Kỳ tích sinh tồn: 72 ngày giữa 'địa ngục trắng' Andes - Kỳ cuối

Khi biết chiến dịch tìm kiếm đã bị hủy, 27 người còn sống hiểu rằng họ chỉ còn một con đường duy nhất để tồn tại: tự cứu lấy mình. Giữa dãy Andes phủ đầy băng tuyết, họ buộc phải đưa ra những quyết định khắc nghiệt chưa từng có, mở đầu cho hành trình sinh tồn gây chấn động thế giới.

Thi thể một nạn nhân thảm kịch Chuyến bay 571 bên cạnh mảnh xác máy bay. Ảnh: History.com

Thi thể một nạn nhân thảm kịch Chuyến bay 571 bên cạnh mảnh xác máy bay. Ảnh: History.com

QUYẾT ĐỊNH GÂY TRANH CÃI VÀ CUỘC TRỞ VỀ TỪ CÕI CHẾT

Sau khi biết chiến dịch tìm kiếm đã bị hủy bỏ, những người sống sót trong thảm kịch Chuyến bay 571 hiểu rằng cơ hội duy nhất để tồn tại là dựa vào chính mình. Giữa biển tuyết ở độ cao hơn 3.500m, không còn lương thực, không còn hy vọng được cứu hộ, họ buộc phải đưa ra một quyết định chưa từng có tiền lệ. Nửa thế kỷ sau, câu chuyện về 16 người trở về từ dãy Andes vẫn được xem là một trong những minh chứng phi thường nhất cho bản năng sinh tồn của con người.

Quyết định không ai muốn đưa ra

Khi nguồn lương thực cuối cùng cạn kiệt, nhóm sống sót rơi vào tình trạng suy kiệt nhanh chóng. Nhiều người đã sụt cân nghiêm trọng chỉ sau vài tuần. Trong môi trường lạnh giá, cơ thể cần lượng năng lượng lớn để duy trì thân nhiệt, trong khi thứ duy nhất họ có thể ăn lúc đó chỉ là vài mẩu thức ăn được giữ lại từ những ngày đầu.

Vấn đề sinh tồn bắt đầu được đặt ra một cách nghiêm túc. Theo lời kể của nhiều người sống sót sau này, cuộc tranh luận kéo dài nhiều ngày. Phần lớn họ đều xuất thân từ các gia đình Công giáo và việc sử dụng thi thể người chết làm nguồn thực phẩm là điều khó chấp nhận về mặt đạo đức lẫn tôn giáo. Tuy nhiên, thực tế ngày càng trở nên khắc nghiệt. Xung quanh họ không có động vật để săn bắt, không có thực vật để thu hái và cũng không còn khả năng chờ đợi một phép màu từ bên ngoài.

Một số người lập luận rằng những người đã chết có lẽ cũng muốn bạn bè mình tiếp tục sống. Nhiều người khác xem đây là hình thức hy sinh cuối cùng của những nạn nhân không may mắn.

Sau nhiều ngày đấu tranh tư tưởng, nhóm sống sót đi đến quyết định mà sau này khiến cả thế giới sửng sốt: sử dụng thi thể những người đã tử nạn để duy trì sự sống.

Đó không phải là hành động bộc phát hay hỗn loạn như nhiều người tưởng tượng. Trái lại, những người sống sót luôn nhấn mạnh rằng quyết định này được đưa ra trong trạng thái tỉnh táo, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và với sự tôn trọng dành cho những người đã khuất.

Nhiều thập niên sau, một hành khách sống sót là Roberto Canessa vẫn khẳng định rằng nếu không có quyết định ấy, không ai có thể sống sót đủ lâu để được giải cứu.

Tai họa tiếp tục giáng xuống

Ngay khi nhóm người sống sót bắt đầu thích nghi với thực tế mới, một thảm họa khác lại xảy ra.

Đêm 29/10/1972, hơn hai tuần sau vụ rơi máy bay, một trận tuyết lở bất ngờ đổ xuống thung lũng nơi phần thân chiếc Fairchild nằm lại. Khối tuyết khổng lồ lao thẳng vào nơi trú ẩn, chôn vùi nhiều người khi họ đang ngủ.

Sức ép của tuyết khiến phần thân máy bay gần như bị bịt kín hoàn toàn. Những người còn sống phải vật lộn trong bóng tối để tìm khoảng không thở. Khi trận tuyết lở kết thúc, tám người đã thiệt mạng, trong đó có đội trưởng đội bóng Marcelo Pérez – người được xem là thủ lĩnh tinh thần của cả nhóm.

