Kinh tế Halal: Một động lực của phát triển bền vững
Kinh tế Halal đang chuyển mình từ một thị trường đặc thù thành một trụ cột tăng trưởng toàn cầu, gắn với tiêu chuẩn chất lượng, đạo đức và phát triển bền vững. Với lợi thế nông nghiệp, vị trí địa kinh tế và định hướng hội nhập, Việt Nam đứng trước cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị giàu tiềm năng này.

Hội thảo khoa học quốc tế lần thứ hai với chủ đề “Kinh tế Halal: Động lực của phát triển bền vững" đã thu hút đông đảo các nhà quản lý, nhà ngoại giao, chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp trong nước và quốc tế, cùng trao đổi về xu hướng phát triển của kinh tế Halal và cơ hội đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Sự kiện do Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (ISAWAAS) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (VASS), Trường Đại học Thương mại, Viện Kinh tế - Xã hội và Môi trường (IESE) thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (HCMA) phối hợp tổ chức vào ngày 22/4.
Một động lực mới để phát triển bền vững
Trong bối cảnh kinh tế thế giới bước vào giai đoạn nhiều bất định, từ xung đột địa chính trị kéo dài đến đứt gãy chuỗi cung ứng và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, câu hỏi lớn đặt ra với các quốc gia không còn là “tăng trưởng bao nhiêu” mà là “tăng trưởng bằng cách nào để bền vững”. Những động lực truyền thống dần bộc lộ giới hạn, buộc các nền kinh tế phải tìm kiếm các trụ cột mới, có khả năng dung hòa giữa tăng trưởng, ổn định và trách nhiệm xã hội.
Trong dòng dịch chuyển đó, kinh tế Halal nổi lên như một cấu phần đáng chú ý. Quy mô thị trường đã vượt 7.700 tỷ USD và dự kiến tiến tới mốc 10.500 tỷ USD vào năm 2030, phản ánh tốc độ mở rộng không còn mang tính cục bộ mà đã trở thành xu hướng toàn cầu. Điều đáng lưu ý là động lực tăng trưởng của kinh tế Halal không chỉ đến từ nhu cầu tiêu dùng của hơn 2 tỷ người Hồi giáo, mà còn từ sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng nói chung, ngày càng ưu tiên các sản phẩm minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.
Phát biểu tại Hội thảo, GS. TS. Lê Văn Lợi, Chủ tịch VASS, kinh tế Halal đã vươn mình từ một “nền kinh tế bị ngủ quên” sang một trong những lĩnh vực trỗi dậy mạnh mẽ nhất toàn cầu. Nhận định này không chỉ phản ánh quy mô thị trường, mà còn chỉ ra một chuyển dịch sâu hơn: Halal đang trở thành một hệ tiêu chuẩn kinh tế – xã hội, chứ không đơn thuần là yêu cầu tôn giáo.
"Sức mạnh của Halal không chỉ nằm ở quy mô thị trường hay lợi nhuận thương mại. Các tiêu chuẩn Halal - với cốt lõi là sự sạch sẽ, tính nhân văn, minh bạch và an toàn - đang hoàn toàn cộng hưởng với xu hướng tiêu dùng xanh, trách nhiệm xã hội và các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) mà nhân loại đang theo đuổi. Đây chính là nền tảng để kinh tế Halal trở thành bệ phóng cho sự phát triển bền vững", theo GS. TS. Lê Văn Lợi.
Chính sự hội tụ giữa tiêu chuẩn Halal và xu hướng tiêu dùng xanh đã mở rộng đáng kể biên độ thị trường. Một bộ phận ngày càng lớn người tiêu dùng không theo đạo Hồi vẫn lựa chọn sản phẩm Halal như một bảo chứng về chất lượng. Điều này lý giải vì sao kinh tế Halal đang vượt ra khỏi phạm vi cộng đồng tôn giáo, trở thành một không gian kinh tế mở, có sức lan tỏa toàn cầu.
Ở cấp độ quốc gia, việc phát triển kinh tế Halal cũng gắn liền với bài toán đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng truyền thống. Trong bối cảnh thương mại quốc tế chịu tác động của các yếu tố chính trị và bảo hộ, việc tiếp cận các thị trường Halal – đặc biệt tại Trung Đông, Nam Á và châu Phi – mở ra một hướng đi mới, vừa mang tính kinh tế, vừa mang ý nghĩa chiến lược.
Đối với Việt Nam, những bước đi ban đầu đã được định hình khá rõ. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã có những bước đi quyết liệt nhằm đánh thức tiềm năng to lớn của thị trường Halal. Chính phủ đã ban hành Quyết định số 10/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030 đã được ban hành như một bản lề chiến lược. Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) được thành lập. Bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về Halal đã được ban hành. Tất nhiên, khoảng cách từ chính sách đến thực thi vẫn là thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thể chế, doanh nghiệp và hệ thống chứng nhận.
