Kỷ luật trách nhiệm phải là 'cơ chế ngăn chặn'
Kỷ luật trách nhiệm, theo tinh thần chỉ đạo của Tổng bí thư Tô Lâm, không chỉ dừng lại ở việc xử lý những cái sai đã xảy ra, mà phải trở thành cơ chế chủ động ngăn chặn sự trì trệ, yếu kém trước khi làm lỡ nhịp phát triển của đất nước.

Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu chỉ đạo Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Đại hội XIV ngày 7/2/2026. Ảnh: Thống Nhất – TTXVN
Nhiều chủ trương, nghị quyết của Đảng và Nhà nước ta được đánh giá là đúng và trúng, nhưng khi đi vào thực tế lại bộc lộ một khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu đặt ra và kết quả đạt được. Khoảng cách ấy không nằm ở nội dung nghị quyết, chính sách, mà chủ yếu ở khâu tổ chức thực hiện, nơi mà trách nhiệm cá nhân và tập thể chưa được xác định đến cùng. Tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết Đại hội XIV ngày 7/2, Tổng Bí thư Tô Lâm đã thẳng thắn chỉ ra “điểm nghẽn” này khi nhấn mạnh: “Trong giai đoạn phát triển mới, kỷ luật trách nhiệm phải được đặt lên hàng đầu”.
Thông điệp của người đứng đầu Đảng ta không chỉ là đặt ra yêu cầu cao về siết chặt kỷ cương, mà còn thể hiện một cách nhìn mới về vai trò của kỷ luật trách nhiệm trong quản trị quốc gia. Kỷ luật trách nhiệm, theo tinh thần chỉ đạo của Tổng bí thư, không chỉ dừng lại ở việc xử lý những cái sai đã xảy ra, mà phải trở thành cơ chế chủ động ngăn chặn sự trì trệ trước khi làm lỡ nhịp phát triển của đất nước.
Thực tế cho thấy, trong bất kỳ hệ thống nào, khi đã xảy ra sai phạm, có hậu quả, việc xử lý tuy khó nhưng vẫn có cơ sở rõ ràng để thực hiện. Điều đáng lo ngại hơn nằm ở những biểu hiện trì trệ âm thầm: công việc bị kéo dài, nhiệm vụ không hoàn thành đúng tiến độ, mục tiêu đặt ra nhưng không đạt được, hoặc hiệu quả thấp, trong khi không ai chịu trách nhiệm cụ thể. Sự trì trệ, yếu kém có thể không tạo ra “sự cố” tức thời, nhưng nó làm tiêu hao nguồn lực, làm chậm tốc độ phát triển và, nguy hiểm hơn, làm mất đi những cơ hội chỉ xuất hiện trong những thời điểm nhất định.
Bởi vậy, khi Tổng Bí thư nhấn mạnh không thể để tình trạng “nghị quyết thì đúng, tổ chức thực hiện thì yếu, chậm trễ, hiệu quả thấp mà không có ai chịu trách nhiệm cụ thể”, đó lời cảnh báo trực diện đối với một căn bệnh đã tồn tại dai dẳng: “bệnh trách nhiệm tập thể”. Trên tinh thần chỉ đạo mới của đồng chí Tổng bí thư, kỷ luật trách nhiệm được đặt ra như một cơ chế phòng ngừa. Thay vì chỉ tập trung vào việc truy cứu trách nhiệm khi đã có sai phạm, yêu cầu mới là phải xác lập rõ ràng trách nhiệm gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ. Việc phân công nhiệm vụ phải đi đôi với cơ chế kiểm tra, đánh giá và xử lý cụ thể. Tập thể không hoàn thành nhiệm vụ thì người đứng đầu phải chịu trách nhiệm; không để các cá nhân không đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ né tránh trách nhiệm bằng lý do khách quan hay nấp sau tập thể.
Một điểm đáng chú ý trong chỉ đạo của đồng chí Tổng Bí thư là cách tiếp cận thẳng thắn với vấn đề hiệu quả công việc. “Người nào hứa mà không làm, làm mà không đạt kết quả thì phải được xem xét thay thế hoặc sắp xếp lại công việc”. Ở đây, kỷ luật trách nhiệm không còn chỉ gắn với khái niệm đúng - sai về mặt quy định, mà được đo bằng năng lực thực thi và kết quả cuối cùng. Cách nhìn này cho thấy một chuyển dịch quan trọng trong tư duy lãnh đạo: kỷ luật trách nhiệm không chờ đến khi xảy ra sai phạm mới được kích hoạt, mà được áp dụng ngay trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Khi một cá nhân hay một tập thể không hoàn thành nhiệm vụ, không đạt mục tiêu đề ra, thì việc xem xét trách nhiệm không chỉ là xử lý kỷ luật, mà là điều chỉnh kịp thời để bộ máy không bị ách tắc. Đó chính là cách ngăn chặn sự trì trệ, yếu kém trước khi nó tạo ra những hệ lụy khó khắc phục.
Nếu thiếu kỷ luật trách nhiệm rõ ràng, sự trì trệ rất dễ trở thành “vùng an toàn”. Công việc không đạt kết quả nhưng vẫn kéo dài nhiệm kỳ, vẫn “hoàn thành tốt nhiệm vụ”, không ai chịu trách nhiệm cụ thể. Lâu dần, tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý, mà còn xói mòn niềm tin của xã hội vào năng lực thực thi của bộ máy.
Thông điệp của Tổng Bí thư vì thế mang ý nghĩa rất mạnh mẽ: không được phép để sự yếu kém trong tổ chức và con người làm chậm bước tiến của quốc gia. Trong một thế giới biến động nhanh, nơi cơ hội phát triển thường gắn với những “cửa sổ thời gian” nhất định, mỗi sự chậm trễ đều có thể phải trả giá bằng việc đánh mất lợi thế cạnh tranh, mỗi sự chậm trễ đều đồng nghĩa với lãng phí nguồn lực và đánh mất cơ hội.
Kỷ luật trách nhiệm không phải để tạo thêm áp lực, mà để bảo đảm bộ máy vận hành thông suốt, linh hoạt và hiệu quả. Khi trách nhiệm được xác định rõ, khi kết quả công việc trở thành tiêu chí đánh giá trung tâm, thì việc thay thế, sắp xếp lại cán bộ không còn là vấn đề nhạy cảm, mà là yêu cầu tất yếu. Người làm tốt sẽ được ghi nhận, người không đáp ứng yêu cầu phải được điều chỉnh, thay thế kịp thời. Chính sự minh bạch ấy mới tạo ra động lực để bộ máy vận hành hiệu quả.
Có thể thấy, kỷ luật trách nhiệm theo tinh thần chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm không chỉ là câu chuyện xử lý vi phạm đã rồi, mà là cơ chế giữ cho bộ máy luôn vận động đúng nhịp. Khi mỗi quyết định được thực thi đúng tiến độ, mỗi cam kết được đo bằng kết quả, và mỗi sự chậm trễ đều được nhận diện, xử lý kịp thời, thì nghị quyết của Đảng, chính sách của Nhà nước mới thực sự phát huy giá trị trong thực tiễn.
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào một kỷ nguyên phát triển mới, chúng ta cần một bộ máy đủ năng lực, vận hành hiệu quả, trách nhiệm để biến các chủ trương, chính sách thành hiện thực. Kỷ luật trách nhiệm chính là “chốt chặn” quan trọng để ngăn sự trì trệ, yếu kém, bảo đảm bộ máy hoạt động hiệu lực, hiệu quả, tận dụng kịp thời những cơ hội phát triển mang tính quyết định đối với tương lai đất nước.












