Kỳ 2: Không thể nhân danh sáng tạo để làm mờ sự thật lịch sử

Từ sự việc liên quan đến 'Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng', vấn đề đặt ra không chỉ là một tranh luận văn chương, càng không chỉ là câu chuyện của một cuốn sách cụ thể. Sâu xa hơn, đó là ranh giới giữa sáng tạo và trách nhiệm, giữa hư cấu và sự thật, giữa tìm tòi nghệ thuật và nguy cơ làm lệch chuẩn ký ức lịch sử. Trong bối cảnh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay, nhất là khi xã hội số khiến thông tin lan truyền nhanh, tác động rộng, những biểu hiện nhân danh văn chương để tầm thường hóa biểu tượng lịch sử, làm tổn thương niềm tin xã hội cần được nhận diện và đấu tranh thẳng thắn.

Văn chương không đứng ngoài vận mệnh dân tộc: Kỳ 1 - Khi chữ nghĩa chuyên chở đạo lý

Văn học, nghệ thuật có quyền tìm tòi, đổi mới nhưng không thể tách rời trách nhiệm gìn giữ những giá trị nền tảng của dân tộc. Ảnh minh họa

Văn học, nghệ thuật có quyền tìm tòi, đổi mới nhưng không thể tách rời trách nhiệm gìn giữ những giá trị nền tảng của dân tộc. Ảnh minh họa

Khi người viết chạm vào biểu tượng lịch sử

Có những nhân vật lịch sử không chỉ thuộc về sử sách. Họ đã đi vào ký ức dân tộc, vào tình cảm Nhân dân, vào nền tảng tinh thần của quốc gia. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một biểu tượng như thế. Người không chỉ là lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, mà còn là hiện thân của khát vọng độc lập, tự do, phẩm giá dân tộc, đạo đức cách mạng và niềm tin vào con đường mà nhân dân ta đã lựa chọn. Viết về Người, vì vậy, không thể như viết về một nhân vật thông thường. Chạm vào biểu tượng ấy, người cầm bút phải chạm bằng tri thức, sự trung thực, lòng kính trọng và trách nhiệm văn hóa.

Từ Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng, điều khiến dư luận quan tâm không đơn thuần là một cách kể khác hay một thủ pháp văn chương gây tranh luận. Vấn đề nằm ở chỗ, khi một tác phẩm đưa ra những thông tin, nhận định không chính xác về nhân vật, sự kiện lịch sử; khi ngôn ngữ thể hiện thiếu phù hợp đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh và một số lãnh đạo tiền bối của Đảng, thì đó không còn là khác biệt thẩm mỹ thông thường. Đó là sự lệch chuẩn trong ứng xử với lịch sử, với biểu tượng thiêng liêng và với niềm tin của Nhân dân.

Văn chương có quyền tưởng tượng. Nghệ thuật có quyền tìm tòi. Người viết có quyền lựa chọn lối đi riêng. Nhưng không có quyền nhân danh sáng tạo để làm sai lệch sự thật cốt lõi, càng không có quyền biến những giá trị thiêng liêng thành chất liệu thử nghiệm tùy tiện. Hư cấu không phải là giấy phép để phớt lờ tư liệu. “Cách nhìn mới” không thể thay thế cho sự chuẩn xác. Sự táo bạo trong biểu đạt không thể bao biện cho sự dễ dãi trong nhận thức lịch sử.

Điều cần phê phán sâu sắc ở đây là sự lẫn lộn giữa sáng tạo và tùy tiện, giữa đối thoại học thuật và phát ngôn thiếu căn cứ, giữa khám phá lịch sử và tầm thường hóa biểu tượng. Lịch sử không sợ nghiên cứu. Những nhân vật lớn của dân tộc không cần được bảo vệ bằng sự né tránh. Nhưng nghiên cứu lịch sử phải dựa trên tư liệu, phương pháp, sự trung thực và thái độ kính trọng cần thiết. Phê bình có quyền đặt câu hỏi, nhưng không được xúc phạm những giá trị đã trở thành niềm tin thiêng liêng của dân tộc.

Văn học hiện đại, tất nhiên, không thể bị ràng buộc bởi mọi quy ước cũ. Nhưng không vì thế mà đánh mất nền tảng đạo lý. Tự do sáng tạo không đồng nghĩa với quyền tùy tiện trước lịch sử. Đổi mới không đồng nghĩa với giải thiêng cực đoan. Tìm cách kể mới không đồng nghĩa với việc làm cho biểu tượng lịch sử trở nên tầm thường, méo mó hoặc bị kéo xuống khỏi vị trí thiêng liêng trong tâm thức Nhân dân.

Trách nhiệm với sự thật là trách nhiệm đầu tiên của người cầm bút

Sự thật có ý nghĩa đặc biệt với văn chương, nhất là khi văn chương chạm đến lịch sử. Một tác phẩm có thể dùng hư cấu để làm sâu sắc hơn nhận thức của con người. Nhưng nếu hư cấu làm sai lệch bản chất sự kiện, làm méo mó hình ảnh nhân vật lịch sử, làm tổn thương tình cảm xã hội đối với lãnh tụ, anh hùng dân tộc, thì hư cấu ấy không còn là sáng tạo có trách nhiệm.

