Khơi thông 'nguồn lực triệu tỷ' để hóa giải áp lực thanh khoản ngân hàng
Sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và huy động đang đẩy hệ thống ngân hàng vào một vòng xoáy áp lực mới. Liệu ngành ngân hàng có đủ khả năng để đáp ứng vốn cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế?
Thị trường tài chính những tháng đầu năm 2026 đang chứng kiến một trạng thái khá căng thẳng trên biểu đồ lãi suất.
Theo TS. Châu Đình Linh, Đại học Ngân hàng TP.HCM, việc các nhà băng đồng loạt điều chỉnh tăng lãi suất huy động không đơn thuần là câu chuyện cạnh tranh thị phần, mà phát đi tín hiệu cảnh báo về trạng thái thanh khoản của hệ thống khi “chiếc bình” huy động đang vơi đi trong khi “vòi” cho vay vẫn mở rộng.
Mất cân đối cấu trúc vốn
Số liệu từ Công ty chứng khoán BIDV (BSC) minh chứng rõ nét cho nhận định này: Tính đến hết tháng 2/2026, trong khi tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 1,44% thì huy động vốn lại ghi nhận mức sụt giảm 0,11%. Sự ngược chiều này đã đẩy tỷ lệ dư nợ trên tổng huy động (LDR) thị trường 1 vượt ngưỡng 100% - một mức báo động về sự mất cân đối cấu trúc vốn.

Sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và huy động đang đẩy hệ thống ngân hàng vào một vòng xoáy áp lực mới.
Trước áp lực này, các ngân hàng đang phải “đa dạng hóa” nguồn bù đắp thanh khoản. Không chỉ dừng lại ở việc tăng lãi suất tiết kiệm để giữ chân khách hàng cá nhân, các nhà băng còn phải tìm đến kênh phát hành trái phiếu, tăng vốn chủ sở hữu và tận dụng tối đa thị trường liên ngân hàng.
Ông Linh nhận định, nỗ lực điều tiết của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thông qua thị trường mở (OMO) và hoán đổi ngoại tệ đang giúp xoa dịu áp lực VND, nhưng việc hạ nhiệt lãi suất sẽ không diễn ra theo đường thẳng mà theo hình "bậc thang", cần thời gian để thẩm thấu.
Tại Hội thảo "Động lực cho tăng trưởng kinh tế 2 con số: Cơ hội cho nông nghiệp nông thôn, cần nguồn đầu tư lớn", TS. Nguyễn Quốc Hùng - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) đã đưa ra những con số khiến giới tài chính phải giật mình. Trong đó nổi bật là nghịch lý: dư nợ tín dụng tăng trưởng tới 19% nhưng tốc độ tăng trưởng GDP chỉ đạt mức 8%.
"Tại sao dòng vốn đổ ra nền kinh tế lớn như vậy nhưng hiệu quả thu hồi về mặt tăng trưởng quốc gia lại chưa tương xứng?", ông Hùng đặt câu hỏi. Câu trả lời nằm ở hiệu quả sử dụng vốn và sự tắc nghẽn của các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng. Khi thị trường vốn (cổ phiếu, trái phiếu) chưa đủ bền vững để gánh vác vai trò cung ứng vốn dài hạn, áp lực đè nặng lên vai hệ thống ngân hàng là quá lớn.
Một điểm nhấn quan trọng trong phân tích của ông Hùng là sự lệch pha trong phân bổ dòng vốn. Hiện nay, dư nợ vào bất động sản chiếm tới 25,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế (theo số liệu cuối năm 2025 của BSC), trong khi lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao - vốn được coi là bệ đỡ bền vững, mới chỉ chiếm khoảng 11%.
Ông Hùng đặt vấn đề: "Nút thắt nằm ở việc người dân và doanh nghiệp nông nghiệp thiếu tài sản đảm bảo theo quy định truyền thống". Dù ngành ngân hàng đã nỗ lực đổi mới, nhưng nếu vẫn bám vào tư duy "thế chấp bằng đất", các doanh nghiệp SME trong lĩnh vực nông sản, thủy sản sẽ rất khó tiếp cận vốn để nâng cấp công nghệ xuất khẩu.
