Khơi thông dòng vốn, tạo sức bật cho 'tam nông' phát triển bền vững
Trong tiến trình cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, khu vực nông nghiệp, nông dân, nông thôn luôn giữ vị trí nền tảng. Tuy nhiên, để 'tam nông' trở thành trụ đỡ vững chắc, không thể thiếu vai trò của dòng vốn tín dụng, nguồn lực mang tính dẫn dắt, quyết định khả năng mở rộng sản xuất, nâng cao giá trị .

Giao dịch khách hàng tại Agribank chi nhánh Ea Kar.
Thực tiễn tại Đắk Lắk cho thấy, khi dòng vốn được khơi thông đúng hướng, gắn với nhu cầu thực tiễn và đặc thù sản xuất, nông nghiệp không chỉ duy trì ổn định mà còn tạo ra những điểm nhấn phát triển đáng chú ý.
Dòng vốn bám sát thực tiễn, đồng hành cùng sản xuất
Không khó để nhận ra một thực tế là ở những địa bàn nào mà tín dụng ngân hàng “ăn sâu, bám rễ” vào sản xuất, ở đó nông nghiệp vận hành nhịp nhàng hơn, ít bị đứt gãy trước biến động thị trường. Điều này được thể hiện rõ qua cơ cấu tín dụng của Agribank Chi nhánh Đắk Lắk, nơi luôn duy trì tỷ trọng cho vay lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn trên 80% tổng dư nợ.
Theo số liệu thống kê, tính đến ngày 31/3, tổng dư nợ của chi nhánh đạt hơn 25.112 tỷ đồng, trong đó riêng lĩnh vực nông, lâm, thủy sản chiếm hơn 9.095 tỷ đồng (36,2%), còn hoạt động thu mua, chế biến nông sản chiếm hơn 40%. Những con số này không đơn thuần phản ánh quy mô tín dụng, mà cho thấy cách dòng vốn được định vị đi từ sản xuất đến chế biến, thương mại, từng bước hình thành chuỗi giá trị khép kín.
Cách tiếp cận này mang ý nghĩa quan trọng. Bởi lẽ, điểm yếu vốn có của nông nghiệp Việt Nam lâu nay nằm ở sản xuất manh mún, thiếu liên kết, giá trị gia tăng thấp. Khi tín dụng không chỉ dừng ở khâu sản xuất mà lan tỏa sang chế biến, lưu thông, bài toán “được mùa mất giá” từng bước được hóa giải.
Song song với đó, các cơ chế tín dụng linh hoạt cũng góp phần rút ngắn khoảng cách tiếp cận vốn. Việc triển khai hiệu quả chính sách cho vay không có tài sản bảo đảm theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP giúp nhiều hộ nông dân tiếp cận vốn thuận lợi hơn, giảm bớt phụ thuộc vào tài sản thế chấp. Lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 0,5-1% so với các lĩnh vực khác cũng là một yếu tố quan trọng, tạo điều kiện để người dân mạnh dạn đầu tư, mở rộng sản xuất.

Các cán bộ tín dụng Agribank trao đổi với ông Trần Văn Thân (đội mũ) về mô hình sản xuất tổng hợp.
Hiệu quả của tín dụng nông nghiệp không nằm ở những con số tăng trưởng, mà được đo bằng sự thay đổi trong từng mô hình sản xuất cụ thể. Tại xã Ea Kar, hộ ông Trần Văn Thân là một thí dụ điển hình.
Với dư nợ 3 tỷ đồng, gia đình ông đã triển khai mô hình sản xuất tổng hợp trên diện tích 7ha, kết hợp chăm sóc cà-phê, tái canh giống mới, trồng xen sầu riêng, dâu da và cải tạo ao nuôi cá. Điều đáng nói không chỉ là quy mô đầu tư, mà là tư duy sản xuất đã thay đổi.
Từ chỗ phụ thuộc vào một loại cây trồng, mô hình đa canh giúp phân tán rủi ro, tận dụng tối đa tài nguyên đất đai và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đây chính là hướng đi phù hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và biến động thị trường ngày càng khó lường.
Ở một hướng khác, hộ ông Nguyễn Văn Anh Tuấn mạnh dạn vay vốn đầu tư 4 tỷ đồng phát triển chăn nuôi heo với quy mô 1.200 con/lứa. Quy mô này cho thấy sự chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa, gắn với yêu cầu kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất.
Nếu ở cấp hộ gia đình, dòng vốn giúp thay đổi phương thức sản xuất, thì ở cấp doanh nghiệp, tín dụng lại đóng vai trò “bệ phóng” cho đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Thương mại Dịch vụ Việt Thắng là một trường hợp tiêu biểu. Với hạn mức tín dụng hơn 33 tỷ đồng, doanh nghiệp đã đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại, giảm tiêu hao năng lượng, hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Theo bà Nguyễn Thị Dung, Giám đốc Công ty Việt Thắng, những thay đổi này không dừng lại ở nội bộ doanh nghiệp. Công suất nhà máy tăng từ 3 triệu lên 6 triệu sản phẩm mỗi năm, tỷ lệ lỗi giảm khoảng 10%, mở ra khả năng đáp ứng thị trường trong và ngoài nước. Quan trọng hơn, doanh nghiệp từng bước khẳng định vai trò “đầu mối” liên kết với nông dân, tổ chức sản xuất và bao tiêu sản phẩm, yếu tố then chốt trong hình thành chuỗi giá trị nông nghiệp.
Có thể thấy, khi dòng vốn được sử dụng đúng mục đích, nó không chỉ tạo ra sản phẩm, mà còn tạo ra cấu trúc sản xuất mới, nơi nông dân, doanh nghiệp và thị trường được kết nối chặt chẽ hơn.
Những điểm nghẽn chưa dễ tháo gỡ
Tuy nhiên, nếu nhìn thẳng vào thực tế, dòng vốn tín dụng cho “tam nông” vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống. Trước hết là vấn đề tài sản bảo đảm, một “nút thắt” tồn tại nhiều năm nhưng chưa được tháo gỡ triệt để. Đất nông nghiệp thường có giá trị định giá thấp, trong khi tài sản trên đất như vườn cây, chuồng trại, hệ thống nhà kính lại khó định giá và xử lý khi phát sinh rủi ro. Điều này khiến ngân hàng buộc phải thận trọng, còn người vay lại khó tiếp cận nguồn vốn lớn.

