Khẳng định vị thế Việt Nam
Sau 81 năm kể từ ngày giành độc lập và 40 năm tiến hành công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã đi một chặng đường đặc biệt của lịch sử dân tộc. Từ một đất nước nghèo nàn, bị chiến tranh tàn phá, từng phải đối mặt với bao vây, cấm vận, Việt Nam hôm nay đã trở thành một quốc gia hòa bình, ổn định, có nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng, trở thành người bạn, đối tác tin cậy và thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.

Trang nghiêm Lễ thượng cờ Tổ quốc kỷ niệm 81 năm ngày Quốc khánh 2-9 diễn ra sáng 2-9-2026 tại Quảng trường Ba Đình
Uy tín được tạo dựng bằng bản lĩnh, trách nhiệm và thực lực
Nhìn lại 81 năm xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, điều đáng tự hào không chỉ là những thắng lợi trong đấu tranh giành và giữ vững độc lập, thống nhất đất nước, mà còn là biến một quốc gia từng nghèo đói, thiếu lương thực thành một nền kinh tế năng động, có quy mô ngày càng lớn và có vị trí quan trọng ở khu vực và trên thế giới. Những thành tựu phát triển to lớn đã tạo nên một diện mạo hoàn toàn khác của đất nước. Từ một nền kinh tế có quy mô nhỏ, Việt Nam đã vươn lên trở thành nền kinh tế có quy mô hơn 500 tỷ USD, có quan hệ kinh tế - thương mại với hàng trăm quốc gia và vùng lãnh thổ, là một mắt xích quan trọng trong nhiều chuỗi sản xuất toàn cầu.
Nhưng thực lực của một quốc gia không chỉ được đo bằng GDP hay quy mô thương mại. Thực lực còn được thể hiện ở khả năng tạo dựng lòng tin, mở rộng quan hệ, bảo vệ lợi ích quốc gia và đóng góp vào những vấn đề chung của thế giới. Nếu trước đây Việt Nam từng đứng trước tình thế bị bao vây, cấm vận, thì ngày nay đất nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao với toàn bộ các quốc gia thành viên Liên hợp quốc, xây dựng các khuôn khổ quan hệ đối tác ở nhiều cấp độ, trong đó có 45 đối tác chiến lược và đối tác toàn diện; tham gia khoảng 70 tổ chức quốc tế quan trọng và 17 hiệp định thương mại tự do.
Những con số ấy là minh chứng thuyết phục cho một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa. Việt Nam không khép mình trong bất kỳ vòng tròn quan hệ nào, cũng không đặt tương lai đất nước vào sự phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Ngược lại, mạng lưới quan hệ rộng mở giúp Việt Nam có thêm lựa chọn chiến lược, mở rộng không gian phát triển và tăng khả năng thích ứng trước những biến động khó lường của môi trường quốc tế. Hội nhập kinh tế quốc tế là một trong những động lực quan trọng của tiến trình đó. Quan trọng hơn, hội nhập kinh tế đã từng bước chuyển Việt Nam từ vị trí một thị trường tiếp nhận đầu tư thành một địa điểm sản xuất, một mắt xích của các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Đây chính là nền tảng vật chất quan trọng để Việt Nam nâng cao vị thế quốc gia.
Uy tín quốc tế của Việt Nam còn được tạo dựng qua những đóng góp cụ thể cho các cơ chế đa phương. Việt Nam đã hai lần đảm nhiệm cương vị Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, nhiều lần được bầu vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc, tích cực tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc và đóng góp ngày càng chủ động tại các diễn đàn khu vực, quốc tế. Việt Nam cũng đảm nhiệm thành công nhiều trọng trách quốc tế, tổ chức nhiều hội nghị, sự kiện quốc tế quan trọng, qua đó cho thấy năng lực ngày càng trưởng thành của một quốc gia không chỉ tham gia mà còn có khả năng đóng góp và dẫn dắt trong những lĩnh vực phù hợp.
Tham gia thiết thực vào việc xử lý các vấn đề chung của cộng đồng quốc tế
Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc và liên kết chặt chẽ, không một quốc gia nào có thể đứng ngoài những vấn đề chung của nhân loại. Xung đột ở một khu vực có thể làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu; một cuộc khủng hoảng kinh tế có thể lan truyền nhanh chóng; biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng, an ninh lương thực và năng lượng đều vượt qua biên giới quốc gia. Chính vì vậy, một quốc gia muốn bảo vệ lợi ích của mình cũng phải có trách nhiệm với lợi ích chung. Việt Nam ngày càng nhận thức rõ điều đó và đang chuyển từ tư duy “tham gia” sang chủ động “đóng góp”, từ hội nhập để tranh thủ nguồn lực bên ngoài sang hội nhập để cùng giải quyết những thách thức chung.
