Khơi dậy tiềm năng sở hữu trí tuệ trong kinh tế di sản - Bài 1: Hàng hóa và 'sứ giả văn hóa'
LTS: Việt Nam sở hữu một kho tàng di sản đồ sộ, nhưng làm thế nào để biến 'niềm tự hào' thành 'tài sản', biến 'quá khứ' thành 'nguồn lực nội sinh' kiến tạo tương lai theo đúng tinh thần Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị? Câu trả lời nằm ở một công cụ cần phát huy thế mạnh của nó: Sở hữu trí tuệ.

Nhân Ngày Sở hữu Trí tuệ Thế giới (IP Day), Thể thao và Văn hóa (TTXVN) trân trọng giới thiệu tuyến bài chuyên sâu 3 kỳ, mang đến một cách nhìn toàn diện về bức tranh kinh tế di sản tại Việt Nam.

Trong bối cảnh Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu chuyển hóa di sản thành nguồn lực nội sinh cho phát triển kinh tế - xã hội, một câu hỏi lớn vẫn đang được nhiều người quan tâm: Làm thế nào để khai thác giá trị kinh tế của di sản mà không làm tổn thương tính thiêng của nó?
Thực tế cho thấy, rào cản lớn nhất không nằm ở tài chính, mà nằm ở tư duy về sự "thương mại hóa".
Từ ánh mắt trẻ thơ tại Yên Tử...
Tại buổi tọa đàm "Khơi dậy tiềm năng sở hữu trí tuệ trong kinh tế di sản" vừa diễn ra tại Hà Nội ngày 24/4, bà Mai Linh - đại diện AnnGroup kể một câu chuyện: Vài năm trước, tại chân núi Yên Tử, một câu chuyện nhỏ đã để lại ấn tượng lớn đối với chị. Một em bé khoảng năm tuổi, sau chuyến hành hương, đã níu tay mẹ: "Mẹ ơi, con muốn mang một cái gì đó ở Yên Tử về nhà".

BTC tặng hoa cho các diễn giả tham gia Tọa đàm "Khai thác giá trị kinh tế từ di sản thông qua sở hữu trí tuệ"tọa đàm ""Khơi dậy tiềm năng sở hữu trí tuệ trong kinh tế di sản"
Người mẹ nhìn quanh, và bà Mai Linh - đại diện AnnGroup - cũng nhìn quanh. Kết quả thật đáng buồn: "Không có gì. Vài món đồ nhựa sản xuất hàng loạt, không có gì đặc biệt, không gắn với Yên Tử, không kể được câu chuyện gì. Cuối cùng chị ấy mua cho con một gói bánh".
Ánh mắt tiếc nuối của đứa trẻ đó chính là hiện thân cho "khoảng trống ký ức" đang tồn tại trong lòng ngành du lịch và kinh tế di sản Việt Nam. Chúng ta có những kho tàng di sản đồ sộ, nhưng lại thiếu đi những nhịp cầu vật lý để nối dài ký ức đó về đến ngôi nhà của mỗi người dân.

"Bản tính sống" của di sản
TS Lê Thị Minh Lý, Ủy viên Hội đồng Di sản văn hóa Quốc gia, khẳng định rằng di sản không phải là những thực thể đóng băng trong quá khứ.
Theo bà, Luật Di sản văn hóa sửa đổi 2024 đã định nghĩa rõ di sản văn hóa phi vật thể là "tri thức, kỹ năng, tập quán, biểu đạt văn hóa cùng đồ vật, đồ tạo tác, không gian liên quan được cộng đồng, nhóm người, cá nhân thực hành, trao truyền qua nhiều thế hệ".
Điểm cốt yếu mà TS Lê Thị Minh Lý nhấn mạnh chính là việc "Cần phải luôn luôn tôn trọng bản chất năng động và bản tính sống (living) của di sản văn hóa phi vật thể".
Di sản chỉ thực sự tồn tại khi nó được thực hành và có ích cho cộng đồng chủ thể. Việc tách rời di sản khỏi dòng chảy kinh tế không phải là bảo tồn, mà là đang đẩy di sản vào nguy cơ bị lãng quên.

