Kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh - Liệt sĩ (27/7): Từ ký ức chiến tranh đến trách nhiệm với hòa bình

Ngày Thương binh - Liệt sĩ (27/7) là dịp để tưởng nhớ những người đã hy sinh vì độc lập, tự do. Hành trình tìm kiếm hài cốt liệt sĩ đang chuyển hóa ký ức đau thương thành trách nhiệm với hòa bình.

Ngày Thương binh - Liệt sĩ (27/7) không chỉ là dịp để Việt Nam tưởng nhớ những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Từ hành trình tìm kiếm hài cốt liệt sĩ tại Công viên Lê Thị Riêng, từ những cựu binh Mỹ trở lại Việt Nam để trao lại hồ sơ, ký ức và manh mối chiến trường, quá khứ đau thương đang được chuyển hóa thành một trách nhiệm chung: Hàn gắn những vết thương chiến tranh, vun đắp lòng tin và bảo vệ hòa bình cho các thế hệ mai sau.

Không để những người đã khuất bị lãng quên

Giữa nhịp sống sôi động của TP. Hồ Chí Minh, Công viên Lê Thị Riêng là một không gian xanh quen thuộc. Mỗi ngày, người dân đến đây tập thể dục, vui chơi, tìm kiếm một khoảng bình yên giữa đô thị đông đúc. Nhưng dưới những hàng cây, những lối đi và lớp đất đã nhiều lần đổi thay, có thể vẫn còn những người lính đã nằm lại suốt gần sáu thập kỷ, chưa được gọi đúng tên, chưa được trở về với gia đình và đồng đội.

Trước đây, khu vực này là Nghĩa địa Đô Thành, còn gọi là Nghĩa địa Chí Hòa. Sau những trận đánh ác liệt trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968, nhiều chiến sĩ cách mạng được cho là đã được chôn cất tại đây. Về sau, khu vực được giải tỏa, cải tạo thành công viên, khiến địa hình thay đổi, các dấu tích cũ bị xáo trộn và công tác tìm kiếm trở nên đặc biệt khó khăn.

Nhưng lịch sử có những cách riêng để cất giữ ký ức. Đó có thể là một bức ảnh chiến trường, một tấm bản đồ, một hồ sơ quân sự, lời kể của một nhân chứng hay một chi tiết còn lại trong trí nhớ của người lính năm xưa. Khi những mảnh ghép ấy được đặt cạnh nhau bằng sự kiên trì, khoa học và trách nhiệm, chúng có thể dẫn con người trở lại nơi những người đã khuất đang nằm lại.

"Ký ức chiến tranh không nên được gìn giữ để nuôi dưỡng hận thù. Ký ức cần được gìn giữ để con người hiểu cái giá của xung đột, sự mong manh của hòa bình và trách nhiệm không để những bi kịch tương tự tái diễn".

Cuộc tìm kiếm tại Công viên Lê Thị Riêng vì thế không phải là một cuộc khai quật thông thường. Đó là hành trình đi vào chiều sâu của lịch sử, nơi mỗi lớp đất được mở ra đều có thể chứa đựng một phần số phận con người. Những lực lượng tham gia phải kết hợp tư liệu trong nước, tài liệu từ nước ngoài, ảnh hàng không, bản đồ quân sự, lời kể của cựu chiến binh, khảo sát địa vật lý, radar xuyên đất và công nghệ phân tích hiện đại.

Sự thận trọng là yêu cầu cao nhất. Không thể vội vàng, bởi phía sau mỗi dấu tích là một người con của Tổ quốc, một gia đình đã chờ đợi nhiều thập kỷ và một phần lịch sử cần được xác nhận chính xác. Việc tìm thấy hài cốt đã khó, việc xác định danh tính còn khó hơn. Nhưng dù gian nan đến đâu, đó vẫn là công việc không thể chậm trễ, bởi thời gian đang làm các nhân chứng ngày một ít đi, ký ức ngày một phai mờ và những manh mối còn lại có nguy cơ mất dần.

Trong chuyến thăm, động viên các lực lượng làm nhiệm vụ tại Công viên Lê Thị Riêng ngày 17/7/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh rằng tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ là trách nhiệm thiêng liêng trước Tổ quốc và nhân dân. Đây không chỉ là một yêu cầu về chính sách, mà còn là lời khẳng định về đạo lý của dân tộc: Không để bất kỳ người nào đã hy sinh vì đất nước bị lãng quên. Thông điệp ấy gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc hơn về ý nghĩa của sự tri ân.

