Mường Bi: Khi di sản 'cất lời' trong nhịp chiêng Khai Hạ
Giữa những thung lũng màu mỡ và nếp nhà sàn trầm mặc của Mường Bi, di sản hiện diện sống động trong từng nhịp chiêng, lễ hội và câu chuyện đời thường của người Mường.

Những nếp sàn kể chuyện di sản
Trong tâm thức dân gian của đồng bào Mường, câu thành ngữ “Nhất Bi, nhì Vang, tam Thàng, tứ Động” không chỉ đơn thuần là sự phân định địa giới hành chính, mà còn là một trật tự văn hóa đã được định hình vững chãi từ thuở hồng hoang lập mường. Sau những đợt sáp nhập hành chính năm 2025, Mường Bi (Tân Lạc - Hòa Bình cũ) nay là một phần trọng yếu của tỉnh Phú Thọ mới – một thực thể địa lý rộng lớn bao hàm cả những trầm tích cổ xưa của vùng đất Hòa Bình và Vĩnh Phúc trước đây.
Giữa những thung lũng màu mỡ và các dãy núi đá vôi uốn lượn, Mường Bi hiện lên với tư thế của một “anh cả”, là vùng lõi lưu giữ những hệ tri thức bản địa nguyên sơ nhất. Nơi đây, những huyền thoại mang bóng dáng của sử thi Đẻ đất đẻ nước vẫn luôn vang vọng trong từng nếp sống hằng ngày của bà con. Từ nhãn quan chuyên môn, sự dịch chuyển về mặt hành chính không hề làm mờ nhạt đi bản sắc, mà ngược lại, mở ra một vận hội lớn để du lịch Đất Tổ dịch chuyển mạnh mẽ nhằm vốn hóa tài nguyên văn hóa thành tài sản chiến lược bền vững trong bối cảnh kinh tế trải nghiệm.
Để thực sự “chạm” vào linh hồn Mường Bi, tôi chọn ở lại xóm Lũy Ải – không gian được ví như một “bảo tàng sống” giữa đời thực. Lũy Ải đón tôi bằng sự tĩnh tại đầy tự trọng của 19 ngôi nhà sàn truyền thống vững chãi qua sương gió trên diện tích gần 5 ha. Tôi lưu trú tại Mường Bi Homestay của hộ ông Đinh Công Lon – một trong những người tiên phong làm du lịch cộng đồng trong xóm.

Ở đây, tôi nhận ra danh hiệu “Thương hiệu điểm đến di sản” (HDB) không nằm ở các tấm bảng chỉ dẫn hào nhoáng, mà hiện hữu trong tiếng vót nan tỉ mẩn bên hiên nhà và mùi khói bếp bảng lảng mỗi chiều. Người dân Lũy Ải không chỉ đơn thuần làm dịch vụ, họ là những “chủ thể đồng kiến tạo giá trị”, như lý thuyết của Pike và Page (2014) đã chỉ ra.
Khi ngồi bên vò rượu cần, lắng nghe các nghệ nhân kể về cách tổ tiên nương tựa vào đại ngàn, ranh giới giữa khách và chủ nhòa đi, nhường chỗ cho một sự kết nối nhân văn sâu sắc. Di sản ở Lũy Ải không phải là một thực thể đóng băng mà là dòng chảy không ngừng nghỉ của đời sống thuận thiên.
Khúc giao hòa “Khuống mùa” đầu Xuân
Lễ hội Khai Hạ (hay Lễ Khuống mùa) 2026 với chủ đề “Về với Đất Mường - Hội tụ, kế thừa và lan tỏa giá trị di sản” chính là cột mốc thiêng liêng nhất trong chu kỳ năm của cộng đồng. “Khuống mùa” theo tiếng bản địa mang hàm nghĩa “khai mùa” - tiếng chuông đánh thức vạn vật sau kỳ nghỉ Tết để khởi động cho một chu kỳ lao động sản xuất mới.
