Ngành gỗ Việt Nam trước ngã rẽ mới
Sự tăng trưởng mạnh của xuất khẩu cùng các yêu cầu pháp lý ngày càng khắt khe đang đặt ngành gỗ Việt Nam trước giai đoạn chuyển mình mới…


Với kim ngạch xuất khẩu vượt 17 tỷ USD, Việt Nam hiện nằm trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất thế giới, đồng thời đứng thứ hai toàn cầu về đồ gỗ nội - ngoại thất. Đằng sau những con số ấn tượng này là một chuỗi giá trị đang chuyển dịch mạnh mẽ: từ phụ thuộc vào nguyên liệu thô và gia công giá rẻ sang mô hình chế biến sâu, tuân thủ pháp lý và hướng tới tăng trưởng bền vững, nơi cả xuất khẩu lẫn thị trường nội địa cùng đóng vai trò động lực.
TRUNG TÂM CHẾ BIẾN GIÁ TRỊ CAO
Trong hơn một thập kỷ qua, ngành gỗ Việt Nam đã chuyển mình từ một lĩnh vực gia công, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu thô và đơn hàng giá rẻ, sang một ngành công nghiệp xuất khẩu quy mô lớn, có vị thế ngày càng rõ nét trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Động lực tăng trưởng của thị trường gỗ không chỉ đến từ xuất khẩu, vốn là “đầu kéo” truyền thống mà còn được củng cố mạnh mẽ bởi nhu cầu tiêu dùng nội địa đang gia tăng nhanh chóng cùng quá trình đô thị hóa và mở rộng tầng lớp trung lưu.
Chuỗi giá trị của thị trường gỗ Việt Nam hiện nay trải dài từ khâu nguyên liệu đầu vào, chế biến sơ cấp, chế biến sâu cho tới phân phối và tiêu thụ cuối cùng. Ở khâu đầu tiên, nguồn gỗ được cung ứng chủ yếu từ rừng trồng trong nước, chiếm khoảng 75% tổng nguyên liệu, trong khi 25% còn lại đến từ nhập khẩu. Cơ cấu này phản ánh đặc điểm của tài nguyên rừng Việt Nam, với thế mạnh là rừng trồng chu kỳ ngắn, đường kính nhỏ, phù hợp cho sản xuất ván lạng, ván ép và các sản phẩm công nghiệp. Ngược lại, những dòng sản phẩm đòi hỏi gỗ có đường kính lớn, chất lượng cao, đặc biệt trong phân khúc nội thất và xây dựng cao cấp vẫn phải dựa nhiều vào nguồn nhập khẩu.
Sau khâu khai thác và nhập khẩu, gỗ được đưa vào chế biến sơ cấp, nơi thực hiện các công đoạn cưa xẻ, bóc vỏ, sấy khô, sản xuất ván ép và các vật liệu bán thành phẩm. Đây là bước trung gian quan trọng, quyết định chất lượng đầu vào cho ngành chế biến sâu. Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh của công nghệ chế biến đã giúp Việt Nam nâng cao hiệu suất sử dụng gỗ, giảm hao hụt và tăng giá trị gia tăng cho mỗi mét khối nguyên liệu.
Ngành chế biến thứ cấp, nơi tạo ra các sản phẩm hoàn chỉnh như đồ nội thất, linh kiện nội thất, ván sàn, bao bì và sản phẩm thủ công mỹ nghệ được xem là trụ cột của toàn bộ chuỗi giá trị. Các sản phẩm này không chỉ phục vụ thị trường nội địa đang mở rộng, mà còn được xuất khẩu sang hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ. Theo ước tính, khoảng 78% sản lượng gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam được tiêu thụ tại thị trường quốc tế, trong khi 22% phục vụ thị trường trong nước, cho thấy sự cân bằng ngày càng rõ nét giữa hai trụ cột tăng trưởng.
