Nền móng cho giai đoạn phát triển mới

Quyết định số 628/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhiệm vụ lập Quy hoạch chung thành phố Đà Nẵng đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075 không chỉ là một văn bản mang tính định hướng kỹ thuật, mà là một sự chuyển đổi tư duy phát triển ở cấp độ hệ thống. Lần đầu tiên, bài toán của Đà Nẵng không còn là 'mở rộng đô thị' hay 'nâng cấp hạ tầng', mà là thiết kế lại toàn bộ cấu trúc lãnh thổ trong một không gian phát triển mới, rộng hơn và mang tính tích hợp cao hơn.

Sông Hàn, Công viên APEC và cầu Rồng là những điểm nhấn hiện đại của diện mạo đô thị Đà Nẵng. Ảnh: ĐẶNG MINH TÚ

Sông Hàn, Công viên APEC và cầu Rồng là những điểm nhấn hiện đại của diện mạo đô thị Đà Nẵng. Ảnh: ĐẶNG MINH TÚ

Chính trong bối cảnh đó, ba vấn đề cốt lõi được đặt ra không phải là ba câu hỏi riêng lẻ, mà là ba trụ cột của cùng một hệ thống: cấu trúc không gian (đô thị – nông thôn), lộ trình phát triển (theo giai đoạn) và công cụ kiểm soát (hệ chỉ tiêu cho các mô hình).

1. Trước hết, về phát triển hài hòa đô thị – nông thôn, cần nhìn nhận đây không đơn thuần là vấn đề “giảm chênh lệch”, mà là vấn đề tái cấu trúc hệ thống phát triển.

Trong mô hình cũ, đô thị thường đóng vai trò trung tâm tích tụ nguồn lực, còn nông thôn là khu vực cung cấp lao động, đất đai và tài nguyên. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, cách tiếp cận này không còn phù hợp, bởi nó dẫn đến mất cân bằng không gian, áp lực hạ tầng đô thị và suy giảm giá trị nông thôn.

Quyết định số 628/QĐ-TTg đã gợi mở một cách tiếp cận khác, khi nhấn mạnh yêu cầu phát triển cân bằng giữa vùng đông và vùng tây, giữa đô thị và khu vực sinh thái, đồng thời gắn phát triển với bảo tồn tự nhiên và văn hóa. Điều này hàm ý rằng nông thôn không còn là “vùng chờ đô thị hóa”, mà trở thành một cấu phần chức năng của hệ thống đô thị mở rộng.

Nếu đô thị là nơi tập trung các hoạt động kinh tế có giá trị gia tăng cao như tài chính, logistics, công nghệ và dịch vụ, thì nông thôn phải được định vị là không gian sinh thái, nông nghiệp chất lượng cao, du lịch và bảo tồn văn hóa. Sự khác biệt này không phải là bất bình đẳng, mà là sự phân vai hợp lý trong một hệ thống tích hợp. Vấn đề không phải là làm cho nông thôn giống đô thị, mà là bảo đảm người dân ở nông thôn có cơ hội tiếp cận dịch vụ và sinh kế tương đương về chất lượng.

Chính vì vậy, yếu tố quyết định để giảm chênh lệch không nằm ở hình thái không gian, mà nằm ở hạ tầng và khả năng tiếp cận. Khoảng cách giữa đô thị và nông thôn thực chất là khoảng cách về cơ hội phát triển. Nếu người dân ở khu vực nông thôn vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận giao thông, y tế, giáo dục, nước sạch và hạ tầng số, thì mọi định hướng quy hoạch sẽ khó đạt hiệu quả. Do đó, Đà Nẵng cần ưu tiên xây dựng một hệ thống hạ tầng liên kết đồng bộ, trong đó hạ tầng số đóng vai trò ngày càng quan trọng, giúp thu hẹp khoảng cách không gian và tạo điều kiện cho quản trị hiện đại.

Song song với đó, nâng cấp sinh kế nông thôn là điều kiện cần để đảm bảo cân bằng lâu dài. Nông thôn không thể phát triển nếu chỉ dựa vào sản xuất truyền thống, mà cần chuyển sang các mô hình giá trị cao hơn như nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế rừng, du lịch sinh thái và chế biến sâu. Khi nông thôn trở thành một phần của chuỗi giá trị kinh tế, thay vì đứng ngoài, thì mối quan hệ giữa đô thị và nông thôn sẽ chuyển từ lệ thuộc sang bổ trợ.

