LNG – trụ cột mới của an ninh năng lượng và những rủi ro cần lưu ý
Triển vọng phát triển thị trường LNG tại Việt Nam đã rõ ràng, đặc biệt khi hạ tầng tiếp nhận, tái hóa khí và phân phối dần được hoàn thiện. Tuy nhiên, triển vọng này chỉ có thể được hiện thực hóa nếu LNG được tiếp cận như một lĩnh vực được quản trị rủi ro pháp lý tốt.
Trong bối cảnh nhu cầu điện năng của Việt Nam tiếp tục tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, bảo đảm an ninh năng lượng đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với tăng trưởng kinh tế bền vững.

Kho LNG Thị Vải. Ảnh: N.K
Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) đã xác định nhiệt điện khí, đặc biệt khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), là một trong những trụ cột quan trọng nhằm duy trì tính ổn định và linh hoạt cho hệ thống điện quốc gia(1). Tuy nhiên, đằng sau vai trò ngày càng gia tăng của LNG là các bài toán rủi ro pháp lý cần được xem xét cẩn thận.
Cung ứng LNG gắn với các hợp đồng dài hạn
Khác với các nguồn nhiên liệu truyền thống, LNG không đơn thuần là một loại hàng hóa được mua bán linh hoạt trên thị trường. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng LNG đồng nghĩa với việc các bên tham gia phải đầu tư cơ sở hạ tầng chuyên dụng như nhà máy hóa lỏng, kho chứa, hệ thống tái hóa khí hay đường ống dẫn khí. Điều này gắn các doanh nghiệp vào các loại hợp đồng như xây dựng, thương mại, đầu tư, có giá trị lớn, và kéo dài nhiều năm.
Về kỹ thuật, chuỗi cung ứng LNG thường bao gồm nhiều giai đoạn từ khai thác, xử lý khí, hóa lỏng và vận chuyển, cho đến mua bán khí giữa nhà sản xuất và nhà bán buôn, cuối cùng là phân phối khí cho các nhà máy điện và người sử dụng cuối cùng. Mỗi giai đoạn này được điều chỉnh bởi các hợp đồng khác nhau với các nghĩa vụ pháp lý đan xen. Một tranh chấp phát sinh ở một khâu cụ thể có thể ảnh hưởng các khâu khác, tạo ra hiệu ứng “domino” đối với toàn bộ chuỗi cung ứng.
Hợp đồng GSPA và các rủi ro pháp lý
Trong chuỗi cung ứng LNG, các bên thường dùng hợp đồng mua bán khí (Gas Sales and Purchase Agreement - GSPA). Các hợp đồng này thường có thời hạn từ 15-25 năm, nhằm đáp ứng nhu cầu thu hồi vốn đầu tư lớn và bảo đảm dòng doanh thu ổn định cho doanh nghiệp.
Trong GSPA, thông thường sẽ có các cam kết cơ bản của hợp đồng mua bán như về khối lượng, thanh toán, và vận chuyển. Đặc biệt phần lớn GSPA đều có điều khoản “take or pay” (nhận hoặc trả tiền). Theo đó, điều khoản này ràng buộc bên mua có nghĩa vụ mua hoặc ít nhất là thanh toán cho một khối lượng LNG tối thiểu mỗi năm, ngay cả khi không nhận đủ lượng khí đã cam kết. Cơ chế này giúp bảo vệ lợi ích của bên bán và bảo đảm khả năng hoàn vốn cho dự án, nhưng đồng thời cũng đặt bên mua vào vị thế chịu rủi ro đáng kể nếu nhu cầu tiêu thụ không đạt kỳ vọng hoặc hạ tầng tiếp nhận chưa sẵn sàng.
Bên cạnh đó, vấn đề định giá và điều chỉnh giá LNG cũng là nguồn gốc của nhiều tranh chấp. Thông thường, giá LNG thường được gắn với giá dầu thông qua các công thức định giá. Tuy nhiên, sự biến động mạnh của thị trường năng lượng toàn cầu trong những năm gần đây đã khiến nhiều giá LNG trong nhiều hợp đồng rơi vào tình trạng “lệch pha” so với thực tế thị trường. Do đó, các điều khoản xem xét lại giá thường xuyên được đưa vào hợp đồng GSPA để hạn chế điều này. Nhưng cũng chính điều khoản đó là “điểm nóng” dễ gây ra tranh chấp nếu hợp đồng không quy định rõ ràng các điều kiện áp dụng.
Ngoài ra, các điều khoản về bất khả kháng và phân bổ rủi ro cũng thường xuyên trở thành tâm điểm tranh luận. Trong bối cảnh LNG gắn với hệ thống hạ tầng phức tạp, việc gián đoạn ở các khâu đều có thể dẫn đến việc không thực hiện được nghĩa vụ hợp đồng, từ đó phát sinh tranh chấp về thiệt hại và trách nhiệm bồi thường.