Về mặt không gian kinh tế, các trung tâm chế biến gỗ của Việt Nam tập trung chủ yếu tại Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng và các vùng có lợi thế về rừng trồng. Đây cũng là những khu vực có hạ tầng công nghiệp và logistics phát triển, thuận lợi cho kết nối với các cảng biển lớn và thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, cấu trúc doanh nghiệp trong ngành vẫn mang tính phân mảnh cao, với phần lớn là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, đặt ra yêu cầu về liên kết chuỗi, chuẩn hóa sản xuất và nâng cao năng lực quản trị.
Theo số liệu thống kê từ Cục Hải quan, 2 tháng đầu năm, trị giá xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 2,59 tỷ USD, tăng 5,0% so với cùng kỳ năm 2025; sản phẩm gỗ vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ xuất khẩu, đạt 1,66 tỷ USD.
Trong 2 tháng đầu năm 2026, cơ cấu thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam ghi nhận sự phân hóa và chuyển dịch rõ nét nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu. Trong đó, thị trường Hoa Kỳ tiếp tục giữ vững vị thế là thị trường xuất khẩu lớn nhất với trị giá đạt 1,26 tỷ USD. Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu tới thị trường này trong tổng trị giá xuất khẩu gỗ của cả nước đã có sự điều chỉnh, giảm từ mức 52,9% cùng kỳ năm 2025 xuống còn 48,8%.
Đáng chú ý, xuất khẩu tới thị trường Trung Quốc trở thành điểm sáng với mức tăng trưởng đột phá 48,5%. Sự bứt phá này đã nâng tỷ trọng xuất khẩu tới thị trường Trung Quốc từ 10,7% lên 15,1%, đóng góp quan trọng trong việc duy trì đà tăng trưởng chung.
Xuất khẩu tới các thị trường trong khối EU như Hà Lan, Đức và Pháp ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, đặc biệt là xuất khẩu tới thị trường Hà Lan đạt 31,7 triệu USD, tăng 150,7% so với cùng kỳ năm 2025.
CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH TRONG BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG MỞ RỘNG
Một trong những điểm nhấn quan trọng của thị trường gỗ Việt Nam trong giai đoạn gần đây là sự gia tăng mạnh mẽ của hoạt động nhập khẩu nguyên liệu. Năm 2024, kim ngạch nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt hơn 2,8 tỷ USD, tăng trên 28% so với năm trước đó. Trong cơ cấu nhập khẩu, gỗ xẻ và gỗ tròn chiếm hơn một nửa tổng giá trị, phản ánh nhu cầu lớn của ngành chế biến đối với các loại gỗ có chất lượng cao, đường kính lớn và tính ổn định về nguồn cung.
Gỗ xẻ là mặt hàng nhập khẩu lớn nhất, với các nguồn cung chủ yếu đến từ Mỹ, Lào, Brazil và Chile. Trong khi đó, gỗ tròn, một trong hai nguyên liệu thô quan trọng nhất được nhập khẩu nhiều từ Mỹ và các quốc gia châu Âu, châu Phi. Sự đa dạng hóa nguồn cung này giúp ngành gỗ Việt Nam giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ, đồng thời đáp ứng linh hoạt các yêu cầu khác nhau của khách hàng quốc tế.
Tuy nhiên, song hành với cơ hội từ nhập khẩu là những yêu cầu pháp lý ngày càng nghiêm ngặt. Hệ thống Đảm bảo tính hợp pháp của gỗ Việt Nam (VNTLAS) đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát nguồn gốc và tính hợp pháp của toàn bộ gỗ nhập khẩu. Theo đó, mọi lô hàng gỗ đều phải có hồ sơ đầy đủ chứng minh quá trình khai thác, chế biến và xuất khẩu hợp pháp, bao gồm giấy tờ về nguồn gốc rừng, hợp đồng thương mại, hóa đơn, danh sách đóng gói và tờ khai chi tiết về loài gỗ, khối lượng.

