Năng lượng xanh: Kinh nghiệm của Đan Mạch và hành trình 55 năm đồng hành cùng Việt Nam

Dù nắm giữ tiềm năng thiên nhiên lớn, hành trình của Việt Nam biến chúng thành dòng điện ổn định cho quốc gia vẫn là bài toán phức tạp.

Một buổi sáng mùa Thu năm 1973, người dân Đan Mạch thức dậy và bàng hoàng nhận ra cả nền kinh tế quốc gia đang treo trên một sợi dây vô cùng mong manh. Khi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) áp dụng lệnh cấm vận, Đan Mạch - một quốc gia khi đó phụ thuộc tới hơn 90% tổng nhu cầu năng lượng vào nguồn dầu mỏ nhập khẩu - bỗng chốc rơi vào một cuộc khủng hoảng trầm trọng. Hoàn cảnh khắc nghiệt đó đặt ra một câu hỏi lớn: Làm sao để một quốc gia không bao giờ phải lệ thuộc vào ý chí của bên ngoài đối với thứ thiết yếu nhất cho sự tồn tại và phát triển - đó là năng lượng?

Hơn nửa thế kỷ sau, câu hỏi ấy vẫn mang tính thời sự. Những căng thẳng tại eo biển Hormuz trong năm 2026 một lần nữa cho thấy mức độ mong manh của an ninh năng lượng toàn cầu. Việt Nam phần nào cảm nhận được những gì mà Đan Mạch từng trải qua.

Tuy nhiên, khác với Đan Mạch, Việt Nam đang nắm trong tay những lợi thế tự nhiên hiếm có để tự quyết định tương lai của mình. Với đường bờ biển trải dài hơn 3.260 km, Việt Nam đã xác lập vị thế dẫn đầu Đông Nam Á với khoảng 17 GW công suất điện Mặt trời đã được lắp đặt. Đáng chú ý hơn cả là tiềm năng điện gió ngoài khơi khổng lồ. Theo ước tính của Cục Khí tượng Thủy văn phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam và Đại sứ quán Na Uy tại Việt Nam, con số có thể lên tới khoảng 900 - 1068 GW, trong khi Cục Năng lượng Đan Mạch cũng đưa ra đánh giá tiềm năng kỹ thuật ở mức rất cao, khoảng 160 GW (2020).

Dù nắm giữ tiềm năng thiên nhiên to lớn, hành trình biến những cơn gió ngoài khơi và ánh nắng mặt trời thành dòng điện ổn định hòa vào lưới điện quốc gia lại là một bài toán vô cùng phức tạp. Hành trình ấy đòi hỏi cần có những người bạn đường từng trải, sẵn sàng chia sẻ cả những thành công lẫn những bài học kinh nghiệm. Đan Mạch chính là một người bạn đường lý tưởng như thế. Trong cuộc trò chuyện nhân dịp hai nước hướng tới kỷ niệm 55 năm ngày thiết lập quan hệ ngoại giao, Đại sứ Đan Mạch tại Việt Nam Nicolai Prytz đã chia sẻ góc nhìn của mình: "Việt Nam có những điều kiện tuyệt vời mà không phải quốc gia nào trong khu vực cũng có. Bằng những quyết định chiến lược đúng đắn, các bạn hoàn toàn có thể trở nên độc lập về năng lượng nhờ con đường tái tạo".

Để hiểu thấu đáo vì sao Đan Mạch lại trở thành hình mẫu chuẩn mực được toàn thế giới nhắc đến mỗi khi bàn về chuyển dịch năng lượng, cần nhìn lại xuất phát điểm của họ từ thập niên 1970. Đại sứ Nicolai Prytz nhớ lại tinh thần của thời kỳ đầy biến động ấy: "Chúng tôi nhận ra mình đã phụ thuộc quá mức vào nhiên liệu hóa thạch, mà gần như tất cả lại đến từ cùng một khu vực. Bằng những quyết sách dũng cảm và có tầm nhìn, chúng tôi quyết định đa dạng hóa nguồn cung - nhưng quan trọng hơn, chúng tôi chọn con đường tái tạo". Điểm đặc biệt nhất trong câu chuyện này, như chính ngài Đại sứ thẳng thắn thừa nhận, là ở thời điểm đó, người Đan Mạch "chưa mấy bận tâm đến biến đổi khí hậu”. Động lực cốt lõi ban đầu khiến quốc gia này thay đổi không phải là để cứu lấy môi trường, mà thuần túy là mệnh lệnh về an ninh và chủ quyền quốc gia.