Gắn liền với huyền tích linh ứng về Quốc mẫu Hoàng Bà và Tam vị Tản Viên Sơn Thánh, lễ hội biểu đạt lòng biết ơn sâu sắc đối với những bậc tiền nhân có công lập đất, lập mường. Khoảnh khắc giàu cảm xúc nhất của Lễ hội là nghi thức xuống đồng đầu Xuân tại ruộng Nà Trùng. Nhìn đường cày đầu tiên được lật lên đầy dứt khoát trên thửa ruộng di sản này, tôi thấu hiểu sâu sắc bản chất thực thụ của một lễ cầu mùa. Đó là một màn diễn xướng thực cảnh sống động, nơi niềm tin tâm linh hòa cùng ước vọng no ấm hiện rõ trên từng gương mặt thành kính của hàng vạn người dân dự hội.
Trong không gian náo nhiệt của ngày hội, tôi tìm đến một gian trưng bày chiêng Mường nằm khép mình bên rìa sân lễ. Tại đây, bên những chiếc chiêng núm bằng đồng xám đượm màu thời gian, tôi may mắn được trò chuyện cùng một nghệ nhân lớn tuổi. Đón chiếc dùi bọc vải từ tay bác, nghe giảng giải về cách giữ hơi, đón nhịp, tôi thử gõ một tiếng.
Âm thanh cất lên ngân dài, rung nhẹ dưới lòng bàn tay, giúp tôi chạm vào tầng cảm xúc mộc mạc nhất của di sản. Bác nghệ nhân cười bảo, người Mường mở mắt ra đã nghe tiếng chiêng, mà linh thiêng nhất trong ngày Tết, ngày hội phải là điệu Séc bùa. Séc bùa (hay Xắc bùa) không đơn thuần là một bài nhạc cổ, mà là thanh âm của lời chúc phúc, ước nguyện xua đuổi những điều không may, đón mời may mắn đầu năm cho bản mường. Tiếng chiêng Séc bùa khi gõ đúng điệu không chát chúa mà trầm hùng, ngân vang vào vách đá thung lũng, trở thành sợi dây kết nối thiêng liêng giữa tâm thức con người với cõi thiêng.
Từ trải nghiệm cá nhân dung dị bên gian hàng nhỏ ấy, tôi bước ra sân vận động trung tâm và hoàn toàn bị thuyết phục bởi một đại cảnh diễn xướng quy mô lớn. Đó là lúc nghi thức “Mo dấng chiêng” cất lên trang trọng để thỉnh cầu thần linh, đánh thức hồn chiêng, khai mở màn đồng diễn của hơn 400 nghệ nhân. Hình ảnh gần 400 cô gái Mường khoác trên mình sắc phục truyền thống – chiếc váy đen dài, áo pắn ngắn đủ màu sắc cùng cạp váy dệt hoa văn tinh xảo đứng dọc hai bên cung đường rước kiệu kéo dài từ cổng Miếu thờ, tạo nên một ấn tượng thị giác vô cùng sâu sắc.
Khi hàng trăm chiếc chiêng đồng loạt ngân vang, âm thanh cộng hưởng như làm đặc quánh cả không gian thung lũng đá vôi Tân Lạc. Nhìn những gương mặt thiếu nữ và cả các em nhỏ đứng chung hàng ngũ với các bậc cao niên kiên trì giữ nhịp, tôi hiểu rằng thanh âm chúc phúc này không chỉ thuộc về quá khứ. Nó đang chảy tràn vào thực tại, là minh chứng rõ nét cho một di sản sống đang được trao truyền liên tục, tự nhiên qua các thế hệ.
Bên cạnh tiếng chiêng, Mường Bi còn lưu giữ một báu vật tư duy độc đáo khác: Lịch Đoi (hay Lịch Tre). Chỉ với 12 thẻ tre đơn sơ được gọt giũa tỉ mỉ, người Mường cổ từ xa xưa đã xây dựng nên một hệ thống thiên văn dân gian chuẩn xác để quản lý thời gian và thời vụ nông nghiệp. Bộ lịch này vận hành dựa trên quy luật quan sát chu kỳ vầng trăng, sự dịch chuyển của các hành tinh và đặc biệt là hướng đi của sao Đoi (sao Tua Rua).
