Kỳ 1: 'Mở khóa' tăng trưởng
Khát vọng tăng trưởng nhanh và bền vững đòi hỏi Việt Nam phải khơi thông mạnh mẽ mọi nguồn lực phát triển. Việc Bộ Chính trị liên tiếp ban hành các Nghị quyết số 57, 59, 66, 68 và 79 đã hình thành một hệ thống định hướng chiến lược toàn diện, từ khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế, hoàn thiện thể chế đến phát triển cả khu vực kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước. Điều còn lại là đưa tinh thần cải cách ấy đi vào cuộc sống, không để bất kỳ rào cản hay điểm nghẽn nào làm chậm bước phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Thể chế - “hệ điều hành” kết nối các nguồn lực
Khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 không chỉ là một mục tiêu kinh tế, mà còn là lựa chọn chiến lược của Đảng và Nhà nước trong bối cảnh thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Những biến động về địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi số và phát triển xanh đang đồng thời tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với mọi quốc gia.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà còn phải tạo ra những động lực phát triển mới có khả năng duy trì tăng trưởng ở mức cao trong dài hạn. Những lợi thế truyền thống như khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ hay mở rộng vốn đầu tư đang dần suy giảm, trong khi năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia.
Đó cũng là lý do trong thời gian ngắn, Bộ Chính trị liên tiếp ban hành các Nghị quyết số 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 59 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết số 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật; Nghị quyết số 68 về phát triển kinh tế tư nhân; và Nghị quyết số 79 về phát triển kinh tế nhà nước.

Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế Nhà nước
Nếu nhìn riêng từng nghị quyết, có thể thấy mỗi nghị quyết tập trung vào một lĩnh vực khác nhau. Nhưng đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, năm nghị quyết này không phải những chủ trương độc lập mà tạo thành một hệ thống chính sách có tính liên kết chặt chẽ, cùng hướng tới một mục tiêu chung là xây dựng những động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Trong “kiến trúc phát triển” đó, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực cốt lõi của năng suất. Hội nhập quốc tế mở rộng không gian phát triển, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Kinh tế tư nhân được khuyến khích trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, trong khi kinh tế nhà nước tiếp tục được củng cố để giữ vai trò chủ đạo ở những lĩnh vực then chốt, thiết yếu. Kết nối và bảo đảm cho tất cả các động lực ấy vận hành hiệu quả chính là một nền thể chế hiện đại, minh bạch và kiến tạo.
Có thể hình dung nền kinh tế như một cỗ máy lớn. Khoa học - công nghệ tạo ra động cơ tăng trưởng; hội nhập quốc tế mở rộng thị trường; doanh nghiệp là lực lượng trực tiếp tạo ra của cải vật chất; còn thể chế chính là “hệ điều hành”, quyết định việc các nguồn lực có được kết nối, phân bổ và sử dụng hiệu quả hay không.
Đây cũng là điểm mới trong tư duy phát triển. Nếu trước đây thể chế chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ quản lý và kiểm soát, thì nay thể chế được đặt vào vị trí của một động lực phát triển. Pháp luật không chỉ để điều chỉnh các quan hệ xã hội, mà còn phải tạo dựng môi trường thuận lợi cho đầu tư, đổi mới sáng tạo, sản xuất, kinh doanh và hội nhập quốc tế.
Sự thay đổi này phản ánh một nhận thức ngày càng rõ ràng: trong nền kinh tế hiện đại, lợi thế cạnh tranh của quốc gia không chỉ đến từ tài nguyên hay quy mô thị trường, mà trước hết đến từ chất lượng của môi trường thể chế. Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút nguồn lực xã hội và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Nói cách khác, muốn đạt được mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, Việt Nam không chỉ cần thêm nguồn lực, mà quan trọng hơn là phải giải phóng những nguồn lực đang bị cản trở bởi các rào cản về cơ chế, chính sách và phương thức quản trị. Đó chính là tinh thần xuyên suốt của các nghị quyết chiến lược mà Bộ Chính trị ban hành trong thời gian qua.
