Lời giải bài toán 38,5 triệu tỷ đồng cho tham vọng tăng trưởng hai con số
Thị trường vốn trưởng thành là cầu nối giữa khát vọng phát triển của Việt Nam và dòng vốn toàn cầu, mở ra lời giải bền vững cho bài toán 38,5 triệu tỷ đồng.
Kết thúc năm 2025, kinh tế Việt Nam bước vào một dấu mốc mới khi quy mô GDP vượt 500 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người vượt 5.000 USD, chính thức gia nhập nhóm nước thu nhập trung bình cao.
Những con số này không đơn thuần phản ánh quy mô nền kinh tế ngày càng lớn hơn mà còn mở ra giai đoạn chuyển mình quan trọng của Việt Nam trong thập niên tới.
Đi cùng khát vọng tăng trưởng mới là bài toán vốn khổng lồ. Giai đoạn 2026-2030, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội dự kiến lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng để phục vụ mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số.
Trong tổng nguồn lực này, ngân sách nhà nước dự kiến chỉ chiếm khoảng 20%, phần còn lại sẽ phải huy động từ khu vực tư nhân, FDI và thị trường vốn.
Điều đó cũng đồng nghĩa mô hình tăng trưởng cũ dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng đang dần đi tới giới hạn, buộc nền kinh tế phải chuyển sang một cấu trúc tài chính đa tầng và bền vững hơn.
Nhu cầu cấp thiết về dòng vốn khổng lồ
Dòng vốn khổng lồ của nền kinh tế đang dần hiện diện qua những đại công trường trải dài trên cả nước, từng bước hình thành hệ thống hạ tầng kết nối và tạo động lực tăng trưởng mới.
Riêng nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông giai đoạn 2026-2030 đã lên tới khoảng 3 triệu tỷ đồng, tập trung vào việc hoàn thiện mạng lưới kết nối các vùng kinh tế động lực từ Bắc vào Nam và các đô thị lớn.

Dòng vốn khổng lồ của nền kinh tế đang dần hiện diện qua những đại công trường trải dài trên cả nước. Ảnh: Hoàng Anh
Điểm nhấn lớn nhất là dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam với tổng vốn đầu tư sơ bộ khoảng 1,7 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 67 tỷ USD.
Tuyến đường dài 1.541 km đi qua 20 tỉnh thành được xem như “xương sống” mới của nền kinh tế, giúp rút ngắn thời gian di chuyển và mở rộng không gian phát triển cho công nghiệp, logistics cùng chuỗi cung ứng.
Song song với đó, Hà Nội và TP.HCM cũng bước vào giai đoạn tăng tốc đầu tư metro với nhu cầu vốn gần 744.000 tỷ đồng. Những tuyến đường sắt đô thị này được kỳ vọng giảm ùn tắc và tái định hình không gian đô thị hiện đại hơn.
Ở phía Nam, sân bay Long Thành và siêu cảng Cần Giờ tiếp tục cho thấy tầm nhìn dài hạn của Việt Nam. Một bên là cửa ngõ hàng không quốc tế mới, bên còn lại là trung tâm logistics có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn, qua đó kéo giảm chi phí logistics vốn đang ở mức cao trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, nhu cầu vốn của nền kinh tế không chỉ dừng ở hạ tầng giao thông. Trong những năm tới, các lĩnh vực năng lượng, chuyển đổi số, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, đô thị thông minh, hạ tầng viễn thông thế hệ mới và các khu công nghiệp công nghệ cao cũng sẽ cần lượng vốn đầu tư khổng lồ.
Chỉ riêng việc hiện thực hóa các mục tiêu trong Quy hoạch điện VIII, phát triển năng lượng tái tạo và nâng cấp hệ thống truyền tải điện đã đòi hỏi hàng triệu tỷ đồng vốn đầu tư trong nhiều năm tới.
Khối lượng dự án và nhu cầu vốn ngày càng gia tăng cho thấy dư địa đầu tư của nền kinh tế Việt Nam vẫn còn rất lớn.