Tất nhiên, phản ứng ban đầu của Copenhagen không hề hướng hoàn toàn đến năng lượng xanh. Trong những năm đầu tiên sau khủng hoảng, họ buộc phải chuyển một phần hệ thống sang sử dụng than đá và thậm chí đã từng cân nhắc nghiêm túc đến việc phát triển điện hạt nhân. Một trong những bước đi chiến lược đầu tiên là việc chính phủ lập ra công ty dầu khí quốc gia mang tên DONG (Dansk Olie og Naturgas - Dầu khí và Khí tự nhiên Đan Mạch) ngay trong năm 1973 để tự khai thác dầu khí ở Biển Bắc. Cảng Esbjerg ở bờ Tây Đan Mạch nhanh chóng lột xác để phục vụ các giàn khoan, biến nơi đây thành thành phố có mật độ xe sang trên đầu người cao nhất nước nhờ sự bùng nổ của "vàng đen".

Nhưng song song với việc giải quyết bài toán trước mắt, tư duy dài hạn của Đan Mạch đã bắt đầu dịch chuyển. Tiết kiệm năng lượng bắt đầu được tôn vinh như một "nhiên liệu thứ năm" và đến năm 1976, Kế hoạch Năng lượng quốc gia chính thức đặt mục tiêu giảm lệ thuộc vào dầu mỏ thông qua các biện pháp tiết kiệm, đa dạng hóa và đặc biệt là phát triển các nguồn năng lượng nội địa. Cú hích quyết định về mặt chính sách đến vào năm 1993, khi Đan Mạch ban hành cơ chế giá mua điện cố định (feed-in tariff), một công cụ đòn bẩy kinh tế thiết yếu giúp thị trường điện gió thực sự cất cánh vươn xa.

Lịch sử ngành điện gió Đan Mạch được viết nên bởi sự kiên trì của những kỹ sư và những người nông dân đã dành hàng thập kỷ mày mò, cải tiến tua-bin. Thiết kế ba cánh quạt mà họ hoàn thiện về sau đã được cả thế giới trân trọng gọi là "thiết kế Đan Mạch", trở thành tiêu chuẩn vàng của ngành công nghiệp này cho đến tận ngày nay.

Bước ngoặt mang tính biểu tượng, định hình tương lai năng lượng toàn cầu, xuất hiện vào năm 1991 ngoài khơi đảo Lolland ở vùng biển Baltic phía Đông Nam đất nước. Tại Vindeby - một thị trấn mà cái tên vốn dĩ đã gắn liền với gió - công ty điện lực Elkraft (một trong những tiền thân của tập đoàn khổng lồ Ørsted sau này) đã làm một việc mà giới chuyên môn lúc bấy giờ đánh giá là "điên rồ và có phần ngông cuồng": dựng tua-bin giữa biển. Sự hoài nghi là hoàn toàn có cơ sở khi người ta lo ngại về tác động ăn mòn của nước mặn, sức tàn phá của bão tố, chi phí bảo trì đắt đỏ, trong khi sản lượng lại quá nhỏ bé. Bất chấp định kiến, 11 tua-bin mang nhãn hiệu Bonus, mỗi chiếc chỉ có công suất vỏn vẹn 450 kW, đã được đặt kiên cố trên các bệ móng bằng bê tông đúc dưới đáy biển nông, lấy cảm hứng từ kiến trúc móng của những ngọn hải đăng. Với tổng công suất 5 MW, trang trại điện gió ngoài khơi đầu tiên của nhân loại này khiêm tốn đến mức chỉ đủ cung cấp điện cho khoảng 2.200 hộ gia đình.

