Mở thêm kênh huy động vốn dài hạn cho TP.HCM
Cơ chế mới cho phép TP.HCM phát triển trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án đang mở ra một câu hỏi lớn hơn: liệu thị trường vốn có thể chia sẻ thêm gáng nặng tài trợ dài hạn với hệ thống ngân hàng?
Việt Nam đang mở thêm một kênh huy động vốn cho phát triển đô thị dài hạn khi Luật Phát triển đô thị có hiệu lực từ ngày 1/10, trao thẩm quyền cho HĐND TP.HCM quyết định việc phát hành trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án thông qua Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC).
Đây là bước đi quan trọng để kết nối các dự án hạ tầng với dòng vốn tổ chức trong và ngoài nước, giúp nhu cầu vốn dài hạn của Việt Nam được đáp ứng qua thị trường trái phiếu, song song với hệ thống ngân hàng.
Theo ông Sana Ur Rehman, chuyên viên phân tích thị trường cấp cao tại EBC Financial Group, cơ hội lớn nhất nằm ở việc hình thành một hệ thống tài chính đa dạng hơn, nơi ngân hàng và thị trường vốn bổ trợ cho nhau. Hạ tầng dài hạn cần nguồn vốn dài hạn. Một thị trường trái phiếu phát triển sâu hơn sẽ giúp Việt Nam xây dựng nền tảng huy động vốn đa dạng và bền vững hơn.

Với các dự án hạ tầng, kỳ hạn vốn có ý nghĩa không kém quy mô huy động. Ảnh: Hoàng Anh
Dự án dài hạn cần nguồn vốn dài hạn
Theo UBND TP.HCM, thành phố đối mặt với áp lực giải ngân rất lớn. Trong giai đoạn 2026 - 2030, thành phố dự kiến cần huy động trên 3,2 triệu tỷ đồng để phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số, nhưng ngân sách thành phố chỉ có thể đảm đương khoảng 1,2 triệu tỷ đồng. Vì vậy, việc tiếp cận thị trường vốn nợ quốc tế thông qua việc phát hành trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án là một nỗ lực nhằm khơi thông nguồn lực ngoại khối để bù đắp khoản thiếu hụt vốn hạ tầng lên tới 2 triệu tỷ đồng.
Nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục ở mức cao trong khi kỳ hạn và cấu trúc nguồn vốn ngày càng trở nên quan trọng. Dữ liệu đến ngày 3/9 cho thấy, tăng trưởng tín dụng đạt gần 10% so với đầu năm trong khi tiền gửi tăng hơn 8,3%. Chênh lệch này phản ánh áp lực cân đối nguồn vốn khi nhu cầu tín dụng tăng vào cuối năm.
Với các dự án hạ tầng, kỳ hạn vốn có ý nghĩa không kém quy mô huy động. Đường sắt, cảng biển, logistics hay năng lượng thường cần nhiều năm xây dựng trước khi tạo ra dòng tiền ổn định và có thời gian hoàn vốn dài.
Chia sẻ với TheLEADER, ông Sana Ur Rehman đánh giá, ngân hàng vẫn sẽ giữ vai trò trung tâm trong tài trợ nền kinh tế. Tuy nhiên, khi các tài sản dài hạn chủ yếu được tài trợ bằng nguồn vốn có kỳ hạn ngắn hơn, các tổ chức tín dụng phải liên tục quản lý chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản.
Trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án vì vậy có thể bổ sung cho tín dụng ngân hàng bằng cách kết nối nhu cầu vốn dài hạn với các nhà đầu tư tổ chức có khả năng nắm giữ tài sản trong thời gian dài. Đối với doanh nghiệp bảo hiểm, công ty quản lý quỹ và các nhà đầu tư dài hạn khác, các công cụ này cũng có thể mở rộng danh mục tài sản thu nhập cố định để đầu tư.
Để xây dựng một thị trường trái phiếu sâu
Quá trình tham vấn của VIFC-HCMC trong tháng 9 đã xác định một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện, gồm phối hợp pháp lý và thể chế, cấu trúc phát hành, quản trị rủi ro tỷ giá, lãi suất và thanh khoản, hạ tầng đăng ký – lưu ký – thanh toán và cơ chế công bố thông tin.
Ông Sana Ur Rehman cho rằng, có bốn yếu tố cần theo dõi, trước hết là định giá. Nhà đầu tư cần đủ thông tin để phân biệt rủi ro giữa từng tổ chức phát hành, kỳ hạn và dự án thay vì coi toàn bộ trái phiếu hạ tầng như một nhóm tài sản giống nhau.
Thứ hai là thanh khoản. Nếu trái phiếu chỉ dễ mua ở thị trường sơ cấp nhưng khó giao dịch sau phát hành, nhà đầu tư sẽ khó điều chỉnh danh mục. Khi phần lớn trái phiếu bị nắm giữ đến đáo hạn, thị trường có thể huy động được vốn nhưng vẫn chưa hình thành khả năng định giá hiệu quả trên thị trường thứ cấp.
Thứ ba là minh bạch. Nhà đầu tư cần thông tin rõ về dòng tiền dự án, nghĩa vụ nợ, cơ chế hoàn trả vốn, mục đích sử dụng vốn và cách phân bổ rủi ro giữa các bên liên quan.
Thứ tư là độ đa dạng của nhà đầu tư. Một thị trường sâu cần sự tham gia của nhiều nhóm như doanh nghiệp bảo hiểm, công ty quản lý quỹ, nhà đầu tư tổ chức dài hạn và nhà đầu tư quốc tế.
Vị chuyên gia lưu ý, khối lượng phát hành chưa phải thước đo đầy đủ cho mức độ phát triển của thị trường. Một thị trường trái phiếu sâu cần cơ chế hình thành giá hiệu quả, đánh giá rủi ro minh bạch và cơ sở nhà đầu tư đủ rộng.

