Ngày Quốc tế bảo vệ tầng ô-dôn 16/9: Bước chuyển từ bảo vệ tầng ô-dôn đến khơi thông nguồn vốn xanh
Hôm nay (16/9), thế giới cùng kỷ niệm Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn với chủ đề “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”.
Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn 16/9/2026 mang chủ đề “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn” (Global Action for a Cooler Planet), đánh dấu 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali của Nghị định thư Montreal được thông qua.
Đánh dấu tròn một thập kỷ thông qua Bản sửa đổi Kigali, hành trình thực thi Nghị định thư Montreal tại Việt Nam đang ghi nhận một bước chuyển mang tính lịch sử: Từ nỗ lực loại trừ hóa chất làm suy giảm tầng ô-dôn sang chiến lược quản lý vòng đời môi chất lạnh, giải bài toán an ninh năng lượng và mở đường cho doanh nghiệp đón đầu dòng tài chính xanh.
Hành trình 3 thập kỷ và bức tranh khí hậu toàn cầu
Sau gần 4 thập kỷ kể từ khi Nghị định thư Montreal ra đời (1987), cộng đồng quốc tế đã loại bỏ thành công khoảng 99% các chất làm suy giảm tầng ô-dôn. Tại Việt Nam, kể từ khi tham gia Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal vào năm 1994, chúng ta đã hoàn thành loại trừ các chất CFC, Halon và CTC vào năm 2010, qua đó góp phần ngăn ngừa phát thải khoảng 260 triệu tấn CO2 tương đương.
Tuy nhiên, trọng tâm của ngày hôm nay không chỉ dừng lại ở tầng bình lưu. Sự bùng nổ của nhu cầu điều hòa không khí khiến các chất HFC (Hydrofluorocarbon) – nhóm chất làm lạnh không phá hủy tầng ô-dôn nhưng có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính cực cao – gia tăng mạnh mẽ. Theo các đánh giá khoa học, việc thực hiện đầy đủ Bản sửa đổi Kigali để giảm dần HFC có thể giúp trái đất tránh được mức tăng nhiệt độ 0,5°C vào cuối thế kỷ này.
Với Việt Nam, lộ trình này đang được hiện thực hóa nghiêm ngặt: Mức tiêu thụ HCFC giai đoạn 2025-2029 bị khống chế không vượt quá 32,5% mức cơ sở, đồng thời cơ chế phân bổ hạn ngạch nhập khẩu HFC đã chính thức được vận hành từ năm 2024.

Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn 16/9/2026 mang chủ đề “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn” (ảnh minh hoạ)
PGS.TS Nguyễn Việt Dũng, Phó Hiệu trưởng Trường Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội, cho rằng làm mát cần được nhìn nhận như một chuỗi giải pháp, bắt đầu từ quy hoạch đô thị, thiết kế công trình, giảm nhiệt, làm mát thụ động, công nghệ làm lạnh, đào tạo nhân lực kỹ thuật cho đến quản lý vòng đời môi chất lạnh.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến nhu cầu điều hòa không khí ngày càng lớn. Nếu chỉ tập trung thay thế thiết bị mà không xử lý nguyên nhân làm tăng nhu cầu làm mát, tổng mức tiêu thụ năng lượng vẫn có thể tiếp tục tăng.
Ở góc độ quy hoạch, việc tăng diện tích cây xanh, mặt nước, kiểm soát mật độ xây dựng, lựa chọn hướng công trình và tổ chức thông gió tự nhiên có thể góp phần giảm tải nhiệt. Đối với công trình, thiết kế thụ động, vật liệu bao che, mái, cửa kính và giải pháp chống bức xạ nhiệt giúp hạn chế lượng nhiệt hấp thụ ngay từ đầu.
Theo ông Nguyễn Công Thịnh, làm mát bền vững không có nghĩa đơn giản là cắt giảm nhu cầu làm mát, mà là hài hòa giữa hiệu quả năng lượng và tiện nghi của người sử dụng. Vì vậy, cần kết hợp đồng bộ giữa quy hoạch, thiết kế, vật liệu, thiết bị và quản lý vận hành.
Nhu cầu làm mát tại Việt Nam đang tăng vọt dưới tác động kép của biến đổi khí hậu và tốc độ đô thị hóa. Theo các báo cáo được công bố tại tọa đàm nhân sự kiện 16/9 năm nay, điện năng dành cho làm mát hiện chiếm tới 25,5% tổng sản lượng điện thương phẩm quốc gia. Ở quy mô vi mô, hệ thống thông gió và điều hòa có thể ngốn từ 40 - 60% tổng mức tiêu thụ năng lượng của một công trình.
Dưới góc độ kinh tế môi trường, thách thức này đòi hỏi tư duy quản trị mới về chi phí vòng đời (Life-cycle Cost). Sự “giá rẻ” của một thiết bị không đồng nghĩa với chi phí thấp. Một công trình có suất đầu tư ban đầu cao hơn nhưng được thiết kế thụ động tối ưu, sử dụng công nghệ làm lạnh hiệu suất cao, tiết kiệm điện và kiểm soát tốt môi chất lạnh sẽ mang lại biên lợi nhuận vượt trội qua hàng chục năm vận hành, so với tư duy đầu tư "ăn xổi" chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.
Từ "tuân thủ" đến đón dòng vốn xanh
Việc kiểm soát chặt chẽ các thiết bị và chất làm mát đang bước ra khỏi lằn ranh của một "khoản chi phí tuân thủ" để định hình một thị trường công nghệ mới.