Thế nhưng, sứ mệnh lịch sử của Vindeby không nằm ở sản lượng, mà ở việc nó đã chứng minh một cách đanh thép rằng: điện gió ngoài khơi là hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật. Sau trọn một phần tư thế kỷ vận hành bền bỉ và cống hiến 243 GWh điện sạch, trang trại lịch sử này đã được tháo dỡ một cách trọn vẹn vào năm 2017, nhưng di sản mà nó để lại thì đã trở thành bệ phóng cho cả thế giới.

Hành trình chuyển mình của tập đoàn DONG chính là minh chứng cho công cuộc chuyển dịch của quốc gia Bắc Âu này. Dù sinh ra từ cuộc khủng hoảng 1973 để khai thác hóa thạch và đến tận giữa thập niên 2000 vẫn bị điểm tên là một trong những doanh nghiệp phát thải khí nhà kính nhiều nhất châu Âu với 85% năng lượng từ than đá, DONG đã có một cuộc lột xác ngoạn mục. Quyết định mang tính bước ngoặt được ban lãnh đạo đưa ra vào năm 2009: chuyển đổi toàn bộ mô hình kinh doanh sang năng lượng tái tạo. Bằng hành động kiên quyết, đến năm 2017, công ty đã bán đi toàn bộ mảng dầu khí ở Biển Bắc, chính thức khép lại "kỷ nguyên dầu mỏ" của mình, đổi tên thành Ørsted và nhanh chóng vươn lên trở thành nhà phát triển điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới.

Quả ngọt của nửa thế kỷ kiên định khiến cả thế giới phải kinh ngạc. Dữ liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy, vào năm 2023, Đan Mạch giữ vững vị thế là quốc gia có tỷ trọng điện gió cao nhất trong số các nước phát triển (trong tổng nguồn cung điện), đóng góp gần 60% tổng sản lượng điện quốc gia. Khi kết hợp cùng điện Mặt trời, sinh khối và khí sinh học, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu sản xuất điện của nước này lên tới khoảng 79% (2023). Ngành công nghiệp xanh không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra việc làm ổn định cho khoảng 30.000 người, mang lại doanh thu hàng chục tỷ kroner mỗi năm.

Tầm nhìn của Đan Mạch không dừng lại ở đó; họ đặt ra những mục tiêu tham vọng bậc nhất toàn cầu: cắt giảm 70% lượng phát thải khí nhà kính vào năm 2030 so với mức nền của năm 1990 và đạt trạng thái trung hòa khí hậu hoàn toàn vào năm 2045, sớm hơn tận 5 năm so với cột mốc phổ biến của thế giới. Đại sứ Prytz tự hào đúc kết thành tựu này: "Con đường chúng tôi chọn không chỉ dẫn tới việc sản xuất nhiều năng lượng tái tạo hơn. Cả một ngành công nghiệp đã được tạo dựng xung quanh nó. Nhiều doanh nghiệp lớn nhất của Đan Mạch hiện diện tại Việt Nam ngày nay chính là những công ty làm về năng lượng tái tạo - nhà phát triển điện gió trên bờ và ngoài khơi, nhà sản xuất tua-bin và cánh quạt. Bạn hoàn toàn có thể tạo ra cả một nền kinh tế từ con đường đó".

Hành trình năng lượng của Đan Mạch mang một ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam, bởi đó là câu chuyện của một người bạn tri kỷ đã sát cánh đồng hành trong suốt hơn nửa thế kỷ qua. Mối lương duyên bắt đầu từ rất sớm, vào ngày 25/11/1971, giữa lúc khói lửa chiến tranh còn chưa dứt, Đan Mạch trở thành một trong những quốc gia phương Tây đầu tiên chính thức công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Năm 2026 chính là cột mốc đánh dấu 55 năm trọn vẹn của chặng đường lịch sử ấy.

