Khủng hoảng nhân lực AI: Khi công nghệ đi nhanh hơn con người
AI không chỉ thay đổi cách doanh nghiệp vận hành, mà đang tái cấu trúc sâu sắc thị trường lao động công nghệ toàn cầu, từ mô hình tổ chức, quy trình tuyển dụng cho tới chuẩn mực kỹ năng.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với trí tuệ nhân tạo (AI) là hạt nhân, đã rời xa giai đoạn dự báo để bước vào đời sống kinh tế - xã hội một cách toàn diện. Trong sự dịch chuyển ấy, AI đồng thời đóng vai trò “kẻ phá vỡ” các giá trị cũ và “kiến trúc sư” của những cơ hội mới.
Nghịch lý lớn của thời đại AI
Một trong những nghịch lý rõ nét nhất hiện nay là: AI được kỳ vọng sẽ tự động hóa nhiều công việc, nhưng chính nó lại đẩy nhu cầu về nhân lực chất lượng cao lên mức kỷ lục. Theo Báo cáo 2025 State of Tech Talent của Linux Foundation, thiếu hụt kỹ năng đang trở thành một trong ba rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng công nghệ mới, chỉ sau hạn chế ngân sách và lo ngại về an ninh, bảo mật.
Khủng hoảng này không chỉ nằm ở số lượng, mà nghiêm trọng hơn là sự thiếu hụt kỹ năng chuyên sâu ở các lĩnh vực chiến lược. Có tới 68% tổ chức thừa nhận thiếu nhân sự kỹ thuật và vận hành AI/ML; 65% thiếu chuyên gia an ninh mạng và tuân thủ; 61% thiếu nhân lực FinOps; và 59% gặp khó khăn với điện toán đám mây.
Đáng chú ý, các kỹ năng AI cốt lõi hiện chỉ xuất hiện ở chưa đến một nửa số tổ chức toàn cầu. Riêng mảng quản trị và an ninh AI - “lá chắn” của hệ thống - chỉ 25% tổ chức cho biết có đủ năng lực.
Khoảng trống này khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: muốn bứt phá bằng AI nhưng thiếu “kiến trúc sư” để xây dựng và “người gác cổng” để bảo vệ hệ thống, dẫn đến rủi ro vận hành và lãng phí đầu tư.
AI không "cướp" việc làm, mà tái cấu trúc thị trường lao động
Trái với nỗi lo về làn sóng sa thải, dữ liệu cho thấy AI đang tạo ra tăng trưởng việc làm ròng. Tác động tuyển dụng ròng từ AI được dự báo tăng từ 18% năm 2024 lên 23% vào năm 2026. Các tổ chức mở rộng quy mô nhân sự do AI cao gấp 2,7 lần số tổ chức cắt giảm. Ngay cả các vị trí entry-level cũng ghi nhận mức tăng ròng 6%.
Song song đó là sự ra đời của hàng loạt vai trò mới: Kỹ sư vận hành AI & ML (64%), Giám đốc sản phẩm AI (36%), Kỹ sư kiểm định chất lượng AI (33%), Chuyên gia quản trị AI (29%), Kỹ sư nhắc lệnh (26%) và Kỹ sư an toàn AI (20%). Điều này cho thấy doanh nghiệp không chỉ cần lập trình viên, mà cần cả những chuyên gia về quản trị, đạo đức và an toàn AI.
Khi tiêu chí tuyển dụng đảo chiều
AI cũng đang thay đổi bản chất công việc IT. Khoảng 33% tổ chức cho biết lập trình viên hiện dành phần lớn thời gian để kiểm tra, xác thực mã do AI tạo ra. Hệ quả là tiêu chí tuyển dụng dịch chuyển mạnh: 95% nhà tuyển dụng coi kinh nghiệm thực tế là yếu tố quan trọng nhất; 85% ưu tiên portfolio và thành tựu cụ thể; trong khi bằng đại học chỉ còn ở mức 65%. Chứng chỉ chuyên môn (71%) nổi lên như minh chứng cho năng lực cập nhật công nghệ.
