Khi rừng không chỉ giữ màu xanh mà còn tạo ra giá trị các-bon
Không chỉ cung cấp gỗ, giữ đất, giữ nước hay bảo vệ đa dạng sinh học, những cánh rừng còn đang trở thành một phần quan trọng của thị trường các-bon. Với khả năng hấp thụ và lưu giữ CO₂, rừng có thể tạo ra tín chỉ các-bon.
Từ giữ rừng đến những “tấn các-bon” có giá trị
Hãy hình dung một cánh rừng giống như một “nhà máy” đặc biệt. Nhà máy thông thường sản xuất ra hàng hóa, còn cây xanh hấp thụ CO₂ từ không khí, lưu giữ các-bon trong thân, cành, lá và đất. Nếu một khu rừng được bảo vệ, phục hồi theo các chương trình đáp ứng yêu cầu về đo đạc, báo cáo và thẩm tra, kết quả giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ các-bon đủ điều kiện có thể được ghi nhận và tạo ra giá trị trên thị trường. Đó chính là một trong những nền tảng để hình thành tín chỉ các-bon rừng.

Bảo vệ rừng giúp hạn chế lượng CO₂ phát sinh do mất rừng và suy thoái rừng.
Nói một cách đơn giản, một tín chỉ các-bon thường đại diện cho 1 tấn CO₂ tương đương được giảm phát thải hoặc loại bỏ khỏi khí quyển theo một chương trình đáp ứng các yêu cầu về đo đạc, báo cáo và thẩm tra. Khi những kết quả này được xác minh và đáp ứng các điều kiện cần thiết, chúng có thể được giao dịch hoặc sử dụng theo các cơ chế phù hợp.
Điều này mở ra một cách nhìn mới về giá trị của rừng: Khả năng hấp thụ các-bon của một cánh rừng không còn chỉ là lợi ích môi trường khó nhìn thấy, mà có thể trở thành giá trị được định lượng và mang lại nguồn thu.
Năm 2024, Việt Nam nhận khoản chi trả 51,5 triệu USD, tương đương khoảng 1.350 tỷ đồng, từ Quỹ Đối tác Các-bon trong Lâm nghiệp (FCPF) thông qua Ngân hàng Thế giới cho kết quả giảm phát thải từ rừng. Khoản chi trả này gắn với 10,3 triệu tấn CO₂ giảm phát thải trong giai đoạn 2018 - 2019 tại khu vực Bắc Trung Bộ.
Đáng chú ý, chương trình đã tạo ra tổng cộng 16,2 triệu tấn giảm phát thải được xác minh trong giai đoạn này, cao hơn khối lượng 10,3 triệu tấn theo thỏa thuận ban đầu. Kết quả cho thấy tiềm năng đóng góp của ngành lâm nghiệp trong việc giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời mở ra cơ hội huy động nguồn lực tài chính từ những nỗ lực bảo vệ và phát triển rừng.
Đằng sau những “tấn các-bon” ấy là hàng nghìn người dân và cộng đồng đang tham gia bảo vệ rừng. Theo Ngân hàng Thế giới, khoản chi trả 51,5 triệu USD liên quan đến chương trình đã mang lại lợi ích cho hơn 70.000 chủ rừng và 1.356 cộng đồng sống gần rừng.
Như vậy, giữ được rừng không chỉ là bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn có thể tạo ra nguồn lực tài chính cho chính những người đang trực tiếp quản lý, chăm sóc và bảo vệ rừng. Khi lợi ích kinh tế gắn với trách nhiệm bảo vệ rừng, người dân và cộng đồng có thêm động lực để duy trì, phát triển diện tích rừng hiện có.

Giữ được rừng không chỉ là bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn có thể tạo ra nguồn lực tài chính cho chính những người đang trực tiếp quản lý, chăm sóc và bảo vệ rừng.