Đó hoàn toàn không phải là một cử chỉ ngoại giao mang tính biểu tượng hay hình thức. Đại sứ Prytz bày tỏ niềm tự hào sâu sắc khi nhắc về giai đoạn này: "Đây là một điều đáng nhớ. 55 năm bên nhau là một quãng đường dài. Chúng tôi không chỉ công nhận Việt Nam, chúng tôi đi cùng bằng nguồn viện trợ phát triển thực chất suốt nhiều năm. Đan Mạch luôn nằm trong nhóm các quốc gia viện trợ nhiều nhất tính theo tỷ lệ GDP và chúng tôi luôn tập trung vào một số ít quốc gia để thực sự tạo ra khác biệt. Trong số rất ít ấy, có những năm Việt Nam là nước nhận viện trợ lớn nhất của Đan Mạch". Thống kê cho thấy, tổng nguồn vốn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) mà Đan Mạch dành cho Việt Nam qua các thập kỷ đã chạm mốc khoảng 1,3 tỷ USD (đến năm 2015), để lại những dấu ấn sâu đậm trong công cuộc tái thiết và phát triển đất nước.

Mối quan hệ song phương sau đó chuyển hóa sang một tầm vóc mới mẻ và sâu sắc hơn: hợp tác xây dựng năng lực thể chế trong các lĩnh vực mang tính chiến lược sống còn như năng lượng, giáo dục đào tạo, nông nghiệp, an ninh lương thực và thống kê. Khung khổ pháp lý giữa hai nhà nước liên tục được nâng tầm theo thời gian. Năm 2011, Việt Nam và Đan Mạch thiết lập Đối tác Chiến lược về năng lượng, môi trường và tăng trưởng xanh; đến tháng 9/2013 vươn lên thành Đối tác Toàn diện; và bước ngoặt vĩ đại nhất diễn ra vào ngày 1 tháng 11/2023, khi hai nước chính thức xác lập quan hệ Đối tác Chiến lược Xanh - một khuôn khổ đặc biệt cao cấp mà Đan Mạch chỉ ký kết với một số rất ít quốc gia trên toàn cầu. Chuyến thăm chính thức của Thái tử Frederik (nay là Nhà vua Đan Mạch) tới Việt Nam vào tháng 11/2022 đã tô đậm thêm sự gắn kết chiến lược ở mức độ cao nhất này.

Đại sứ Prytz mô tả kiến trúc hợp tác song phương hiện nay dựa trên cấu trúc "ba tầng" vững chắc. Tầng thứ nhất là các cuộc đối thoại chính trị cấp cao về biến đổi khí hậu và sự phối hợp nhịp nhàng tại các diễn đàn đa phương toàn cầu. Tầng thứ hai là mạng lưới hợp tác kỹ thuật sâu rộng giữa chính phủ với chính phủ, trong đó, điểm sáng nhất là Chương trình Hợp tác Đối tác Năng lượng Việt Nam - Đan Mạch (DEPP), ra đời từ năm 2013 và hiện đang triển khai mạnh mẽ ở giai đoạn ba (2020-2025). Thông qua DEPP, các chuyên gia hàng đầu từ Cục Năng lượng Đan Mạch trực tiếp tư vấn cho Việt Nam về quy hoạch dài hạn, thiết kế thị trường điện cạnh tranh, xây dựng khung pháp lý đấu thầu điện gió ngoài khơi cũng như kiến tạo nên Báo cáo Triển vọng Năng lượng Việt Nam (EOR) - một hệ thống mô hình hóa kịch bản vô giá, cung cấp cơ sở khoa học định lượng vững chắc cho giới hoạch định chính sách.

Tuy nhiên, tầng thứ ba - sự tham gia của khu vực tư nhân - mới là cỗ máy tạo ra động lực thực tế khổng lồ nhất. Đại sứ Prytz khẳng định đầy tự hào: "Một doanh nghiệp Đan Mạch được nuôi dưỡng trong một nền văn hóa mà tính bền vững đã nằm trong ADN. Dù bạn hợp tác với LEGO hay Pandora, bạn có thể chắc chắn rằng khoản đầu tư đó sẽ mang một hồ sơ rất xanh".

