Ngành da giày đối mặt 'cú sốc kép' từ xung đột Trung Đông
Xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang gây gián đoạn thương mại toàn cầu, đồng thời tác động trực tiếp tới các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó ngành da giày - lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào thị trường quốc tế - đang chịu ảnh hưởng rõ rệt.
Mất thị trường, chi phí tăng mạnh
Bà Phan Thị Thanh Xuân - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Da giày và Túi xách Việt Nam (Lefaso) cho biết, ngành da giày toàn cầu hiện đạt sản lượng khoảng 23 tỷ đôi mỗi năm, trong đó Trung Quốc chiếm khoảng 60% và giữ vị trí dẫn đầu. Việt Nam đứng thứ ba thế giới với sản lượng khoảng 1,3 - 1,4 tỷ đôi, đồng thời là quốc gia xuất khẩu lớn thứ hai với khoảng 1,2 tỷ đôi mỗi năm.
Với khoảng 90% sản phẩm da giày được xuất khẩu, ngành này trở nên đặc biệt nhạy cảm trước những biến động từ thị trường quốc tế. Cơ cấu này có nhiều điểm tương đồng với ngành dệt may.
Theo bà Xuân, ngay sau khi xung đột Trung Đông bùng phát, thị trường xuất khẩu tại khu vực này gần như bị “đóng băng”. Các nhãn hàng không thể tiếp tục giao dịch, trong khi các trung tâm trung chuyển hàng hóa sang châu Phi cũng buộc phải dừng hoạt động, khiến doanh nghiệp mất một phần thị trường quan trọng.
Không chỉ vậy, chi phí sản xuất và logistics cũng tăng nhanh. Khảo sát cho thấy chi phí vận chuyển đã tăng khoảng 15%, trong khi giá nguyên liệu đầu vào có liên quan đến dầu mỏ tăng tới 30%.

Bà Phan Thị Thanh Xuân - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Da giày và Túi xách Việt Nam (Lefaso).
Trong khi đó, phần lớn đơn hàng đã được ký kết từ cuối năm trước với mức giá cố định, khiến doanh nghiệp không thể điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí. Áp lực chi phí đối với doanh nghiệp vì thế gia tăng đáng kể.
Thực tế, trong suốt 20 năm qua, giá xuất khẩu giày dép của Việt Nam chỉ tăng khoảng 5%, trong khi chi phí đầu vào như nguyên liệu, nhân công và logistics liên tục leo thang, đồng thời còn chịu sức ép cạnh tranh về giá từ Trung Quốc.
Với cơ cấu chi phí gồm 60 - 65% nguyên liệu, 25% nhân công và khoảng 5% chi phí quản lý, bất kỳ biến động nào cũng có thể làm suy giảm lợi nhuận, thậm chí đẩy doanh nghiệp vào tình trạng không có lãi.
Dù đối mặt với nhiều khó khăn, theo Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Lefaso, các doanh nghiệp trong ngành vẫn ưu tiên duy trì lực lượng lao động. Ngành da giày và dệt may hiện tạo việc làm cho khoảng 5 triệu lao động, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp.
“Doanh nghiệp có thể chấp nhận hòa vốn, thậm chí lỗ trong ngắn hạn để giữ chân người lao động, bởi khi có đơn hàng trở lại mà thiếu nhân lực thì không thể phục hồi sản xuất”, bà Xuân nhấn mạnh.
Không chỉ đóng góp về việc làm, ngành da giày còn giúp tận dụng hiệu quả 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt tại Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Chủ động thích ứng
Trước các cú sốc từ thị trường, doanh nghiệp da giày đang triển khai nhiều giải pháp để ứng phó. Trước hết là chia sẻ chi phí trong toàn chuỗi cung ứng giữa nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất và khách hàng nhằm duy trì đơn hàng.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp đẩy mạnh cắt giảm chi phí quản lý, tăng cường tự động hóa và chuyển đổi số để tối ưu quy trình sản xuất.
Một xu hướng khác là các nhãn hàng điều chỉnh chuỗi cung ứng, ưu tiên đặt hàng tại các khu vực gần thị trường sản xuất như châu Á để giảm chi phí logistics. Tuy nhiên, theo đánh giá, đây chỉ là giải pháp mang tính ngắn hạn.
Về dài hạn, bà Xuân cho rằng, ngành da giày còn đối mặt với thách thức lớn từ yêu cầu chuyển đổi xanh. Các thị trường lớn như EU đang triển khai Thỏa thuận xanh, trong đó có các quy định về giảm phát thải và truy xuất nguồn gốc. Dự kiến đến năm 2027, cơ chế Hộ chiếu số sản phẩm (DPP) sẽ áp dụng với dệt may và sau đó là da giày.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải sử dụng năng lượng sạch, minh bạch chuỗi cung ứng, trong khi Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.
Để giảm rủi ro, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Lefaso cho rằng cần đẩy mạnh phát triển công nghiệp nguyên phụ liệu trong nước, xây dựng thị trường giao dịch và hệ thống kho dự trữ, tương tự như mô hình dự trữ xăng dầu.
“Doanh nghiệp nào chủ động được nguồn nguyên liệu sẽ giảm thiểu rủi ro. Ngược lại, nếu không kịp nhập khẩu khi giá tăng, nguy cơ mất đơn hàng là rất lớn”, bà Xuân cảnh báo.
Trong bối cảnh biến động địa chính trị ngày càng phức tạp, việc nâng cao năng lực tự chủ chuỗi cung ứng cùng khả năng thích ứng linh hoạt được xem là yếu tố then chốt để ngành da giày duy trì đà tăng trưởng và củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.











