Kiến tạo hệ sinh thái bảo hiểm nông nghiệp
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, bảo hiểm nông nghiệp không thể phát triển nếu làm rời rạc và thủ công. Giai đoạn 2026 - 2030 đòi hỏi Việt Nam có cách tiếp cận tổng thể: lấy hợp tác xã (HTX) làm trung tâm, ứng dụng công nghệ làm nền tảng và tích hợp sâu vào chuỗi giá trị để tạo ra hệ sinh thái quản trị rủi ro bền vững.
Từ kinh nghiệm quốc tế...
Sau hơn một thập kỷ triển khai, bảo hiểm nông nghiệp (BHNN) tại Việt Nam vẫn phát triển chậm và tỷ lệ bao phủ thấp. Ngược lại, bức tranh thế giới cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc với doanh thu phí toàn cầu đạt 45,61 tỷ USD vào năm 2024.
Theo Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (ISPAE), Trung Quốc và Nhật Bản nằm trong top 10 quốc gia có doanh thu BHNN cao nhất thế giới (2023); trong khi Thái Lan, Philippines và Indonesia chiếm phần lớn phí bảo hiểm khu vực ASEAN. Kinh nghiệm từ 5 quốc gia này cho thấy BHNN đã trở thành chính sách chiến lược nhằm ổn định sản xuất và tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.

Mức hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp cần điều chỉnh linh hoạt theo vùng, sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm chiến lược địa phương.
Về định hướng chính sách, xu hướng chung là chuyển dịch từ hỗ trợ trực tiếp sau thiên tai sang hỗ trợ thông qua BHNN. Điển hình là Thái Lan, từ năm 2011 đã triển khai BHNN song hành với các chương trình hỗ trợ thiên tai để giảm sự phụ thuộc vào ngân sách cứu trợ. Tại Nhật Bản, BHNN là chính sách bắt buộc; còn tại Trung Quốc, đây là công cụ phục vụ chính sách “tam nông”. Đặc biệt, tại Trung Quốc, Indonesia và Philippines, BHNN được tích hợp chặt chẽ với quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và nâng cao khả năng ứng phó rủi ro khí hậu.
Về danh mục sản phẩm và đối tượng hỗ trợ, trọng tâm chính sách luôn ưu tiên các sản phẩm bảo đảm an ninh lương thực và sinh thái. Trung Quốc hỗ trợ phí cho các nông sản chủ lực liên quan đến quốc kế dân sinh và đặc sản lợi thế vùng. Nhật Bản, Thái Lan và Indonesia tập trung vào các mặt hàng an ninh lương thực, riêng Philippines mở rộng thêm nhóm sản phẩm có giá trị cao. Đối tượng thụ hưởng được phân loại rõ rệt: Indonesia và Philippines tập trung vào nông hộ nhỏ (dưới 0,2ha); Nhật Bản quy định diện tích từ 0,2 - 0,4ha; Trung Quốc ưu tiên các huyện sản xuất lương thực trọng điểm và hộ vừa thoát nghèo.
Về cơ chế hỗ trợ tài chính, đây là động lực chính thúc đẩy quy mô thị trường. Mức trợ cấp phí BHNN tại các nước này rất cao và linh hoạt. Cụ thể: Philippines và Indonesia hỗ trợ 80 - 100% phí bảo hiểm từ ngân sách trung ương; Trung Quốc trợ cấp 70 - 80% phí dựa trên sự phối hợp giữa ngân sách trung ương và địa phương; Nhật Bản áp dụng mức chung 50%; Thái Lan trợ cấp linh hoạt từ 24 - 100% dựa trên bản đồ rủi ro và tình trạng vay vốn. Đáng chú ý, Thái Lan và Nhật Bản còn dành thêm 7 - 44% ngân sách để hỗ trợ chi phí hành chính, đào tạo và tuyên truyền, giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp bảo hiểm và mở rộng độ phủ.
Về tổ chức triển khai, mỗi quốc gia có một cách tiếp cận đa bên hiệu quả. Thái Lan lấy Ngân hàng Nông nghiệp và HTX (BAAC) làm đầu mối, kết hợp bảo hiểm với tín dụng. Philippines và Indonesia sử dụng doanh nghiệp bảo hiểm nhà nước duy nhất để chuẩn hóa quy trình. Nhật Bản dựa vào hệ thống Hiệp hội nông dân và HTX để xây dựng niềm tin, giảm gian lận. Trong khi đó, Trung Quốc phân cấp cho chính quyền địa phương phối hợp cùng doanh nghiệp bảo hiểm để thiết kế sản phẩm sát thực tế từng vùng.