Tri ân không chỉ là những vòng hoa, những nén hương hay những buổi lễ trang trọng trong ngày 27/7. Tri ân còn là hành động bền bỉ suốt cả năm, là việc tìm kiếm từng phần hài cốt, thu thập từng mẫu sinh phẩm, đối chiếu từng thông tin, trả lại tên tuổi cho những người đã mất và đem lại một câu trả lời cho những gia đình còn chờ đợi.

Mỗi người lính được tìm thấy không chỉ là một con số trong báo cáo. Đó là một cuộc trở về sau nhiều thập kỷ. Đó là lúc một người mẹ, người vợ, người con, dù có thể không còn sống để chứng kiến, cuối cùng cũng được lịch sử trả lại sự công bằng. Đó cũng là cách một cộng đồng hoàn thiện ký ức của mình và một dân tộc giữ gìn sự liên tục đạo lý giữa các thế hệ.

Là người thuộc thế hệ sinh sau chiến tranh, tôi luôn cảm nhận rằng chúng tôi là những người may mắn. Chúng tôi không phải nghe tiếng bom rơi, không phải sống trong cảnh chia cắt, không phải tiễn người thân ra chiến trường mà không biết ngày trở lại. Nhưng chính vì được hưởng hòa bình, chúng tôi càng phải hiểu hòa bình đã được đánh đổi bằng những gì.

Vì thế, ký ức chiến tranh không nên được gìn giữ để nuôi dưỡng hận thù. Ký ức cần được gìn giữ để con người hiểu cái giá của xung đột, sự mong manh của hòa bình và trách nhiệm không để những bi kịch tương tự tái diễn.

Một dân tộc trưởng thành không phải là một dân tộc quên đi quá khứ, cũng không phải là một dân tộc mãi bị cầm giữ bởi quá khứ. Trưởng thành là khi chúng ta có đủ bản lĩnh nhìn thẳng vào lịch sử, tôn trọng sự thật, tưởng nhớ những người đã mất, nhưng đồng thời biết chuyển hóa nỗi đau thành sức mạnh để kiến tạo tương lai. Việt Nam đã lựa chọn cách ứng xử ấy.

Chúng ta trân trọng ký ức chiến tranh nhưng không khép lại cánh cửa đối thoại. Chúng ta tưởng nhớ những người đã hy sinh nhưng không biến sự hy sinh ấy thành lý do để kéo dài chia rẽ. Chúng ta kiên trì tìm kiếm những người lính còn nằm lại, đồng thời mở rộng hợp tác với các quốc gia từng là cựu thù để cùng khắc phục hậu quả chiến tranh. Đó là một cách tiếp cận nhân văn, bởi hòa bình chỉ thực sự có ý nghĩa khi được xây dựng trên sự thật, công lý, lòng bao dung và trách nhiệm.

Khi những người từng ở hai phía cùng đi tìm người đã mất

Một trong những hình ảnh xúc động nhất trong hành trình tìm kiếm liệt sĩ Việt Nam là sự trở lại của những cựu chiến binh Mỹ. Nhiều người trong số họ từng tham gia chiến tranh, từng có những ký ức nặng nề và từng nghĩ rằng sẽ không bao giờ quay lại Việt Nam. Nhưng rồi, sau nhiều năm, họ trở lại không phải với tư cách người lính, mà như những con người muốn đối diện với quá khứ, trao lại những gì mình biết và giúp các gia đình Việt Nam tìm kiếm người thân đã hy sinh.

Cựu binh Mỹ Bob Connor là một trong những trường hợp như vậy. Nhiều năm sau chiến tranh, từ một bức ảnh và những ký ức còn lưu giữ về sân bay Biên Hòa trong Tết Mậu Thân năm 1968, ông đã cung cấp thông tin về vị trí một khu vực được cho là nơi chôn cất các chiến sĩ Việt Nam. Ông cùng một số cựu binh Mỹ trở lại Việt Nam, đối chiếu bản đồ, chỉ dẫn thực địa và hỗ trợ các cơ quan chức năng trong hành trình xác minh.

Năm 2026, Bob Connor tiếp tục tham gia quá trình trao đổi thông tin liên quan đến khu mộ liệt sĩ tại Công viên Lê Thị Riêng. Sự có mặt của ông có ý nghĩa vượt lên trên một manh mối kỹ thuật. Hình ảnh một cựu binh Mỹ trở lại nơi chiến tranh đã đi qua để giúp tìm kiếm những người lính Việt Nam cho thấy con người có thể vượt qua những ranh giới từng được dựng lên bởi chiến tranh.

