'Miền xa thẳm' - Khi tình yêu hóa thành tượng đài

Có những ca khúc sống lâu bởi giai điệu đẹp. Có những ca khúc được nhớ bởi hoàn cảnh ra đời. Cũng có những tác phẩm vượt lên trên cả 2 yếu tố ấy để trở thành một phần ký ức tinh thần của nhiều người. Với người viết, Miền xa thẳm của nhạc sĩ Đức Trịnh là một trường hợp như vậy.

1. Ra đời năm 2009 từ cảm hứng cho một vở kịch chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Phạm Hoa, rồi tách khỏi sân khấu để bước vào đời sống âm nhạc như một tác phẩm độc lập, Miền xa thẳm không chỉ là một ca khúc về đề tài chiến tranh hay một bản tình ca về người lính mà là một tác phẩm nghệ thuật, ở đó, tình yêu đôi lứa được nâng lên thành tình yêu quê hương, đất nước; và sự hy sinh của cá nhân được hóa thành biểu tượng bất tử của lịch sử.

Có lẽ cũng bởi vậy mà nhiều năm kể từ sau khi ra đời, Miền xa thẳm lại càng có độ lan tỏa rộng rãi hơn. Điều chạm đến trái tim người nghe không chỉ là giai điệu da diết, mà còn là tư tưởng được gửi gắm trong một hình thức tác phẩm hết sức cô đọng.

Nhạc sĩ Đức Trịnh từng là người lính chiến đấu, sau này giữ cương vị Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội với quân hàm Thiếu tướng và hiện là Chủ tịch Hội Nhạc sĩ Việt Nam. Trải nghiệm của một người lính giúp ông hiểu chiến tranh không chỉ là những trận đánh, mà còn là những cuộc chia ly, những nỗi nhớ và khát vọng đoàn tụ. Chính vốn sống ấy đã tạo nên chiều sâu trong Miền xa thẳm cũng như nhiều sáng tác của ông.

Nhạc sĩ Đức Trịnh

Nhạc sĩ Đức Trịnh

2. Điều thú vị là, nếu chỉ nhìn trên bề mặt, Miền xa thẳm có kết cấu khá ngắn gọn, súc tích, tác giả đã lựa chọn một lối viết rất tiết chế. Chính xác thì ca từ chỉ gồm: "Xa thẳm, một miền xa thẳm/ Tiếng gọi hồn thiêng núi sông" sau đó là vocal. Ca từ tiếp theo là "Một tình yêu như cánh chim từ quy/ Bay bay đi tìm nhau" và liên tiếp: "Một tình yêu như bão giông khát khao/ Đến bên nhau giữa đạn bom". Phần điệp khúc: "Đi tìm nhau suốt chiều dài đất nước/ Đi tìm nhau giữa hai đầu trận đánh/ Đi tìm nhau đi mãi mãi không về/ Hồn thiêng sông núi tạc nên tượng đài" và đoạn vocal thứ hai kết thúc tác phẩm.

Có thể nói, tác giả đã gần như loại bỏ mọi chi tiết kể chuyện, không miêu tả nhân vật, không kể diễn biến, không lý giải cảm xúc. Thay vào đó là một số hình tượng có khả năng mở rộng ý nghĩa: Miền xa thẳm, chim từ quy, hành trình đi tìm nhau, tượng đài… Sự tối giản ấy làm nên sức mạnh của tác phẩm.

Miền xa thẳm, Đức Trịnh cho thấy một tư duy phát triển chủ đề rất gần với cách xây dựng tác phẩm khí nhạc: Các hình tượng không xuất hiện đơn lẻ mà liên tục được mở rộng và nâng cao về ý nghĩa. Các biểu tượng trong ca khúc cũng vận động theo cách tương tự: Từ riêng đến chung, từ con người đến dân tộc, từ hiện thực đến biểu tượng. Bởi vậy, ca khúc tuy ngắn nhưng tạo cảm giác như một trường ca được cô đọng.

3. Để ý sẽ thấy dường như mọi hình tượng trong Miền xa thẳm đều không đứng yên. Trước hết là khoảng cách giữa 2 con người yêu nhau, nhưng càng về sau, "miền xa thẳm" ấy dường như không còn là khoảng cách địa lý mà trở thành khoảng cách của chiến tranh, của số phận, của những mất mát mà lịch sử đặt lên vai một thế hệ.

Hình tượng chim từ quy cũng vậy. Tiếng chim từ lâu đã gắn với nỗi nhớ, sự thủy chung và khát vọng đoàn viên. Đức Trịnh không sử dụng hình ảnh ấy như một yếu tố trang trí mà biến nó thành điểm khởi đầu cho cả hành trình tư tưởng của ca khúc. Từ tiếng gọi của chim là tiếng gọi của đôi lứa; từ đôi lứa là tiếng gọi của những con người bị chiến tranh chia cắt; và rộng hơn là khát vọng đoàn tụ của cả một dân tộc. Đó là sự chuyển hóa rất tự nhiên nhưng cũng rất tinh tế.

Có lẽ hình tượng giàu sức gợi nhất của bài là hành động "đi tìm nhau". Động từ "tìm" mang một ý nghĩa đặc biệt, nó không phải trạng thái đã đạt tới, mà là một hành trình đang tiếp diễn. Chính vì vậy, hình tượng này không khép lại ở phạm vi tình yêu đôi lứa. Hành trình ấy được mở rộng dần, để cuối cùng không chỉ còn là cuộc tìm kiếm của 2 con người, mà trở thành hành trình của cả dân tộc đi về phía ngày đoàn tụ.

