Ngoại giao năng lượng được đặt vào trung tâm bảo đảm an ninh năng lượng
Địa chính trị đang định hình lại chính sách năng lượng, bảo đảm nguồn cung không còn là bài toán khai thác và thương mại mà mở rộng sang hợp tác quốc tế, kết nối chiến lược.
Trước những biến động địa chính trị phức tạp trên toàn cầu, an ninh năng lượng không còn đơn thuần là bài toán thương mại hay khai thác nội địa. Ngoại giao năng lượng đang nổi lên như một "mũi nhọn" chiến lược, mở đường cho nguồn cung, thu hút công nghệ, nguồn vốn và thiết lập các cơ chế hợp tác G2G. Đây được xem là chìa khóa then chốt giúp Việt Nam gia tăng sức chống chịu và bảo đảm tính tự chủ của nền kinh tế trong giai đoạn mới.
Tự chủ năng lượng chịu sức ép từ nguồn cung
Ngày 4/8, tại Phiên toàn thể "Ngoại giao phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới" thuộc Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33, ông Lê Mạnh Cường, Tổng Giám đốc Petrovietnam, nhận định an ninh năng lượng đã trở thành một cấu phần của an ninh quốc gia khi cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt.

Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường phát biểu tại phiên toàn thể
Theo ông, mục tiêu tăng trưởng hai con số đòi hỏi hệ thống năng lượng đủ ổn định và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Điều đó khiến ngoại giao phải tham gia trực tiếp vào việc kết nối nguồn lực, công nghệ, tài chính và thị trường.
Petrovietnam cho biết dầu thô khai thác trong nước hiện mới đáp ứng khoảng 35-40% nhu cầu nguyên liệu cho chế biến xăng dầu, còn 60-65% phải nhập khẩu. Dù sản lượng khai thác tăng trở lại trong năm 2025 sau 11 năm suy giảm, mức độ tự chủ nguồn nguyên liệu vẫn còn hạn chế.

Khai thác dầu khí trên mỏ Bạch Hổ - Ảnh: Nguyễn Trường Sơn
Để giảm thiểu rủi ro từ các biến động thị trường quốc tế, Petrovietnam cùng các đơn vị thành viên đã chủ động đa dạng hóa thị trường, mở rộng tìm kiếm nguồn dầu thô từ châu Mỹ và châu Phi. Nhờ đó, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất liên tục duy trì vận hành an toàn ở mức trên 100% công suất, đóng góp quan trọng vào việc giữ vững nguồn cung xăng dầu trong nước.
Ngoại giao mở đường cho chuỗi năng lượng mới
Nhìn từ góc độ chuyển dịch năng lượng, việc phát triển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), điện gió ngoài khơi hay điện hạt nhân không đơn thuần là hoạt động mua bán nhiên liệu hay thiết bị thương mại. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi cam kết hợp tác dài hạn về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao và đặc biệt là các cơ chế hợp tác giữa Chính phủ với Chính phủ (G2G).
Sở hữu bờ biển dài cùng tiềm năng gió dồi dào, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để trở thành trung tâm điện gió ngoài khơi của khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, mục tiêu tham vọng này phụ thuộc rất lớn vào năng lực thu hút dòng vốn đầu tư xanh, tiếp cận công nghệ tiên tiến và xây dựng hạ tầng truyền tải điện xuyên biên giới.
Đáng chú ý, đại diện doanh nghiệp ngành dầu khí cũng đề xuất giải pháp chiến lược: Nghiên cứu xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược quốc gia theo cơ chế hợp tác G2G. Theo đó, Việt Nam có thể khuyến khích các đối tác quốc tế đưa dầu thô và sản phẩm dầu khí đến lưu trữ tại hệ thống kho bãi trong nước. Mô hình này không chỉ giúp gia tăng 'sức đề kháng' quốc gia trước các khủng hoảng nguồn cung toàn cầu mà còn giảm bớt gánh nặng đầu tư hạ tầng ban đầu cho Nhà nước.
Theo ông Lê Mạnh Cường, phát triển LNG, điện hạt nhân và điện gió ngoài khơi không còn là câu chuyện mua bán nhiên liệu. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi hợp tác dài hạn về công nghệ, đào tạo nhân lực và các cơ chế hợp tác giữa Chính phủ với Chính phủ.
Petrovietnam cho rằng Việt Nam có điều kiện trở thành trung tâm điện gió ngoài khơi của khu vực, song mục tiêu này phụ thuộc vào khả năng thu hút công nghệ, vốn đầu tư và hợp tác phát triển hạ tầng truyền tải xuyên biên giới.
Doanh nghiệp cũng đề xuất nghiên cứu xây dựng dự trữ năng lượng chiến lược quốc gia theo cơ chế hợp tác G2G, khuyến khích các đối tác đưa dầu thô và sản phẩm dầu khí đến lưu trữ tại Việt Nam để tăng khả năng ứng phó trước các cú sốc địa chính trị, đồng thời giảm gánh nặng đầu tư hạ tầng.
Kết thúc phần tham luận, Petrovietnam kiến nghị Bộ Ngoại giao tiếp tục thúc đẩy ngoại giao năng lượng thông qua mở rộng hợp tác quốc tế, chia sẻ thông tin chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, vốn và thị trường.
Theo ông Lê Mạnh Cường, hiệu quả của ngoại giao năng lượng cần được đo bằng khả năng bảo đảm nguồn cung, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế, thay vì chỉ số lượng các chuyến thăm hay văn kiện hợp tác.

Sở hữu bờ biển dài cùng tiềm năng gió dồi dào, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để trở thành trung tâm điện gió ngoài khơi của khu vực Đông Nam Á. Ảnh minh họa.
"Hiệu quả của ngoại giao năng lượng phải được đo lường bằng khả năng bảo đảm nguồn cung, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế, thay vì chỉ dừng lại ở số lượng các chuyến thăm hay các văn kiện hợp tác được ký kết". Đại diện Lãnh đạo doanh nghiệp năng lượng phát biểu tại Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33.
Chuyển hóa uy tín đối ngoại thành nguồn lực phát triển thực chất
Ngoại giao phục vụ phát triển đất nước đang chuyển dịch mạnh mẽ từ vai trò hỗ trợ sang vai trò kiến tạo. Trọng tâm không chỉ dừng lại ở việc mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, mà hướng tới tạo lập các tiền đề vững chắc nhằm bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh công nghệ và an ninh năng lượng.
Từ định hướng chiến lược đó, ngoại giao năng lượng được xác định là công cụ then chốt giúp kết nối hiệu quả các nguồn lực quốc tế – từ việc bảo đảm nguồn cung nhiên liệu truyền thống, tiếp cận công nghệ xanh đến việc thúc đẩy hợp tác cấp Chính phủ (G2G). Đây chính là nền tảng bền vững để Việt Nam tự chủ về năng lượng, tạo động lực cho đà tăng trưởng kinh tế dài hạn trong kỷ nguyên mới.













