Kỳ 1: Hiểu đúng quy tắc xuất xứ từ khâu thiết kế để hưởng ưu đãi

EVFTA mở ra dư địa lớn để hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường EU với thuế suất ưu đãi, nhưng ưu đãi không tự động dành cho mọi sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam. Thông tư số 14/2026/TT-BCT, có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, tiếp tục hoàn thiện quy định về quy tắc xuất xứ trong EVFTA. Với doanh nghiệp, điều quan trọng là đưa yêu cầu xuất xứ vào việc xác định mã HS, lựa chọn nguyên liệu và tổ chức sản xuất ngay từ đầu, thay vì chỉ kiểm tra khi chuẩn bị đề nghị cấp C/O.

Xuất xứ hàng hóa và ưu đãi EVFTA

Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) mở ra nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường EU với thuế suất ưu đãi. Tuy nhiên, ưu đãi không tự động dành cho mọi sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam. Chỉ hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ và được chứng minh bằng hồ sơ đầy đủ, minh bạch mới được hưởng mức thuế ưu đãi. Ngày 25/3/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 14/2026/TT-BCT quy định quy tắc xuất xứ hàng hóa trong EVFTA, có hiệu lực từ ngày 10/5/2026. Thông tư được ban hành để thực hiện Nghị định thư số 1 của EVFTA về quy định hàng hóa có xuất xứ và phương thức hợp tác quản lý hành chính, đồng thời triển khai Quyết định số 02/2024 ngày 16/1/2024 của Ủy ban Thương mại EVFTA sửa đổi Phụ lục II của Nghị định thư này. Quy định mới tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về xuất xứ, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực tuân thủ của doanh nghiệp.

Nhằm giúp thương nhân hiểu đúng và vận dụng đúng quy định, PetroTimes giới thiệu loạt bài về Xuất xứ hàng hóa và ưu đãi EVFTA. Qua đó, góp phần nâng cao tỷ lệ tận dụng ưu đãi EVFTA, phòng ngừa gian lận xuất xứ và bảo vệ uy tín hàng hóa Việt Nam.

Xác định đúng mã HS và PSR là bước đầu tiên để hưởng ưu đãi

Doanh nghiệp cần phân biệt xuất xứ hàng hóa với chứng từ chứng nhận xuất xứ. C/O hay chứng từ tự chứng nhận chỉ thể hiện, xác nhận kết quả của một quá trình sản xuất đã đáp ứng quy tắc; còn hàng hóa có xuất xứ hay không do nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất và quy tắc áp dụng đối với chính sản phẩm đó quyết định.

Vì vậy, không thể mặc nhiên cho rằng một sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam thì đương nhiên được hưởng ưu đãi EVFTA. Ở chiều ngược lại, việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu cũng không có nghĩa sản phẩm chắc chắn không đạt xuất xứ. Hàng hóa được coi là có xuất xứ khi có xuất xứ thuần túy, hoặc khi được sản xuất từ nguyên liệu không có xuất xứ nhưng đã trải qua công đoạn gia công, chế biến đầy đủ theo quy định. Như vậy, nhiều sản phẩm sử dụng nguyên liệu nhập khẩu vẫn có thể đáp ứng xuất xứ nếu quá trình sản xuất thỏa mãn yêu cầu cụ thể của EVFTA.

Điểm mấu chốt nằm ở 4 câu hỏi: sản phẩm thuộc mã HS nào; quy tắc cụ thể mặt hàng áp dụng là gì; nguyên liệu sử dụng có xuất xứ như thế nào; và quá trình sản xuất thực tế có đáp ứng quy tắc đó hay không.

Một nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm trong Thông tư 14/2026/TT-BCT là Phụ lục II về Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR - Product Specific Rules). Có thể hiểu đây là điều kiện xuất xứ được quy định riêng cho từng nhóm hàng. Tùy sản phẩm, PSR có thể yêu cầu giới hạn giá trị nguyên liệu không có xuất xứ, chuyển đổi mã số hàng hóa, thực hiện một công đoạn gia công, chế biến cụ thể, hoặc kết hợp các điều kiện này.

Vì PSR gắn với mã HS, xác định đúng mã HS là bước đầu tiên trước khi đánh giá xuất xứ. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại của sản phẩm. Hai sản phẩm có tên gọi gần giống nhau nhưng được phân loại vào những mã HS khác nhau có thể phải đáp ứng các PSR khác nhau.

Sai mã HS vì thế không chỉ là rủi ro trong khai báo hải quan. Nếu tra PSR theo một mã HS không phù hợp, toàn bộ việc xác định xuất xứ phía sau có thể đi sai hướng: doanh nghiệp kiểm tra nhầm tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc ngưỡng giá trị nguyên liệu không có xuất xứ, rồi kết luận sai rằng sản phẩm đáp ứng điều kiện EVFTA. Sai sót có thể chỉ bộc lộ khi lô hàng đã xuất khẩu và bị kiểm tra, xác minh.

Đối với nguyên liệu nhập khẩu ở dạng bán thành phẩm, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rủi ro trong việc xác định mã HS. Trong nhiều trường hợp, bán thành phẩm đã có đặc trưng cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh nên có thể được phân loại vào cùng nhóm hoặc cùng mã HS với sản phẩm xuất khẩu. Đây là điểm doanh nghiệp dễ xác định sai, từ đó có thể dẫn đến việc áp dụng không đúng quy tắc xuất xứ, đặc biệt đối với tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa.