Thực vậy. Ngày 9/4/2025, Tập đoàn LEGO đã chính thức khánh thành tổ hợp nhà máy khổng lồ trị giá hơn 1,3 tỷ USD tại Khu công nghiệp VSIP III, tỉnh Bình Dương. Đây là nhà máy thứ sáu trên thế giới nhưng là cơ sở sản xuất trung hòa carbon đầu tiên trong lịch sử của tập đoàn đồ chơi lừng danh này. Khuôn viên nhà máy được lợp kín bởi 12.400 tấm pin mặt trời kết nối với một trung tâm lưu trữ năng lượng pin (BESS) quy mô lớn chưa từng có tại Việt Nam, đảm bảo mục tiêu vận hành hoàn toàn 100% bằng năng lượng tái tạo kể từ đầu năm 2026, đồng thời tạo ra tới hơn 4.000 việc làm chất lượng cao cho người lao động.

Tiếp nối thành công đó, "gã khổng lồ" trang sức Pandora cũng đang khẩn trương xây dựng cơ sở chế tác trị giá 150 triệu USD tại Bình Dương, dự kiến cũng sẽ chạy 100% bằng điện xanh từ năm 2026. Với mạng lưới khoảng 135 doanh nghiệp đang hoạt động mạnh mẽ, Đan Mạch đã vươn lên thành một trong những nhà đầu tư châu Âu quan trọng nhất, không chỉ mang đến nguồn vốn khổng lồ mà còn dẫn dắt xu hướng đầu tư bền vững tại Việt Nam.

Quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo của Việt Nam không đơn thuần là một lựa chọn vì mục tiêu bảo vệ môi trường, mà nó mang ý nghĩa sống còn đối với hai khía cạnh cốt lõi: an ninh quốc gia và năng lực cạnh tranh thu hút đầu tư. Từ góc nhìn an ninh, những bài học từ năm 1973 của Đan Mạch và cuộc khủng hoảng Hormuz năm 2026 cho thấy việc tự chủ năng lượng là tối quan trọng. "Bạn có thể thấy rõ tác động khi eo biển Hormuz đóng lại - không chỉ với năng lượng mà cả với khả năng chi trả. Nó lan ra toàn xã hội và cuối cùng tác động đến cả nền kinh tế", Đại sứ Prytz phân tích .

Từ góc độ kinh tế, để bảo đảm tốc độ tăng trưởng ở mức kỳ vọng khoảng 10% mỗi năm, nhu cầu tiêu thụ năng lượng của Việt Nam buộc phải tăng tương ứng từ 10-12% mỗi năm và nguồn năng lượng bổ sung này bắt buộc phải là năng lượng xanh. Năng lượng sạch vì thế đã trở thành chiếc "nam châm" thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao nhất.

Đại sứ Prytz chỉ ra thực tế khắc nghiệt của thương mại toàn cầu: "Nhiều nhà đầu tư vào Việt Nam hôm nay biết rõ họ không thể bán sản phẩm ở nhiều thị trường xuất khẩu châu Âu, Nhật Bản, Australia, thậm chí Mỹ nếu không chứng minh được dấu chân carbon trung tính. Khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo sẽ là tiêu chí mang tính quyết định cho mọi khoản đầu tư trong tương lai. Đó cũng là khuyến nghị nằm ở vị trí hàng đầu mà chúng tôi nghe được từ tất cả các hiệp hội doanh nghiệp".

Điều thuận lợi là thiên nhiên đã ưu ái cho Việt Nam những điều kiện lý tưởng. Khác với nhiều quốc gia, dải biển nông rộng lớn tại Vịnh Bắc Bộ và vùng biển từ Ninh Thuận đến Bình Thuận vô cùng phù hợp để triển khai công nghệ móng tua-bin cố định vốn đã được kiểm chứng độ an toàn tại Biển Bắc. Chế độ gió mùa Đông Bắc hoạt động ổn định từ tháng 10 đến tháng 4 hàng năm tạo ra nguồn năng lượng dồi dào. Nhờ nền tảng công nghiệp hóa vững chắc và bề dày kinh nghiệm hàng chục năm trong ngành kỹ thuật dầu khí ngoài khơi, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để lột xác thành trung tâm chuỗi cung ứng điện gió cho toàn bộ khu vực châu Á.