Đây vừa là thách thức về huy động nguồn lực, vừa là cơ hội để thị trường vốn, hệ thống tài chính, khu vực kinh tế tư nhân và dòng vốn FDI phát huy vai trò, tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng mới dựa trên hạ tầng hiện đại, năng suất cao và giá trị gia tăng lớn hơn.
"Mạch máu" tín dụng chạm giới hạn
Trong lúc những đại công trường tương lai dần thành hình, nền kinh tế cũng đối mặt với một bài toán hóc búa khi tín dụng ngân hàng - “mạch máu” chủ đạo cho cả nền kinh tế đang tiến gần tới giới hạn an toàn.
Suốt nhiều thập kỷ, tín dụng ngân hàng là động lực quan trọng giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng và vượt qua nhiều cú sốc kinh tế. Tuy nhiên, quy mô tín dụng hiện nay đã đẩy tỷ lệ tín dụng/GDP lên mức rất cao, tạo áp lực ngày càng lớn lên ổn định vĩ mô.

Thống đốc Phạm Đức Ấn cho biết quy mô tín dụng nền kinh tế đã chạm ngưỡng cao so với GDP.
Ông Phạm Đức Ấn, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, đã chỉ rõ: “Sau thời kỳ tăng trưởng tín dụng cao những năm vừa qua để đáp ứng nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế, đến nay quy mô tín dụng đã lên tới 145% GDP.”
Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP khoảng 10% mỗi năm, tín dụng thường phải tăng trên 20% hàng năm. Điều đó đồng nghĩa áp lực lên lạm phát, thanh khoản hệ thống và rủi ro nợ xấu sẽ ngày càng lớn, nhất là khi nhiều dự án hạ tầng và công nghiệp cần nguồn vốn trung dài hạn ổn định.
Nền kinh tế lúc này giống như một cơ thể đang tăng trưởng rất nhanh. Nếu tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào một kênh vốn duy nhất, hệ thống tài chính có nguy cơ quá tải, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát lạm phát cũng như duy trì ổn định vĩ mô trong dài hạn.
Chính vì vậy, sự dịch chuyển nguồn vốn trở thành yêu cầu tất yếu. Hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, tín dụng tiêu dùng cùng các lĩnh vực ưu tiên. Nhưng với những đại dự án hạ tầng quy mô lớn, thị trường vốn với đặc tính ổn định hơn và ít nhạy cảm với chu kỳ lãi suất ngắn hạn sẽ phù hợp hơn.
Việc đa dạng hóa nguồn “dinh dưỡng” cho nền kinh tế không đồng nghĩa giảm vai trò của ngân hàng. Điều quan trọng hơn là tạo ra sự tái cân bằng hợp lý để nền kinh tế duy trì nhịp tăng trưởng cao nhưng vẫn kiểm soát tốt rủi ro hệ thống.
Đi tìm lời giải cho bài toán thị trường vốn
Khi dư địa tín dụng ngân hàng dần thu hẹp và nhu cầu vốn cho hạ tầng ngày càng lớn, các thị trường vốn khác cùng hệ thống cơ chế mới được kỳ vọng sẽ đảm nhận vai trò trung tâm hơn trong việc phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Trao đổi với TheLEADER, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách Tài chính - tiền tệ Quốc gia cho biết câu trả lời cho bài toán huy động nguồn lực nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn tới đã được thể hiện khá rõ trong các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.
Ông cho biết khu vực kinh tế tư nhân hiện đóng góp khoảng 56-57% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và kỳ vọng tỷ lệ này sẽ tăng lên ít nhất 60% trong thời gian tới.
Để đạt được mục tiêu đó, điều kiện tiên quyết là phải tiếp tục cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh, tháo gỡ các rào cản về thể chế, thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp phát triển. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 68 cũng như các chủ trương mới về cải thiện môi trường kinh doanh.
Bên cạnh nguồn lực trong nước, TS. Cấn Văn Lực nhấn mạnh không thể bỏ qua vai trò của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Hiện khu vực FDI đang đóng góp khoảng 16-17% tổng nguồn vốn của nền kinh tế.
