Ngân hàng phát hành trái phiếu, phục vụ tốt hơn nhu cầu tín dụng trung, dài hạn của nền kinh tế
Hơn 61.000 tỷ đồng trái phiếu được các ngân hàng phát hành trong 5 tháng đầu năm 2026, trong đó riêng tháng 5 chiếm hơn một nửa. Sự sôi động của kênh huy động này cho thấy nhu cầu bổ sung nguồn vốn trung, dài hạn đang gia tăng trong hệ thống ngân hàng.
Lãi suất trái phiếu thiết lập mặt bằng mới
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp những tháng đầu năm 2026 đang chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ của nhóm ngân hàng. Theo số liệu của Hiệp hội Thị trường trái phiếu Việt Nam, trong 5 tháng đầu năm, các ngân hàng đã chào bán hơn 61.000 tỷ đồng trái phiếu. Riêng tháng gần nhất, giá trị phát hành đạt khoảng 33.000 tỷ đồng, chiếm hơn một nửa tổng lượng phát hành từ đầu năm.
Không chỉ tăng nhanh về quy mô, mặt bằng lãi suất trái phiếu ngân hàng cũng được đẩy lên mức cao hơn đáng kể so với cuối năm 2025. Đơn cử như MBBank vừa hoàn tất 10 lô trái phiếu, huy động gần 6.000 tỷ đồng chỉ trong vòng một tháng, với lãi suất phổ biến từ 8,3-8,4%/năm. HDBank thực hiện 4 đợt phát hành, trong khi OCB tiến hành 3 đợt, huy động tổng cộng khoảng 3.000 tỷ đồng, với mức lãi suất cao nhất lên tới 8,6%/năm.

Hơn 61.000 tỷ đồng trái phiếu được các ngân hàng phát hành trong 5 tháng đầu năm 2026
Đầu tháng 6, VPBank cũng huy động thành công 1.000 tỷ đồng thông qua một lô trái phiếu kỳ hạn 3 năm, áp dụng lãi suất cố định 8,6%/năm. Mức này tăng khoảng một điểm phần trăm so với đợt phát hành cuối năm ngoái.
Ngay cả các ngân hàng thuộc nhóm dẫn đầu thị trường cũng chấp nhận nâng mạnh chi phí huy động. Vietcombank chào bán một lô trái phiếu với lãi suất cố định 7,9%/năm, cao hơn khoảng 3 điểm phần trăm so với lô phát hành vào cuối năm 2025. Các lô trái phiếu do BIDV phát hành trong khoảng một tháng trở lại đây cũng có lãi suất trên 8,1%/năm.
Đáng chú ý, VietABank hiện thuộc nhóm có mức lãi suất phát hành cao nhất thị trường khi trả 9%/năm cho một lô trái phiếu phát hành hồi đầu năm. Mức lãi này cao hơn đáng kể so với lãi suất tiền gửi thông thường có cùng kỳ hạn.
Diễn biến trên phản ánh nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng đang tăng lên rõ rệt. Thay vì chỉ dựa vào tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế, nhiều nhà băng đang chủ động mở rộng sang kênh trái phiếu để có thêm nguồn vốn ổn định, kỳ hạn dài và đáp ứng các kế hoạch tăng trưởng tín dụng.
Số liệu của NHNN cho thấy, đến ngày 29/5/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt khoảng 19,66 triệu tỷ đồng, tăng 5,71% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, huy động vốn của các tổ chức tín dụng chỉ tăng 2,98%.
Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn vì thế tiếp tục nới rộng. Theo các chuyên gia, khi tín dụng tăng nhanh hơn nguồn tiền gửi, các ngân hàng phải tìm kiếm thêm vốn từ thị trường liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá, chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu. Các chuyên gia FiinRatings cho rằng, nếu các đợt phát hành cuối năm 2025 chủ yếu nhằm chủ động cơ cấu nguồn vốn cho kế hoạch tăng trưởng trong năm mới, thì làn sóng phát hành hiện nay đã phản ánh áp lực vốn rõ nét hơn.
Cân đối lợi ích và rủi ro từ nguồn vốn lãi suất cao
Giới chuyên gia phân tích, trong bối cảnh huy động tiền gửi tăng chậm và khả năng tiếp cận nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng có những giới hạn nhất định, trái phiếu trở thành một trong những kênh bổ sung vốn quan trọng đối với các tổ chức tín dụng.