Đại sứ Prytz tiết lộ những thông tin đầy hứa hẹn: "Các bạn đang ở vị thế hoàn hảo để xây dựng cả một chuỗi cung ứng - không chỉ cho Việt Nam mà cho cả khu vực". Tầm nhìn vĩ mô này đã được cụ thể hóa trong Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh (được Chính phủ phê duyệt năm 2025), đặt mục tiêu phát triển từ 6.000-17.032 MW điện gió ngoài khơi trong giai đoạn 2030-2035, định hướng đến năm 2050 đạt 113.503-139.097 MW điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước; ngoài ra, ước tính khoảng 240.000 MW điện gió ngoài khơi dành riêng cho sản xuất năng lượng mới (hydrogen xanh, amoniac xanh).

Thế nhưng, khoảng cách giữa một tờ quy hoạch đầy tham vọng và những trụ tua-bin giữa biển lại phụ thuộc hoàn toàn vào hai nút thắt: hạ tầng lưới điện và sự minh bạch của khung pháp lý. Tính đến cuối năm 2022, năng lượng tái tạo đã chiếm tới hơn 26% tổng công suất lắp đặt nhưng trớ trêu thay chỉ đóng góp khoảng 13% tổng sản lượng điện do những giới hạn kỹ thuật của lưới truyền tải. Bài học từ sự cố phải cắt giảm công suất điện mặt trời và điện gió tại Ninh Thuận, Bình Thuận những năm trước là một lời nhắc nhở đắt giá.

Đan Mạch, với kinh nghiệm sở hữu hệ thống lưới điện ổn định bậc nhất châu Âu nhờ liên kết với các nước Bắc Âu và Đức, đã gửi gắm một thông điệp kỹ thuật rõ ràng. "Phát triển lưới điện phải song hành với các dự án nguồn. Nếu không sẽ có những nhà máy sản xuất ra điện mà không thể đưa tới người tiêu dùng - đó là sự lãng phí cả tiền bạc lẫn thời gian", Đại sứ Prytz nhấn mạnh, đồng thời lưu ý rằng đầu tư lưới điện thường đòi hỏi vai trò dẫn dắt mạnh mẽ của nguồn vốn đầu tư công do tính chất kém hấp dẫn đối với giới đầu tư tư nhân .

Quan trọng hơn cả lưới điện là bài toán khung pháp lý. Các đại dự án điện gió ngoài khơi trị giá hàng tỷ USD phần lớn được tài trợ bởi dòng vốn từ các quỹ hưu trí quốc tế. Đây là dòng vốn đòi hỏi sự ổn định dài hạn, tuyệt đối không mang tính chất đầu cơ trục lợi chớp nhoáng. "Các nhà phát triển sẽ đến và đầu tư rất lớn, nhưng họ cần sự ổn định và minh bạch... Họ đơn giản là cần sự rõ ràng... và cũng phải hợp lý về khả năng thu hồi lợi nhuận. Nếu không có sự rõ ràng ấy, đơn giản là không thể trông đợi dòng vốn tư nhân quy mô lớn chảy vào Việt Nam", ông Prytz phân tích thẳng thắn.

Chiếu theo kinh nghiệm của Đan Mạch, chính quyền quốc gia Bắc Âu đã rất thành công nhờ áp dụng mô hình "một cửa" (one-stop-shop) độc đáo. Thay vì để nhà đầu tư tự bơi trong biển thủ tục, Cơ quan Năng lượng Đan Mạch đứng ra gánh vác toàn bộ trách nhiệm từ khảo sát địa chất, đo đạc gió, đánh giá tác động sinh thái đến cấp phép không gian biển, sau đó mới cung cấp trọn gói kho dữ liệu sạch này cho các nhà thầu tham gia đấu giá. Cách tiếp cận "chủ động giảm thiểu rủi ro" này đã giúp chi phí đầu tư giảm sút mạnh mẽ, đưa giá điện gió chạm mức cạnh tranh kỷ lục .

