Khi AI trở thành công cụ thao túng tâm lý: Thách thức mới đối với an ninh số
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách tội phạm tiếp cận và thao túng nạn nhân. Từ giả giọng người thân, mạo danh cơ quan chức năng đến dựng kịch bản “bắt cóc online”, công nghệ khiến thông tin giả trở nên thuyết phục hơn. Thách thức đối với Việt Nam không chỉ là ngăn chặn lừa đảo mà còn bảo vệ khả năng kiểm chứng và quyền quyết định của người dân trong quá trình chuyển đổi số theo Nghị quyết 57.

Khi AI khuếch đại những cái bẫy tâm lý
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi phương thức lừa đảo, không chỉ bằng cách tự động hóa hoạt động phạm tội mà còn giúp các đối tượng tạo ra những kịch bản giả mạo tinh vi, có khả năng tác động trực tiếp đến tâm lý nạn nhân. Theo báo cáo công bố ngày 16/3 của Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (INTERPOL), các hệ thống AI có khả năng tự chủ thực hiện nhiệm vụ (Agentic AI) có thể tự lập kế hoạch và triển khai toàn bộ chiến dịch lừa đảo, từ thu thập thông tin về mục tiêu đến đưa ra yêu cầu đòi tiền chuộc. Đáng chú ý, INTERPOL cho biết hoạt động lừa đảo có sự hỗ trợ của AI mang lại lợi nhuận cao gấp 4,5 lần so với các phương thức truyền thống. Tổng Thư ký INTERPOL Valdecy Urquiza nhận định: “Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, các công cụ kỹ thuật số chi phí thấp và sự gia tăng hợp tác giữa các tổ chức tội phạm trên toàn cầu, chúng ta đang chứng kiến quá trình công nghiệp hóa hoạt động lừa đảo”.
Khả năng tạo nội dung chân thực và cá nhân hóa thông điệp khiến các thủ đoạn thao túng tâm lý trở nên khó nhận diện hơn. Theo báo cáo thông tin chuyên đề ngày 30/9 của Cơ quan Nghiên cứu phục vụ Nghị viện châu Âu, tội phạm đang sử dụng AI với tần suất ngày càng cao và dưới những hình thức ngày càng đa dạng. AI tạo sinh giúp chúng soạn thảo thông điệp thuyết phục bằng nhiều ngôn ngữ, xây dựng kịch bản hội thoại và tiếp cận nạn nhân trên quy mô lớn. Trong khi đó, AI có khả năng tự chủ có thể lập kế hoạch và triển khai các hoạt động với mức độ can thiệp trực tiếp của con người thấp hơn, khiến việc truy vết và xác định trách nhiệm của đối tượng phạm tội thêm khó khăn. Các hình thức lừa đảo đầu tư, tình cảm, giả mạo thư điện tử doanh nghiệp hay hỗ trợ kỹ thuật đều có thể tận dụng những khả năng này để tạo dựng lòng tin trước khi dẫn dụ nạn nhân thực hiện yêu cầu của kẻ lừa đảo.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ là phương tiện khuếch đại, còn điểm mà tội phạm tìm cách khai thác vẫn là những điểm yếu trong nhận thức và tâm lý con người. Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu phân biệt hai yếu tố thường đan xen trong các vụ lừa đảo là “điểm mù số” và “lỗ hổng tâm lý”. Điểm mù số xuất hiện khi người dùng đánh giá sai độ tin cậy của giao diện, đường liên kết, mã QR hoặc danh tính trực tuyến. Trong khi đó, lỗ hổng tâm lý hình thành khi nhu cầu kiếm tiền, mong muốn nắm bắt cơ hội, nỗi sợ hãi hoặc áp lực thời gian khiến họ bỏ qua bước kiểm chứng. Tội phạm không nhất thiết phải vượt qua những hệ thống bảo mật phức tạp mà có thể thao túng để nạn nhân tự cung cấp mã xác thực, cài đặt ứng dụng giả mạo hoặc chuyển tiền. AI làm gia tăng hiệu quả của thủ đoạn này bằng khả năng giả giọng người thân, tạo hình ảnh người có thẩm quyền và xây dựng những thông điệp phù hợp với hoàn cảnh, nhu cầu hoặc nỗi lo của từng nhóm đối tượng.