Nhìn các nghệ nhân giới thiệu cách xem ngày tốt xấu, dự báo thời tiết từ những vạch khắc nhỏ trên thanh tre, tôi nghĩ ngay đến bài toán chiến lược “IP hóa” – vốn hóa tài sản trí tuệ cho di sản điểm đến. Lịch Đoi không đơn thuần là một công cụ tính thời gian, nó là minh chứng cho chiều sâu tư duy và khả năng đối thoại thuận thiên của tộc người với vũ trụ.
Trong xu thế phát triển du lịch tri thức hiện nay, nếu chúng ta áp dụng phương pháp “Kể chuyện kỹ thuật số gợi cảm xúc” (Emotive Digital Storytelling) như khung thuyết của Perry và cộng sự (2017) đã chỉ ra, sử dụng công nghệ tương tác để nhân hóa, diễn giải sinh động những câu chuyện thiên văn cổ xưa thay vì chỉ trưng bày hiện vật tĩnh trong tủ kính – Lịch Đoi hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa độc bản và có giá trị cao.

Sắc phục Mường và ánh mắt lưu luyến hội Xuân
Trong không gian náo nhiệt của ngày hội Xuân 2026, hình ảnh những thiếu nữ Mường trong trang phục truyền thống đã tạo dựng một điểm chạm thẩm mỹ tự nhiên cho du khách. Chiếc áo Pắn ngắn ôm sát kết hợp hài hòa cùng chiếc váy đen dài có cạp váy dệt hoa văn tỉ mỉ – một minh chứng cho sự khéo léo và tinh tế của người phụ nữ nơi đây.
Tại sân khấu cuộc thi “Trang phục truyền thống” mà tôi rất muốn gọi là “Người đẹp xứ Mường”, mỗi bước đi, mỗi nụ cười đều chứa đựng cả một trời Xuân đất Tổ. Sắc áo rực rỡ hòa cùng nhịp chiêng, nhưng có lẽ điều khiến du khách xao lòng nhất lại là ánh mắt lưu luyến, chân thành của những “đại sứ di sản” ấy khi hội tan. Đó là một thái độ đón tiếp chân thành, không mang tính “thương mại hóa”, tạo nên một môi trường du lịch thân thiện và thấu hiểu sâu sắc.
Rời Mường Bi khi bóng chiều buông xuống, tiếng chiêng vẫn còn rung chấn trong lồng ngực, tôi mang theo mình một niềm tin: Di sản chỉ thực sự trở thành tài sản chiến lược khi nó được quản trị bằng một tầm nhìn hệ thống.
Nhìn từ góc độ chuyên môn, bài toán lệch pha giữa Thương hiệu điểm đến di sản số (DHDB) hiện lên lung linh trên không gian mạng và năng lực thực thi, hạ tầng vật lý tại hiện địa vẫn luôn là một thách thức lớn cho các điểm đến đang trên đà phát triển.
Để nâng tầm vị thế cho du lịch di sản phi vật thể Phú Thọ, việc dịch chuyển từ tư duy "tổ chức sự kiện" ngắn hạn sang tư duy "quản trị hệ thống" là yêu cầu có tính chiến lược. Địa phương cần sớm nghiên cứu mô hình Tổ chức quản lý điểm đến chuyên trách để làm hạt nhân điều phối chuỗi cung ứng dịch vụ nhiều chủ thể. Hy vọng rằng, mỗi đường cày đầu vụ tại ruộng Nà Trùng sẽ không chỉ mở đầu một mùa lúa no ấm, mà còn là khởi đầu cho những hành trình du lịch di sản chuyên nghiệp, bền vững, nơi bản sắc bản địa luôn là ngọn hải đăng dẫn dắt tương lai của điểm đến.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/muong-bi-khi-di-san-cat-loi-trong-nhip-chieng-khai-ha-395381.html











