Mùa gặt quê em
Có những mùa đi qua rất nhanh, chỉ để lại trên cánh đồng một lớp rơm vàng và trong lòng người một nỗi nhớ không gọi thành tên. Với tôi, mùa gặt quê không chỉ có lúa chín, tiếng máy gặt hay những chuyến xe chở lúa về xóm, mà còn có bóng dáng cha mẹ và những người nông dân lặng lẽ trên đồng. Để rồi, qua bao năm tháng, chỉ một thoảng hương lúa chín cũng đủ gọi cả miền ký ức trở về.
Lúa chín gọi mùa về
Quê tôi không có những mùa thu lá vàng như trong những bức tranh người ta thường vẽ, cũng chẳng có những con phố rợp bóng cây hay những hàng hoa trải dài. Quê tôi nhận biết thời gian bằng những mùa rất đỗi bình dị: mùa mưa, mùa nước nổi, mùa bông điên điển trổ vàng và mùa gặt. Trong những mùa ấy, mùa gặt có lẽ là mùa khiến tôi nhớ nhất. Bởi khi lúa bắt đầu chuyển từ màu xanh sang màu vàng, cả quê nhà như thay một chiếc áo mới. Chỉ cần một cơn gió đồng thổi qua từ đầu con đường là biết mùa gặt đang về.
Mùi lúa chín thơm nồng, quyện trong cái nắng vàng của những buổi trưa. Nó là mùi của đất, của lúa, của rơm rạ và những tháng ngày người nông dân gửi mồ hôi xuống ruộng. Có khi hương lúa lẫn với mùi bùn khô dưới chân, mùi cỏ dại ven bờ và mùi khói rơm từ một căn bếp nào đó bay sang. Vậy mà chỉ cần thoảng qua một chút, lòng người đã thấy thân thuộc đến lạ. Sau này đi xa, có lần bắt gặp một cánh đồng lúa chín bên đường, tôi mới hiểu mình rung động không chỉ vì mùi lúa mà vì cả một khoảng tuổi thơ được đánh thức.

Mỗi khi đến mùa gặt lúa, đồng ruộng rất vui nhộn
Tôi vẫn nhớ những buổi sáng mùa gặt ngày còn bé. Trời vừa tờ mờ sáng, khi những mái nhà trong xóm còn chìm trong màn sương mỏng, ngoài đồng đã vang lên tiếng gọi nhau í ới. Người lớn chuẩn bị lưỡi hái, bao đựng lúa, dây buộc; những chiếc xe máy, xe kéo lần lượt nối nhau ra đồng. Mẹ thường dậy từ rất sớm, khi tôi còn cuộn mình trong chiếc mền mỏng thì ngoài bếp đã nghe tiếng xoong nồi khua lẻng xẻng. Mùi cơm nóng, cá kho tộ, rau luộc theo gió len vào tận căn phòng.
Mặt trời còn chưa ló khỏi hàng cây mà cả cánh đồng đã bắt đầu rộn ràng. Những bông lúa cúi đầu sát mặt đất, hạt nào hạt nấy căng tròn, nhìn từ xa như một tấm thảm khổng lồ được dệt bằng màu vàng. Gió thổi qua, những thân lúa nghiêng mình thành từng đợt, sóng nối tiếp sóng chạy mãi đến tận chân trời. Bên tai là tiếng chim gọi nhau, tiếng người lớn trò chuyện và tiếng lúa xào xạc trong gió.
Tôi không biết người thành phố nhìn cánh đồng mùa gặt sẽ thấy gì, có thể họ sẽ thấy một bức tranh đẹp, một miền quê yên bình. Còn tôi, tôi nhìn thấy cả gia đình mình trong đó. Tôi thấy cha, mẹ, những người hàng xóm; thấy những buổi sáng chân đất chạy trên bờ ruộng, những buổi trưa nằm dưới bóng cây tránh nắng và những chiều cả xóm cùng kéo lúa về sân. Ngày ấy, tôi thích nhất là được theo mẹ ra đồng, dù chẳng giúp được gì nhiều. Tôi thường chạy loanh quanh, lúc bắt cào cào, lúc hái cỏ, khi lại ngồi trên bờ ruộng nghịch bùn.
Có hôm tôi lội xuống ruộng, bùn ngập đến mắt cá chân. Tôi thích dùng chân khuấy nước, nhìn những con cá nhỏ hoảng hốt bơi đi, đến lúc mẹ gọi về thì hai ống quần đã lấm lem. Mẹ vừa cằn nhằn vừa lấy nước rửa chân cho tôi, còn tôi chẳng thấy mình có lỗi gì, chỉ thấy mùa gặt vui quá. Người lớn trong mùa gặt lúc nào cũng tất bật, những chiếc nón lá nghiêng nghiêng giữa đồng và những đôi tay thoăn thoắt cắt từng bụi lúa. Những bó lúa sau khi cắt được gom thành từng đống rồi chuyển lên bờ, tiếng lưỡi hái khua sột soạt, đều đặn. Có những lúc cả cánh đồng gần như không còn tiếng nói chuyện, chỉ còn tiếng gió và tiếng gặt lúa.