2. Nếu cấu trúc không gian là “hình”, thì lộ trình phát triển theo giai đoạn chính là “động lực” của hệ thống.

Quyết định số 628/QĐ-TTg đã yêu cầu rõ việc xây dựng kế hoạch theo từng giai đoạn và xác định các chương trình ưu tiên. Điều này phản ánh một nguyên lý quan trọng: không thể phát triển một không gian phức tạp bằng cách đầu tư đồng loạt, mà phải có thứ tự, có trọng tâm và có khả năng điều chỉnh.

Giai đoạn đầu cần được hiểu là giai đoạn “kiến tạo nền tảng”, trong đó trọng tâm không phải là xây dựng nhiều công trình, mà là thiết lập hệ thống: thể chế, quy hoạch, hạ tầng khung và đặc biệt là hạ tầng dữ liệu. Đây là giai đoạn quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình phát triển, bởi nếu nền tảng không đồng bộ, các giai đoạn sau sẽ bị rối loạn.

Giai đoạn tiếp theo là giai đoạn “tăng trưởng có định hướng”, khi các cực động lực được hình thành và các mô hình phát triển mới được triển khai. Đây là thời điểm Đà Nẵng cần tập trung nguồn lực, tránh phân tán, đồng thời thử nghiệm các mô hình như TOD, đô thị nén, kinh tế xanh và đô thị thông minh. Việc lựa chọn đúng các khu vực và dự án trọng điểm trong giai đoạn này sẽ quyết định khả năng bứt phá của thành phố.

Giai đoạn cuối là giai đoạn “tối ưu hóa và nâng cao chất lượng”, khi trọng tâm chuyển từ tăng trưởng sang chất lượng sống, môi trường và khả năng chống chịu. Đây cũng là giai đoạn mà đô thị thông minh thực sự phát huy vai trò, khi dữ liệu được sử dụng để vận hành và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống đô thị.

Tuy nhiên, cả cấu trúc không gian và lộ trình phát triển sẽ không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu một hệ thống chỉ tiêu phù hợp. Đây chính là điểm mấu chốt để chuyển từ “quy hoạch ý tưởng” sang “quản lý thực thi”.

Một góc đô thị trung tâm Đà Nẵng. Ảnh: QUỐC TUẤN

Một góc đô thị trung tâm Đà Nẵng. Ảnh: QUỐC TUẤN

Trong đó, mỗi mô hình phát triển đều có một logic riêng và cần một hệ chỉ tiêu riêng. TOD phải được đo bằng khả năng tiếp cận và sử dụng giao thông công cộng; đô thị nén phải được kiểm soát bằng hiệu quả sử dụng đất và khả năng chịu tải của hạ tầng; đô thị xanh và sinh thái phải được đánh giá bằng các chỉ số môi trường và phát thải; đô thị thông minh phải được đo bằng mức độ số hóa và khả năng quản trị dữ liệu; còn đô thị lấn biển phải tuân thủ các chỉ tiêu nghiêm ngặt về địa chất, thủy văn và bảo vệ hệ sinh thái.

Điểm quan trọng hơn là các mô hình này không tồn tại độc lập, mà thường được tích hợp trong cùng một không gian. Do đó, Đà Nẵng cần xây dựng một khung chỉ tiêu linh hoạt, cho phép kết hợp nhiều mô hình nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát chất lượng phát triển. Đây chính là bước chuyển từ quản lý theo quy định cứng sang quản lý theo hiệu quả và dữ liệu.

Nhìn tổng thể, Quyết định số 628/QĐ-TTg đang đặt nền móng cho một giai đoạn phát triển mới, trong đó Đà Nẵng không chỉ là một thành phố, mà là một hệ thống phát triển tích hợp giữa không gian, kinh tế, xã hội và môi trường. Thành công của giai đoạn này sẽ không phụ thuộc vào việc đầu tư bao nhiêu, mà phụ thuộc vào việc tổ chức hệ thống đó tốt đến đâu: cấu trúc không gian có hợp lý hay không, lộ trình phát triển có rõ ràng hay không, và hệ thống chỉ tiêu có đủ mạnh để kiểm soát và dẫn dắt hay không. Nếu ba yếu tố này được thiết kế và vận hành đúng, Đà Nẵng không chỉ phát triển nhanh, mà còn phát triển bền vững, có bản sắc và có khả năng thích ứng cao trong một thế giới đang biến đổi nhanh chóng. Khi đó, quy hoạch sẽ trở thành một hệ thống vận hành sống, nơi mọi quyết định phát triển đều được dẫn dắt bởi dữ liệu, cấu trúc và tầm nhìn dài hạn.

NGUYÊN LÂM

Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/nen-mong-cho-giai-doan-phat-trien-moi-3333793.html