Năng lượng tái tạo bứt tốc, trợ cấp nhiên liệu và than đá vẫn là lực cản của Đông Nam Á
Đông Nam Á đang ghi nhận mức đầu tư kỷ lục vào năng lượng tái tạo, với dòng vốn dự kiến tiếp tục tăng trong năm 2026. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào than đá, các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch, áp lực ngân sách và những hạn chế về hạ tầng điện đang khiến quá trình chuyển dịch năng lượng sạch của khu vực diễn ra chậm hơn kỳ vọng.

Đầu tư năng lượng tái tạo lập kỷ lục nhưng thách thức vẫn hiện hữu
Đông Nam Á đang tăng tốc đầu tư vào năng lượng tái tạo, song quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch vẫn gặp nhiều rào cản khi khu vực tiếp tục phụ thuộc vào than đá và chịu áp lực lớn về ngân sách. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Đông Nam Á đã đầu tư khoảng 17 tỷ USD vào năng lượng tái tạo trong năm 2025, mức cao nhất kể từ ít nhất năm 2015. Con số này được dự báo sẽ tăng lên 22 tỷ USD trong năm 2026, cao gấp hơn 2,5 lần tổng vốn đầu tư dành cho các dự án phát điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Ông Robert Liew, Giám đốc nghiên cứu thuộc Wood Mackenzie, cho biết khu vực đã bổ sung khoảng 8 GW công suất năng lượng sạch trong năm 2025 và có thể đạt 11 GW trong năm 2026 khi nhiều quốc gia đẩy mạnh phát triển điện gió và điện mặt trời.
Áp lực ngân sách làm chậm quá trình chuyển dịch
Dù dòng vốn đầu tư tăng, triển vọng phát triển năng lượng tái tạo vẫn chịu ảnh hưởng bởi những khó khăn về tài khóa. Các chính phủ trong khu vực hiện phải đồng thời kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và tăng chi tiêu quốc phòng. Theo ông Sunil Veetil, nhà sáng lập đơn vị tư vấn Perdura tại Singapore, trong bối cảnh này, khả năng các chính phủ tăng thêm ngân sách cho năng lượng tái tạo là không cao. Bên cạnh đó, trợ cấp dành cho nhiên liệu hóa thạch tại Đông Nam Á được dự báo sẽ tăng đáng kể trong năm nay.
Ông Alloysius Joko Purwanto, chuyên gia kinh tế năng lượng cấp cao của Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA), cho rằng sau căng thẳng ở Trung Đông, các biện pháp kiểm soát giá và trợ cấp đã giúp bảo vệ người tiêu dùng trước biến động giá năng lượng. Tuy nhiên, chính sách này làm gia tăng gánh nặng ngân sách và khiến thị trường khó điều chỉnh theo biến động nguồn cung.
Than đá vẫn chiếm vị trí chủ đạo trong cơ cấu điện
Sự phụ thuộc vào than đá tiếp tục là một trong những trở ngại lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi năng lượng của Đông Nam Á. Năm 2024, than đá chiếm khoảng 47% sản lượng điện của khu vực, tăng từ 37% vào năm 2015.
Theo bà Alnie Demoral, chuyên gia phân tích năng lượng châu Á của tổ chức Ember, nhiều nhà máy nhiệt điện than tại Đông Nam Á vẫn còn tuổi đời tương đối trẻ và được bảo đảm bằng các hợp đồng mua bán điện dài hạn. Điều này khiến việc dừng vận hành trước thời hạn trở nên khó khăn về mặt tài chính.
Ông Gilles Pascual, phụ trách lĩnh vực điện và tiện ích ASEAN của EY-Parthenon, nhận định trợ cấp than đá vẫn được duy trì khi các chính phủ phải cân bằng giữa mục tiêu giữ giá điện ổn định và kiểm soát lạm phát.
Tìm hướng giảm phụ thuộc vào than đá
Các chuyên gia cho rằng cuộc khủng hoảng năng lượng gần đây cho thấy than đá cũng chịu tác động từ các biến động địa chính trị. Theo bà Amy Kong, chuyên gia của Zero Carbon Analytics, việc chuyển sang sử dụng than trong ngắn hạn sau xung đột Iran đã góp phần đẩy giá than tăng, cho thấy nguồn nhiên liệu này không hoàn toàn miễn nhiễm trước các cú sốc địa chính trị.
Một giải pháp đang được quan tâm là mô hình "vận hành linh hoạt" đối với các nhà máy nhiệt điện than. Theo đó, các nhà máy không vận hành liên tục ở công suất cao như trước mà chỉ phát điện khi cần để bù đắp sự biến động của nguồn điện gió và điện mặt trời.
Ông Grant Hauber cũng đề xuất kết hợp kế hoạch đóng cửa các nhà máy than với cơ hội đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo nhằm tạo động lực cho quá trình chuyển đổi. Ông cho rằng thị trường carbon của Indonesia có thể đóng vai trò quan trọng nếu nước này nâng dần hạn ngạch phát thải và tăng mức giá carbon vốn đang thuộc nhóm thấp nhất thế giới.
Lưới điện và hạ tầng trở thành ưu tiên mới
Bên cạnh nguồn điện tái tạo, các chuyên gia cho rằng Đông Nam Á cần tập trung đầu tư vào hệ thống truyền tải, lưu trữ điện và hoàn thiện khung pháp lý. Theo bà Alnie Demoral, pin lưu trữ, lưới điện và các giải pháp tăng tính linh hoạt của hệ thống đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn, khi an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào quy mô công suất năng lượng tái tạo mà còn ở khả năng truyền tải và vận hành hiệu quả.
Climateworks Centre cũng nhận thấy sự quan tâm đang quay trở lại đối với điện gió ngoài khơi. Lĩnh vực này phát triển chậm trong nhiều năm do các rào cản pháp lý và quy trình cấp phép kéo dài.
Trong khi đó, ông Christopher Len, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện ISEAS – Yusof Ishak, cho rằng dòng vốn đầu tư không phải là vấn đề lớn nhất. Điều thị trường còn thiếu là các dự án điện gió và điện mặt trời có tính khả thi cao, cùng cơ chế pháp lý và hợp đồng mua bán điện rõ ràng. Ông Alloysius Joko Purwanto cũng nhận định, nhiều thị trường điện trong khu vực vẫn chưa đủ linh hoạt để thu hút mạnh hơn sự tham gia của khu vực tư nhân.