Tôi từng nhìn thấy cha ngồi nghỉ bên bờ ruộng vào một buổi trưa. Chiếc nón đặt bên cạnh, áo đã ướt đẫm mồ hôi, cha lấy chiếc khăn cũ lau mặt rồi nhìn ra cánh đồng trước mắt. Tôi hỏi: "Cha mệt không?", cha cười: "Mệt chứ. Nhưng thấy lúa được mùa là vui rồi." Khi ấy tôi chỉ nghe như một câu nói bình thường, mãi nhiều năm sau mới hiểu trong đó có biết bao nhọc nhằn của người nông dân. Để có được một mùa gặt, họ phải chờ đợi suốt mấy tháng trời, từ lúc gieo hạt, làm cỏ, bón phân, dẫn nước đến trông chừng sâu bệnh. Bao nhiêu lần nhìn trời, bao nhiêu lần thấp thỏm trước những cơn mưa bất chợt, bởi chỉ một trận mưa lớn đúng lúc lúa chín cũng có thể làm công sức cả vụ bị ảnh hưởng.
Vì thế, một hạt lúa vàng trên tay người nông dân đâu chỉ là hạt lúa. Nó là công sức, là hy vọng và những ngày tháng cúi mình trên đồng ruộng. Một cơn gió mạnh cũng có thể khiến những thân lúa đang thẳng tắp đổ rạp xuống ruộng. Tôi từng nhìn thấy niềm vui của cha mẹ khi lúa được mùa, nhưng niềm vui ấy chẳng bao giờ ồn ào. Chỉ là một nụ cười nhẹ, một câu "năm nay được mùa rồi", rồi mọi người lại tiếp tục công việc. Trong nụ cười ấy có cả sự nhẹ nhõm sau những tháng ngày chờ đợi.
Buổi chiều, mặt trời chậm rãi trôi về phía cuối trời, ánh nắng chuyển sang màu mật ong. Trên cánh đồng, từng đống lúa chất cao, những chiếc xe chở đầy lúa chạy chầm chậm trên con đường đất, bụi đường bay lên sau bánh xe rồi tan vào không khí. Tiếng người gọi nhau, tiếng cười nói xen lẫn tiếng máy móc tạo thành một âm thanh rất riêng. Tôi thích đứng trên bờ đê nhìn cảnh ấy và nghe quê hương rộn ràng sau một ngày thu hoạch. Nhìn người lớn đi qua đi lại, nhìn lúa được đưa về nhà, nghe tiếng gọi nhau từ những thửa ruộng xa, tôi cảm thấy quê hương mình lúc ấy đẹp đến nao lòng.

Lực lượng đoàn viên thanh niên giúp dân gặt lúa
Còn lại một miền thương nhớ
Những buổi chiều, khi lúa đã được đưa về, sân nhà phủ đầy một màu vàng óng, người lớn dùng cào kéo lúa thành từng lớp mỏng để phơi. Những hạt lúa nằm dưới nắng sáng lấp lánh, tiếng chổi quét sân sột soạt hòa với tiếng máy chạy đâu đó ngoài xóm. Tôi thường ngồi trên bậc thềm nhìn mẹ làm việc, vừa phơi lúa, vừa lo cơm nước, đôi bàn tay còn dính bụi vàng. Bây giờ, mỗi khi nhớ lại, tôi lại thấy thương mẹ vô cùng. Với người nông dân, ruộng đất không đơn giản là nơi kiếm sống mà giống như một phần đời, nơi người ta gửi vào đó mồ hôi, tuổi trẻ và hy vọng. Có những đôi tay đã quen với đất đến mức dù nghỉ vài ngày cũng thấy nhớ công việc đồng áng.
Tôi cũng nhớ những đống rơm sau mùa gặt. Rơm được gom thành từng ụ lớn ở góc sân hoặc ngoài bờ ruộng, nắng làm rơm khô vàng, mùi thơm ngai ngái quyện với mùi đất. Trẻ con trong xóm coi đó như một thế giới riêng, chui vào đống rơm chơi trốn tìm, nằm ngửa nhìn trời hoặc thi nhau nhảy từ trên cao xuống. Có hôm bị mẹ phát hiện, cả đám chạy tán loạn, tiếng cười vang cả một góc xóm. Những trò chơi ấy chẳng có gì đặc biệt, chỉ có rơm rạ, cánh đồng, con đường đất và một nhóm trẻ con, vậy mà tôi lại nhớ đến chúng hơn rất nhiều thứ từng có trong tuổi thơ.