Thị trường LNG tại Việt Nam
Một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là Việt Nam gia nhập thị trường LNG quốc tế tương đối muộn. Trong nhiều trường hợp, việc thiếu kinh nghiệm đàm phán hợp đồng GSPA có thể gây ra nhiều rủi ro pháp lý trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh thị trường LNG toàn cầu biến động mạnh và cạnh tranh nguồn cung ngày càng gay gắt.
Nếu Việt Nam sớm xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, đồng bộ hơn cho LNG, đó sẽ là yếu tố then chốt để tạo lập môi trường đầu tư ổn định, qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng của LNG, góp phần thu hút đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực này.
Rủi ro pháp lý lớn nhất đối với Việt Nam không chỉ nằm ở biến động giá LNG, mà nó còn nằm ở vấn đề thiếu sự đồng bộ hạ tầng trong nước. Thực tiễn, hạ tầng LNG tại Việt Nam hiện vẫn còn nhiều hạn chế. Bên cạnh kho LNG Thị Vải của PV GAS là công trình LNG quy mô lớn đầu tiên được đưa vào vận hành thương mại(2), một số dự án kho LNG khác như Cái Mép hay Sơn Mỹ mới chỉ ở các giai đoạn đầu tư, xây dựng hoặc hoàn thiện thủ tục. Song song với đó, nhiều dự án điện khí LNG như Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 đã được triển khai và chuẩn bị vận hành, song việc kết nối đồng bộ giữa kho LNG, hệ thống tái hóa khí và mạng lưới đường ống vẫn là thách thức lớn(3).
Mặc dù LNG đã được xác định là một cấu phần quan trọng trong chiến lược năng lượng quốc gia, khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này tại Việt Nam hiện vẫn còn mang tính phân mảnh. LNG chưa được điều chỉnh bởi một đạo luật chuyên ngành riêng, mà chịu sự chi phối đồng thời của nhiều văn bản pháp luật khác nhau về dầu khí, kinh doanh khí, đầu tư, xây dựng, môi trường và an toàn công nghiệp.
Sự phân mảnh này khiến các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thủ tục cấp phép và nghĩa vụ tuân thủ dưới sự quản lý của nhiều cơ quan khác nhau, làm gia tăng chi phí và rủi ro pháp lý trong quá trình triển khai dự án. Đồng thời, việc thiếu một khung pháp lý thống nhất cũng làm giảm tính dự liệu được của các nghĩa vụ hợp đồng, đặc biệt trong trường hợp có thay đổi về chính sách, quy hoạch hoặc điều kiện thị trường.
Tương lai triển vọng của thị trường LNG
Về dài hạn, LNG vẫn được đánh giá là một trong những cấu phần quan trọng của chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển dịch cơ cấu năng lượng tại Việt Nam. Trong bối cảnh nguồn khí nội địa có xu hướng suy giảm và các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn, LNG đóng vai trò như một nguồn nhiên liệu bổ sung, giúp duy trì tính ổn định và linh hoạt cho hệ thống điện quốc gia(4). Triển vọng phát triển thị trường LNG vì vậy là rõ ràng, đặc biệt khi hạ tầng tiếp nhận, tái hóa khí và phân phối dần được hoàn thiện.
Tuy nhiên, triển vọng này chỉ có thể được hiện thực hóa nếu LNG được tiếp cận như một lĩnh vực được quản trị rủi ro pháp lý tốt. Việc tham gia thị trường LNG quốc tế đồng nghĩa với việc chấp nhận các hợp đồng mua bán dài hạn, phức tạp và tiềm ẩn tranh chấp xuyên biên giới. Đối với doanh nghiệp, điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực pháp lý và đàm phán hợp đồng GSPA ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Nếu Việt Nam sớm xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, đồng bộ hơn cho LNG, đó sẽ là yếu tố then chốt để tạo lập môi trường đầu tư ổn định, qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng của LNG, góp phần thu hút đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực này.
(*) Trường Đại học Luật, Đại học Huế
(1) Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII), mục III(1)(b)(vii).
(2) Báo Điện tử Chính Phủ, PV GAS: Hành trình tiên phong với LNG,
https://baochinhphu.vn/pv-gas-hanh-trinh-tien-phong-voi-lng-102250912142946207.htm.
(3) Báo Điện tử Chính Phủ, Nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4: Dấu mốc tiên phong của điện khí LNG Việt Nam, https://baochinhphu.vn/nha-may-nhon-trach-3-va-4-dau-moc-tien-phong-cua-dien-khi-lng-viet-nam-102251206110225844.htm.
(4) Dang Dinh Thang, Huynh Quyen & Ta Dang Khoa, Prospect of Gas Industry and the Role of Liquefied Natural Gas (LNG) in Vietnam during 2011–2035, Science and Technology Development Journal, 19(K6) (2016), https://stdj.scienceandtechnology.com.vn/index.php/stdj/article/view/582.