Điều đáng quý là Đức Trịnh không hề đối lập tình yêu và lý tưởng. Trong tác phẩm viết về chiến tranh, ta dễ gặp sự lựa chọn giữa cái riêng và cái chung nhưng ở Miền xa thẳm, 2 giá trị ấy hòa quyện vào nhau. Người lính chiến đấu không phải để từ bỏ tình yêu, mà chính vì yêu nên chấp nhận hy sinh. Tình yêu đôi lứa trở thành nguồn cội của trách nhiệm đối với đất nước. Đây là một tư tưởng đẹp.

Hình ảnh Đoàn Văn công Quân khu 1 viếng nghĩa trang liệt sĩ ghi hình trong MV "Miền xa thẳm". Ảnh: Báo QĐND

Hình ảnh Đoàn Văn công Quân khu 1 viếng nghĩa trang liệt sĩ ghi hình trong MV "Miền xa thẳm". Ảnh: Báo QĐND

4. Một điểm đặc sắc khác làm nên giá trị nghệ thuật của Miền xa thẳm nằm ở thủ pháp biểu đạt. Đức Trịnh không cố gắng nói hết mọi điều bằng ca từ mà để lại những khoảng trống cho âm nhạc. Nếu có dịp trò chuyện trực tiếp với nhạc sĩ Đức Trịnh về Miền xa thẳm, tôi rất muốn hỏi ông một câu: Hai đoạn vocal không lời xuất hiện trong bài có phải được ông tính toán ngay từ đầu hay hình thành trong quá trình sáng tác? Nếu đúng là chủ ý ban đầu, thì đó là một thủ pháp rất hiện đại và rất "đắt".

Những đoạn vocal không lời xuất hiện ở các vị trí rất đặc biệt, nó không nằm ở những phần phụ câu chen hoặc câu nối… mà trong những câu đoạn chính thức. Vì thế, vocal trong Miền xa thẳm không đóng vai trò như phần nối thông thường, mà giống như những khoảng lặng được tính toán kỹ lưỡng. Khi ca từ dừng lại, giai điệu tiếp tục cất tiếng. Đó là một lựa chọn đầy bản lĩnh. Bởi có những cảm xúc càng diễn đạt bằng ngôn ngữ càng trở nên hữu hạn. Chỉ khi lời ca dừng lại, âm nhạc mới có thể mở ra một không gian liên tưởng rộng lớn hơn.

Trong những đoạn vocal ấy, người nghe có thể hình dung tiếng gọi của chim từ quy giữa đại ngàn, tiếng vọng của núi rừng, tiếng gọi từ ký ức của những người lính, hay đơn giản chỉ là dư âm của một nỗi nhớ không thể gọi thành tên… Mỗi người sẽ có một cách cảm nhận khác nhau, chính sự không xác định ấy tạo nên sức sống cho tác phẩm. Còn ở góc độ thanh nhạc, phần vocal này tăng thêm tính học thuật cho tác phẩm, tạo điều kiện để các giọng cao, nhất là giọng nữ, có thể cất lên những đoạn vocal để phô diễn kỹ thuật lại dễ liên tưởng tiếng chim hót vừa da diết lại vừa thanh cao.

Như thế, Đức Trịnh đã "viết bằng khoảng trống". Khoảng trống ấy không phải sự thiếu vắng, mà là một thành tố nghệ thuật. Nó trao cho người nghe quyền được đồng sáng tạo với tác giả, tự hoàn thiện phần cảm xúc còn lại bằng chính ký ức, trải nghiệm hay cảm nhận của chính mình. Cho nên Miền xa thẳm không chỉ là một ca khúc để nghe, mà còn để suy ngẫm.

5. Tuy nhiên, đỉnh điểm tư tưởng của tác phẩm nằm ở sự chuyển hóa cuối cùng: Từ tình yêu đến tượng đài. Tượng đài trong Miền xa thẳm không chỉ dành cho những người đã ngã xuống. Đó còn là tượng đài của một thế hệ đã biết đặt hạnh phúc riêng trong hạnh phúc của dân tộc; biết yêu một con người bằng tình yêu dành cho đất nước; biết chấp nhận hy sinh để những giá trị mình trân quý có thể trường tồn.

Ở đó, sự hy sinh không còn là bi kịch cá nhân mà hóa thành phẩm giá, trở thành ký ức và lịch sử. Tác phẩm tôn vinh vẻ đẹp của con người trong chiến tranh, họ mang một tình yêu đủ lớn để vượt lên nỗi đau chia ly, để đi đến tận cùng của lý tưởng, để hóa thành biểu tượng của dân tộc.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những tác phẩm như Miền xa thẳm vẫn không mất đi ý nghĩa. Bởi điều còn ở lại không chỉ là ký ức về bom đạn, mà còn là một quan niệm đẹp về tình yêu và trách nhiệm. Một tình yêu đích thực không khép kín trong hạnh phúc của 2 người, mà luôn mở ra với quê hương, với những giá trị lớn hơn chính bản thân. Đó cũng là lý do mỗi khi giai điệu của Miền xa thẳm vang lên, người nghe không chỉ nhớ đến một ca khúc ý nghĩa của Đức Trịnh mà được gặp lại vẻ đẹp của một thế hệ đã sống, đã yêu và đã hy sinh cho sự trường tồn của dân tộc.

"Ở Miền xa thẳm, nhạc sĩ Đức Trịnh cho thấy một tư duy phát triển chủ đề rất gần với cách xây dựng tác phẩm khí nhạc: các hình tượng không xuất hiện đơn lẻ mà liên tục được mở rộng và nâng cao về ý nghĩa" - nhạc sĩ, nhà phê bình Nguyễn Quang Long.

Nguyễn Quang Long

Nguồn Báo Thể Thao & Văn Hóa: https://thethaovanhoa.vn/mien-xa-tham-khi-tinh-yeu-hoa-thanh-tuong-dai-20260714073140542.htm