Về ứng dụng khoa học công nghệ và quản lý dữ liệu, đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Các quốc gia đang thí điểm dịch chuyển sang bảo hiểm dựa trên chỉ số. Trung Quốc phát triển bảo hiểm chỉ số thông qua mạng lưới khí tượng, công nghệ viễn thám, vệ tinh và AI giúp giảm chi phí vận hành, tăng minh bạch và đẩy nhanh tốc độ chi trả.
Kinh nghiệm tại các nước này cũng cho thấy, Nhà nước không chỉ trợ cấp phí mà còn đầu tư mạnh vào dữ liệu rủi ro và bản đồ khí hậu. Tại Thái Lan, Bộ Nông nghiệp là đầu mối thu thập dữ liệu sản xuất; còn tại Trung Quốc, các doanh nghiệp bảo hiểm báo cáo dữ liệu cho Công ty Tái bảo hiểm nông nghiệp quốc gia, dưới sự quản lý của Bộ Tài chính. Việc thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin liên ngành giúp tạo hệ sinh thái dữ liệu chuẩn hóa, giảm tối đa sai sót và gian lận trong triển khai.
... đến lộ trình cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm của các nước, ISPAE khuyến nghị Việt Nam cần chuyển từ cơ chế hỗ trợ tổn thất sau thiên tai sang quản trị rủi ro, gắn BHNN với chiến lược, chính sách ngành nông nghiệp; hỗ trợ chuyển đổi nông nghiệp xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Mức hỗ trợ cần điều chỉnh linh hoạt theo vùng địa lý, vùng rủi ro, sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm chiến lược địa phương. Mở rộng đối tượng hỗ trợ đối với hộ sản xuất lớn, tham gia HTX, các chương trình, dự án quốc gia. Thiết lập cơ chế phân tầng rủi ro thông qua xây dựng quỹ bảo hiểm rủi ro lớn hoặc Nhà nước đóng vai trò tái bảo hiểm; khuyến khích kết hợp BHNN với tín dụng nông nghiệp.
Song song, cần ưu tiên HTX làm đầu mối triển khai chính sách hỗ trợ BHNN. Đầu tư cơ sở hạ tầng dữ liệu cấp quốc gia, bao gồm việc tăng cường mạng lưới trạm quan trắc thời tiết, ứng dụng công nghệ viễn thám và AI; xây dựng nền tảng dữ liệu trung tâm kết nối dữ liệu BHNN, dữ liệu sản xuất và viễn thám với cơ chế quản lý và chia sẻ dữ liệu rõ ràng.
Tại hội thảo “Bảo hiểm nông nghiệp gắn với quản trị rủi ro chuỗi giá trị nông sản và định hướng của Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030” do Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn tổ chức mới đây, Trưởng ban Quản lý nghiệp vụ bảo hiểm, Tổng Công ty Bảo hiểm PVI Vũ Thị Kim Thanh cho rằng, mấu chốt để mở rộng độ phủ của BHNN chính là phát huy vai trò của HTX thông qua mô hình "hợp tác hệ sinh thái", thay vì mô hình “bán sản phẩm” hiện nay.
Cụ thể, HTX cần được định vị là "cánh tay nối dài" và "đại lý tổ chức" chuyên biệt, giúp doanh nghiệp bảo hiểm tiếp cận từng hộ nông dân. Để giải pháp này khả thi, cần tích hợp bảo hiểm vào chuỗi giá trị nông sản, cụ thể là lồng ghép phí bảo hiểm vào giá vật tư đầu vào hoặc các gói vay vốn sản xuất. Đồng thời, HTX có thể đóng vai trò cam kết bao tiêu sản phẩm với điều kiện xã viên tham gia bảo hiểm. Việc ứng dụng công nghệ số để HTX hỗ trợ giám định tại hiện trường sẽ giúp tối ưu hóa quy trình bồi thường.
Bên cạnh đó, cần tích hợp BHNN vào hệ thống quản lý rủi ro quốc gia, phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để chia sẻ dữ liệu thực địa và lịch sử tổn thất. Sự kết hợp này không chỉ giảm chi phí giao dịch mà còn biến BHNN thành một phần tất yếu trong quy trình sản xuất của nông dân.