Bên cạnh mục tiêu đáp ứng nhu cầu thanh khoản, nhiều trái phiếu ngân hàng, nhất là trái phiếu có kỳ hạn dài và đáp ứng các điều kiện theo quy định, còn có thể được tính vào vốn cấp 2. Qua đó, ngân hàng có thêm dư địa cải thiện hệ số an toàn vốn, củng cố năng lực tài chính và mở rộng hoạt động kinh doanh. Đây cũng là một trong những lý do hoạt động phát hành dự kiến tiếp tục sôi động trong nửa cuối năm 2026, khi nhiều ngân hàng đã công bố kế hoạch huy động thêm hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn tỷ đồng thông qua trái phiếu.
Theo TS. Lê Duy Bình, Giám đốc điều hành Economica Vietnam, phát hành trái phiếu, trong đó có phát hành ra công chúng, là một trong những kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả đối với các ngân hàng trong bối cảnh hiện nay. Lợi ích quan trọng nhất của kênh này là giúp ngân hàng gia tăng nguồn vốn có kỳ hạn dài, cải thiện cơ cấu nguồn vốn và phục vụ tốt hơn nhu cầu tín dụng trung, dài hạn của nền kinh tế.
Thực tế, phần lớn tiền gửi trong hệ thống ngân hàng có kỳ hạn ngắn, trong khi nhu cầu vay vốn cho đầu tư hạ tầng, sản xuất, kinh doanh, bất động sản, nhà ở và các dự án chuyển đổi xanh thường kéo dài nhiều năm. Sự chênh lệch về kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và các khoản cho vay luôn đặt ra yêu cầu cao đối với công tác quản trị tài sản - nợ của ngân hàng.
Phát hành trái phiếu kỳ hạn dài giúp các ngân hàng giảm bớt tình trạng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn. Qua đó, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn và tài sản có thể được cân đối theo hướng ổn định, bền vững hơn.
Theo ông Bình, phát hành trái phiếu còn hỗ trợ các ngân hàng tái cấu trúc tài sản và nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn, đồng thời đáp ứng tốt hơn các tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng.
Ngoài ra, trái phiếu thường được phát hành với quy mô tương đối lớn, giúp ngân hàng huy động một lượng vốn đáng kể trong thời gian ngắn. Khi tổ chức phát hành có uy tín, năng lực tài chính tốt và phương án sử dụng vốn rõ ràng, kênh trái phiếu có thể góp phần đa dạng hóa cơ cấu huy động, bên cạnh tiền gửi truyền thống từ dân cư và tổ chức kinh tế.
Tuy nhiên, làn sóng phát hành với lãi suất cao cũng đặt ra bài toán về hiệu quả sử dụng vốn. TS. Lê Duy Bình cho rằng, do vốn huy động từ trái phiếu thường có thời hạn dài, các ngân hàng cần xây dựng kế hoạch sử dụng vốn tương ứng, ưu tiên các dự án và khoản cho vay có khả năng tạo dòng tiền, sinh lời bền vững, bảo đảm khả năng thanh toán đầy đủ gốc và lãi khi đến hạn.
Điều này đòi hỏi ngân hàng phải nâng cao chất lượng thẩm định, lựa chọn dự án, kiểm soát rủi ro tín dụng và giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn sau giải ngân. Đồng thời, chiến lược quản trị thanh khoản cần được xây dựng phù hợp với lịch trả lãi, trả gốc của từng lô trái phiếu.
Một vấn đề khác cần lưu ý là rủi ro tái cấp vốn. Nếu nhiều lô trái phiếu đáo hạn tập trung trong cùng một giai đoạn, ngân hàng có thể phải huy động nguồn vốn mới để thanh toán nghĩa vụ cũ. Do đó, hoạt động phát hành cần được tính toán trên cơ sở kế hoạch vốn tổng thể, gắn với năng lực tài chính, tốc độ tăng trưởng tín dụng và khả năng hấp thụ vốn của từng ngân hàng, thay vì đơn thuần chạy đua về quy mô.
Với nhà đầu tư, mức lãi suất cao khiến trái phiếu ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn so với tiền gửi tiết kiệm. Tuy vậy, trái phiếu và tiền gửi là hai sản phẩm có đặc điểm pháp lý và mức độ bảo vệ khác nhau. Nhà đầu tư cần xem xét kỹ kỳ hạn, điều kiện mua lại trước hạn, khả năng chuyển nhượng, tài sản bảo đảm, thứ tự ưu tiên thanh toán và năng lực tài chính của tổ chức phát hành.














