Lãi trái phiếu lên tới 10,5%, các ngân hàng đang đánh đổi điều gì?
Lãi suất trái phiếu ngân hàng lên tới 9-10,5%/năm cho thấy nhiều nhà băng đang chấp nhận chi phí vốn cao để đổi lấy nguồn vốn trung, dài hạn, qua đó chủ động hơn về nguồn vốn và củng cố bộ đệm vốn.

Vốn dài hạn không còn rẻ
Tháng 9 chứng kiến một đợt huy động vốn đáng chú ý của loạt ngân hàng qua kênh trái phiếu. Thống kê của VietTimes cho thấy quy mô phát hành được dẫn dắt bởi Techcombank và HDBank.
Cụ thể, Techcombank huy động 9.500 tỷ đồng, toàn bộ là các lô kỳ hạn 3 năm, lãi suất từ 8,6-9%/năm. HDBank đứng sau với 6.000 tỷ đồng, các lô có kỳ hạn từ 3-6 năm, lãi suất từ 8,7-9,2%/năm.
Nhóm tiếp theo gồm TPBank, LPBank, VIB, MB và PVcomBank cũng ghi nhận những đợt phát hành quy mô từ 2.400-3.250 tỷ đồng.
Đáng chú ý, chi phí để huy động nguồn vốn này đang ở mức khá cao.
TPBank phát hành 2.400 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn từ 3-10 năm với lãi suất 9-9,7%/năm. LPBank huy động 3.100 tỷ đồng kỳ hạn 3-6 năm với lãi suất 9,2-9,6%/năm. MB phát hành 3.250 tỷ đồng, chủ yếu ở kỳ hạn 6-7 năm, với lãi suất 9-9,2%/năm.
PVcomBank thậm chí đẩy lãi suất lên 10,5%/năm cho một lô trái phiếu kỳ hạn 10 năm. Đây là mức cao nhất trong nhóm ngân hàng phát hành trong tháng 9.
Ở nhóm khác, Sacombank phát hành 1.700 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 6 năm với lãi suất 9,5%/năm; OCB huy động 2.000 tỷ đồng, kỳ hạn 2 năm, lãi suất 9%/năm; VIB phát hành 3.000 tỷ đồng, kỳ hạn 3 năm với lãi suất 8,9%/năm.
Trong khi đó, mặt bằng lãi suất của nhóm ngân hàng có vốn nhà nước chi phối thấp hơn đáng kể. Đơn cử, BIDV phát hành 1.650 tỷ đồng, chủ yếu ở kỳ hạn 5-6 năm, với lãi suất 8,2%/năm, trong đó có lô 14 năm với lãi suất 8%/năm.
Như vậy, mặt bằng lãi suất trái phiếu trong tháng 9 có sự phân hóa khá rõ, với mức 9%/năm trở lên xuất hiện ở nhiều ngân hàng thương mại cổ phần, trong khi nhóm ngân hàng có vốn nhà nước chi phối thấp hơn.

Nguồn: thống kê dữ liệu từ HNX
Vì sao ngân hàng vẫn chấp nhận mức lãi suất cao?
Mức lãi suất 9-10,5%/năm cho thấy các ngân hàng đang chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy nguồn vốn có thể sử dụng trong thời gian dài. Đây là điều quan trọng bởi ngân hàng thường cho vay trong nhiều năm, trong khi thời hạn của nguồn tiền gửi không phải lúc nào cũng phù hợp với thời hạn khoản vay.
Phát hành trái phiếu giúp ngân hàng có thêm nguồn vốn trung và dài hạn, giảm nhu cầu phải liên tục huy động lại các khoản tiền gửi ngắn hạn. Với những lô trái phiếu kỳ hạn 6-10 năm, ngân hàng có thể chủ động nguồn vốn cho các khoản cho vay dài hạn.
Đổi lại, ngân hàng phải trả mức lãi suất cao hơn và khoản chi phí này kéo dài trong suốt thời hạn trái phiếu. Tuy nhiên, nếu nhu cầu vốn dài hạn lớn, ngân hàng có thể chấp nhận chi phí này để đổi lấy nguồn vốn ổn định hơn.
Một lý do khác là nhu cầu củng cố vốn khi tín dụng tăng trưởng. Khi cho vay mở rộng, quy mô tài sản của ngân hàng tăng lên và ngân hàng phải duy trì lượng vốn cao hơn để đáp ứng các yêu cầu an toàn.
Với những trái phiếu đủ điều kiện được tính vào vốn cấp 2, việc phát hành vừa mang lại nguồn vốn, vừa giúp ngân hàng tăng “bộ đệm” vốn. Nhờ đó, trái phiếu có thể được sử dụng song song với tiền gửi và vốn cổ phần khi ngân hàng mở rộng hoạt động.
Ngoài ra, phát hành trái phiếu cũng không đồng nghĩa toàn bộ số tiền huy động được là vốn mới. Ngân hàng có thể dùng tiền từ đợt phát hành mới để thay thế các khoản vốn cũ, mua lại trái phiếu trước hạn hoặc sắp xếp lại các khoản nợ. Vì vậy, khi đánh giá một đợt phát hành, cần xem cả lượng trái phiếu đến hạn và số trái phiếu ngân hàng mua lại.
Nhìn rộng hơn, quy mô phát hành trong năm nay cho thấy trái phiếu vẫn là một kênh huy động vốn lớn của các ngân hàng. Theo thống kê của Chứng khoán MB, trong tháng 8/2026, các ngân hàng phát hành khoảng 36.300 tỷ đồng trái phiếu, chiếm 59% tổng giá trị phát hành toàn thị trường.
Tính chung 8 tháng đầu năm, các ngân hàng đã phát hành khoảng 192.200 tỷ đồng, giảm gần 30% so với cùng kỳ năm trước nhưng vẫn chiếm khoảng 50% tổng giá trị phát hành toàn thị trường. Techcombank, Sacombank và MB là 3 ngân hàng phát hành nhiều nhất, lần lượt đạt 25.000 tỷ đồng, 20.000 tỷ đồng và 19.900 tỷ đồng.
Tuy nhiên, chấp nhận lãi suất cao chỉ hợp lý nếu nguồn vốn đó được sử dụng hiệu quả. Với ngân hàng đang cần vốn để tăng trưởng tín dụng, chi phí cao có thể được bù đắp nếu các khoản cho vay tạo ra thu nhập đủ lớn và rủi ro được kiểm soát. Ngược lại, nếu vốn huy động không được sử dụng hiệu quả, lãi suất 9-10%/năm sẽ trở thành gánh nặng đối với lợi nhuận.
Vì vậy, bài toán không chỉ là huy động được bao nhiêu tiền, mà là chi phí vốn có giá 9-10,5%/năm có tạo ra đủ thu nhập để bù đắp chi phí hay không. Đây mới là thước đo cho thấy mức lãi suất mà ngân hàng đang trả có thực sự đắt.