Thảm họa này khiến số người sống sót giảm mạnh và đẩy họ vào hoàn cảnh còn bi đát hơn trước. Trong nhiều ngày liên tiếp, họ bị mắc kẹt bên trong phần thân máy bay gần như bị chôn kín dưới tuyết. Không khí trở nên ngột ngạt, nhiệt độ giảm sâu và nguy cơ tử vong luôn hiện hữu.

Tuy nhiên, nghịch cảnh cũng buộc họ phải thay đổi cách suy nghĩ. Nếu trước đó vẫn còn người hy vọng một cuộc giải cứu từ bên ngoài, thì sau trận tuyết lở, ngày càng nhiều người tin rằng muốn sống sót, họ phải tự tìm đường thoát khỏi Andes.

Kế hoạch vượt núi

Những nỗ lực thám sát bắt đầu được tổ chức thường xuyên hơn. Ban đầu, các thành viên trong nhóm tin rằng chỉ cần vượt qua một vài đỉnh núi là có thể nhìn thấy khu dân cư hoặc tuyến đường giao thông. Nhưng mỗi lần leo lên cao hơn, họ lại phát hiện phía trước vẫn là những dãy núi phủ tuyết nối tiếp nhau.

Không ai trong số họ là nhà leo núi chuyên nghiệp. Họ không có bản đồ, thiết bị định vị, không quần áo chuyên dụng và không kinh nghiệm sinh tồn ở độ cao lớn.

Dẫu vậy, một số người vẫn kiên trì khảo sát địa hình. Trong số đó nổi bật nhất là Nando Parrado, người đã mất mẹ và em gái trong thảm họa nhưng vẫn trở thành một trong những người giữ tinh thần lạc quan nhất nhóm.

Parrado dần đi đến kết luận rằng nếu tiếp tục ở lại, tất cả rồi cũng sẽ chết. Cách duy nhất là tìm đường băng qua dãy Andes để tiếp cận khu dân cư.

Kế hoạch này ban đầu bị xem là gần như bất khả thi. Những đỉnh núi xung quanh cao tới hàng nghìn mét, nhiệt độ thường xuyên dưới mức đóng băng và chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến cái chết.

Tuy nhiên, thời gian không còn nhiều. Cuối cùng, Parrado cùng Roberto Canessa và Antonio Vizintín được chọn cho chuyến đi quan trọng nhất.

Nando Parrado (trái) và Roberto Canessa (giữa) - cựu thành viên đội tuyển rugby Uruguay sống sót sau vụ tai nạn chuyến bay 571, tham dự một cuộc họp báo sau khi những trải nghiệm của họ được ghi lại trong cuốn sách "Alive: The Story of the Andes Survivors" của Piers Paul Read (phải), năm 1974.

Nando Parrado (trái) và Roberto Canessa (giữa) - cựu thành viên đội tuyển rugby Uruguay sống sót sau vụ tai nạn chuyến bay 571, tham dự một cuộc họp báo sau khi những trải nghiệm của họ được ghi lại trong cuốn sách "Alive: The Story of the Andes Survivors" của Piers Paul Read (phải), năm 1974.

Cuộc hành trình thay đổi lịch sử

Đầu tháng 12/1972, sau gần hai tháng mắc kẹt, ba người bắt đầu rời khỏi khu vực máy bay gặp nạn.

Đây là thời điểm cơ thể họ đã suy kiệt nghiêm trọng sau nhiều tuần thiếu dinh dưỡng. Dù vậy, họ vẫn phải mang theo lượng thực phẩm ít ỏi và leo qua những triền núi phủ đầy băng tuyết.

Những ngày đầu tiên cho thấy thử thách còn khắc nghiệt hơn dự đoán. Khi lên đến một đỉnh núi cao, Parrado hy vọng sẽ nhìn thấy vùng đồng bằng phía Chile. Thay vào đó, trước mắt anh là vô số dãy núi khác kéo dài tới tận chân trời.

Khoảnh khắc ấy khiến nhiều người sau này xem là thời điểm đáng tuyệt vọng nhất của toàn bộ câu chuyện. Họ nhận ra mình đang ở sâu trong Andes hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu. Tuy nhiên, thay vì quay lại, Parrado quyết định tiếp tục tiến về phía trước.

Sau vài ngày, Antonio Vizintín quay trở lại để tiết kiệm lương thực. Parrado và Canessa tiếp tục cuộc hành trình chỉ với những vật dụng tối thiểu.