Bởi vậy, cải cách thể chế giờ không còn là câu chuyện riêng của công tác xây dựng pháp luật, mà đã trở thành yêu cầu của phát triển. Mỗi quy định được hoàn thiện, mỗi thủ tục được đơn giản hóa, mỗi điểm nghẽn được tháo gỡ đều góp phần tạo thêm dư địa cho tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quan trọng hơn, một thể chế hiện đại sẽ tạo điều kiện để cả doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân cùng phát huy thế mạnh, cùng tham gia kiến tạo những động lực tăng trưởng mới, đúng với tinh thần của các Nghị quyết 68 và 79. Khi đó, mục tiêu phát triển không còn là trách nhiệm của riêng Nhà nước hay của một khu vực kinh tế nào, mà trở thành sự cộng hưởng sức mạnh của toàn bộ nền kinh tế.
Không gian chính sách cho doanh nghiệp phát triển
Những định hướng lớn trong các Nghị quyết số 57, 59, 66, 68 và 79 sẽ chỉ thực sự tạo ra chuyển biến khi được hiện thực hóa thông qua hoạt động của doanh nghiệp. Suy cho cùng, doanh nghiệp mới là chủ thể trực tiếp đầu tư, ứng dụng khoa học - công nghệ, mở rộng thị trường, tạo việc làm, đóng góp ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Chính vì vậy, năm nghị quyết không chỉ xác định các động lực phát triển mới, mà còn gửi đi một thông điệp nhất quán: mọi nguồn lực của nền kinh tế phải được giải phóng bằng một môi trường thể chế thông thoáng, minh bạch và ổn định.
Điểm đáng chú ý là lần đầu tiên, hai khu vực kinh tế quan trọng nhất của đất nước – kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân – được đặt trong một tổng thể phát triển thống nhất. Nếu Nghị quyết 68 khẳng định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, thì Nghị quyết 79 tiếp tục xác định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo ở những lĩnh vực then chốt, thiết yếu, tạo nền tảng để nền kinh tế phát triển độc lập, tự chủ và hội nhập hiệu quả.
Hai nghị quyết không đối lập, càng không tạo ra sự ưu tiên giữa các khu vực kinh tế, mà bổ sung cho nhau trong một mô hình phát triển mới. Kinh tế tư nhân phát huy tính năng động, sáng tạo và khả năng thích ứng với thị trường; kinh tế nhà nước tập trung vào những lĩnh vực chiến lược, có sức lan tỏa lớn, nơi khu vực tư nhân khó hoặc chưa đủ điều kiện đảm nhận. Khi cả hai khu vực cùng được vận hành trong một môi trường pháp lý minh bạch, bình đẳng và ổn định, sức mạnh tổng hợp của nền kinh tế sẽ được phát huy.
Trong bức tranh đó, các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn không chỉ thực hiện nhiệm vụ sản xuất, kinh doanh, mà còn phải đóng vai trò dẫn dắt thị trường, mở đường cho các ngành kinh tế mới, đầu tư vào những lĩnh vực có tính nền tảng, đồng thời kết nối, tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp tư nhân tham gia chuỗi giá trị.

Sau hơn nửa thế kỷ xây dựng và phát triển, Petrovietnam đã trở thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia với hệ sinh thái đồng bộ từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí, công nghiệp khí, chế biến, lọc hóa dầu, sản xuất điện đến các dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là một ví dụ điển hình.
Sau hơn nửa thế kỷ xây dựng và phát triển, Petrovietnam đã trở thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia với hệ sinh thái đồng bộ từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí, công nghiệp khí, chế biến, lọc hóa dầu, sản xuất điện đến các dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao. Đáng chú ý, đứng trước yêu cầu phát triển của đất nước, Petrovietnam đang có những bước chuyển mạnh mẽ, mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển các công nghệ phục vụ quá trình chuyển dịch năng lượng.