Tại Việt Nam, nguy cơ này đã được các cơ quan chức năng cảnh báo thông qua những kịch bản lừa đảo ngày càng đa dạng trên không gian mạng. Theo thông tin được đăng tải trên website Bộ Công an ngày 8/9 về 25 kịch bản lừa đảo trực tuyến, các đối tượng có thể lợi dụng AI, công nghệ giả mạo hình ảnh, giọng nói và các nền tảng số để tạo dựng lòng tin. Những thủ đoạn được cảnh báo bao gồm giả danh ngân hàng, cơ quan công an, nhà trường hoặc cơ sở y tế, sau đó yêu cầu nạn nhân cung cấp thông tin cá nhân, mã xác thực hoặc chuyển tiền khẩn cấp. Điểm chung của các kịch bản này là kết hợp vẻ ngoài đáng tin cậy với áp lực tâm lý, khiến nạn nhân phải đưa ra quyết định trước khi kịp xác minh thông tin.
Như vậy, thách thức mới trong phòng, chống lừa đảo không chỉ là nhận diện nội dung giả do AI tạo ra mà còn là ngăn chặn quá trình công nghệ bị lợi dụng để dẫn dắt hành vi con người. Khi một giọng nói quen thuộc, hình ảnh có vẻ xác thực hoặc thông báo mang danh cơ quan có thẩm quyền đều có thể bị làm giả, việc đánh giá độ tin cậy không thể chỉ dựa vào những gì người dùng nhìn thấy hoặc nghe thấy. Khả năng kiểm chứng thông tin qua kênh độc lập, nhận diện các thủ đoạn gây áp lực và duy trì sự thận trọng trước những yêu cầu khẩn cấp trở thành những yếu tố quan trọng để hạn chế nguy cơ bị thao túng.

Hậu quả không đơn giản là mất tiền, thậm chí còn mất cả quyền tự quyết
Những vụ “bắt cóc online” cho thấy tội phạm có thể khống chế tâm lý nạn nhân mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Theo Bộ Công an ngày 5/10, Công an Thành phố Hồ Chí Minh phát hiện, bảo đảm an toàn cho hai sinh viên bị các đối tượng giả danh công an gây sức ép. Trong một trường hợp, gia đình nhận yêu cầu chuyển 150 triệu đồng kèm theo những lời đe dọa và hình ảnh, video nhạy cảm của nạn nhân. Đối tượng buộc sinh viên rời nơi ở, tự cô lập và không liên lạc với người thân.
Trong trường hợp khác, một sinh viên bị cáo buộc liên quan đường dây rửa tiền, được yêu cầu sử dụng Zoom và chuyển tiền để chứng minh thu nhập. Nạn nhân cầm cố tài sản, vay tiền qua ứng dụng, huy động 95 triệu đồng và chuyển hơn 90 triệu đồng theo chỉ dẫn. Các đối tượng tiếp tục buộc nạn nhân thuê phòng khách sạn, không liên lạc với người khác. Công an sau đó tìm thấy sinh viên ở một mình tại khách sạn.
Những vụ việc này phản ánh cơ chế thao túng tâm lý mà AI có thể làm tinh vi hơn, dù thông tin công khai chưa xác nhận AI trực tiếp tham gia. Theo Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, kẻ gian thực hiện sự “chiếm quyền dẫn dắt”, kiểm soát nhịp suy nghĩ của nạn nhân, đẩy họ từ trạng thái nghi ngờ sang sợ hãi và tuân lệnh. Khi bị yêu cầu giữ bí mật, không được liên lạc với gia đình, nạn nhân mất đi nguồn thông tin độc lập.
