Không chỉ thuế xuất khẩu, ngành phân bón còn đối mặt 3 'nút thắt' lớn

Bên cạnh đề xuất giảm thuế xuất khẩu, các chuyên gia chỉ ra ba thách thức lớn của ngành phân bón gồm logistics, rào cản thương mại và chuyển đổi xanh, đây là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn.

Tại tọa đàm “Cần chính sách giảm thuế xuất khẩu phân bón, thích ứng hội nhập thế giới” diễn ra ngày 28/4, nhiều chuyên gia cho rằng chính sách thuế hiện hành chưa theo kịp diễn biến cung – cầu của thị trường.

Theo ông Nguyễn Văn Phụng, Chuyên gia thuế cao cấp, Ủy viên Ban chấp hành Hiệp hội Pháp chế Doanh nghiệp Việt Nam nhận định thị trường phân bón Việt Nam mang tính thời vụ rõ rệt. Vào cao điểm sản xuất nông nghiệp, nhu cầu tăng mạnh, thậm chí có thời điểm nguồn cung trong nước không đáp ứng đủ, buộc phải tăng nhập khẩu. Ngược lại, khi bước vào giai đoạn thấp vụ, sản lượng dư thừa khiến doanh nghiệp phải đẩy mạnh xuất khẩu để giải phóng hàng hóa.

 Không chỉ thuế, ngành phân bón còn đối mặt 3 “nút thắt” lớn.

Không chỉ thuế, ngành phân bón còn đối mặt 3 “nút thắt” lớn.

Chính đặc điểm này tạo nên một nghịch lý “hai chiều”: vừa nhập khẩu khi thiếu, vừa xuất khẩu khi dư. Tuy nhiên, chính sách thuế xuất khẩu lại chưa vận hành theo logic linh hoạt tương ứng.

Thực tế, trong nhiều giai đoạn nguồn cung tăng mạnh, việc duy trì mức thuế xuất khẩu 5% đã khiến doanh nghiệp mất lợi thế giá, bỏ lỡ cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế.

Theo các chuyên gia, vấn đề không nằm ở việc có hay không đánh thuế, mà ở tốc độ phản ứng chính sách. Khi thị trường biến động nhanh, việc điều chỉnh chậm sẽ làm mất “cửa sổ cơ hội” – yếu tố đặc biệt quan trọng trong ngành hàng có tính chu kỳ như phân bón.

Nhiều nước giảm thuế phân bón về 0%, Việt Nam vẫn giữ 5%

Một điểm đáng chú ý là trong khi Việt Nam duy trì thuế xuất khẩu 5%, nhiều quốc gia xuất khẩu phân bón lớn đã chủ động giảm thuế về 0% nhằm tăng sức cạnh tranh.

Từ đầu năm 2025, hàng loạt nước như Trung Quốc, Indonesia, Malaysia hay các quốc gia Trung Đông đã áp dụng chính sách thuế xuất khẩu bằng 0 đối với phân bón. Đây là bước đi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nội địa mở rộng thị phần trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

Việc chênh lệch chính sách này khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp bất lợi rõ rệt. Trong ngành phân bón – nơi biên lợi nhuận không cao và cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá – chỉ một mức chênh lệch thuế vài phần trăm cũng đủ làm thay đổi quyết định của đối tác nhập khẩu.

Nói cách khác, khi đối thủ được “giải phóng” khỏi gánh nặng thuế, sản phẩm Việt Nam trở nên kém hấp dẫn hơn ngay từ khâu chào giá. Đây là lý do khiến nhiều doanh nghiệp dù có năng lực sản xuất vẫn khó mở rộng xuất khẩu.

Mặt khác, vai trò của thuế xuất khẩu cũng rất quan trọng. Theo ông Nguyễn Văn Phụng, thuế không đơn thuần là công cụ tạo nguồn thu ngân sách mà còn là “đòn bẩy” điều tiết thị trường. Khi nguồn cung trong nước thiếu hụt, việc duy trì hoặc tăng thuế xuất khẩu có thể giúp hạn chế xuất khẩu, ưu tiên hàng hóa cho nhu cầu nội địa. Ngược lại, khi dư cung, giảm thuế sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu, cân đối thị trường.

Cách tiếp cận này đòi hỏi một cơ chế điều hành linh hoạt, thậm chí mang tính “thời gian thực” theo diễn biến thị trường, thay vì áp dụng mức thuế cố định trong thời gian dài.

Ở góc độ sản xuất, ông Nguyễn Trí Ngọc – đại diện Hiệp hội Phân bón Việt Nam – cho rằng ngành phân bón có đặc thù vận hành liên tục, quy mô lớn, đặc biệt với các sản phẩm như ure. Sản lượng càng cao, hiệu quả kinh tế càng tối ưu, nhưng đi kèm là áp lực tiêu thụ rất lớn.

Nếu không có thị trường đầu ra ổn định, doanh nghiệp buộc phải giảm công suất hoặc chịu tồn kho lớn, kéo theo chi phí tăng và hiệu quả suy giảm. Trong bối cảnh đó, chính sách thuế linh hoạt trở thành công cụ quan trọng để “mở đường” cho xuất khẩu.

Không chỉ thuế, ngành phân bón còn đối mặt 3 “nút thắt” lớn

Tuy nhiên, thuế không phải là yếu tố duy nhất quyết định năng lực cạnh tranh.

Theo TS Hà Huy Ngọc, ngành phân bón Việt Nam đang đối mặt với ba thách thức lớn cần giải quyết đồng bộ.

Thứ nhất là bài toán logistics. Chi phí vận chuyển và hạ tầng xuất khẩu còn cao làm giảm lợi thế giá – yếu tố sống còn trong cạnh tranh quốc tế. Nếu không cải thiện hệ thống logistics chuyên dụng, lợi ích từ việc giảm thuế cũng khó được phát huy tối đa.

Thứ hai là rào cản thương mại. Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch, đồng thời gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá. Điều này khiến doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao.

Thứ ba là áp lực chuyển đổi xanh. Là ngành thuộc lĩnh vực hóa chất, sản xuất phân bón chịu sức ép lớn về giảm phát thải và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường. Nếu không đầu tư công nghệ và chuyển đổi sản xuất, doanh nghiệp có thể bị loại khỏi các thị trường khó tính.

Từ các phân tích trên, có thể thấy việc giảm thuế xuất khẩu – thậm chí về mức 0% – là cần thiết, nhưng chưa đủ.

Điều quan trọng hơn là xây dựng một cơ chế điều hành linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường, kết hợp với các chính sách hỗ trợ logistics, thương mại và chuyển đổi xanh.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, cạnh tranh không còn nằm ở năng lực sản xuất đơn thuần mà chuyển sang năng lực thích ứng chính sách. Quốc gia nào có cơ chế điều hành nhanh, linh hoạt và đồng bộ sẽ tạo lợi thế lớn cho doanh nghiệp.

Với ngành phân bón – một ngành vừa phục vụ an ninh lương thực, vừa tham gia mạnh vào xuất khẩu – yêu cầu này càng trở nên cấp thiết.

Nếu không sớm thu hẹp khoảng cách chính sách với thế giới, đặc biệt trong bối cảnh nhiều nước đã đưa thuế về 0%, doanh nghiệp Việt Nam có nguy cơ tiếp tục mất lợi thế ngay trên “sân chơi” quốc tế.

Châu Anh

Nguồn TCDN: https://taichinhdoanhnghiep.net.vn/khong-chi-thue-xuat-khau-nganh-phan-bon-con-doi-mat-3-nut-that-lon-d66391.html