Có lẽ bởi khi ấy, chúng tôi chưa biết thế nào là lớn lên. Chưa biết một ngày mình sẽ rời quê, những người cùng chơi với mình rồi sẽ mỗi người một hướng, cũng chưa biết có những mùa gặt sau này chỉ còn có thể đứng từ xa mà nhớ. Những năm tháng ấy cứ lặng lẽ trôi, quê tôi rồi cũng thay đổi. Máy móc xuất hiện ngày càng nhiều, những chiếc máy gặt giúp công việc nhẹ hơn, những bao lúa được vận chuyển nhanh hơn và mùa gặt không còn kéo dài như trước. Tôi mừng vì người nông dân đỡ vất vả, nhưng đâu đó trong lòng vẫn có một khoảng trống khó gọi tên. Tôi nhớ tiếng liềm cắt lúa, những chiếc nón trắng nhấp nhô giữa đồng, bóng mẹ cúi xuống bên luống lúa và cha ngồi bên bờ ruộng lau mồ hôi.
Mỗi lần trở về quê đúng mùa lúa chín, tôi thường đi thật chậm trên con đường dẫn ra cánh đồng. Con đường ngày trước tôi từng chạy chân trần giờ đã khác, có đoạn trải nhựa, có đoạn bê-tông hóa, những căn nhà mới mọc lên nhiều hơn. Nhưng cánh đồng vẫn ở đó, vẫn là màu vàng trải rộng, vẫn ngọn gió đồng thổi qua những bông lúa và mùi lúa chín khiến lòng người dịu lại. Tôi đứng giữa cánh đồng mà có cảm giác như mình đang đứng giữa hai khoảng thời gian: một bên là hiện tại với những đổi thay không ngừng, một bên là tuổi thơ với những buổi sáng theo mẹ ra đồng, những trưa nằm trên bờ ruộng và những chiều chạy chân đất về nhà.
Tôi bỗng nhận ra quê hương không nằm ở những điều quá lớn lao. Quê hương đôi khi chỉ là một mùi hương, một tiếng gọi, một con đường, một bờ ruộng hay một mái nhà. Có lần tôi về đúng lúc mọi người đang thu hoạch lúa, đứng bên đường nhìn một người phụ nữ cúi xuống gom những bó lúa vừa cắt, ánh nắng chiếu lên chiếc nón lá và bóng người đổ dài trên ruộng. Bất giác, tôi thấy hình ảnh của mẹ ngày xưa. Tôi chợt thấy thời gian thật kỳ lạ, nó không làm ký ức biến mất mà chỉ khiến những người trong ký ức già đi, còn cảnh vật thì thay đổi từng chút một.
Tôi hỏi mẹ: "Mẹ còn nhớ những mùa gặt hồi xưa không?". Mẹ cười: "Nhớ chứ. Hồi đó con phá lắm, ra đồng chẳng chịu ngồi yên". Mẹ kể, ngày ấy tôi thường đòi theo ra đồng nhưng chỉ được một lúc là than nóng, có hôm chạy xuống ruộng làm bùn bắn đầy quần áo, có lần còn ngủ quên trên đống rơm đến chiều mẹ phải đi tìm. Những chuyện nhỏ bé ấy vậy mà mẹ vẫn nhớ, như thể tuổi thơ của con luôn được người mẹ cất giữ ở một nơi rất sâu trong lòng.
Còn tôi, tôi cũng cất giữ mùa gặt quê mình ở một nơi như thế. Mỗi khi nghe mùi rơm mới, tôi lại nhớ quê; thấy một cánh đồng lúa chín, tôi lại nhớ mẹ; nghe tiếng máy gặt vọng từ xa, tôi lại nhớ những ngày mình còn bé. Những hạt lúa vàng trên cánh đồng không chỉ nuôi sống bao gia đình mà còn nuôi lớn ký ức của những đứa trẻ quê như tôi. Từ những mùa gặt ấy, chúng tôi học được cách yêu lao động, biết quý hạt cơm mình ăn và hiểu rằng phía sau một bữa cơm bình thường là biết bao giọt mồ hôi của người nông dân. Với riêng tôi, đó còn là mùa của thương nhớ.
Chiều xuống, tôi rời cánh đồng. Phía sau lưng, những đám rơm nằm im dưới ánh hoàng hôn, xa xa vài người nông dân vẫn đang thu dọn những bó lúa cuối cùng. Gió từ cánh đồng thổi tới, mang theo mùi lúa chín quen thuộc, thứ mùi khiến tôi đứng lại thêm một lúc để nhìn những vệt nắng cuối ngày trải trên mặt ruộng. Có lẽ, đó là cách quê hương ở lại trong mỗi người: không ồn ào, chỉ cần một mùi hương cũng đủ đánh thức cả một miền ký ức.
Tôi bước đi trên con đường làng, phía sau vẫn còn nghe tiếng máy gặt vọng lại, mang theo mùi của quê, của tuổi thơ và của những mùa vàng đã đi qua nhưng chưa bao giờ thực sự mất đi.
Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/doi-song/nhip-song/mua-gat-que-em_197928.html
