách mạng và người cao tuổi; người khuyết tật, người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo; người mắc bệnh mạn tính; người dân tộc thiểu số, người sống ở vùng miền núi, biên giới, hải đảo và vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.