Việt Nam nhất quán ủng hộ chủ nghĩa đa phương, đề cao vai trò trung tâm của Liên hợp quốc, tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế, ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng các biện pháp hòa bình. Đây vừa là nguyên tắc đối ngoại, vừa là lựa chọn phù hợp với lợi ích của một quốc gia yêu chuộng hòa bình và coi ổn định là điều kiện tiên quyết cho phát triển.
Một trong những dấu ấn nổi bật của đối ngoại Việt Nam trong những năm gần đây là sự gia tăng mức độ tham gia vào quản trị toàn cầu. Từ việc tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc đến đóng góp vào các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, an ninh lương thực, an ninh năng lượng hay các vấn đề mới nổi, Việt Nam đang ngày càng thể hiện rõ vai trò của một thành viên chủ động và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Nền ngoại giao Việt Nam hôm nay kế thừa sâu sắc Tư tưởng Hồ Chí Minh về “dĩ bất biến, ứng vạn biến”. “Bất biến” là lợi ích quốc gia - dân tộc, độc lập, chủ quyền, hòa bình; “vạn biến” là phương thức ứng xử linh hoạt trước một thế giới không ngừng thay đổi. Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ trong bối cảnh mới. Đối ngoại không chỉ làm nhiệm vụ giữ nước, mà phải trực tiếp phục vụ phát triển; không chỉ mở rộng quan hệ, mà phải nâng cao chất lượng quan hệ; không chỉ tranh thủ nguồn lực quốc tế, mà còn phải nâng cao nội lực để chủ động hội nhập.
81 năm độc lập và 40 năm Đổi mới đã tạo cho Việt Nam một thế và lực mới. Nhưng vị thế hôm nay không phải đích đến mà là điểm xuất phát cho những mục tiêu lớn hơn. Đất nước đang hướng tới hai dấu mốc chiến lược: Đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, phồn vinh và hạnh phúc. Muốn hiện thực hóa những mục tiêu ấy, Việt Nam phải tiếp tục củng cố nội lực, nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng, đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế. Đồng thời, phải tận dụng hiệu quả hơn không gian phát triển mà hội nhập quốc tế mang lại.
Tình hình khu vực và thế giới tiếp tục diễn biến nhanh, phức tạp và khó lường. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột khu vực, chủ nghĩa bảo hộ, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, dịch bệnh và những thách thức phi truyền thống có thể tác động trực tiếp đến môi trường phát triển của Việt Nam. Trong hoàn cảnh ấy, độc lập, tự chủ càng phải được đặt trên nền tảng của một nền kinh tế có sức chống chịu cao, một xã hội đồng thuận, một hệ thống thể chế hiệu quả và một nội lực khoa học - công nghệ đủ mạnh. Hội nhập càng sâu thì yêu cầu tự chủ chiến lược càng cao.
Vị thế quốc tế cũng vậy, không thể chỉ dựa vào những thành tựu đạt được để duy trì uy tín. Quan trọng không kém là mỗi cam kết phải được thực hiện bằng hành động, mỗi vai trò phải được cụ thể hóa bằng đóng góp, mỗi quan hệ đối tác phải tạo ra giá trị thiết thực cho cả hai bên. Việt Nam đã từng nhận được sự giúp đỡ quý báu của cộng đồng quốc tế trong những thời điểm khó khăn nhất của lịch sử. Vì vậy, việc Việt Nam ngày càng tham gia tích cực hơn vào giải quyết các vấn đề chung của thế giới cũng là sự tiếp nối của tinh thần hợp tác, đoàn kết và trách nhiệm.
Trong thế giới đầy biến động, Việt Nam càng phải giữ vững nguyên tắc nhưng linh hoạt trong sách lược, kiên định lợi ích quốc gia - dân tộc nhưng rộng mở với hợp tác; phát huy nội lực nhưng không bỏ lỡ nguồn lực quốc tế. Khẳng định vị thế Việt Nam, vì thế, không chỉ là khẳng định những gì đất nước đã đạt được, mà quan trọng hơn là khẳng định năng lực bước vào tương lai với tâm thế chủ động, tự tin và có trách nhiệm.
Một Việt Nam hòa bình, độc lập, tự chủ, năng động, hội nhập và trách nhiệm sẽ tiếp tục là người bạn tin cậy, đối tác có trách nhiệm và thành viên tích cực của cộng đồng quốc tế. Đó cũng là một nền tảng để Việt Nam biến thế và lực mới thành động lực hiện thực hóa khát vọng phát triển, hướng tới một đất nước phồn vinh, hạnh phúc và có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.
Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/khang-dinh-vi-the-viet-nam-post665762.antd