Bên cạnh VNTLAS, các quy định liên quan đến CITES, kiểm dịch và kiểm dịch thực vật cũng là những yếu tố then chốt mà các nhà xuất khẩu nước ngoài cần lưu ý. Một số nhóm sản phẩm gỗ, đặc biệt là gỗ tròn, gỗ xẻ tươi hoặc còn vỏ cây, bắt buộc phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và có thể phải xử lý kỹ thuật trước khi thông quan. Những quy định này không chỉ nhằm bảo vệ hệ sinh thái và an ninh sinh học, mà còn góp phần nâng cao chuẩn mực chung của thị trường gỗ Việt Nam.
Ở khâu phân phối, thị trường được phục vụ bởi một mạng lưới bán buôn rộng khắp với khoảng 5.000 doanh nghiệp. Các nhà bán buôn không còn chỉ tập trung vào gỗ giá rẻ phục vụ thị trường đại chúng, mà ngày càng chuyển sang phân phối các loại gỗ nhập khẩu chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của phân khúc trung và cao cấp. Sự chuyển dịch này phản ánh rõ xu hướng nâng cấp tiêu dùng trong nước cũng như yêu cầu ngày càng cao từ các nhà sản xuất nội thất xuất khẩu.
Trên bình diện xuất khẩu, ngành gỗ Việt Nam tiếp tục ghi nhận những con số ấn tượng. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 16,3 tỷ USD; sang năm 2025, con số này tăng lên hơn 17,2 tỷ USD, bất chấp bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn. Việt Nam duy trì vị trí trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu gỗ lớn nhất thế giới và đứng thứ hai toàn cầu về xuất khẩu đồ gỗ nội - ngoại thất, chỉ sau Trung Quốc. Mỹ vẫn là thị trường chủ lực, chiếm gần 55% kim ngạch, tiếp theo là Nhật Bản, Trung Quốc và một số thị trường EU, nơi nhu cầu đối với sản phẩm gỗ bền vững và có chứng nhận ngày càng tăng.
Cùng với xuất khẩu, thị trường nội địa đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới. Với dân số khoảng 100 triệu người, quá trình đô thị hóa nhanh và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ, vật liệu xây dựng và trang trí nội thất trong nước được dự báo sẽ đạt khoảng 5 tỷ USD vào năm 2025 và tiếp tục tăng trong dài hạn. Đáng chú ý, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ưu tiên các sản phẩm có chất lượng cao, thiết kế hiện đại, nguồn gốc rõ ràng và thân thiện với môi trường.
Từ góc độ chiến lược, thị trường gỗ Việt Nam mang lại nhiều cơ hội cho các nhà xuất khẩu nước ngoài, nhưng cũng đòi hỏi cách tiếp cận bài bản và dài hạn. Tuân thủ pháp lý và minh bạch nguồn gốc là điều kiện tiên quyết để thâm nhập thị trường. Hợp tác với các đối tác nhập khẩu và chế biến trong nước không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về thủ tục và logistics, mà còn tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh. Đồng thời, việc điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với nhu cầu nội địa, từ vật liệu xây dựng tiêu chuẩn hóa đến các dòng nội thất hoàn thiện sẵn sẽ mở ra dư địa tăng trưởng bền vững.
Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng mạnh tới phát triển bền vững và kinh tế xanh, ngành gỗ Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để tái định vị mình như một trung tâm chế biến gỗ có giá trị cao, ít phát thải và có trách nhiệm với môi trường. Với nền tảng chuỗi giá trị ngày càng hoàn thiện, sự kết hợp hài hòa giữa xuất khẩu và thị trường nội địa, cùng định hướng chính sách rõ ràng, thị trường gỗ Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng và khẳng định vai trò quan trọng trong bức tranh kinh tế quốc gia cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nguồn Thương Gia: https://thuonggiaonline.vn/nganh-go-viet-nam-truoc-nga-re-moi-post569153.html











