Mô hình hợp tác xã số trên thế giới: 'Phòng thí nghiệm' hợp tác xã số - thành công và thất bại
Hợp tác xã nền tảng số đang được thử nghiệm dưới nhiều hình thức - từ những cửa hàng nhỏ ở Ấn Độ, đội ngũ giao hàng bằng xe đạp tại châu Âu đến các văn phòng tư vấn thuế ở Đức và cộng đồng ngư dân Mỹ Latin; không phải mô hình nào cũng thành công, nhưng mỗi “phòng thí nghiệm” đều cho thấy khả năng công nghệ có thể giúp những người sản xuất nhỏ liên kết và mở rộng thị trường mà không nhất thiết trao toàn bộ quyền kiểm soát cho một nền tảng tập trung.
eSamudaay: mang cả khu chợ địa phương lên môi trường số
Tại Udupi ở Tây Nam Ấn Độ, eSamudaay không đặt mục tiêu trở thành một Amazon hay Flipkart mới. Sáng kiến cung cấp bộ phần mềm “doanh nghiệp trong chiếc hộp”, giúp người bán rau, nhà hàng, cửa hàng tạp hóa và hiệu thuốc đưa hàng lên mạng, nhận đơn, quảng bá và tổ chức giao nhận. Mỗi địa phương có thể phát triển hệ sinh thái phù hợp, thay vì bị hút vào một sàn tập trung với biểu phí và thuật toán quyết định từ xa.

Ứng dụng PescaData của ngư dân quy mô nhỏ ở Mỹ Latin và Caribe, cho phép ghi nhật ký đánh bắt, chi phí, ngư cụ; chia sẻ kinh nghiệm, xem dự báo thời tiết và kết nối thị trường.
Theo một nghiên cứu tình huống của Financial Times, đến cuối năm tài chính tháng 3/2025, mô hình đã hiện diện tại Udupi và tám thị trấn nhỏ khác, với hơn 2.500 nhà kinh doanh siêu nhỏ tham gia. Tổng giá trị hàng hóa giao dịch gần 7 triệu rupee, tương đương khoảng 81.000USD. Quy mô còn nhỏ nhưng cho thấy người bán ngoài các đô thị lớn có thể tạo một “lối vào” thị trường số dựa trên công nghệ mở và quản trị địa phương.
eSamudaay còn được hưởng lợi từ thanh toán tức thời UPI, India Stack và Mạng thương mại số mở ONDC. ONDC không phải hợp tác xã mà là mạng mở do cơ quan thuộc Chính phủ Ấn Độ khởi xướng, cho phép người mua và người bán kết nối qua nhiều ứng dụng. Khi định danh, thanh toán và thương mại đã có “đường ray” chung, cộng đồng nhỏ không phải tự xây mọi thứ từ đầu.
Tại Trentino của Italy, DCooP cũng kết nối hợp tác xã, cửa hàng, tổ chức xã hội và người dân qua chợ điện tử, ví số, quản lý hợp đồng cùng các dịch vụ phúc lợi. Cả hai sáng kiến đều dùng công nghệ liên kết các chủ thể nhỏ thay vì xây dựng một “siêu ứng dụng”, dù vẫn phải giải bài toán chuẩn hóa chất lượng và duy trì phần mềm.
Khi tài xế cùng định đoạt luật chơi
Lĩnh vực vận tải cho thấy rõ nhất sự khác biệt giữa người “làm việc cho thuật toán” và người tham gia quản trị nền tảng. Tại bang Kerala của Ấn Độ, Cơ quan Giao thông đô thị Kochi đã giới thiệu hai mô hình là Yatri dành cho taxi và Auto Savari, còn gọi là AuSa, dành cho xe auto rickshaw (dạng xe lam).
Theo OECD, dù có vai trò thúc đẩy của khu vực công, hai sáng kiến áp dụng cấu trúc hợp tác xã nền tảng nhằm mở rộng dịch vụ và cải thiện điều kiện làm việc. Tài xế gia nhập hợp tác xã để tiếp cận nền tảng, thay vì đứng ngoài một hệ thống do công ty công nghệ kiểm soát. Ở giai đoạn đầu, hợp tác xã liên quan đến Yatri thu hút khoảng 2.200 tài xế xe lam.
Kerala còn nhìn hợp tác xã nền tảng như một phần của chiến lược việc làm và đổi mới xã hội. Năm 2021, bang công bố kế hoạch hỗ trợ thành lập 4.000 hợp tác xã nền tảng. Dù không có nghĩa 4.000 đơn vị đã hoạt động, mục tiêu cho thấy Nhà nước có thể chuyển từ quản lý bị động sang kiến tạo hệ sinh thái.
Ở châu Âu, CoopCycle lại lựa chọn cách liên kết các hợp tác xã giao hàng bằng xe đạp. Liên đoàn phát triển phần mềm dùng chung để nhận đơn, kết nối nhà hàng, thanh toán, quản lý đội xe và phân phối công việc; đồng thời hỗ trợ các thành viên về pháp lý, mô hình kinh doanh, bảo hiểm và vận động chính sách.
