'Này em, có nhớ...' - Từ thơ đến nhạc

'Này em, có nhớ…' là một bài thơ giàu chất dân gian, giàu cảm xúc và cũng giàu tính thời sự của nhà thơ Đặng Vương Hưng. Trong bối cảnh Việt Nam đang đô thị hóa nhanh chóng, bài thơ gợi ra một hướng suy nghĩ quan trọng: phát triển không thể tách rời bảo tồn. Giữ gìn 'chum tương, vại cà', 'cây đa, hội làng' không chỉ là giữ lại những hình ảnh đẹp, mà là giữ lại căn cước văn hóa của cả một dân tộc. Theo gợi ý của bạn đọc, ngoài 16 câu Lục Bát, tác giả đã bổ sung thêm nội dung phần ca từ 5 chữ, và CLB Nghệ thuật của 'Trái tim người lính' đã vừa thực hiện ca khúc mang tên 'Này em, có nhớ' chắp cánh cho những câu thơ bay xa hơn.

NÀY EM, CÓ NHỚ…

Này em, mớ bảy mớ ba
Chum tương đã cạn, vại cà cũng vơi
Sao đành dang dở cuộc chơi?
Lẳng lơ, chẳng chịu lả lơi cũng già!

Hội làng mở dưới gốc đa
Bao giờ đổi áo cho ta theo về?
Chúng mình gốc gác nhà quê
Mải lên thành phố bỏ bê ruộng đồng…

Này em, có thích theo chồng
Về nơi xa lạ và không xóm làng?
Này em, có nhớ anh chàng
Áo nâu, guốc mộc... còn đang đợi chờ?

Bao nhiêu năm ấy đến giờ
Này em, chịu khó giả vờ yêu nhau
Qua thời nón lá, áo nâu
Lại cùng mơ tưởng nhà lầu, xe hơi…

*

Này ai có nhớ không?
Ngày em chưa lấy chồng
Trai làng còn đứng đợi
Trồng cây si ven sông...

Em còn nhớ, hay quên?
Cánh đồng làng thân quen
Cùng chăn trâu cắt cỏ
Tìm nhau để bắt đền...

Em quên hết hay chưa?
Những mùa nắng với mưa
Có ai về nơi ấy
Đã xưa rồi, rất xưa…

Bao năm tháng đã qua?
Mình còn gì thiết tha
Thời áo nâu nón lá
Đã xa rồi, rất xa…

Bắc Ninh, 31/3/2026
Đặng Vương Hưng

Dưới áp lực của đô thị hóa và nhịp tăng trưởng kinh tế ngày càng nhanh, văn hóa truyền thống đang đứng trước nhiều thử thách: không gian làng quê bị thu hẹp, lối sống biến đổi, và ký ức cộng đồng dần phai nhạt. Trong bối cảnh ấy, những bài thơ mang âm hưởng dân gian như “Này em có nhớ…” không chỉ là lời tự sự tình yêu, mà còn là tiếng nói nhắc nhớ về cội nguồn văn hóa, về những giá trị đang bị lãng quên.

Hồn quê trong những hình ảnh mộc mạc

Bài thơ mở ra bằng những hình ảnh rất đỗi quen thuộc: “Này em, mớ bảy mớ ba/ Chum tương đã cạn, vại cà cũng vơi”

Chỉ bằng vài chi tiết giản dị, tác giả đã gợi lên cả một không gian văn hóa làng quê Bắc Bộ: “chum tương”, “vại cà” không chỉ là vật dụng sinh hoạt, mà còn là biểu tượng của nếp sống tự cung tự cấp, của sự tằn tiện, chắt chiu. Cụm từ “mớ bảy mớ ba” mang âm hưởng ca dao, gợi sự lam lũ nhưng cũng rất đời thường, gần gũi.

Không gian ấy tiếp tục được mở rộng qua: “Hội làng mở dưới gốc đa”.

Cây đa, sân đình, lễ hội – đó là những “tọa độ văn hóa” của làng Việt truyền thống. Ở đó, con người không chỉ sinh sống mà còn gắn bó bằng phong tục, tín ngưỡng và những mối quan hệ cộng đồng bền chặt. Những hình ảnh này đặt nền tảng cho toàn bộ bài thơ: một thế giới quê kiểng đang đối lập với nhịp sống đô thị hiện đại.