Từ bảo vệ rừng đến phát triển thị trường các-bon
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu Net Zero, việc giảm phát thải khí nhà kính và tăng khả năng hấp thụ, lưu giữ các-bon ngày càng trở nên quan trọng. Bên cạnh những giải pháp giảm phát thải trong sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, năng lượng và xử lý chất thải, lĩnh vực lâm nghiệp có nhiều tiềm năng đóng góp vào quá trình này.
Rừng giữ một vị trí đặc biệt bởi có thể tạo ra lợi ích môi trường theo nhiều cách. Một mặt, bảo vệ rừng giúp hạn chế lượng CO₂ phát sinh do mất rừng và suy thoái rừng. Mặt khác, phục hồi và phát triển rừng giúp tăng lượng các-bon được hấp thụ, lưu giữ trong hệ sinh thái.
Đó cũng là lý do lâm nghiệp có thể trở thành một trong những lĩnh vực đóng góp quan trọng cho sự phát triển của thị trường các-bon Việt Nam. Khi các kết quả giảm phát thải được ghi nhận và chuyển nhượng theo những cơ chế phù hợp, nguồn thu từ các-bon có thể góp phần bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, bảo vệ và phát triển rừng.
Tuy nhiên, để một cánh rừng thực sự trở thành nguồn tạo tín chỉ các-bon có giá trị, không thể chỉ dựa vào việc “cây xanh thì hấp thụ CO₂”. Lượng các-bon phải được đo đếm, theo dõi, báo cáo và thẩm tra một cách đáng tin cậy. Các kết quả giảm phát thải cũng cần được xác định rõ ràng, đáp ứng các điều kiện của cơ chế áp dụng, tránh tình trạng một lượng giảm phát thải bị tính hoặc chuyển nhượng trùng nhiều lần.
Việt Nam đã có bước đi đáng chú ý khi Nghị định số 107/2022/NĐ-CP tạo khuôn khổ cho việc thí điểm chuyển nhượng kết quả giảm phát thải và quản lý tài chính đối với thỏa thuận chi trả giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ.
Đây là một trong những bước đi quan trọng giúp Việt Nam từng bước tiếp cận hoạt động trao đổi, chuyển nhượng kết quả giảm phát thải từ rừng, đồng thời hình thành kinh nghiệm trong quản lý nguồn thu, phân chia lợi ích và tổ chức thực hiện các chương trình giảm phát thải trong lĩnh vực lâm nghiệp.
Từ câu chuyện của Bắc Trung Bộ, có thể thấy thị trường các-bon không còn là vấn đề quá xa vời. Một cánh rừng được bảo vệ tốt hơn, một diện tích rừng được phục hồi hay một lượng CO₂ được hấp thụ thêm, nếu được chứng minh bằng những số liệu đáng tin cậy và đáp ứng các điều kiện cần thiết, đều có thể góp phần tạo nên giá trị kinh tế mới.
Quan trọng hơn, những giá trị ấy nếu được phân chia hợp lý có thể quay trở lại hỗ trợ người trồng rừng, chủ rừng và cộng đồng sống dựa vào rừng. Đây cũng là yếu tố cần thiết để hoạt động bảo vệ rừng không chỉ dựa vào trách nhiệm mà còn được thúc đẩy bằng lợi ích kinh tế lâu dài.
Trong tương lai, khi thị trường các-bon của Việt Nam tiếp tục phát triển, tín chỉ từ rừng có thể trở thành một trong những nguồn cung quan trọng. Tuy nhiên, điều đáng kỳ vọng không chỉ là bán được bao nhiêu tín chỉ hay thu về bao nhiêu tiền, mà còn là khả năng biến lợi ích của việc giữ rừng thành động lực kinh tế để người dân chủ động tham gia bảo vệ và phát triển rừng.
Một cánh rừng được bảo vệ có thể đồng thời giữ nước, giữ đất, bảo tồn đa dạng sinh học, hấp thụ các-bon và tạo thêm sinh kế. Còn thị trường các-bon có thể trở thành cầu nối để những giá trị tưởng như vô hình ấy được nhìn nhận, đo đếm và chuyển hóa thành nguồn lực tài chính phục vụ phát triển bền vững.