Rào cản từ định kiến về "tính thương mại"
Trong thực tế triển khai, các doanh nghiệp sáng tạo thường xuyên vấp phải một bức tường vô hình mang tên "định kiến xã hội".
Bà Mai Linh chia sẻ thẳng thắn: "Đây là rào cản tâm lý lớn nhất mà chúng tôi gặp. Và nó không thể được gỡ bỏ một mình bởi doanh nghiệp. Nó cần sự tham gia của truyền thông, của chuyên gia, của cơ quan quản lý, và của chính người dân".
Nhiều ý kiến cực đoan cho rằng bất kỳ hoạt động kinh doanh nào chạm vào di sản đều là hành vi xâm hại. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ kinh tế di sản, việc khai thác khả năng thương mại (hay nôm na là "thương mại hóa") một cách bài bản chính là cách để tái đầu tư cho bảo tồn.

Không gian trưng bày về các sản phẩm công nghiệp văn hóa trong khuôn khổ chuỗi sự kiện chào mừng Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới 2026 tại khuôn viên báo Nhân Dân
Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị đã sử dụng những từ khóa mạnh mẽ như "Nguồn lực nội sinh", "Sức mạnh mềm", "Công nghiệp văn hóa" để định vị lại vị thế của di sản.
Di sản giờ đây không chỉ để ngắm nhìn, mà phải trở thành một phần của hệ sinh thái kinh tế, đóng góp vào "Chủ quyền/ thương hiệu" và "Phát triển bền vững" của quốc gia.
Biến những điều vô hình thành vật phẩm cầm nắm được
Để giải quyết bài toán này, các chuyên gia cho rằng cần một sự tử tế trong cách tiếp cận. Không thể chỉ dừng lại ở việc sao chép thô cứng các biểu tượng cổ lên những sản phẩm chất lượng kém. Thay vào đó, cần một quá trình nghiên cứu sâu để tìm ra hạt nhân cảm xúc.
Bà Mai Linh đề xuất một tư duy mới: "Chúng ta có thể biến cả những thứ tưởng là vô hình nhất - lòng tự hào, ký ức tập thể, tinh thần dân tộc - thành những vật phẩm cụ thể mà người Việt Nam có thể cầm trong tay và tự hào sở hữu. Miễn là có người làm với đủ tử tế và đủ tôn trọng".

Sự tử tế đó bắt đầu từ việc nhận diện đúng chất liệu. Ví dụ, thay vì một món đồ chơi vô danh, đó có thể là một linh vật được phái sinh từ hình tượng Voi trắng ở Yên Tử hay Rùa đá ở Văn Miếu, mang theo cả một câu chuyện lịch sử và triết lý nhân sinh. Khi đó, sản phẩm không còn là "hàng hóa" thuần túy, mà là một "sứ giả văn hóa".

Như TS Lê Thị Minh Lý đã nêu, giá trị của di sản "không nên phụ thuộc vào những đánh giá từ bên ngoài về giá trị hoặc tính hữu ích (của nó)", mà phải xuất phát từ chính nhu cầu sống và phát triển của cộng đồng.
Nếu chúng ta vẫn tiếp tục sợ hãi việc khai thác tính thương mại hóa của di sản một cách cực đoan, chúng ta sẽ tiếp tục để lại những ánh mắt tiếc nuối như em bé ở chân núi Yên Tử.
Đã đến lúc cần một môi trường xã hội mà ở đó, các nhà sáng tạo được khích lệ để khai phá "nguồn lực nội sinh" từ di sản, đưa văn hóa Việt Nam vươn xa thông qua những sản phẩm đầy trí tuệ và lòng tự trọng.
(Còn nữa)
Bài viết: Phạm Huy
Báo: Thể thao và Văn hóa