Nỗi trăn trở trước sự rời bỏ cội nguồn

Điểm nhấn của bài thơ nằm ở sự đối lập giữa “nhà quê” và “thành phố”: “Chúng mình gốc gác nhà quê/ Mải lên thành phố bỏ bê ruộng đồng…”

Đây không chỉ là câu chuyện của hai nhân vật trữ tình, mà phản ánh một thực tế xã hội phổ biến: làn sóng di cư từ nông thôn ra đô thị. Người trẻ rời làng quê để tìm kiếm cơ hội kinh tế, nhưng đồng thời cũng kéo theo sự đứt gãy về văn hóa.

Câu hỏi tu từ: “Này em, có thích theo chồng/ Về nơi xa lạ và không xóm làng?” Đã gợi lên nỗi lo về sự mất mát: khi rời bỏ làng quê, con người không chỉ mất đi không gian sống mà còn mất đi cả “xóm làng” – tức là mạng lưới quan hệ xã hội, nơi lưu giữ ký ức và bản sắc.

Hình ảnh “áo nâu, guốc mộc” là biểu tượng của truyền thống, của sự chân chất. Nhưng những biểu tượng ấy đang trở thành “kỷ niệm”, khi:“Bao nhiêu năm ấy đến giờ” thời gian đã tạo ra khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại. Đoạn kết bài thơ thể hiện rõ nhất sự giằng xé giữa hai hệ giá trị: “Qua thời nón lá, áo nâu/ Lại cùng mơ tưởng nhà lầu, xe hơi…”

“Nhà lầu, xe hơi” là biểu tượng của thành công vật chất, của đời sống hiện đại. Nhưng cách dùng từ “mơ tưởng” cho thấy đó vẫn chỉ là một giấc mơ – thậm chí có phần hư ảo. Trong khi đó, “nón lá, áo nâu” – những giá trị truyền thống – lại bị đặt vào quá khứ (“qua thời”).

Đặc biệt, câu: “Này em, chịu khó giả vờ yêu nhau” mang sắc thái chua chát. Tình cảm – vốn chân thành trong không gian làng quê – nay cũng bị “giả vờ”, như một hệ quả của lối sống thực dụng, khi con người chạy theo vật chất và địa vị.

Một tiếng chuông cảnh tỉnh về văn hóa

Từ góc độ bảo tồn và phát triển văn hóa, bài thơ không đơn thuần là lời trách móc người yêu, mà là lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Tác giả đặt ra một câu hỏi lớn: khi phát triển kinh tế và đô thị hóa, chúng ta có đang đánh đổi quá nhiều giá trị văn hóa truyền thống?

Điểm đáng chú ý là bài thơ không phủ nhận khát vọng đổi đời. “Nhà lầu, xe hơi” là nhu cầu chính đáng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở sự “đứt gãy” – khi con người rời bỏ quê hương mà không mang theo, không gìn giữ những giá trị cốt lõi của văn hóa làng.

“Này em, có nhớ…” là một bài thơ giàu chất dân gian, giàu cảm xúc và cũng giàu tính thời sự của nhà thơ Đặng Vương Hưng. Trong bối cảnh Việt Nam đang đô thị hóa nhanh chóng, bài thơ gợi ra một hướng suy nghĩ quan trọng: phát triển không thể tách rời bảo tồn. Giữ gìn “chum tương, vại cà”, “cây đa, hội làng” không chỉ là giữ lại những hình ảnh đẹp, mà là giữ lại căn cước văn hóa của cả một dân tộc.

Bài thơ vì thế mang ý nghĩa như một “cây cầu ký ức”: nối quá khứ với hiện tại, nhắc nhở rằng phát triển bền vững không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà còn là bảo tồn bản sắc. Bởi lẽ, nếu một ngày nào đó những ký ức ấy chỉ còn trong thơ ca, thì đó không chỉ là sự mất mát của quá khứ – mà còn là khoảng trống trong tương lai.

Cũng từ bài thơ trên, theo gợi ý của bạn đọc, tác giả đã bổ sung thêm nội dung phần ca từ 5 chữ, và CLB Nghệ thuật của “Trái tim người lính” đã vừa thực hiện ca khúc cùng tên “Này em, có nhớ” chắp cánh cho những câu thơ bay xa hơn.

Hà Nội, 07/4/2026
Đ.L.Q

Đặng Lan Quỳnh

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/nay-em-co-nho-tu-tho-den-nhac-a32665.html