Trong bối cảnh nhân lực AI vừa khan hiếm vừa đắt đỏ, doanh nghiệp ưu tiên đào tạo lại nhân sự hiện có. Đầu tư cho upskilling cao gấp 3,2 lần so với tuyển mới. Việc đào tạo lại chỉ mất trung bình 5,2 tháng, nhanh hơn 38% so với chu kỳ tuyển dụng và hòa nhập nhân sự mới. Đáng chú ý, đào tạo kỹ thuật giúp giữ chân nhân tài với tỷ lệ lên tới 91%, trong khi gần 20% nhân sự kỹ thuật mới rời bỏ tổ chức chỉ sau 6 tháng.
Bài toán nhân sự công nghệ tại Việt Nam: Thiếu nhân lực tinh hoa
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ, Việt Nam cũng không đứng ngoài vòng xoáy của cuộc đua AI, nhưng chúng ta đang đối mặt với những thách thức rất đặc thù và nghiêm trọng về nguồn nhân lực.
Tại các diễn đàn chính sách gần đây, các chuyên gia đã thẳng thắn chỉ ra rằng lực lượng chuyên gia thực sự hiểu sâu và có khả năng giải quyết các bài toán AI khó tại Việt Nam hiện còn rất mỏng.
Một số liệu đáng báo động là tỷ lệ sinh viên sau đại học tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 10-20%, mức rất thấp so với mặt bằng chung của thế giới, dẫn đến việc thiếu hụt đội ngũ nghiên cứu và phát triển (R&D) trình độ cao.
Thiếu hụt chuyên gia sâu khiến Việt Nam gặp khó khăn trong việc giải các bài toán đặc thù của quốc gia như dự báo thời tiết, chống biến đổi khí hậu hay an ninh mạng quốc gia. Bên cạnh đó, chúng ta còn thiếu các không gian vật lý, phòng thí nghiệm hiện đại và những chính sách thử nghiệm công nghệ mới (sandbox) đủ linh hoạt.
Để giải bài toán này, các kiến nghị từ giới chuyên gia và lãnh đạo Chính phủ đều tập trung vào việc đào tạo lớp nhân tài tinh hoa. Các giải pháp cụ thể bao gồm:
• Xây dựng các cụm AI Cluster với sự tham gia của các trường đại học hàng đầu và các doanh nghiệp lớn.
• Kết nối chặt chẽ với mạng lưới chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài để tận dụng tri thức toàn cầu.
• Áp dụng mô hình đào tạo "thực chiến" dựa trên tình huống thật, dữ liệu thật và bài toán thật, tương tự cách Singapore và Israel đã thành công.
• Xây dựng các "Thao trường an ninh mạng" để đào tạo kỹ năng chuyên môn sâu thông qua mô phỏng các cuộc tấn công thực tế.
Phó Thủ tướng Nguyễn Chí Dũng trong buổi làm việc với Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và chuyên gia Việt Nam tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (NIC) ngày 26/11 cũng đã nhấn mạnh việc phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược như mô hình ngôn ngữ lớn, trợ lý ảo, AI camera và robot tự hành trong giai đoạn 2026-2030. Để làm được điều này, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể, không đầu tư dàn trải mà tập trung vào các "ngách" giá trị cao, biến nguồn lực hạn chế thành vị thế cạnh tranh độc đáo.
Giải pháp được đặt ra không nằm ở đào tạo đại trà, mà ở việc xây dựng nhân lực tinh hoa: hình thành các cụm AI gắn kết đại học - doanh nghiệp; kết nối mạng lưới chuyên gia Việt toàn cầu; triển khai mô hình đào tạo “thực chiến” với dữ liệu và bài toán thật.
AI không quét sạch việc làm, mà đặt ra phép thử về năng lực thích ứng của con người và thể chế. Trong cuộc đua này, lợi thế không thuộc về nơi có công nghệ mạnh nhất, mà thuộc về những quốc gia và tổ chức đầu tư đúng cách cho con người - chủ thể vận hành AI.