Đó không phải là sự lãng quên lịch sử, càng không phải là xóa nhòa những khác biệt. Đó là sự thừa nhận rằng mỗi người đã khuất đều có một gia đình, mỗi người mất tích đều để lại một khoảng trống và mỗi quốc gia đều có trách nhiệm góp phần khép lại những nỗi đau còn dang dở.

Một câu chuyện khác là hành trình của cựu binh Mỹ Steve Edmunds. Sau khi rời Việt Nam, ông từng mang theo sự giận dữ và những ám ảnh của chiến tranh. Nhưng nhiều năm sau, ông trở lại, tham gia các hoạt động nhân đạo, thu thập nhật ký, hình ảnh và thông tin về những trận đánh tại Tây Nguyên. Những tư liệu mà ông và các cựu binh Mỹ cung cấp đã góp phần giúp lực lượng chức năng Việt Nam tìm kiếm nhiều hài cốt liệt sĩ.

Cựu binh John Cimino cũng từng trao lại chiếc ví của một người lính Việt Nam mà ông đã giữ gần nửa thế kỷ. Từ những bức ảnh, giấy tờ và kỷ vật bên trong, chủ nhân của chiếc ví được xác định là liệt sĩ Hoàng Quang Lợi. Một chiếc ví nhỏ bé, sau gần 50 năm, đã trở thành sợi dây nối người đã mất với gia đình. Đó là bằng chứng cho thấy lịch sử không chỉ nằm trong những sự kiện lớn, mà còn hiện diện trong những đồ vật tưởng như bình thường: Một bức ảnh, một lá thư, một cuốn nhật ký hay một vật dụng nằm trong ba lô người lính.

Những câu chuyện ấy cho thấy hòa giải không phải là một khái niệm xa xôi hay một khẩu hiệu ngoại giao. Hòa giải bắt đầu từ lựa chọn của từng con người: Lựa chọn mở lại ký ức thay vì khép kín, trao trả một kỷ vật thay vì giữ lại, cung cấp một tọa độ thay vì im lặng và quay trở lại nơi từng chất chứa đau thương để thực hiện một công việc có ý nghĩa cho người khác.

Cùng với ký ức của các cựu binh, hệ thống hồ sơ quân sự và tài liệu lưu trữ tại Hoa Kỳ đang trở thành nguồn thông tin quan trọng. Hàng triệu trang tài liệu, bản đồ, báo cáo tác chiến, ảnh trinh sát và hồ sơ từng bị thu giữ trong chiến tranh đang được nghiên cứu, số hóa và chia sẻ với phía Việt Nam.

Nhờ các dự án hợp tác giữa các nhà nghiên cứu hai nước, nhiều thông tin liên quan đến quân nhân Việt Nam mất tích đã được phát hiện. Những dòng chữ và tọa độ tưởng như khô khan trong một hồ sơ quân sự có thể giúp xác định nơi một người lính đã chiến đấu, hy sinh hoặc được mai táng. Với các gia đình, một thông tin như vậy có thể là điều họ đã chờ đợi trong suốt nhiều thập kỷ.

Từ góc độ quan hệ quốc tế, hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh là một trong những nền tảng quan trọng nhất của tiến trình hòa giải Việt Nam - Hoa Kỳ.

Trong nhiều năm, Việt Nam đã hợp tác tích cực trong việc tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích trong chiến tranh. Đó là sự hợp tác xuất phát từ tinh thần nhân đạo, bởi nỗi đau mất người thân không có biên giới. Một người mẹ Mỹ chờ con trở về cũng mang nỗi đau giống như một người mẹ Việt Nam. Tình yêu gia đình không được phân chia bởi màu da, quốc tịch hay phía chiến tuyến.

Ngày nay, khi các cựu binh, nhà khoa học và tổ chức của Hoa Kỳ hỗ trợ Việt Nam tìm kiếm liệt sĩ, quan hệ hai nước càng có thêm một nền tảng đạo đức và nhân văn. Đây không phải là sự trao đổi những mất mát, bởi đau thương không thể quy đổi. Đó là trách nhiệm chung của những người đang sống trước những người đã khuất.

Từ một quá khứ đầy đau thương, Việt Nam và Hoa Kỳ đã từng bước bình thường hóa quan hệ, xây dựng lòng tin và nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện. Hành trình ấy cho thấy những quốc gia từng ở hai phía của một cuộc chiến hoàn toàn có thể trở thành đối tác, nếu biết đối diện chân thành với quá khứ và cùng hướng tới tương lai. Đây cũng là một thông điệp có ý nghĩa đối với thế giới hôm nay.

