Mẹ và quê hương trong thơ Lê Sỹ Tùng
Tháng 2 vừa qua, nhà thơ Lê Sỹ Tùng (ở xã Trảng Bom) được kết nạp hội viên Hội Văn học Việt Nam. Đây là cột mốc đáng tự hào, ghi nhận hành trình bền bỉ với thơ ca của nhà thơ Lê Sỹ Tùng, đồng thời cho thấy sự hiện diện ngày càng rõ nét của anh trong đời sống văn học đương đại của Đồng Nai.

Nhà thơ Lê Sỹ Tùng sinh năm 1970 tại vùng đất Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Trong hành trình sáng tác của mình, Lê Sỹ Tùng đã âm thầm khẳng định bản thân qua các tập thơ như: Lối về (2013), Gầm giường (2019), Vén màn (2025) cùng nhiều giải thưởng văn học địa phương. Thơ anh có nét lặng lẽ, chân thành và đậm đặc cảm xúc cá nhân, thường sử dụng chất liệu từ ký ức lam lũ, từ những trải nghiệm tha hương... và hơn hết là từ nỗi nhớ khôn nguôi về mẹ và quê hương.
Đi sâu vào thế giới nghệ thuật của Lê Sỹ Tùng, có thể nhận ra hai trục cảm xúc xuyên suốt là hình tượng người mẹ và không gian quê hương xứ Thanh. Người mẹ trong thơ Lê Sỹ Tùng hiện lên bằng những chi tiết rất đời thường nhưng ám ảnh. Đó là hình ảnh “chái bếp dột”, “đun rạ đun rơm”, “mớ hành bó rau” - những mảnh ghép của một đời tảo tần, nghèo khó nhưng giàu tình thương. Trong bài Mưa và mẹ, nhà thơ mở đầu bằng hình ảnh chái bếp: Mẹ ơi chái bếp dột rồi/Trời mưa ướt cả chỗ ngồi nấu cơm/ Nhà mình đun rạ đun rơm/Vàng cay mùng hóng mà thơm đáy nồi… Không đi vào những khái quát lớn lao mà chọn cách đặc tả những chi tiết nhỏ, từ chái bếp, chỗ ngồi nấu cơm, cái lạnh của mưa phùn, ánh đèn hiu hắt đến tiếng mọt gặm mái nhà. Chính những chi tiết ấy đã tạo nên một trường cảm xúc dày đặc, nơi nỗi buồn không bộc phát mà thấm dần, lan tỏa. Đặc biệt, câu thơ Mọt đang gặm cả nỗi buồn mẹ tôi là một hình ảnh giàu sức gợi, cho thấy khả năng chuyển hóa hiện thực thành biểu tượng của tác giả.
Trong Giao thừa nhớ mẹ nhớ quê, hình ảnh “mẹ ngồi ngong ngóng giữa sân” gợi nên một không gian chờ đợi kéo dài vô tận - nơi thời gian dường như ngưng đọng trong nỗi nhớ con. Còn trong Phút cuối bên mẹ, cảm xúc dâng lên thành nỗi mất mát không thể bù đắp: Thơ con viết cạn khô lời / Hóa vàng tiễn mẹ một đời nhớ thương. Ở đây, thơ không còn là phương tiện biểu đạt mà trở thành một hành vi tưởng niệm, một cách giữ lại hình bóng mẹ trong cõi tinh thần.
Song hành với hình tượng người mẹ là hình ảnh quê hương, đặc biệt là quê hương xứ Thanh - nơi chôn nhau cắt rốn của nhà thơ. Những địa danh như: núi Nưa, chợ Cốc, chợ Neo, những bờ bãi, ruộng đồng, chái hiên… được đưa vào thơ, không chỉ gợi nhớ về một quê hương thanh bình mà còn có giá trị ký hiệu, giúp định vị căn tính văn hóa của chủ thể trữ tình.
Đáng chú ý, quê hương trong thơ anh thường được nhìn từ điểm nhìn của người xa xứ. Chính khoảng cách không gian và thời gian đã làm nảy sinh cảm thức hoài niệm, đôi khi là day dứt, ân hận. Trong Còn mãi hồn quê, nhà thơ tự nhận “phận mình có tội” khi xa quê quá lâu. Ở bài Khát, nỗi nhớ quê được đẩy lên thành một cơn “khát” không thể nguôi ngoai: Ta giờ uống cạn hồn quê / Cũng không hết khát cơn mê về làng. Đây là một hình ảnh giàu tính biểu tượng, thể hiện sự gắn bó mang tính bản thể giữa con người và cội nguồn.
Về phương diện nghệ thuật, thơ Lê Sỹ Tùng có xu hướng sử dụng ngôn ngữ mộc mạc gần với lời ăn tiếng nói đời thường nhưng lại giàu sức gợi nhờ cách tổ chức hình ảnh và nhịp điệu. Anh thường khai thác những chi tiết nhỏ, đời thường để tạo nên chiều sâu cảm xúc. Điều này khiến thơ anh dễ tiếp cận, dễ ghi nhớ...












