Người giải mã bước chạy của ngựa, tạo cảm hứng điện ảnh
Vào những năm 1870, thế giới nghệ thuật và khoa học tồn tại một tranh cãi dai dẳng mà không ai có thể đưa ra câu trả lời xác đáng, đơn giản bởi vì mắt thường của con người quá chậm chạp trước tốc độ của tự nhiên.
Trong hàng thế kỷ, các họa sĩ vĩ đại nhất châu Âu khi vẽ một con ngựa phi nước đại đều miêu tả nó trong tư thế "ngựa gỗ bập bênh": hai chân trước duỗi thẳng tuyệt đối về phía trước, hai chân sau duỗi thẳng về phía sau, tạo cảm giác con vật đang bay lơ lửng đầy kiêu hãnh. Dù hình ảnh đó rất đẹp và hùng trúng, nhưng nhiều người vẫn hoài nghi về tính chân thực của nó.
Liệu có khoảnh khắc nào một con vật nặng nửa tấn thực sự "bay" hoàn toàn khỏi mặt đất như vậy không? Câu trả lời đã đến từ Eadweard Muybridge, một nhiếp ảnh gia với tính cách lập dị và cuộc đời đầy sóng gió. Bằng những chiếc máy ảnh thô sơ của thế kỷ 19, ông đã làm được điều không tưởng: đóng băng thời gian, phơi bày sự thật trần trụi của chuyển động và vô tình đặt viên gạch đầu tiên cho nền điện ảnh hiện đại mà chúng ta thưởng thức ngày nay.
Gã nghệ sĩ lập dị và "vụ cá cược" của ngài trùm đường sắt
Để hiểu về công trình vĩ đại của Muybridge, trước hết ta phải hiểu về con người kỳ lạ này. Sinh ra tại Anh nhưng lập nghiệp tại Mỹ, cuộc đời Muybridge bị chia làm hai nửa bởi một tai nạn xe trạm nghiêm trọng vào năm 1860. Chấn thương sọ não từ vụ tai nạn đã vĩnh viễn thay đổi cấu trúc tâm lý của ông. Từ một người kinh doanh sách hiền lành, Muybridge trở nên thất thường, lập dị, đôi khi liều lĩnh đến mức điên rồ, nhưng đổi lại, ông có được một khả năng tập trung mang tính ám ảnh và tư duy nghệ thuật khác biệt. Chính sự "điên" này đã giúp ông kiên trì với những thí nghiệm mà người bình thường sẽ sớm bỏ cuộc.

Eadweard Muybridge dùng khoa học công nghệ thế kỷ 19 để giải mã bước chạy của ngựa
Cơ duyên đưa Muybridge vào lịch sử khoa học đến từ Leland Stanford - cựu Thống đốc bang California, trùm tư bản đường sắt và là người sáng lập Đại học Stanford sau này. Stanford là một người đam mê ngựa đua cuồng nhiệt. Ông sở hữu những con ngựa chạy nhanh nhất thế giới và luôn bị ám ảnh bởi câu hỏi về dáng chạy của chúng. Giới thượng lưu California thời bấy giờ truyền tai nhau về một vụ cá cược trị giá 25.000 USD (một gia tài khổng lồ thời đó) mà Stanford đã đặt cược để chứng minh rằng có một khoảnh khắc cả bốn chân ngựa đều rời khỏi mặt đất. Dù các sử gia sau này cho rằng vụ cá cược có thể chỉ là huyền thoại, nhưng việc Stanford sẵn sàng chi hàng chục nghìn đô la để thuê Muybridge tìm ra câu trả lời là có thật.
Năm 1872, Stanford tìm đến Muybridge với yêu cầu chụp lại ảnh con ngựa cưng Occident đang phi nước đại. Vào thời điểm đó, đây là một nhiệm vụ bất khả thi. Công nghệ nhiếp ảnh thập niên 1870 vẫn còn rất sơ khai. Để có một bức ảnh rõ nét, chủ thể phải đứng yên trong vài giây đến vài phút để phơi sáng trên tấm kính ướt. Chụp một con ngựa đang lao đi với tốc độ 40km/giờ đồng nghĩa với việc bức ảnh chỉ thu lại được một vệt mờ nhòe nhoẹt. Những nỗ lực đầu tiên của Muybridge thất bại hoàn toàn. Những tấm vải trắng căng lên để bắt bóng con ngựa không đủ để máy ảnh ghi nhận chi tiết. Nhưng thất bại không làm nản lòng gã nghệ sĩ lập dị. Với sự bảo trợ tài chính không giới hạn từ Stanford, Muybridge đã dành 5 năm tiếp theo để nghiên cứu hóa chất tráng phim siêu nhạy sáng và chế tạo lại cơ chế màn trập của máy ảnh, chuẩn bị cho một cuộc cách mạng thị giác.
Palo Alto năm 1878: "Ma trận" máy ảnh và khoảnh khắc sự thật
Đến năm 1878, tại trang trại Palo Alto rộng lớn của Stanford, Muybridge đã thiết lập một "trận địa" nhiếp ảnh chưa từng có trong lịch sử. Ông không dùng một chiếc máy ảnh, mà dùng cả một hệ thống. Dọc theo đường đua ngựa được rải bụi đá trắng xóa, Muybridge cho lắp đặt một dãy 12 chiếc máy ảnh (sau này nâng lên 24 chiếc) nằm san sát nhau, mỗi chiếc cách nhau khoảng nửa mét. Phía đối diện là một bức tường gỗ được sơn trắng, kẻ các ô số tỉ mỉ để làm thước đo tọa độ và tốc độ.
