Lời giải cho bài toán hạ tầng 1.500 tỷ USD của kinh tế Việt Nam

Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) đang được kỳ vọng trở thành cầu nối giúp Việt Nam biến nhu cầu vốn 1.500 tỷ USD cho hạ tầng thành cơ hội phát triển hệ thống tài chính hiện đại hơn.

Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã từng bước xây dựng nền tảng tăng trưởng với hệ thống cao tốc, cảng biển, khu công nghiệp ngày càng mở rộng, qua đó thu hút dòng vốn FDI lớn và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu về một hệ thống hạ tầng hiện đại, kết nối và bền vững trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Theo Grant Thornton, Việt Nam cần khoảng 1.500 tỷ USD đến năm 2030 cho các lĩnh vực trọng yếu như giao thông, năng lượng, đô thị và chuyển đổi xanh.

Đây là nhu cầu vốn rất lớn trong bối cảnh ngân sách nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ, thị trường vốn trong nước còn hạn chế về chiều sâu, trong khi nhiều dòng vốn quốc tế vẫn đang được cấu trúc qua các trung tâm tài chính ngoài khu vực.

Vì vậy, việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) được xem là một bước đi chiến lược nhằm thu hút, kết nối và giữ chân dòng vốn ngay tại Việt Nam, tạo thêm một kênh huy động nguồn lực cho các dự án phát triển quy mô lớn trong tương lai.

IFC, cơ chế đặc thù để huy động vốn hiệu quả

Trước bài toán vốn khổng lồ cho hạ tầng, Việt Nam lựa chọn xây dựng IFC như một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh thay vì chỉ là một khu vực tập trung các tổ chức tài chính. Mục tiêu là tạo ra một môi trường đủ sức thu hút, phân bổ và lưu giữ các nguồn lực tài chính phục vụ cho hạ tầng, năng lượng và chuyển đổi số.

Điểm nổi bật trong mô hình này là cách tiếp cận hai trung tâm. Tại TP. HCM, IFC đóng vai trò đầu mối điều phối dòng vốn, tận dụng lợi thế về hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và sự hiện diện của các định chế tài chính lớn.

Đây sẽ là nơi tập trung các hoạt động huy động vốn quy mô lớn, giao dịch xuyên biên giới và cung cấp thanh khoản cho những dự án trọng điểm như cao tốc, cảng biển hay lưới điện thông minh.

Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) được xem là một bước đi chiến lược của Việt Nam. Ảnh: GT

Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) được xem là một bước đi chiến lược của Việt Nam. Ảnh: GT

Trong khi đó, Đà Nẵng được định hướng trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, tập trung vào fintech, tài chính số, tài chính xanh và các mô hình kinh doanh mới.

Thành phố này đóng vai trò không gian thử nghiệm thông qua cơ chế regulatory sandbox (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho các sản phẩm, dịch vụ mới), đồng thời góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho toàn hệ thống.

Sự kết hợp giữa một trung tâm mạnh về triển khai và một trung tâm dẫn dắt đổi mới giúp IFC tạo ra sự bổ trợ lẫn nhau, vừa đáp ứng nhu cầu vốn quy mô lớn, vừa thúc đẩy các sáng kiến tài chính mới.

Nền tảng pháp lý cho IFC cũng được xây dựng với tốc độ nhanh. Sau Thông báo 47-TB/TW của Bộ Chính trị cuối năm 2024, Nghị quyết 222/2025/QH15 đã tạo khung pháp lý tổng thể, cho phép áp dụng những cơ chế đặc thù.

Tiếp đó, hai nghị định 323 và 324/2025/NĐ-CP cụ thể hóa mô hình quản trị, phạm vi hoạt động và các chính sách ưu đãi. Đầu năm 2026, hai trung tâm chính thức khánh thành, đánh dấu bước chuyển từ định hướng sang triển khai thực tế.

Một trong những điểm hấp dẫn của IFC nằm ở hệ thống ưu đãi. Các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực ưu tiên được hưởng thuế thu nhập doanh nghiệp 10% trong 30 năm, kèm miễn thuế bốn năm đầu và giảm 50% trong chín năm tiếp theo. Một số lĩnh vực khác áp dụng mức thuế 15% trong 15 năm.

Đối với nhân sự chất lượng cao, chuyên gia đáp ứng điều kiện về trình độ và kinh nghiệm quốc tế được miễn thuế thu nhập cá nhân đến hết năm 2030. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn giữa các thành viên IFC cũng được áp dụng chính sách miễn thuế.

Những ưu đãi này nhằm giảm chi phí vận hành và thu hút đội ngũ nhân sự có khả năng triển khai các giao dịch tài chính phức tạp theo chuẩn quốc tế.

Bên cạnh chính sách thuế, IFC còn tạo thêm sự linh hoạt trong quản lý vốn và ngoại hối. Thành viên có thể giao dịch bằng ngoại tệ, huy động vốn từ nhà đầu tư nước ngoài với thủ tục thuận lợi hơn, đồng thời xây dựng cấu trúc holding ngay tại Việt Nam.

Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào các pháp nhân offshore tại những trung tâm như Singapore hay Hong Kong, nơi lâu nay nhiều giao dịch tài chính liên quan đến Việt Nam được thực hiện.

Việc cho phép áp dụng chuẩn mực kế toán IFRS hoặc chuẩn mực của công ty mẹ cũng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc kết nối với hệ thống tài chính toàn cầu.

Hệ sinh thái của IFC còn được hoàn thiện với tòa án chuyên biệt, trung tâm trọng tài quốc tế theo thông luật Common Law (hệ thống pháp luật dựa trên án lệ), thủ tục hành chính tinh gọn và cơ chế sandbox cho các sản phẩm tài chính mới.

Nhờ đó, những giao dịch như huy động vốn xanh cho năng lượng tái tạo hay tài trợ chuỗi cung ứng hạ tầng có thể được thực hiện ngay tại Việt Nam với tiêu chuẩn quốc tế.

Về bản chất, IFC không tạo ra một hệ thống tài chính hoàn toàn mới, mà tập trung cải thiện môi trường pháp lý và vận hành để thị trường trở nên minh bạch, hiệu quả và cạnh tranh hơn. Qua đó, Việt Nam có thêm công cụ đa dạng hóa nguồn vốn, tăng thanh khoản thị trường và thúc đẩy các hình thức tài trợ mới cho hạ tầng.

Tác động thực tiễn đến doanh nghiệp và nền kinh tế

Khi IFC đi vào vận hành, tác động của mô hình này sẽ lan rộng từ cấp độ vĩ mô đến hoạt động của từng doanh nghiệp.

Việt Nam cần khoảng 1.500 tỷ USD đến năm 2030 cho các lĩnh vực trọng yếu như giao thông, năng lượng, đô thị và chuyển đổi xanh. Ảnh: HA

Việt Nam cần khoảng 1.500 tỷ USD đến năm 2030 cho các lĩnh vực trọng yếu như giao thông, năng lượng, đô thị và chuyển đổi xanh. Ảnh: HA

Với nhà đầu tư nước ngoài và các tổ chức tài chính quốc tế, IFC tạo ra một điểm đến rõ ràng hơn để tiếp cận thị trường Việt Nam. Các ưu đãi về thuế, ngoại hối, cơ chế thử nghiệm và khả năng giải quyết tranh chấp theo chuẩn quốc tế giúp giảm chi phí vận hành, tăng mức độ tin cậy và hạn chế sự phụ thuộc vào các cấu trúc tài chính bên ngoài.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, lợi ích lớn nhất nằm ở khả năng tiếp cận trực tiếp hơn với ngân hàng toàn cầu, quỹ đầu tư và các tổ chức cung cấp giải pháp tài chính cấu trúc. Việc thực hiện các giao dịch xuyên biên giới ngay trong nước giúp tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian và giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn cho nền kinh tế.

Đặc biệt, chính sách thu hút nhân tài quốc tế thông qua ưu đãi thuế thu nhập cá nhân tạo lợi thế trong việc thu hút đội ngũ quản lý và chuyên gia có kinh nghiệm, những người đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn.

Tuy nhiên, tham gia IFC cũng đặt ra yêu cầu cao hơn với doanh nghiệp. Các đơn vị muốn tham gia phải nâng cấp năng lực quản trị, kiểm soát nội bộ, báo cáo tài chính và quản trị rủi ro để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là bước chuyển cần thiết để doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu hơn với hệ thống tài chính toàn cầu.

Ở cấp độ nền kinh tế, IFC góp phần thay đổi cấu trúc nguồn vốn khi mở rộng khả năng phát hành trái phiếu hạ tầng, thu hút vốn tư nhân thông qua mô hình PPP và thúc đẩy các công cụ tài chính xanh. Dòng vốn FDI cũng có thêm cơ hội được phân bổ sâu hơn vào các lĩnh vực phục vụ tăng trưởng dài hạn, thay vì chủ yếu tập trung vào sản xuất.

Sự kết hợp giữa TP. Hồ Chí Minh với lợi thế về thị trường vốn và Đà Nẵng với vai trò đổi mới sáng tạo tạo ra động lực kép, giúp Việt Nam từng bước giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng truyền thống và chủ động hơn trong điều phối dòng vốn quốc tế.

Nhìn tổng thể, IFC đang được kỳ vọng trở thành cầu nối giúp Việt Nam biến nhu cầu vốn 1.500 tỷ USD cho hạ tầng thành cơ hội phát triển hệ thống tài chính hiện đại hơn. Thành công của mô hình này sẽ góp phần tạo nền tảng để dòng vốn được huy động, phân bổ và giữ lại hiệu quả hơn, hỗ trợ nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng mới.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/loi-giai-cho-bai-toan-ha-tang-1500-ty-usd-cua-kinh-te-viet-nam-d46379.html