Từ thực phẩm Halal sang kinh tế Halal
Một trong những hạn chế phổ biến trong nhận thức về Halal là việc đồng nhất nó với thực phẩm. Cách tiếp cận này không sai, nhưng không còn đủ. Theo PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi, cần chuyển từ tư duy “thực phẩm Halal” sang “kinh tế Halal” – tức nhìn nhận Halal như một hệ sinh thái kinh tế toàn diện, bao gồm tài chính, du lịch, dược phẩm, mỹ phẩm và dịch vụ.
Sự chuyển dịch này mang ý nghĩa quyết định. Khi Halal được nhìn như một hệ sinh thái, bài toán không còn là đáp ứng một tiêu chuẩn sản phẩm, mà là xây dựng năng lực toàn diện: từ thể chế, tiêu chuẩn, chuỗi cung ứng đến nguồn nhân lực và hiểu biết văn hóa. Đây cũng là điểm phân tách giữa những quốc gia tham gia ở cấp độ “gia công” và những quốc gia có thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị.
Thực tế quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong kinh tế Halal đều có cách tiếp cận mang tính hệ thống. Indonesia – quốc gia chiếm hơn 11% thị trường Halal toàn cầu và xuất khẩu hơn 42 tỷ USD thực phẩm Halal năm 2023, không chỉ dựa vào quy mô dân số Hồi giáo, mà còn xây dựng được hệ sinh thái tiêu chuẩn, chứng nhận và thương hiệu quốc gia.
Như nhận định của Đại sứ Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam Adam M. Tugio, kinh tế Halal đã trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng, với nhu cầu mở rộng vượt ra ngoài cộng đồng Hồi giáo.
Ở góc độ khác, Đại sứ Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam Korhan Kemik nhấn mạnh rằng, Halal ngày nay được nhìn nhận như một hệ thống bảo đảm chất lượng và sản xuất có trách nhiệm. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc, tính toàn vẹn và sự nhất quán trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Đồng thời, sự khác biệt về tiêu chuẩn giữa các quốc gia vẫn là rào cản lớn, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian tiếp cận thị trường.
Những nhận định này có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam. Với lợi thế về nông sản, thực phẩm và du lịch, Việt Nam có điểm xuất phát thuận lợi để tham gia thị trường Halal. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ có thể chuyển hóa thành giá trị nếu được đặt trong một hệ sinh thái đồng bộ.
Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở sản phẩm, mà ở năng lực đáp ứng tiêu chuẩn. Halal yêu cầu sự kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu, quy trình chế biến đến phân phối. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận quốc tế – những yếu tố mà không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng.
Bên cạnh đó, yếu tố “niềm tin” đóng vai trò đặc biệt. Trong kinh tế Halal, niềm tin không chỉ là hệ quả của chất lượng, mà còn là điều kiện tiên quyết để tiếp cận thị trường. Có những thị trường có thể thâm nhập bằng giá cả hoặc công nghệ, nhưng với Halal, sự hiểu biết và tôn trọng văn hóa là yếu tố không thể thay thế. Đây là điểm mà doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn nhận nghiêm túc nếu muốn đi xa.
Ở cấp độ vĩ mô, phát triển kinh tế Halal cũng cần được đặt trong tổng thể chiến lược đối ngoại. Đây không chỉ là câu chuyện xuất khẩu, mà còn là kênh tăng cường quan hệ với các quốc gia thuộc Tổ chức hợp tác Hồi giáo (OIC), nơi chiếm hơn 80% tiêu dùng Halal toàn cầu. Sự kết hợp giữa ngoại giao kinh tế, ngoại giao văn hóa và ngoại giao tri thức sẽ quyết định khả năng mở rộng không gian thị trường.

Triển vọng là rõ ràng, nhưng không tự đến. Để tận dụng cơ hội, Việt Nam cần đi nhanh hơn ở ba trụ cột. Thứ nhất là hoàn thiện thể chế và tiêu chuẩn, hướng tới sự công nhận lẫn nhau với các thị trường lớn. Thứ hai là nâng cao năng lực doanh nghiệp, đặc biệt trong việc đáp ứng đồng bộ các yêu cầu của chuỗi giá trị Halal. Thứ ba là xây dựng chiến lược thị trường, gắn với hiểu biết văn hóa và nhu cầu tiêu dùng cụ thể.
Kinh tế Halal, xét đến cùng, không phải là một “lối đi tắt”. Ngược lại, đây là một con đường đòi hỏi kỷ luật cao, tiêu chuẩn nghiêm ngặt và sự đầu tư dài hạn. Nhưng chính những yêu cầu đó lại tạo ra một lợi thế bền vững: khi đã đáp ứng được Halal, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận một thị trường, mà còn nâng cấp toàn bộ năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc, những không gian tăng trưởng mới sẽ không còn nhiều. Kinh tế Halal là một trong số ít những lĩnh vực vừa có quy mô lớn, vừa phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội mở rộng thị trường, mà còn là phép thử cho khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng chất lượng và trách nhiệm hơn.
Nếu tận dụng đúng, Halal không chỉ là một thị trường. Đó có thể trở thành một động lực và xa hơn, một chuẩn mực cho phát triển bền vững.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/kinh-te-halal-mot-dong-luc-cua-phat-trien-ben-vung-385289.html