Trong suốt khoảng 10 ngày tiếp theo, hai người liên tục leo núi, băng qua các thung lũng, ngủ ngoài trời và chống chọi với tình trạng kiệt sức. Họ gần như không biết chính xác mình đang đi đâu, chỉ giữ niềm tin rằng phía tây cuối cùng sẽ dẫn tới Chile. Và niềm tin ấy đã cứu sống họ.

Ngày 20/12/1972, sau nhiều ngày di chuyển, Parrado và Canessa nhìn thấy dấu hiệu đầu tiên của sự sống con người. Họ phát hiện gia súc và các dấu vết chăn thả trên vùng đất thấp hơn. Không lâu sau, họ nhìn thấy một người chăn la tên Sergio Catalán ở phía bên kia con sông đang chảy xiết.

Do khoảng cách quá xa và tiếng nước quá lớn, hai bên không thể nghe thấy nhau. Catalán ném cho họ một tờ giấy và cây bút buộc vào hòn đá. Parrado viết vội lời nhắn nổi tiếng: “Tôi đến từ một chiếc máy bay rơi trên núi. Tôi là người Uruguay...”.

Mẩu giấy ghi thông điệp cầu cứu được Parrado và Canessa ném cho người dân địa phương ở phía bên kia suối. Ảnh: History.com

Mẩu giấy ghi thông điệp cầu cứu được Parrado và Canessa ném cho người dân địa phương ở phía bên kia suối. Ảnh: History.com

Nhận được thông điệp, Catalán lập tức báo tin cho chính quyền Chile. Các đội cứu hộ được huy động trở lại và nhanh chóng xác định vị trí những người còn mắc kẹt trong thung lũng tuyết.

Cuộc giải cứu chấn động thế giới

Ngày 22 và 23/12/1972, trực thăng Chile lần lượt tiếp cận khu vực tai nạn. Sau 72 ngày giữa dãy Andes, 16 người sống sót cuối cùng được đưa ra khỏi “địa ngục trắng”.

Thông tin về vụ giải cứu nhanh chóng xuất hiện trên các trang báo khắp thế giới. Công chúng kinh ngạc khi biết những người được cho là đã chết từ hơn hai tháng trước vẫn còn sống.

Tuy nhiên, sự ngạc nhiên ấy nhanh chóng chuyển thành tranh cãi khi giới truyền thông phát hiện cách họ duy trì sự sống trong suốt thời gian mắc kẹt. Nhiều tờ báo đăng tải những tiêu đề giật gân về việc “ăn thịt người để sinh tồn”. Một số ý kiến chỉ trích xuất hiện, nhưng không kéo dài lâu.

Khi câu chuyện được kể đầy đủ, dư luận dần thay đổi quan điểm. Hầu hết đều nhận ra rằng những người sống sót không còn lựa chọn nào khác nếu muốn tiếp tục tồn tại. Ngay cả Giáo hội Công giáo cũng thể hiện sự cảm thông đối với hoàn cảnh đặc biệt mà họ phải đối mặt.

Những người sống sót trong chuyến bay 571 chen chúc trong xác máy bay, vào ngày 22/12/1972, đêm trước khi họ được giải cứu. Ảnh: History.com

Những người sống sót trong chuyến bay 571 chen chúc trong xác máy bay, vào ngày 22/12/1972, đêm trước khi họ được giải cứu. Ảnh: History.com

Di sản của một câu chuyện sinh tồn

Trong số 45 người có mặt trên chuyến bay ngày 13/10/1972, chỉ 16 người trở về.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhiều người sống sót vẫn thường xuyên gặp gỡ nhau. Họ thành lập các nhóm hỗ trợ, tham gia những cuộc phỏng vấn và kể lại câu chuyện của mình như một cách tưởng nhớ những người đã không thể trở về.

Chuyến bay 571 không chỉ là một thảm họa hàng không, nó còn là câu chuyện về giới hạn của con người khi bị đẩy tới hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Giữa cái lạnh, cơn đói, sự cô lập và tuyệt vọng, những người trẻ tuổi ấy đã buộc phải đưa ra những lựa chọn không ai muốn đối mặt.

Cho đến hôm nay, vụ tai nạn máy bay trên dãy Andes vẫn được nhắc đến trong các nghiên cứu về tâm lý sinh tồn, y học khẩn cấp và khả năng thích nghi của con người trước nghịch cảnh. Nó cũng là lời nhắc rằng đôi khi ranh giới giữa sự sống và cái chết không nằm ở sức mạnh thể chất, mà ở ý chí tiếp tục bước đi khi mọi hy vọng dường như đã biến mất.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc (Theo Time, NatGeo)

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/ho-so/ky-tich-sinh-ton-72-ngay-giua-dia-nguc-trang-andes-ky-cuoi-20260701205249971.htm