Nhiều nơi vẫn đang diễn ra chiến tranh và xung đột. Những thành phố bị phá hủy, những gia đình ly tán, những người mất tích chưa được xác định danh tính nhắc nhở rằng chiến tranh không thực sự kết thúc khi tiếng súng ngừng vang. Hậu quả của chiến tranh có thể kéo dài hàng chục năm, thậm chí qua nhiều thế hệ.

"Trách nhiệm với hòa bình cần được truyền lại cho thế hệ trẻ. Giáo dục lịch sử không nên gieo vào lòng người trẻ sự thù ghét đối với một dân tộc khác. Lịch sử phải được kể trung thực, đầy đủ, nhưng cũng cần được nhìn bằng tinh thần nhân văn. Người trẻ cần hiểu chiến tranh đã xảy ra như thế nào, con người đã phải trả giá ra sao và vì sao đối thoại luôn tốt hơn đối đầu".

Bởi vậy, trách nhiệm với hòa bình không chỉ là ngăn ngừa xung đột. Trách nhiệm với hòa bình còn là chữa lành những vết thương mà chiến tranh để lại: rà phá bom mìn, xử lý chất độc và ô nhiễm, chăm sóc nạn nhân, tìm kiếm người mất tích, trao trả kỷ vật, mở kho lưu trữ và chia sẻ thông tin lịch sử.

Trách nhiệm ấy đòi hỏi sự hợp tác của các quốc gia, các tổ chức quốc tế, giới khoa học, cựu chiến binh và cộng đồng. Thời gian đang trôi qua. Nhiều nhân chứng đã cao tuổi. Nhiều tài liệu có thể hư hỏng. Mỗi hồ sơ được giải mật chậm một ngày có thể khiến một cơ hội tìm kiếm trở nên mong manh hơn.

Khoa học và công nghệ cũng cần được huy động mạnh mẽ hơn. Trí tuệ nhân tạo có thể giúp phân tích hàng triệu trang tài liệu; công nghệ ADN có thể nối một phần hài cốt với một gia đình; radar xuyên đất có thể phát hiện những dấu hiệu bị che lấp qua thời gian. Nhưng công nghệ chỉ thật sự có giá trị khi nó phục vụ con người và giúp khép lại những nỗi đau còn bỏ ngỏ.

Đặc biệt, trách nhiệm với hòa bình cần được truyền lại cho thế hệ trẻ. Giáo dục lịch sử không nên gieo vào lòng người trẻ sự thù ghét đối với một dân tộc khác. Lịch sử phải được kể trung thực, đầy đủ, nhưng cũng cần được nhìn bằng tinh thần nhân văn. Người trẻ cần hiểu chiến tranh đã xảy ra như thế nào, con người đã phải trả giá ra sao và vì sao đối thoại luôn tốt hơn đối đầu.

Công viên Lê Thị Riêng hôm nay không chỉ là một địa điểm tìm kiếm hài cốt liệt sĩ. Nơi ấy đang trở thành một biểu tượng của sự gặp gỡ giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức Việt Nam và tư liệu quốc tế, giữa những người từng ở hai phía chiến tuyến. Trên mảnh đất ấy, người ta đang tìm kiếm những người lính đã nằm lại nhưng sâu xa hơn, con người cũng đang tìm kiếm một cách ứng xử đúng đắn với lịch sử.

Mỗi người lính được tìm thấy là một cuộc trở về. Mỗi danh tính được xác định là một nỗi chờ đợi được khép lại. Mỗi tài liệu được trao lại là một bước xây dựng lòng tin. Mỗi cựu binh trở lại để giúp tìm người lính của phía bên kia là một minh chứng rằng hòa giải không chỉ có thể xảy ra, mà có thể trở thành sức mạnh thúc đẩy các dân tộc xích lại gần nhau.

Từ ký ức chiến tranh đến trách nhiệm với hòa bình là một hành trình dài. Hành trình ấy bắt đầu từ những việc cụ thể: Tìm lại một cái tên, trao lại một kỷ vật, chia sẻ một tọa độ, mở một kho hồ sơ và biết lắng nghe nỗi đau của người khác. Bởi khi trả lại tên cho những người đã khuất, chúng ta cũng đang gọi đúng tên của hòa bình, đó là lòng biết ơn, sự thật, hòa giải và trách nhiệm chung đối với tương lai của nhân loại.

PGS. TS. Bùi Hoài Sơn

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/ky-niem-79-nam-ngay-thuong-binh-liet-si-27-7-tu-ky-uc-chien-tranh-den-trach-nhiem-voi-hoa-binh-423725.html