Ghi nhận những kinh nghiệm quý báu này, Việt Nam đã có những động thái chính sách vô cùng quyết liệt trong giai đoạn 2024-2026. Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW nhằm khẳng định mạnh mẽ và dọn đường cho khu vực tư nhân tham gia sâu rộng vào lĩnh vực bảo đảm an ninh năng lượng. Song song đó, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 253/2025/QH15 tập trung tháo gỡ triệt để các rào cản vướng mắc pháp lý cho các dự án điện khí LNG và điện gió ngoài khơi. Một điểm sáng mang tính đột phá là cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA) được ban hành năm 2024, cho phép các doanh nghiệp quy mô lớn tự do mua điện sạch trực tiếp từ các nhà phát triển, chính là chìa khóa pháp lý để các nhà máy như LEGO hiện thực hóa được cam kết xanh của mình. Hơn thế nữa, động thái giao gần 64.000 ha không gian mặt biển tại khu vực Hải Phòng cho các tập đoàn nhà nước tiến hành khảo sát đo gió chính là bước đi "giảm rủi ro" cụ thể đầu tiên trên thực địa mà giới đầu tư đang ngày đêm chờ đợi.

Sẽ là một thiếu sót nghiêm trọng nếu nhìn nhận cuộc chuyển đổi năng lượng vĩ đại này thuần túy qua lăng kính của công nghệ, máy móc hay dòng vốn đầu tư. Bản chất sâu xa của nó là một câu chuyện về con người, về sự bao trùm và cơ hội công bằng cho tất cả các nhóm trong xã hội. Bức tranh toàn cầu hiện nay vẫn đang phản ánh những mảng xám đáng suy ngẫm.

Theo một báo cáo uy tín của Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA), phụ nữ hiện mới chỉ chiếm khoảng 32% lực lượng lao động trong toàn bộ ngành năng lượng tái tạo. Tại Việt Nam, dẫu bức tranh đang dần sáng lên với số lượng lao động nữ trong lĩnh vực năng lượng tăng từ 18.300 người (vào năm 2012) lên 23.630 người (vào năm 2021), thì một thực tế không thể phủ nhận là phần đông trong số họ vẫn bị giới hạn ở các công việc mang tính chất hành chính, hỗ trợ văn phòng thay vì tham gia vào kỹ thuật cốt lõi hay ra quyết định. Các rào cản vô hình vẫn bủa vây: từ định kiến giới trong lựa chọn ngành học STEM, rào cản trong việc tiếp cận các nguồn tín dụng kinh doanh, cho đến tỷ lệ đại diện quá thấp kém tại các hội đồng chiến lược .

Trong thập kỷ tới, lĩnh vực năng lượng mới được dự báo sẽ bùng nổ, có thể tạo ra từ 1,7 đến 1,9 triệu việc làm-năm mỗi năm trong quá trình chuyển đổi ngành điện (nghiên cứu IASS - GreenID). Nếu bộ khung chính sách quốc gia không được lồng ghép triệt để lăng kính bình đẳng giới ngay từ những nét phác thảo quy hoạch đầu tiên, hàng triệu công việc mang nhãn "xanh" ấy sẽ chỉ sao chép lại y nguyên cấu trúc bất công và bất bình đẳng của quá khứ. Trăn trở về vấn đề này, Đại sứ Prytz đã đưa ra một lập luận vô cùng sắc bén và thiết thực: "Phụ nữ chiếm khoảng một nửa dân số. Nếu bạn chỉ nhìn vào nam giới, bạn đang loại bỏ một nửa nguồn nhân tài. Nếu muốn có những nhà lãnh đạo giỏi, những con người tiến bộ và sáng tạo, tại sao lại loại trừ một nửa chỉ vì họ là nữ? Với tôi, điều đó đơn giản là không hợp lý."

Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng, chính quá trình đào thải các ngành công nghiệp cũ kỹ, gây ô nhiễm và xây dựng các kỹ năng mới cho nền kinh tế xanh đang mở ra một "cánh cửa vàng" hiếm hoi để tái thiết lập sự công bằng trong xã hội: "Quá trình chuyển đổi xanh tất yếu đòi hỏi đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động đang làm trong những ngành ô nhiễm hơn hôm nay. Đó có thể là cơ hội lớn để ưu tiên phụ nữ. Chúng ta luôn nói về một quá trình chuyển đổi năng lượng công bằng - vậy tại sao nó lại không áp dụng cho cả cơ hội bình đẳng giữa nam và nữ?"

Khép lại cuộc trò chuyện, khi được đề nghị cắt nghĩa trọn vẹn từ khóa "Frontrunner" (Ngọn cờ đầu/Người dẫn đầu), Đại sứ Nicolai Prytz đã phác họa nên một chân dung đòi hỏi sự toàn diện và bản lĩnh phi thường. Trở thành người dẫn đầu không có nghĩa là chỉ tập trung đánh bóng một thành tích đơn lẻ, mà là năng lực quản trị rủi ro và triển khai xuất sắc mọi cấu phần của một cỗ máy khổng lồ cùng một lúc. "Khi thực hiện một cuộc chuyển dịch xanh, bạn không thể chỉ trỏ vào một việc và nói chúng ta cần thêm điện hay chúng ta cần thêm lưới. Tất cả đều cần làm cùng lúc. Cần có dự án được phê duyệt để làm thêm điện gió ngoài khơi; cần nâng cấp lưới điện để truyền tải; cần nâng cao kỹ năng cho con người để không phải nhập khẩu mọi thứ; và cần một khung pháp lý thuyết phục, minh bạch, hấp dẫn để nhà đầu tư tư nhân thực sự xuống tiền. Để trở thành ngọn cờ đầu, bạn phải dẫn đầu trên tất cả các mặt trận ấy".

Thử thách đặt ra trước mắt là vô cùng đồ sộ và phức tạp. Tuy nhiên, hành trình nửa thế kỷ đi lên từ con số không của người Đan Mạch đã chứng minh một chân lý lịch sử không thể chối cãi: Mọi thứ đều có thể trở thành hiện thực khi một dân tộc hội tụ đủ tầm nhìn vượt thời đại và lòng can đảm sắt đá để hành động trước thời cuộc. Việt Nam và Đan Mạch, hai quốc gia dẫu khác biệt về quy mô và vị trí địa lý, hiện đang bước chung trên một quỹ đạo lịch sử. Trong khi Đan Mạch đang băng băng tiến về đích trung hòa khí hậu vào năm 2045, Việt Nam cũng đã ấn định lời cam kết trang trọng của mình vào năm 2050.

Với nền tảng tự nhiên trù phú, sự ủng hộ mạnh mẽ của dòng vốn đa phương toàn cầu và đặc biệt là kinh nghiệm vô giá từ những người bạn đường như Đan Mạch trong suốt 55 năm qua, Việt Nam đang nắm giữ mọi quân bài chiến lược trong tay. Gửi gắm niềm tin vào tương lai của dải đất hình chữ S, Đại sứ Prytz kết luận với sự lạc quan tràn đầy: "Nghe có vẻ tham vọng và phức tạp, nhưng tôi rất lạc quan thay cho Việt Nam, bởi có rất nhiều sự quan tâm và rất nhiều nguồn vốn đang hướng về phía các bạn. Các bạn sẽ làm được".

Thập kỷ trước mắt không chỉ đơn thuần là việc xây dựng các nhà máy điện. Nó sẽ là thước đo lịch sử cho bản lĩnh của Việt Nam trong công cuộc kiến tạo một nền kinh tế độc lập, tự cường, nơi năng lượng sạch không chỉ hoàn thành sứ mệnh môi trường mà còn thiết lập một lá chắn an ninh quốc gia vững chắc, mở ra cánh cửa tiến vào kỷ nguyên thịnh vượng và bền vững cho muôn đời sau.

Thực hiện: Mai Anh Thư l Thiết kế: Thùy Dung

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/nang-luong-xanh-kinh-nghiem-cua-dan-mach-va-hanh-trinh-55-nam-dong-hanh-cung-viet-nam-424781.html