Hiệu quả của nguồn vốn quốc tế cần được đánh giá trên tổng chi phí tài chính thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất danh nghĩa. Ảnh: Hoàng Anh
Tỷ giá trở thành một phần của bài toán
Sự tham gia của nhà đầu tư quốc tế có thể mở rộng đáng kể nguồn vốn dành cho các dự án. VIFC-HCMC đã đề cập tới việc kết nối các dự án chiến lược với cả dòng vốn dài hạn trong và ngoài nước.
Tuy nhiên, hiệu quả của nguồn vốn quốc tế cần được đánh giá trên tổng chi phí tài chính thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất danh nghĩa, ông Sana Ur Rehman lưu ý. Nếu một dự án vay bằng ngoại tệ nhưng phần lớn doanh thu được tạo ra bằng VND, biến động tỷ giá sẽ tác động trực tiếp tới chi phí trả nợ.
Do đó, sự tương thích về đồng tiền trở thành một phần của thiết kế cấu trúc vốn. Tổ chức phát hành cần cân nhắc đồng tiền vay so với đồng tiền tạo doanh thu, kỳ hạn nợ, lãi suất cố định hay thả nổi, chi phí phòng hộ và khả năng tiếp cận các công cụ hedging phù hợp. Một khoản vay ngoại tệ có lãi suất thấp hơn chưa chắc đồng nghĩa với chi phí vốn thấp hơn nếu tính cả biến động tỷ giá và chi phí phòng hộ.
“Vốn quốc tế có thể mở rộng nguồn lực huy động, nhưng đồng tiền của khoản nợ quan trọng không kém mức lãi suất. Nếu doanh thu dự án và nghĩa vụ trả nợ sử dụng hai đồng tiền khác nhau, biến động tỷ giá sẽ trở thành một phần của rủi ro tài chính. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là vốn đến từ đâu, mà còn là dòng tiền, kỳ hạn và rủi ro tỷ giá có được thiết kế phù hợp hay không”, ông Rehman phân tích.
Câu chuyện rộng hơn nằm ở chiều sâu của thị trường vốn Việt Nam. VIFC-HCMC định hướng trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án là một phần của quá trình phát triển các sản phẩm tài chính thực chất và huy động vốn trung – dài hạn. Trung tâm cũng đang làm việc với các đối tác tài chính quốc tế về phát triển thị trường vốn và tài chính xanh.
Nếu được phát triển hiệu quả, thị trường trái phiếu dài hạn có thể mở rộng lựa chọn huy động vốn cho các tổ chức phát hành, tạo thêm tài sản đầu tư cho nhà đầu tư tổ chức và cung cấp tín hiệu giá rõ hơn ở nhiều kỳ hạn khác nhau.
Điều này cũng có thể tăng kỷ luật thị trường. Khi nhà đầu tư phải tự đánh giá chất lượng tín dụng của từng tổ chức phát hành hoặc dự án, yêu cầu về minh bạch sẽ cao hơn. Phân tích tín dụng sẽ trở nên chi tiết hơn, còn đường cong lợi suất có thể cung cấp thêm thông tin về giá vốn theo từng kỳ hạn.
Những yếu tố thị trường nên theo dõi
Theo chuyên gia của EBC, các bước tiếp theo sẽ cho thấy liệu khung pháp lý mới có thể phát triển thành một thị trường vận hành thực chất hay mới dừng ở cấp độ thể chế.
Nhà đầu tư cần theo dõi thiết kế cuối cùng và quá trình phê duyệt khung phát hành trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án; dự án hoặc tổ chức phát hành đầu tiên; đồng tiền phát hành; kỳ hạn; lãi suất; cơ chế định giá; đánh giá tín dụng; cũng như tỷ trọng tham gia của nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Cơ chế công bố thông tin cũng đặc biệt quan trọng, nhất là cách dòng tiền dự án và nghĩa vụ trả nợ được công khai tới nhà đầu tư.
Hoạt động giao dịch trên thị trường thứ cấp, đăng ký, thanh toán và lưu ký sẽ là những chỉ báo khác cho thấy các công cụ này có thể phát triển vượt ra ngoài thị trường phát hành sơ cấp.
Trong khi đó các cấu trúc trái phiếu xanh, bền vững hoặc gắn với mục tiêu bền vững cũng có thể trở thành hướng đi đáng chú ý đối với các dự án giao thông, năng lượng và hạ tầng đô thị, qua đó tiếp cận các nguồn vốn quốc tế chuyên biệt.
Theo VIFC-HCMC, mục tiêu là đưa các sản phẩm nền tảng, trong đó có trái phiếu đô thị và trái phiếu dự án vào vận hành trong năm 2026. Vì vậy, đợt phát hành trái phiếu đầu tiên sẽ là một cột mốc quan trọng cần tiếp tục theo dõi.
“Cột mốc tiếp theo của thị trường tài chính Việt Nam sẽ không nằm ở việc công bố thêm một nguồn vốn mới mà ở khả năng chứng minh rằng vốn dài hạn có thể được định giá, phân bổ và quản lý trong một cấu trúc thị trường minh bạch”.
“Nếu hệ thống này vận hành tốt, Việt Nam có thể mở rộng cơ sở huy động vốn và hình thành mức giá rõ hơn cho vốn dài hạn. Đồng thời, rủi ro tín dụng, thanh khoản, tái cấp vốn và tỷ giá cũng sẽ được phản ánh minh bạch hơn và cần được quản trị phù hợp”, ông Rehman nhấn mạnh.
Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/mo-them-kenh-huy-dong-von-dai-han-cho-tphcm-d47919.html
