'Land sparing' hay 'land sharing' sẽ mở ra hướng đi bền vững cho nông nghiệp?

Giữa áp lực gia tăng sản lượng lương thực và bảo vệ đa dạng sinh học, giới khoa học cho rằng nông nghiệp không nên chỉ theo đuổi một mô hình sử dụng đất duy nhất. Các nghiên cứu mới chỉ ra việc kết hợp linh hoạt giữa 'land sparing' và 'land sharing' có thể giúp cân bằng mục tiêu phát triển sản xuất với bảo tồn thiên nhiên.

Trong nhiều năm qua, hai khái niệm land sparing và land sharing trở thành trọng tâm trong các nghiên cứu về sử dụng đất nông nghiệp

Trong nhiều năm qua, hai khái niệm land sparing và land sharing trở thành trọng tâm trong các nghiên cứu về sử dụng đất nông nghiệp

Trong nhiều năm qua, hai khái niệm land sparingland sharing trở thành trọng tâm trong các nghiên cứu về sử dụng đất nông nghiệp. Land sparing có thể hiểu là chiến lược tách biệt đất sản xuất với đất bảo tồn. Mục tiêu là tăng năng suất trên diện tích đất nông nghiệp hiện có để hạn chế mở rộng vùng canh tác, từ đó dành nhiều diện tích hơn cho rừng và các hệ sinh thái tự nhiên. Chẳng hạn, nếu một địa phương có thể tăng năng suất lúa trên diện tích hiện hữu nhờ giống mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến, địa phương đó sẽ không cần chuyển thêm đất rừng sang trồng lúa.

Ngược lại, land sharing là chiến lược kết hợp sản xuất nông nghiệp với bảo tồn đa dạng sinh học ngay trên cùng diện tích đất. Thay vì tách riêng khu vực sản xuất và khu vực bảo tồn, mô hình này khuyến khích nông dân duy trì hàng cây chắn gió, trồng cây bản địa quanh đồng ruộng, bảo tồn ao hồ tự nhiên hoặc giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để tạo môi trường sống cho chim, côn trùng thụ phấn và các loài sinh vật có ích. Một trang trại cây ăn quả xen các dải hoa nhằm thu hút ong thụ phấn là ví dụ điển hình của land sharing.

Land sparing có thể hiểu là chiến lược tách biệt đất sản xuất với đất bảo tồn

Land sparing có thể hiểu là chiến lược tách biệt đất sản xuất với đất bảo tồn

Cả hai cách tiếp cận đều mang lại lợi ích nhưng cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Nếu chỉ tập trung vào land sparing, việc chạy theo năng suất có thể khiến sản xuất phụ thuộc nhiều hơn vào phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và cơ giới hóa, làm gia tăng áp lực lên môi trường. Trong khi đó, nếu chỉ áp dụng land sharing, năng suất cây trồng có thể giảm, buộc nhiều địa phương phải mở rộng diện tích canh tác để đáp ứng nhu cầu lương thực, từ đó làm gia tăng nguy cơ chuyển đổi rừng và các hệ sinh thái tự nhiên thành đất nông nghiệp.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy giải pháp tối ưu thường không nằm ở việc lựa chọn một trong hai mô hình mà là kết hợp cả hai. Phân tích tổng hợp 57 nghiên cứu khoa học, trong đó có 17 nghiên cứu đủ điều kiện so sánh trực tiếp, cho thấy 52% trường hợp đạt kết quả tốt nhất khi áp dụng đồng thời land sparing và land sharing. Trong khi đó, 41% trường hợp cho thấy land sparing mang lại hiệu quả cao hơn và chỉ 7% nghiêng về land sharing.

Ngược lại, land sharing là chiến lược kết hợp sản xuất nông nghiệp với bảo tồn đa dạng sinh học

Ngược lại, land sharing là chiến lược kết hợp sản xuất nông nghiệp với bảo tồn đa dạng sinh học

Các nhà khoa học cũng cho rằng hiệu quả của nông nghiệp cần được đánh giá toàn diện hơn, thay vì chỉ dựa vào năng suất. Những yếu tố như chất lượng đất, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, thu nhập của nông hộ, khả năng lưu giữ carbon, bảo vệ nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học đều cần được đưa vào quá trình hoạch định chính sách.

Giữa thời điểm biến đổi khí hậu và nhu cầu lương thực toàn cầu tiếp tục gia tăng, các quốc gia cần xây dựng chiến lược sử dụng đất phù hợp với điều kiện từng vùng. Những khu vực có giá trị sinh thái cao cần được bảo vệ nghiêm ngặt, trong khi các vùng sản xuất nên đồng thời áp dụng các giải pháp nâng cao năng suất và các thực hành nông nghiệp thân thiện với thiên nhiên nhằm hướng tới nền nông nghiệp bền vững.

Minh Sơn (Theo AgriDaily)

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/land-sparing-hay-land-sharing-se-mo-ra-huong-di-ben-vung-cho-nong-nghiep-15707.html