Theo ông, trong thời gian tới cần có những chính sách mới nhằm thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, hiệu quả hơn, qua đó kết hợp với khu vực kinh tế trong nước để tạo nguồn lực đủ lớn cho mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Một giải pháp quan trọng khác được ông đề cập là đẩy nhanh cải cách thị trường tài chính. Theo ông Lực, nền kinh tế hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào hệ thống ngân hàng, đặc biệt đối với nguồn vốn trung và dài hạn.
Vì vậy, cần sớm xây dựng và triển khai một đề án cải cách toàn diện khu vực tài chính, phát triển thị trường tài chính theo hướng cân bằng hơn, đồng thời đa dạng hóa các kênh dẫn vốn để đáp ứng nhu cầu đầu tư của nền kinh tế.
Ngoài việc huy động các nguồn vốn mới, TS. Cấn Văn Lực cho rằng cần đặc biệt chú trọng thực hành tiết kiệm và chống lãng phí. Ông dẫn chứng hiện cả nước có hơn 3.300 dự án đang gặp vướng mắc, ách tắc.
Nếu các dự án này được tháo gỡ khó khăn và khơi thông nguồn lực, cùng với việc xử lý các điểm nghẽn về vốn khác, nền kinh tế sẽ có thêm một nguồn lực rất lớn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng trong những năm tới.

Tháng 9/2026 được xem là cột mốc quan trọng khi FTSE Russell chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên lên mới nổi thứ cấp.
Không chỉ mở ra cơ hội thu hút hàng tỷ USD từ các quỹ ETF toàn cầu, sự kiện này còn tạo điều kiện để thị trường chứng khoán từng bước trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả hơn cho nền kinh tế.
Bà Lê Thị Việt Nga, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cho biết thị trường chứng khoán đã huy động khoảng 744.000 tỷ đồng trong năm 2025, tăng gần 43% so với cùng kỳ.
Theo bà, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy tiếp cận vốn thụ động sang chủ động huy động vốn, coi thị trường vốn là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn.
Bên cạnh thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp cũng được xem là kênh vốn cần sớm khơi thông mạnh mẽ. Việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín nhiệm quốc gia, dịch vụ định giá chuyên nghiệp và khung pháp lý minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý hơn.
Trong chia sẻ mới đây, ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Nghiên cứu và phân tích của FiinRatings, nhận định trong giai đoạn tới, các ngân hàng thương mại sẽ có xu hướng chuyển sang trạng thái phòng thủ nhằm bảo vệ danh mục cho vay trong bối cảnh rủi ro tín dụng gia tăng cùng xu hướng lãi suất đi lên.
Theo ông Khang, khi tín dụng ngày càng bị siết chọn lọc và dư địa cho vay thu hẹp, doanh nghiệp sẽ buộc phải tìm kiếm nguồn vốn mới thông qua thị trường trái phiếu nhiều hơn.
Sau giai đoạn tái thiết kỷ luật thị trường, trái phiếu doanh nghiệp đang ghi nhận những tín hiệu tích cực. Tỷ lệ chậm trả trong năm qua chỉ còn khoảng 2,8% tổng giá trị trái phiếu lưu hành, trong khi nhóm tổ chức phát hành có rủi ro tín dụng cao cũng thu hẹp đáng kể.
Nhiều tập đoàn lớn như Vingroup, Hòa Phát, Gelex, Sun Group hay Sovico Group đang dẫn dắt xu hướng huy động vốn cho các dự án hạ tầng, công nghệ cao, chuyển đổi năng lượng và chuỗi cung ứng hiện đại.
Đồng thời, các kênh vốn mới như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ tín dụng xanh và ETF cũng ngày càng phát triển, mở rộng cơ hội tiếp cận vốn cho doanh nghiệp và startup.
Sự phát triển của thị trường vốn không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính cho nền kinh tế mà còn thúc đẩy minh bạch hóa, nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế.
Tuy nhiên, để thị trường thực sự trở thành trụ cột cho tăng trưởng dài hạn, Việt Nam vẫn cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ về bảo vệ nhà đầu tư, quản trị rủi ro và củng cố niềm tin thị trường.