Điều bị chiếm đoạt đầu tiên đôi khi không phải tiền bạc mà là quyền tự quyết. Sinh viên có thể thành thạo ứng dụng ngân hàng nhưng vẫn thiếu kinh nghiệm ứng phó với những tình huống giả mạo thẩm quyền. Đây là khoảng cách giữa năng lực sử dụng công nghệ và năng lực tự bảo vệ trong môi trường số.

Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu. Ảnh: NVCC
Từ bảo vệ tài khoản đến bảo vệ con người
Đối với Việt Nam, phòng chống lừa đảo sử dụng AI cần chuyển từ việc chủ yếu yêu cầu người dân cảnh giác sang kết hợp giáo dục kỹ năng với thiết kế hệ thống có khả năng ngăn ngừa rủi ro. Theo Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, “người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực, động lực chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt”. Nghị quyết 57 đồng thời xác định “bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng; bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, an toàn thông tin của tổ chức và cá nhân là yêu cầu xuyên suốt, không thể tách rời trong quá trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”.
Thông báo số 24-TB/CQTTBCĐ kết luận của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ban hành ngày 7/7/2026 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu “mọi hệ thống số, cơ sở dữ liệu, nền tảng số phải được thiết kế, xây dựng và vận hành theo yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn ngay từ đầu”. Thông báo 24 xác định “không đánh đổi an ninh, an toàn để lấy phát triển, nhưng cũng không vì lo ngại rủi ro mà làm chậm đổi mới sáng tạo. Mọi hệ thống số, cơ sở dữ liệu, nền tảng số phải được thiết kế, xây dựng và vận hành theo yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn ngay từ đầu”. Liên hệ với lừa đảo AI, nguyên tắc này gợi mở trách nhiệm của ngân hàng, viễn thông và nền tảng trực tuyến trong việc chủ động phát hiện những tương tác có dấu hiệu gian lận.
Một hướng triển khai là ứng dụng AI phòng thủ để phát hiện giao dịch bất thường, tài khoản nhận tiền có dấu hiệu rủi ro và nội dung giả mạo. Với những tình huống nguy cơ cao, hệ thống có thể yêu cầu xác minh bổ sung hoặc tạm dừng giao dịch theo quy định. Tuy nhiên, cảnh báo tự động cần có cơ chế kiểm tra, khiếu nại nhằm tránh gây bất lợi cho người dùng hợp pháp. Việc chia sẻ tín hiệu gian lận giữa các tổ chức cũng phải tuân thủ yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Bên cạnh công nghệ, năng lực tự bảo vệ của người dân vẫn là hàng rào thiết yếu. Tiến sĩ Đào Trung Hiếu đề xuất cảnh giác với ba dấu hiệu: quá hấp dẫn, quá gấp gáp và quá bí mật. Khi gặp yêu cầu bất thường, người dùng cần dừng tương tác, kiểm chứng qua kênh độc lập và tìm kiếm hỗ trợ. Nếu đã chuyển tiền hoặc lộ thông tin, cần liên hệ ngân hàng qua kênh chính thức, bảo vệ tài khoản, lưu chứng cứ và trình báo cơ quan công an sớm nhất có thể.
AI không tạo ra nỗi sợ hay tâm lý cả tin, nhưng có thể giúp tội phạm khai thác những yếu tố đó nhanh hơn và trên quy mô lớn hơn. Vì vậy, thực hiện Nghị quyết 57 và Thông báo 24 trong lĩnh vực an ninh số cần đồng thời nâng cao năng lực công nghệ, trách nhiệm nền tảng và khả năng tự quyết của người dân. Một môi trường số an toàn không chỉ bảo vệ dữ liệu, tài khoản mà còn giúp con người nhận diện sự thao túng trước khi hành động.
