Kinh tế xanh - Cuộc chuyển đổi mô hình tăng trưởng toàn cầu
Trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên ngày càng khan hiếm, khí hậu biến đổi bất thường tạo ra nhiều thách thức, kinh tế xanh ngày càng được nhiều quốc gia coi là một hướng đi để ứng phó với những giới hạn của mô hình tăng trưởng truyền thống, góp phần tạo “luật chơi mới” của cạnh tranh toàn cầu.

Chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện môi trường mà đang trở thành chiến lược phát triển dài hạn của quốc gia
Cơ hội tái cơ cấu nền kinh tế
Gốc rễ của kinh tế xanh bắt nguồn từ sự gia tăng những tác động toàn cầu về môi trường vào những năm 1960 và 1970, thời điểm mà các hoạt động công nghiệp gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường như ô nhiễm, phá rừng và cạn kiệt tài nguyên. Đến cuộc khủng hoảng tài chính, năng lượng và lương thực toàn cầu năm 2008, cùng những cảnh báo ngày càng rõ về việc nhân loại đang tiến gần hoặc vượt quá các “giới hạn hành tinh”, Liên hợp quốc (LHQ) và nhiều tổ chức quốc tế bắt đầu thúc đẩy kinh tế xanh như một cách tiếp cận mới.
Năm 2012, Hội nghị Thượng đỉnh LHQ về phát triển bền vững nhân kỷ niệm 20 năm Hội nghị Trái đất năm 1992 họp tại Rio de Janeiro, Brazil (Hội nghị Rio+ 20) đã đưa ra chủ đề chính thảo luận là phát triển kinh tế xanh để đối phó với những thách thức toàn cầu. Hội nghị nhấn mạnh rằng, kinh tế xanh có vai trò rất quan trọng trong việc định hình lại cách phát triển kinh tế để tạo ra một tương lai tươi sáng hơn.
Từ sau Hội nghị Rio+ 20, kinh tế xanh được hiểu một cách phổ biến là “Nền kinh tế có mức phát thải carbon thấp, sử dụng tài nguyên hiệu quả và bao trùm về xã hội. Mục tiêu cốt lõi của kinh tế xanh là cải thiện đời sống con người và tài sản xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể những rủi ro môi trường và sự khan hiếm tài nguyên sinh thái”.
Điều này làm thay đổi cách nhìn về nguồn lực của nền kinh tế. Đất đai, nước, rừng, hệ sinh thái hay tài nguyên thiên nhiên không chỉ là đầu vào cho sản xuất mà còn là những “vốn tự nhiên” cần được bảo tồn và sử dụng hiệu quả. Theo đó, sản xuất, phân phối và tiêu dùng đều hướng tới việc bảo tồn nguồn lực tự nhiên, trong khi các dịch vụ hệ sinh thái được xem là một nguồn lực kinh tế cần được định giá và sử dụng hợp lý.
Không những thế, mục tiêu phát triển kinh tế xanh không chỉ là giảm tác động đến môi trường mà còn hướng tới tái cấu trúc mô hình phát triển, đồng thời giải quyết các vấn đề nghèo đói, bất bình đẳng và suy thoái môi trường. Vì thế, kinh tế xanh không xuất hiện đơn thuần như một khẩu hiệu môi trường mà gắn với yêu cầu điều chỉnh một mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào khai thác tài nguyên và nhiên liệu hóa thạch.
Trong hơn 1 thập kỷ kể từ Hội nghị Rio+ 20, các nước trên thế giới ngày càng tích hợp các nguyên tắc kinh tế xanh vào chính sách quốc gia. Nhiều quốc gia đã áp dụng chiến lược tăng trưởng xanh tập trung vào các hoạt động công nghiệp bền vững, phát triển năng lượng tái tạo và cải cách quy định để bảo vệ môi trường. Liên minh châu Âu (EU) có chiến lược “Thỏa thuận xanh châu Âu” nhằm biến châu lục này trở thành lục địa trung hòa về khí hậu đầu tiên vào năm 2050. Trung Quốc có khung chiến lược toàn diện “1+N” nhằm thực hiện hai mục tiêu khí hậu kép: Đạt đỉnh phát thải carbon trước năm 2030 và đạt mức trung hòa carbon trước năm 2060.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, kinh tế xanh ngày càng gắn với sức mạnh và vị thế kinh tế của mỗi quốc gia. Khả năng nghiên cứu, làm chủ và thương mại hóa các công nghệ như điện gió, điện mặt trời, pin lưu trữ, xe điện hay lưới điện thông minh có ý nghĩa ngày càng lớn đối với vị trí của các nước trong chuỗi giá trị công nghiệp toàn cầu. Nhiều quốc gia do đó không chỉ nhìn kinh tế xanh từ góc độ bảo vệ môi trường mà gắn quá trình này với tái cơ cấu nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và định vị lại vai trò trong nền kinh tế toàn cầu.