Vai trò của Petrovietnam cũng không ngừng được mở rộng. Nếu trước đây nhiệm vụ trọng tâm là tìm kiếm và khai thác dầu khí, thì ngày nay Tập đoàn đồng thời gánh vác nhiều mục tiêu chiến lược: bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, bảo đảm nguồn thu ngân sách, thúc đẩy công nghiệp hóa, phát triển khoa học - công nghệ, mở rộng hợp tác quốc tế và hình thành các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp nhà nước với doanh nghiệp tư nhân.
Có thể nói, Petrovietnam là hình ảnh thu nhỏ của tinh thần năm nghị quyết chiến lược. Muốn làm chủ công nghệ phải đầu tư cho đổi mới sáng tạo; muốn tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu phải đẩy mạnh hội nhập; muốn hình thành các chuỗi công nghiệp lớn phải có sự kết nối giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân; và để tất cả những mục tiêu đó được hiện thực hóa, điều kiện tiên quyết là một hệ thống thể chế đồng bộ, ổn định và có khả năng đồng hành cùng sự phát triển.
Thực tiễn cũng cho thấy, trong các lĩnh vực có quy mô đầu tư lớn như năng lượng, dầu khí hay hạ tầng, hiệu quả của một dự án không chỉ phụ thuộc vào năng lực của doanh nghiệp mà còn chịu tác động trực tiếp từ chất lượng của môi trường pháp lý. Một quy định thiếu đồng bộ, một thủ tục kéo dài hay sự chồng chéo giữa các luật có thể làm tăng chi phí đầu tư, kéo dài thời gian triển khai, làm lỡ cơ hội thị trường và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguồn lực của cả nền kinh tế.
Cải cách thể chế không đơn thuần là tháo gỡ khó khăn cho từng doanh nghiệp, mà là tạo lập môi trường phát triển để các doanh nghiệp đầu tàu phát huy vai trò dẫn dắt, đồng thời tạo thêm cơ hội cho hàng nghìn doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng cùng phát triển. Khi một dự án năng lượng được triển khai đúng tiến độ, không chỉ doanh nghiệp được hưởng lợi mà nhiều ngành công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ, tài chính, logistics và các địa phương cũng có thêm cơ hội tăng trưởng.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển. Thể chế không chỉ làm nhiệm vụ quản lý, mà phải trở thành “đòn bẩy” để giải phóng nguồn lực, khuyến khích đổi mới sáng tạo, giảm chi phí tuân thủ và tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư lâu dài. Doanh nghiệp cần không phải là những cơ chế ưu tiên mang tính đặc quyền, mà là một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, thống nhất và có khả năng dự báo; nơi mọi chủ thể thuộc các thành phần kinh tế đều được tiếp cận cơ hội phát triển bình đẳng, phát huy tối đa năng lực và đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức cao trong nhiều năm liên tiếp, khơi thông thể chế không còn là yêu cầu của riêng công tác xây dựng pháp luật, mà trở thành điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển. Mỗi rào cản được tháo gỡ sẽ mở thêm không gian cho doanh nghiệp; mỗi nguồn lực được giải phóng sẽ tạo thêm động lực cho nền kinh tế. Đó chính là nền tảng để các doanh nghiệp đầu tàu như Petrovietnam thực hiện hiệu quả những sứ mệnh mới mà Đảng và Nhà nước giao phó trong giai đoạn phát triển mới của đất nước!
5 Nghị quyết – 5 trụ cột của kiến trúc phát triển mới
- Nghị quyết 57: Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
- Nghị quyết 59: Hội nhập quốc tế trong tình hình mới.
- Nghị quyết 66: Đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật.
- Nghị quyết 68: Phát triển kinh tế tư nhân.
- Nghị quyết 79: Phát triển kinh tế nhà nước.
Xem tiếp bài 2: Doanh nghiệp đầu tàu trước sứ mệnh mới
Nguồn PetroTimes: https://petrovietnam.petrotimes.vn/ky-1-mo-khoa-tang-truong-743524.html