Sự thật có ý nghĩa đặc biệt với người cầm bút. Văn chương có thể bay bổng, nhưng không thể phản bội sự thật. Nghệ thuật có thể giàu tưởng tượng, nhưng không thể khinh suất với lịch sử. Một chi tiết sai, một nhận định lệch, một cách diễn đạt thiếu chuẩn mực về nhân vật lịch sử không chỉ là lỗi kỹ thuật. Nó có thể tác động đến nhận thức xã hội, nhất là khi được lan truyền trong môi trường số, nơi những mảnh thông tin rời rạc rất dễ bị cắt ghép, thổi phồng, khai thác theo dụng ý xấu.

Trong bối cảnh hiện nay, các thế lực thù địch, cơ hội chính trị không chỉ chống phá bằng những luận điệu trực diện. Họ có thể lợi dụng các sản phẩm văn hóa, văn học, nghệ thuật để gieo hoài nghi, thúc đẩy tâm lý xét lại lịch sử, làm mờ ranh giới đúng – sai, thật – giả, cao cả – tầm thường. Khi một tác phẩm tạo ra khoảng trống về nhận thức, khoảng trống ấy rất dễ bị lấp đầy bằng những diễn giải sai trái. Khi một biểu tượng lịch sử bị trình bày thiếu nghiêm cẩn, sự thiếu nghiêm cẩn ấy có thể bị lợi dụng để công kích niềm tin vào lãnh tụ, vào Đảng, vào con đường cách mạng của dân tộc.

Vì vậy, đấu tranh với những biểu hiện lệch chuẩn trong văn học không phải là hạn chế sáng tạo. Trái lại, đó là bảo vệ sáng tạo chân chính khỏi sự tùy tiện. Đó không phải là né tránh đối thoại, mà là đòi hỏi đối thoại phải dựa trên sự thật. Đó không phải là khép lại văn chương, mà là mở ra một môi trường văn chương lành mạnh hơn, nơi tài năng đi cùng trách nhiệm, tự do đi cùng kỷ cương, sáng tạo đi cùng đạo lý.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ giá trị đủ rõ để phân biệt “đúng – sai; tốt – xấu; thật – giả”. Trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, yêu cầu ấy càng cấp thiết. Bởi nếu không phân biệt được thật – giả trong dữ liệu lịch sử, không phân biệt được phản biện với xuyên tạc, không phân biệt được sáng tạo với xúc phạm, thì môi trường văn hóa rất dễ bị nhiễu loạn. Một xã hội muốn phát triển bền vững không thể để những giá trị nền tảng bị làm mờ bởi các diễn giải tùy tiện.

Điều đáng nói là trách nhiệm ấy trước hết thuộc về người viết. Người cầm bút có quyền lựa chọn đề tài, nhưng cũng phải tự biết đề tài ấy đòi hỏi mức độ nghiêm cẩn nào. Viết về đời thường đã cần sự trung thực. Viết về lịch sử càng cần sự trung thực hơn. Viết về lãnh tụ, anh hùng dân tộc, những nhân vật tiền bối gắn với vận mệnh đất nước lại càng phải có thêm sự khiêm nhường, tôn kính và ý thức tự kiểm soát. Tài năng không thể thay thế đạo lý. Cảm hứng không thể thay thế tư liệu. Ý muốn gây chú ý không thể đặt cao hơn trách nhiệm với Nhân dân.

Trong kỷ nguyên phát triển mới, đất nước đang cần niềm tin, đồng thuận, khát vọng và trách nhiệm. Xã hội cần những tác phẩm giúp con người Việt Nam hiểu sâu hơn về lịch sử, tự hào hơn về con đường dân tộc đã đi, nhân văn hơn trong ứng xử với quá khứ và mạnh mẽ hơn trong kiến tạo tương lai. Xã hội không cần những cách viết gây nhiễu loạn, lấy sự “khác lạ” làm lý do để xúc phạm biểu tượng, lấy danh nghĩa “giải thiêng” để làm tổn thương niềm tin, lấy cảm hứng chủ quan để phán xét lịch sử thiếu căn cứ.

Văn chương có thể đau, có thể buồn, có thể chất vấn. Nhưng văn chương không được phép làm mờ sự thật lịch sử. Sáng tạo có thể tìm cái mới, nhưng không thể biến điều thiêng liêng thành vật liệu thử nghiệm tùy tiện. Trên mặt trận tư tưởng – văn hóa hôm nay, sự sắc sảo không chỉ nằm ở khả năng phát hiện cái sai, mà còn ở bản lĩnh bảo vệ cái đúng; không chỉ ở việc phản bác luận điệu thù địch, mà còn ở việc giữ cho ký ức dân tộc không bị bào mòn bởi những diễn giải mơ hồ, lệch chuẩn, thiếu trách nhiệm.

Từ Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng, điều cần rút ra sâu xa nhất là bài học về trách nhiệm của người cầm bút. Tự do sáng tạo là cần thiết, nhưng tự do ấy chỉ có ý nghĩa khi được nâng đỡ bởi sự thật, đạo lý và trách nhiệm xã hội. Khi viết về những điều thiêng liêng của dân tộc, người cầm bút không chỉ viết bằng trí tưởng tượng, mà còn phải viết bằng lương tri, bằng lòng biết ơn và bằng ý thức rằng mỗi con chữ đều có thể góp phần bảo vệ hoặc làm tổn thương nền tảng tinh thần của quốc gia.

NGỌC NHÂN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/nghe-thuat/ky-2-khong-the-nhan-danh-sang-tao-de-lam-mo-su-that-lich-su-239503.html