Thách thức lớn nhất là làm sao để chụp đúng lúc con ngựa chạy qua. Không bàn tay con người nào đủ nhanh để bấm máy từng cái một khi con vật lao qua như một cơn gió. Muybridge đã giải quyết bài toán này bằng một sáng kiến thiên tài về cơ khí. Ông căng các sợi chỉ mỏng manh ngang qua đường chạy, nối trực tiếp vào chốt màn trập của từng máy ảnh. Khi con ngựa chạy qua, ngực của nó sẽ lần lượt làm đứt các sợi chỉ, kích hoạt màn trập đóng mở trong tích tắc chỉ 1/1.000 giây – một tốc độ màn trập không tưởng vào thời bấy giờ. Sau này, để tránh làm ngựa giật mình vì đứt dây, ông còn cải tiến hệ thống bằng cách dùng bánh xe ngựa kích hoạt các công tắc điện tử đặt dưới đường chạy.
Ngày 15 tháng 6 năm 1878, trước sự chứng kiến của giới báo chí và khoa học, con ngựa cái tên Sallie Gardner lao qua đường đua. Tiếng màn trập của 24 chiếc máy ảnh vang lên liên hồi như tiếng súng máy, ghi lại từng phần nghìn giây của chuyển động. Khi Muybridge tráng rửa các tấm kính trong phòng tối ngay tại hiện trường, sự thật dần hiện ra. Tấm ảnh số, sau này được biết đến với cái tên kinh điển "The Horse in Motion", đã chứng minh Leland Stanford đúng, nhưng cũng làm cả thế giới ngỡ ngàng.
Kết quả cho thấy quả thực có một khoảnh khắc cả bốn chân ngựa đều rời khỏi mặt đất, con vật hoàn toàn lơ lửng trên không trung. Tuy nhiên, tư thế đó hoàn toàn khác với những gì các họa sĩ đã vẽ suốt hàng thế kỷ. Chân ngựa không duỗi thẳng ra trước sau như tư thế bay, mà co cụm lại dưới bụng. Thực tế trần trụi này ban đầu khiến giới nghệ thuật sốc và phản đối, họ cho rằng máy ảnh đã "làm sai" vì nhìn tư thế con ngựa quá... xấu và cục mịch. Nhưng khoa học không biết nói dối. Muybridge đã chứng minh rằng mắt người quá hạn chế để nhìn thấy chân lý, và máy móc đã mở ra một kỷ nguyên mới của sự quan sát.
Từ Zoopraxiscope đến màn bạc: Di sản vĩnh cửu của những bước chân
Tham vọng của Eadweard Muybridge không dừng lại ở những tấm ảnh tĩnh. Sau khi đã "xắt lát" được thời gian thành từng khung hình, ông nảy ra ý tưởng ghép chúng lại để tái tạo sự sống. Năm 1879, ông phát minh ra một thiết bị có tên gọi Zoopraxiscope. Đây là một chiếc máy chiếu sử dụng các đĩa thủy tinh tròn, trên đó vẽ lại các tư thế liên tiếp của con ngựa dựa theo ảnh chụp. Khi đĩa quay nhanh và ánh sáng chiếu qua, ảo giác về chuyển động xuất hiện.
Trong các buổi thuyết trình tại châu Âu, Muybridge đã khiến khán giả thời Victoria vừa kinh ngạc vừa sợ hãi khi thấy một con ngựa kích thước thật đang phi nước đại trên màn hình trắng ngay trong khán phòng. Zoopraxiscope chính là "ông tổ" của máy chiếu phim, là tiền đề để Thomas Edison và anh em nhà Lumìere phát triển nên công nghệ điện ảnh sau này. Có thể nói, chính từ những bước chân ngựa tại Palo Alto, giấc mơ về hình ảnh động của nhân loại đã thành hiện thực.

Trước Eadweard Muybridge, người ta tưởng ngựa phi như bay là có thật
Di sản của Muybridge còn mở rộng sang lĩnh vực khoa học cơ sinh học (Biomechanics). Sau thành công với ngựa, ông chuyển đến Đại học Pennsylvania và thực hiện một công trình đồ sộ mang tên "Animal Locomotion" (Sự vận động của động vật). Ông chụp hơn 100.000 bức ảnh, ghi lại chuyển động của đủ mọi loài vật từ chó, mèo, voi, lạc đà cho đến con người. Ông thuê các vận động viên, người mẫu khỏa thân để thực hiện các động tác đi bộ, chạy, nhảy, đấu kiếm, thậm chí là hắt nước. Những tấm ảnh này đã trở thành cuốn "thánh kinh" cho các bác sĩ giải phẫu, chuyên gia chỉnh hình và huấn luyện viên thể thao, giúp họ hiểu rõ cơ chế vận hành của cơ bắp và xương khớp con người.
Cho đến tận thế kỷ 21, ảnh hưởng của Muybridge vẫn hiện hữu rõ nét trong văn hóa đại chúng. Kỹ thuật "Bullet time" (thời gian viên đạn) trứ danh trong bộ phim The Matrix (Ma trận), nơi camera xoay quanh nhân vật đang lơ lửng giữa không trung, về bản chất chính là sự kế thừa và nâng cấp kỹ thuật đặt nhiều máy ảnh liên tiếp của Muybridge từ hơn 100 năm trước.
Các họa sĩ hiện đại như Francis Bacon cũng thừa nhận ảnh hưởng sâu sắc từ những bức ảnh méo mó nhưng chân thực của ông. Eadweard Muybridge qua đời năm 1904, mang theo tính cách lập dị của mình xuống mồ, nhưng ông đã để lại cho nhân loại một món quà vô giá: khả năng nhìn thấy những điều vô hình và đóng gói thời gian vào những khung hình bất tử.