Đại diện Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhận định: Khi hiệu quả kinh tế và môi trường của các dự án làm mát được lượng hóa bằng những chỉ số cụ thể về mức giảm điện năng hay giảm phát thải, doanh nghiệp sẽ nắm trong tay cơ sở vững chắc để tiếp cận tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các quỹ khí hậu ưu đãi quốc tế.
Đáng chú ý, khung pháp lý tại Việt Nam đang được thiết kế nhằm tạo sự chủ động cho thị trường. Kế hoạch quốc gia (Quyết định 496/QĐ-TTg) cùng sự ra đời của các Nghị định như 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP đã tạo nên một bộ khung hoàn chỉnh. Trọng tâm của giai đoạn này là dịch chuyển từ việc chỉ kiểm soát lượng hóa chất đưa vào thị trường sang quản lý khép kín toàn bộ vòng đời môi chất lạnh: thúc đẩy thu hồi, tái sử dụng và tái chế.
Đây chính là mắt xích hoàn hảo của kinh tế tuần hoàn. Thay vì để môi trường gánh chịu rủi ro rò rỉ khí nhà kính, việc thu gom, tái chế thiết bị và môi chất lạnh sẽ khai sinh một chuỗi cung ứng dịch vụ kỹ thuật mới, giảm thiểu lượng hóa chất phải nhập khẩu, đồng thời gia tăng uy tín và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng điều hành Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường).
Nếu tài chính xanh tạo nguồn lực cho chuyển đổi thì kinh tế tuần hoàn có thể tạo ra giá trị mới từ chính quá trình chuyển đổi đó.
Một trong những vấn đề cần được quan tâm là quản lý vòng đời môi chất lạnh. Khi các chất HCFC và HFC tiếp tục được kiểm soát theo lộ trình thực hiện Nghị định thư Montreal và Bản sửa đổi Kigali, việc thu hồi, tái sử dụng, tái chế và xử lý môi chất sau sử dụng sẽ ngày càng quan trọng.
Nếu không được quản lý, môi chất lạnh có thể phát tán ra môi trường trong quá trình bảo dưỡng, sửa chữa, tháo dỡ hoặc tiêu hủy thiết bị. Ngược lại, nếu hình thành được mạng lưới thu gom và xử lý phù hợp, lượng môi chất phải nhập mới có thể giảm, đồng thời tạo thêm một chuỗi giá trị kinh tế.
Đây chính là điểm giao giữa bảo vệ tầng ô-dôn và kinh tế tuần hoàn: chất thải của quá trình làm mát cần được kiểm soát như một dòng vật chất trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Mô hình này có thể mở ra thị trường cho các doanh nghiệp thu hồi môi chất, tái chế thiết bị, bảo dưỡng điều hòa, xử lý chất thải điện tử và cung cấp dịch vụ kỹ thuật. Cùng với đó là nhu cầu đào tạo nhân lực có kỹ năng sử dụng các môi chất mới và công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Ở phía sản xuất, yêu cầu chuyển đổi cũng thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị hiệu suất cao, hệ thống điều khiển thông minh, cảm biến, quản lý năng lượng và môi chất lạnh có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp hơn.
Như vậy, làm mát bền vững có thể tạo ra một chuỗi giá trị mới thay vì chỉ làm phát sinh chi phí tuân thủ.
Việt Nam đã tham gia Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal từ năm 1994, phê duyệt Bản sửa đổi Kigali năm 2019. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam đã loại bỏ hoàn toàn CFC, Halon và CTC; đồng thời từng bước kiểm soát HCFC và HFC theo lộ trình quốc tế. Việc thực hiện Nghị định thư Montreal đã giúp Việt Nam tránh phát thải khoảng 260 triệu tấn CO2 tương đương.
Việt Nam cũng tham gia Global Cooling Pledge năm 2023, hướng tới giảm ít nhất 68% phát thải khí nhà kính liên quan đến lĩnh vực làm mát vào năm 2050 so với năm 2022.
Những mục tiêu này cho thấy làm mát bền vững đang chuyển từ một yêu cầu môi trường thành một nội dung của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Trong những năm tới, để thúc đẩy thị trường này, cần tiếp tục hoàn thiện tiêu chí xác định dự án xanh, cơ chế tín dụng xanh, công cụ tài chính khí hậu và hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm định hiệu quả giảm phát thải. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp tính toán chi phí vòng đời thay vì chỉ nhìn vào vốn đầu tư ban đầu.
Bảo vệ tầng ô-dôn vì thế không còn là câu chuyện riêng của ngành môi trường. Đó là câu chuyện về năng lượng, xây dựng, đô thị, công nghiệp, tài chính và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến nhu cầu làm mát ngày càng tăng, bài toán không phải là làm thế nào để con người sử dụng nhiều điều hòa hơn, mà là làm thế nào để mát hơn với ít năng lượng hơn, ít phát thải hơn và chi phí thấp hơn.
Đó cũng là cách biến “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn” thành hành động cụ thể: vừa bảo vệ tầng ô-dôn, vừa thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên, mở rộng kinh tế tuần hoàn và tạo thêm dư địa cho dòng vốn xanh chảy vào nền kinh tế.
Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm nay mang đến một lăng kính hoàn toàn mới mẻ. “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn” không còn là một khẩu hiệu bảo vệ môi trường đơn thuần. Đó là lời giải cho bài toán an ninh năng lượng, tối ưu hóa vòng đời thiết bị, và là chìa khóa khơi thông nguồn tài chính xanh. Bằng cách kết nối lộ trình của Nghị định thư Montreal với các tiêu chí tăng trưởng xanh, Việt Nam đang biến những áp lực của biến đổi khí hậu thành cơ hội vươn lên phát triển bền vững trong thập kỷ mới.