Ví dụ một bản mạch đã được gắn đầy đủ linh kiện nhập khẩu để tiếp tục lắp ráp thành tai nghe có thể, tùy theo đặc điểm hàng hóa và quy tắc phân loại, được phân loại vào cùng nhóm HS với sản phẩm tai nghe hoàn chỉnh. Khi đó, nếu doanh nghiệp kỳ vọng công đoạn lắp ráp tại Việt Nam sẽ tạo ra sự chuyển đổi mã HS cần thiết để đáp ứng quy tắc xuất xứ thì có thể phát sinh rủi ro không đạt tiêu chí. Vì vậy, khi chưa chắc chắn về việc phân loại mã HS của nguyên liệu hoặc thành phẩm, doanh nghiệp nên chủ động tham vấn cơ quan hải quan hoặc thực hiện thủ tục xác định trước mã số, phân tích, phân loại hàng hóa theo quy định. Việc xác định đúng mã HS ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn và áp dụng đúng quy tắc xuất xứ, đồng thời hạn chế rủi ro khi xin cấp chứng từ xuất xứ hoặc khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, xác minh sau này.

Đối với sản phẩm mới, doanh nghiệp nên xác định mã HS và PSR trước khi thiết kế phương án nguyên liệu. Với các trường hợp phân loại phức tạp, bộ phận xuất nhập khẩu cần phối hợp với bộ phận kỹ thuật, sản xuất và các đơn vị có chuyên môn, thay vì tự suy đoán từ tên hàng.

Kiểm tra xuất xứ trước khi sản xuất, không chờ đến khâu cấp C/O

Một quy trình khá phổ biến trong doanh nghiệp là: bộ phận kinh doanh nhận đơn hàng, bộ phận mua hàng tìm nguyên liệu, nhà máy sản xuất, đến khi chuẩn bị xuất khẩu mới chuyển hồ sơ sang bộ phận phụ trách C/O. Với chuỗi cung ứng ổn định, cách làm này có thể chưa phát sinh vấn đề. Nhưng với sản phẩm mới, nguồn nguyên liệu mới, hoặc khi quy định được cập nhật như trường hợp Thông tư số 14/2026/TT-BCT, kiểm tra xuất xứ ở khâu cuối có thể khiến doanh nghiệp không còn khả năng điều chỉnh.

Chẳng hạn, doanh nghiệp đã mua nguyên liệu và sản xuất xong hàng hóa, sau đó mới phát hiện PSR yêu cầu một điều kiện mà nguồn nguyên liệu hoặc công đoạn sản xuất thực tế không đáp ứng. Khi đó, vấn đề không thể giải quyết bằng cách bổ sung giấy tờ. Hồ sơ chỉ chứng minh được một thực tế sản xuất đã đáp ứng quy tắc; hồ sơ không thể biến một quá trình sản xuất không đáp ứng PSR thành quá trình đáp ứng PSR. Lô hàng khi đó chỉ có thể xuất khẩu với thuế suất thông thường, hoặc doanh nghiệp đứng trước rủi ro nếu vẫn đề nghị hưởng ưu đãi khi chưa đủ căn cứ.

Do đó, quy trình tận dụng EVFTA cần được đảo chiều: trước tiên xác định thị trường và mức ưu đãi dự kiến sử dụng; tiếp theo xác định mã HS, tra cứu PSR, đánh giá nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất; cuối cùng mới đến bước chứng nhận xuất xứ. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thay vì đầu tư ngay một hệ thống phức tạp, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng bảng kiểm cho từng sản phẩm xuất khẩu chủ lực, gồm mã HS, PSR, danh mục nguyên liệu chính, nguồn cung và các tài liệu cần có để chứng minh xuất xứ.

Quản trị xuất xứ cũng không thể chỉ giao cho nhân viên làm C/O. Bộ phận kinh doanh cần biết lợi ích thuế quan thực tế của từng thị trường; bộ phận mua hàng cần biết yêu cầu xuất xứ trước khi chọn nhà cung cấp; bộ phận kỹ thuật cần cung cấp chính xác thông tin về nguyên vật liệu và công đoạn sản xuất.

Với mỗi sản phẩm chủ lực xuất khẩu sang EU, doanh nghiệp nên rà soát lại theo quy định mới có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, xác định mã HS và tra cứu PSR tương ứng tại Phụ lục II Thông tư số 14/2026/TT-BCT, đánh giá khả năng đáp ứng PSR ngay từ khi thiết kế sản phẩm và trước khi ký hợp đồng mua nguyên liệu.

EVFTA tạo ra cơ hội thuế quan, nhưng biến cơ hội đó thành lợi ích thực tế phụ thuộc đáng kể vào cách doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng. Xuất xứ không chờ đến khi chuẩn bị hồ sơ C/O, mà cần được xem xét từ khi doanh nghiệp lựa chọn thị trường, mã hàng, nguyên liệu và quy trình sản xuất. Khi mã HS và PSR được xác định ngay từ đầu, doanh nghiệp có thêm dư địa điều chỉnh để đáp ứng điều kiện ưu đãi EVFTA.

Nguyễn Huy Hoàng

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/ky-1-hieu-dung-quy-tac-xuat-xu-tu-khau-thiet-ke-de-huong-uu-dai-746467.html