Không những thế, nhiều nước bắt đầu áp dụng các tiêu chuẩn thương mại xanh quốc tế. Liên minh châu Âu (EU) đã triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đối với các ngành phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón và hydro. Mỹ thúc đẩy tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh, trong khi Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc tăng tốc xây dựng thị trường carbon và hệ sinh thái tài chính xanh. Các yêu cầu môi trường trong thương mại quốc tế đang dần trở thành “luật chơi mới” của cạnh tranh toàn cầu.

Những dự án như cánh đồng điện gió ở Ninh Thuận đang góp phần hiện thực hóa Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh của Việt Nam
Thách thức trong cuộc chuyển đổi xanh của Việt Nam
Việt Nam đã chính thức lựa chọn tăng trưởng xanh và kinh tế xanh làm định hướng phát triển trong các văn kiện chiến lược và pháp luật giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 xác định mục tiêu chung là thúc đẩy cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới nền kinh tế xanh và trung hòa carbon.
Mục tiêu của Việt Nam là trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, duy trì tăng trưởng GDP hai con số giai đoạn 2026-2030, thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Chúng ta không thể tiếp tục đi theo mô hình tăng trưởng cũ dựa vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và năng lượng hóa thạch. Ngược lại, tăng trưởng xanh phải trở thành động lực tăng trưởng mới, gắn với đổi mới sáng tạo, công nghệ số, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và tài chính xanh.
Điều này đặt ra bài toán chiến lược: làm thế nào để vừa duy trì tăng trưởng cao, vừa thực hiện chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Việc lựa chọn tăng trưởng xanh và kinh tế xanh làm định hướng phát triển đã đặt Việt Nam vào cùng quỹ đạo chính sách với nhiều nền kinh tế đi trước, đồng thời phản ánh nhận thức rằng mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào tài nguyên và lao động giá rẻ đã tới hạn.
Chiến lược đặt các mục tiêu định lượng cụ thể: Giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% đến năm 2030 và 30% đến năm 2050 so với năm 2014; nâng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp; duy trì độ che phủ rừng ở mức 42-43%; và nâng tỷ lệ chất thải rắn đô thị được thu gom, xử lý đúng quy chuẩn lên khoảng 95% vào năm 2030.
Thêm vào đó, với tư cách một nền kinh tế đang phát triển và định hướng xuất khẩu, việc Việt Nam theo đuổi kinh tế xanh còn là cách đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về cơ chế “điều chỉnh carbon biên giới”, tiêu chuẩn xanh trong chuỗi cung ứng, cũng như thu hút dòng vốn quốc tế vào năng lượng sạch và hạ tầng xanh. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, kinh tế xanh không chỉ là mục tiêu môi trường mà đã trở thành điều kiện để giữ vững thị trường xuất khẩu và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Hiện nay, các quốc gia phát triển không chỉ đưa ra hàng rào kỹ thuật mà còn thiết lập tiêu chuẩn xanh như một điều kiện bắt buộc để tham gia chuỗi giá trị cũng như bảo trợ cho phát triển công nghiệp quốc nội. Các quy định như cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon của EU (CBAM), tiêu chuẩn đo lường mức độ phát triển bền vững và tác động phi tài chính của doanh nghiệp (ESG), truy xuất nguồn gốc carbon, tín dụng xanh hay tài chính bền vững đang tái định hình thương mại và dòng vốn toàn cầu, tăng trưởng xanh hiện đã trở thành điều kiện cạnh tranh quốc tế. Quốc gia nào chuyển đổi xanh nhanh hơn sẽ có lợi thế cạnh tranh dài hạn lớn hơn.
Điều này, đồng nghĩa với việc các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện… sẽ đối mặt với chi phí gia tăng nếu không giảm phát thải. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp của Việt Nam phải kịp thời chuyển đổi sang mô hình kinh doanh có trách nhiệm và phát triển bền vững, không để những cơ hội từ xu hướng xanh hóa toàn cầu trở thành rào cản thương mại và áp lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp sẽ không chỉ phải cạnh tranh bằng giá thành hay năng suất lao động mà còn bằng “dấu chân carbon”, tính minh bạch ESG, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ sử dụng năng lượng sạch.