Theo Eurofound, CoopCycle được khoảng 70 hợp tác xã sử dụng, bao phủ 200 - 300 lao động nền tảng tại sáu nước EU và một số nước ngoài EU. Thành viên đóng khoảng 3% doanh thu năm trước để duy trì liên đoàn, qua đó chia sẻ chi phí công nghệ và tạo sức mạnh thương lượng tập thể.
Mã của CoopCycle được công khai nhưng quyền khai thác thương mại được bảo vệ bằng giấy phép “Coopyleft”: chỉ hợp tác xã và tổ chức kinh tế xã hội đáp ứng điều kiện mới được sử dụng. Công nghệ trở thành tài sản chung được thiết kế để bảo vệ mục tiêu xã hội.
Eurofound cho biết người lao động trong mạng lưới được tiếp cận hợp đồng, bảo hiểm và bảo trợ xã hội tốt hơn; mức lương tại Pháp trung bình cao hơn khoảng 25% lương tối thiểu. Song CoopCycle vẫn thiếu vốn và độ nhận diện khi cạnh tranh với các nền tảng có ngân sách tiếp thị lớn.
Từ “hạ tầng nghề nghiệp” đến dữ liệu của ngư dân
Một trường hợp khác biệt về quy mô là DATEV của Đức. Được 65 chuyên gia thuế thành lập năm 1966 để cùng xử lý dữ liệu, DATEV phát triển thành một trong những hợp tác xã công nghệ lớn nhất châu Âu. Khoảng 40.000 thành viên là các nhà tư vấn thuế, kiểm toán viên và luật sư cùng sở hữu hệ thống phần mềm kế toán, bảng lương, thuế và hóa đơn điện tử.
DATEV cho thấy hợp tác xã số không nhất thiết là start-up nhỏ. Năm 2025, tổ chức đạt doanh thu khoảng 1,65 tỷ euro, có hơn 9.000 nhân viên và dự kiến hoàn trả 63,6 triệu euro cho thành viên. Hạ tầng chung giúp văn phòng nhỏ tiếp cận công nghệ và mức độ bảo mật mà họ khó tự xây dựng.
Nếu DATEV làm nổi bật sức mạnh của dữ liệu nghề nghiệp, PescaData đưa tinh thần ấy tới ngư dân quy mô nhỏ ở Mỹ Latin và Caribe. Ứng dụng được thiết kế “bởi và vì ngư dân”, cho phép ghi nhật ký đánh bắt, chi phí, ngư cụ; chia sẻ kinh nghiệm, xem dự báo thời tiết và kết nối thị trường.
Trong một dự án nghề cá bạch tuộc ở Yucatán, dữ liệu giúp ngư dân theo dõi chi phí mồi, tác động môi trường và chứng minh họ không dùng loài được bảo vệ làm mồi. Thông tin rải rác trong sổ tay hay trí nhớ trở thành bằng chứng phục vụ quản lý nguồn lợi và chứng nhận bền vững.
PescaData chưa phải hợp tác xã nền tảng hoàn chỉnh theo mọi tiêu chí pháp lý. Công nghệ do tổ chức Comunidad y Biodiversidad phát triển rồi chuyển giao cho một doanh nghiệp xã hội để mở rộng. Tuy vậy, đây là thử nghiệm đáng chú ý về khả năng biến dữ liệu cộng đồng thành tài sản phục vụ chính cộng đồng.
Bài học từ một mô hình không thành công
Bức tranh hợp tác xã số sẽ thiếu thực tế nếu chỉ kể những câu chuyện tăng trưởng. Loconomics tại Mỹ từng được xem là một trong những mô hình tiên phong, giúp người làm nghề tự do như chăm sóc trẻ em, dắt chó, gia sư hay trị liệu kết nối với khách hàng mà không phải trả hoa hồng cho một trung gian.
Nhưng sau sáu năm tự xoay xở và dựa nhiều vào đóng góp tình nguyện, Loconomics chấm dứt hoạt động năm 2020. Nền tảng được giới nghiên cứu quan tâm nhưng không thu hút đủ những lao động dịch vụ mà nó muốn phục vụ, đồng thời thiếu vốn để phát triển sản phẩm và tạo nhu cầu cho cả hai phía của thị trường.
Thất bại của Loconomics chỉ ra rằng quyền sở hữu dân chủ không tự tạo ra khách hàng. Nền tảng vẫn cần sản phẩm tốt, đội ngũ chuyên nghiệp, vốn ổn định và thành viên nhìn thấy lợi ích. Một hướng đi thực tế hơn là bắt đầu từ công cụ mà thành viên sẵn sàng trả phí, rồi từng bước kết nối thành mạng lưới.
Những câu chuyện trên cho thấy để người nhỏ lẻ làm chủ công nghệ, điều cần thiết không chỉ là một ứng dụng, mà là sự kết hợp giữa tổ chức thành viên, nguồn vốn, hạ tầng dùng chung và một thị trường đủ lớn. Ở đó, câu hỏi quyết định là công nghệ phục vụ ai, dữ liệu thuộc về ai và giá trị được giữ lại cho ai.