Để giải bài toán này, NHNN đang hướng tới việc cải thiện nghiệp vụ thanh toán và hỗ trợ chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn dựa trên dòng tiền và hợp đồng xuất khẩu thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Đây là bước đi cần thiết để điều hướng dòng vốn từ các lĩnh vực rủi ro cao sang các khu vực sản xuất kinh doanh thực chất, tạo ra giá trị gia tăng lớn cho GDP.
Huy động nguồn lực 1 triệu tỷ đồng đang bị "đóng băng"
Giới phân tích cho rằng vẫn còn ‘điểm sáng” cho thanh khoản ngân hàng để đáp ứng vốn cho nền kinh tế. Theo phân tích của Công ty chứng khoán Rồng Việt (VDSC), làn sóng đầu tư công mạnh mẽ trong năm 2026 với dự toán chi đầu tư phát triển lên tới 1,1 triệu tỷ đồng (tăng 40% so với năm 2025) sẽ là "máy bơm" thanh khoản quan trọng nhất.
Dòng tiền khổng lồ này khi giải ngân sẽ chảy trực tiếp vào hệ thống ngân hàng thông qua tiền gửi của các nhà thầu và đơn vị thụ hưởng, từ đó giúp giảm bớt áp lực lên lãi suất liên ngân hàng.
Đáng chú ý, thông tin từ BSC cho biết Kho bạc Nhà nước (KBNN) có thể nâng mức trần tiền gửi nhàn rỗi tại các ngân hàng thương mại quốc doanh từ 50% lên 60%. Nếu điều này được thực hiện, số dư tiền gửi KBNN có thể vượt mốc lịch sử 600.000 tỷ đồng ngay quý I/2026, tạo ra một bộ đệm thanh khoản cực kỳ vững chắc cho nhóm ngân hàng Big 4, từ đó gián tiếp bình ổn mặt bằng lãi suất toàn hệ thống.
Dù có những tín hiệu lạc quan từ đầu tư công, nhưng rủi ro nợ xấu vẫn là bóng ma ám ảnh ngành ngân hàng. BSC cảnh báo, việc lãi suất cho vay thả nổi đang neo ở mức cao (14-15%) sẽ gây áp lực cực lớn lên khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 dự báo sẽ bị kéo lùi về mức 17% thay vì mức gần 20% của năm trước, do các ngân hàng phải thận trọng hơn trong việc kiểm soát chất lượng tài sản.
Ở góc độ vĩ mô hơn, ông Hùng nhấn mạnh đến "cục máu đông" nợ xấu và các dự án tồn đọng đang chiếm giữ nguồn lực khổng lồ. Ước tính có khoảng 1 triệu tỷ đồng (bao gồm nợ nội bảng, nợ tại VAMC và nợ tiềm ẩn từ bất động sản) đang bị "đóng băng". Đây là nguồn vốn cực lớn nhưng không thể luân chuyển, gây lãng phí nguồn lực quốc gia. Nếu không có những chính sách quyết liệt để "rã đông" các dự án vướng mắc pháp lý, dòng vốn này sẽ tiếp tục nằm im, trở thành rào cản cho mục tiêu tăng trưởng hai con số.
TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ, cho rằng nền kinh tế vẫn còn những "nguồn lực ngầm" chưa được khai phá. Đó là lượng vàng và ngoại tệ nhàn rỗi trong dân, ước tính lên tới hàng chục tỷ USD.
"Cần có cơ chế điều hướng dòng tiền khổng lồ này chảy vào sản xuất thay vì đầu cơ tích trữ", ông Thành nhấn mạnh.
Đồng thời, việc gỡ vướng pháp lý cho khoảng 800 - 1.000 dự án đang "đắp chiếu" sẽ ngay lập tức bơm hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn thực vào nền kinh tế mà không cần chờ đợi vào việc bơm tiền từ NHNN.