Ông Nguyễn Văn Anh Tuấn (đội nón) trao đổi với các cán bộ tín dụng Agribank về mô hình sản xuất chăn nuôi quy mô lớn.
Thứ hai là đặc thù dòng tiền trong nông nghiệp. Khác với các lĩnh vực công nghiệp, thương mại, sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào mùa vụ, thời tiết và giá cả thị trường. Chu kỳ sản xuất dài, thời gian thu hồi vốn chậm, trong khi rủi ro lại cao. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với cả người vay và tổ chức tín dụng.
Một vấn đề khác mang tính căn cơ hơn là sự thiếu bền vững của các chuỗi liên kết. Thực tế cho thấy, không ít mô hình liên kết bị đứt gãy do thiếu cam kết giữa các bên, hợp đồng bao tiêu dễ bị phá vỡ khi thị trường biến động. Khi chuỗi giá trị không ổn định, rủi ro tín dụng tất yếu gia tăng.
Đáng lưu ý, năng lực quản trị tài chính của nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã còn hạn chế. Việc thiếu minh bạch trong dòng tiền, thiếu kế hoạch kinh doanh bài bản khiến ngân hàng gặp khó khăn trong đánh giá và quyết định cấp tín dụng.
Nhìn một cách thẳng thắn, những “điểm nghẽn” này không chỉ nằm ở phía người vay hay ngân hàng, mà là vấn đề của cả hệ sinh thái nông nghiệp. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng quy mô tín dụng, mà là thay đổi cách thức vận hành tín dụng đối với khu vực “tam nông”.
Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến tài sản trên đất nông nghiệp, nhất là các tài sản đầu tư công nghệ cao. Khi các tài sản này được công nhận và định giá hợp lý, khả năng tiếp cận vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp và nông dân sẽ được cải thiện đáng kể. Song song với đó, việc phát triển bảo hiểm nông nghiệp cần được đẩy mạnh. Đây không chỉ là công cụ bảo vệ người sản xuất trước rủi ro thiên tai, dịch bệnh, mà còn là “lá chắn” giúp ngân hàng yên tâm hơn khi cấp tín dụng.
Một trụ cột quan trọng khác là xây dựng các chuỗi liên kết bền vững. Khi doanh nghiệp đóng vai trò đầu mối, có trách nhiệm bao tiêu sản phẩm, dòng tiền sẽ trở nên ổn định hơn, qua đó giảm thiểu rủi ro tín dụng.

Theo đại diện doanh nghiệp Việt Thắng, để khơi thông dòng vốn cần có cơ chế tín dụng phù hợp hơn với đặc thù sản xuất nông nghiệp.
Tuy nhiên, yếu tố mang tính quyết định vẫn nằm ở tư duy. Tín dụng nông nghiệp không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tài sản thế chấp, mà cần chuyển sang đánh giá dựa trên hiệu quả dự án và dòng tiền thực tế. Đây là xu hướng tất yếu, phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp. “Để tháo gỡ, cần phải có cơ chế tín dụng phù hợp hơn với đặc thù nông nghiệp. Chuyển từ cho vay dựa trên tài sản thế chấp sang đánh giá dựa trên hiệu quả chuỗi liên kết và dòng tiền thực tế của dự án mang lại”, bà Nguyễn Thị Dung, Giám đốc Công ty Việt Thắng nêu đề xuất.
Thực tế cho thấy, tín dụng nông nghiệp luôn là lĩnh vực khó, rủi ro cao, lợi nhuận thấp. Nhưng nếu nhìn xa hơn, đây lại là khu vực có ý nghĩa chiến lược đối với ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội. Tại Đắk Lắk, những chuyển biến từ các mô hình sản xuất cụ thể đã minh chứng rõ: khi dòng vốn được khơi thông đúng hướng, nó không chỉ giúp duy trì sản xuất, mà còn thúc đẩy tái cơ cấu, nâng cao giá trị và tăng sức cạnh tranh.











