Kinh tế vùng Vịnh sau 6 tháng xung đột: Bài toán tăng trưởng mới
Theo AGBI, hậu quả lâu dài đáng chú ý nhất của cuộc chiến có thể không nằm ở những con số tăng trưởng hay giá dầu, mà ở sự thay đổi trong tâm lý của các nước vùng Vịnh.

Ảnh minh họa. (Nguồn: AFP)
Sau 6 tháng xung đột tại Trung Đông, các nền kinh tế vùng Vịnh vẫn duy trì được những nền tảng tài chính tương đối vững chắc, song tác động của xung đột đã bắt đầu thể hiện rõ ở nhiều lĩnh vực.
Các phân tích gần đây cho thấy GCC có đủ nguồn lực để chống đỡ cú sốc trước mắt, song cuộc chiến cũng đang đặt ra một bài toán mới đối với mô hình tăng trưởng của khu vực.
Tác động không đồng đều giữa các nền kinh tế
Trong bài viết ngày 27/8, chuyên trang kinh tế vùng Vịnh AGBI nhận định cuộc chiến đang là phép thử đối với khả năng chống chịu của các nền kinh tế GCC.Tác động của xung đột thể hiện khá rõ tại Bahrain, một trong những nền kinh tế nhỏ nhất GCC.
GDP thực của Bahrain giảm 3,8% trong quý I/2026 so với cùng kỳ năm trước, đảo ngược mức tăng 4,6% trong quý IV/2025. Hoạt động dầu khí giảm hơn 37%, chủ yếu do những hạn chế đối với hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz làm giảm khả năng xuất khẩu.
Tại Saudi Arabia, tác động của cuộc chiến cũng thể hiện rõ. Theo The National, GDP nước này giảm 4,8% trong quý II/2026, mức giảm mạnh nhất kể từ đại dịch COVID-19. Hoạt động dầu khí giảm 24,7%, trong khi khu vực phi dầu mỏ chỉ tăng 0,6%, so với 2,9% trong quý I.
Qatar cũng chịu cú sốc lớn do phụ thuộc vào xuất khẩu LNG.
Theo “Bản tin Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô GCC tháng 8/2026” của Phòng Thương mại Anh tại Qatar (BCCQ), trước chiến sự, kinh tế Qatar được kỳ vọng tăng trưởng 4-6% trong năm 2026.
Tuy nhiên, sau khi hai dây chuyền LNG bị hư hại và các dây chuyền còn lại phải tạm ngừng hoạt động, các dự báo đã được điều chỉnh, theo đó kinh tế Qatar có thể tăng trưởng âm từ 5,1-8,6%.
Những trường hợp trên cho thấy chiến sự không tạo ra một kịch bản kinh tế giống nhau cho toàn GCC. Mức độ tổn thương khác nhau tùy thuộc vào cơ cấu kinh tế, mức độ phụ thuộc vào dầu khí và khả năng duy trì các tuyến xuất khẩu thay thế Hormuz.
Bài toán tăng trưởng mới
Theo AGBI, hậu quả lâu dài đáng chú ý nhất của cuộc chiến có thể không nằm ở những con số tăng trưởng hay giá dầu, mà ở sự thay đổi trong tâm lý của các nước vùng Vịnh.
AGBI dẫn lời các chuyên gia nhận định, ngay cả khi các nước GCC kết thúc chiến sự với hệ thống tiền tệ và tài chính cơ bản nguyên vẹn, họ có thể mất đi sự tự tin rằng bất cứ thứ gì được xây dựng cũng sẽ có người mua; rằng nguồn tài sản tích lũy lớn luôn bảo đảm khả năng tiếp cận mọi xu hướng toàn cầu, từ trung tâm dữ liệu và điện toán lượng tử đến các cơ sở thể thao quốc tế; hoặc vùng Vịnh vẫn có thể được coi là một nơi trú ẩn an toàn trong một khu vực bất ổn.
Theo BCCQ, các nền kinh tế GCC hiện đang phải tìm cách tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, trong đó nổi bật nhất là nỗ lực tìm kiếm các tuyến vận tải thay thế eo biển Hormuz.
Saudi Arabia đang sử dụng các tuyến xuất khẩu thay thế qua Biển Đỏ, trong khi Oman ngày càng được chú ý với vai trò một tuyến logistics thay thế cho eo biển Hormuz.
Theo BCCQ, xuất khẩu của Oman trong quý II tăng 40% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lượng hàng hóa qua cảng Sohar và khu vực tự do tăng 52% trong nửa đầu năm nay.
Những điều trên cho thấy một sự điều chỉnh đang diễn ra trong cách GCC theo đuổi tăng trưởng. Nếu trước đây nguồn tài nguyên, nguồn vốn và vị trí địa lý thuận lợi cho phép các nước vùng Vịnh mạnh tay đầu tư vào những dự án quy mô lớn và thu hút dòng vốn quốc tế, thì trong bối cảnh mới, khả năng bảo đảm các tuyến thương mại, duy trì chuỗi cung ứng và giảm rủi ro cho nhà đầu tư cũng trở thành điều kiện của tăng trưởng.
Vì vậy, bài toán của GCC trong những năm tới không đơn thuần là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà là xây dựng một mô hình tăng trưởng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Điều đó đồng nghĩa với việc các nước vùng Vịnh sẽ phải chú trọng hơn tới đa dạng hóa tuyến thương mại, củng cố chuỗi cung ứng và duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
Như AGBI nhận định, GCC vẫn có thể thịnh vượng trong nhiều thập kỷ tới, nhưng để duy trì thành công đó, các nhà lãnh đạo vùng Vịnh sẽ phải nỗ lực hơn trước rất nhiều./.



