Nguyên liệu tái chế - 'Chìa khóa' nâng sức cạnh tranh cho ngành dệt may
Trong cuộc đua xanh hóa ngành dệt may toàn cầu, nguyên liệu tái chế đang dần vượt khỏi vai trò một lựa chọn mang tính khuyến khích để trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận đơn hàng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nghịch lý của ngành dệt may Việt Nam là mỗi năm phát sinh hàng trăm nghìn tấn vải vụn, nhưng phần lớn nguồn tài nguyên này chưa được khai thác tương xứng. Rào cản công nghệ, cơ chế quản lý và năng lực truy xuất nguồn gốc đang khiến cơ hội phát triển chuỗi cung ứng tuần hoàn chưa được chuyển hóa thành giá trị kinh tế thực chất.

Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI
Nhu cầu nguyên liệu tái chế ngày càng lớn
Ngành dệt may đang chịu sức ép chuyển đổi ngày càng cao khi các nhãn hàng quốc tế chú trọng hơn đến trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Không chỉ quan tâm đến giá thành, chất lượng và thời gian giao hàng, đối tác còn yêu cầu nhà sản xuất minh bạch về nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất và khả năng truy xuất xuất xứ. Trong bối cảnh đó, nguyên liệu tái chế trở thành một trong những mắt xích quan trọng để doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.
Theo số liệu của Textile Exchange - tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu thúc đẩy các tác động tích cực đến biến đổi khí hậu trong ngành thời trang và dệt may - xơ sợi có nguồn gốc tái chế chiếm 7,6% tổng sản lượng xơ sợi toàn cầu. Tỷ lệ này tương đương cứ 13 kg xơ sợi được sản xuất thì có khoảng 1 kg đến từ nguyên liệu tái chế.
Dù chiếm tỷ trọng chưa lớn, nhưng vật liệu tái chế đang từng bước trở thành một cấu phần của chuỗi cung ứng dệt may. Ông Đinh Quốc Duy, chuyên gia của Audit Manager IDFL Việt Nam chia sẻ, mức nhu cầu chung của thế giới đối với xơ sợi polyester tái chế là 11,8%, trong khi tỷ lệ nhu cầu từ các nhãn hàng đối với xơ sợi tái chế sử dụng trong sản phẩm của họ chiếm 76%.
Sự khác biệt giữa hai tỷ lệ trên cho thấy yêu cầu về nguyên liệu tái chế trong chuỗi cung ứng không thể chỉ được nhìn nhận qua nhu cầu chung của thị trường. Cam kết phát triển bền vững của các thương hiệu đang tạo ra những đòi hỏi cụ thể đối với nhà cung cấp, buộc doanh nghiệp dệt may phải chủ động hơn trong lựa chọn nguyên liệu và tổ chức sản xuất.
Trong khi nhu cầu nguyên liệu tái chế ngày càng tăng, ngành dệt may Việt Nam vẫn đối mặt với nghịch lý là nguồn phế liệu phát sinh lớn nhưng chưa được chuyển hóa thành nguyên liệu đầu vào có giá trị cao.
Bà Đặng Thùy Dương, Giám đốc chương trình To the Finish Line (TFL), cho biết khoảng 60% vật liệu vải vụn hiện được tái chế thành các sản phẩm có giá trị thấp hơn so với vật liệu ban đầu, như tấm cách nhiệt, vật liệu nhồi sofa hoặc gối. Đây là hiện tượng “tái chế hạ cấp” (downcycling), phản ánh những hạn chế về trình độ công nghệ và khả năng nâng cao chất lượng xơ sợi sau tái chế.
Thực tế, công nghệ tái chế cơ học trong nước hiện chủ yếu tạo ra xơ sợi phù hợp với các dòng sản phẩm giá rẻ, chưa đáp ứng yêu cầu để quay trở lại chuỗi cung ứng may mặc chất lượng cao. Điều này khiến giá trị kinh tế của nguồn phế liệu chưa được khai thác đầy đủ, đồng thời hạn chế khả năng hình thành chu trình tuần hoàn khép kín trong ngành.
Vấn đề không chỉ nằm ở khâu thu gom mà còn ở khả năng phân loại và xử lý vật liệu. Vải vụn có thể chứa nhiều thành phần sợi khác nhau, phụ liệu, thuốc nhuộm hoặc lớp phủ. Nếu không được phân loại phù hợp, quá trình tái chế sẽ khó tạo ra nguyên liệu có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm đầu ra. Vì vậy, việc gia tăng lượng phế liệu được thu gom chưa đồng nghĩa với nâng cao hiệu quả tái chế nếu phần lớn vẫn chỉ được sử dụng cho các sản phẩm giá trị thấp.
Muốn thay đổi thực trạng này, ngành dệt may cần chuyển từ tư duy xử lý chất thải sang tư duy phát triển nguồn nguyên liệu thứ cấp. Trọng tâm là đầu tư công nghệ phân loại, nâng cao chất lượng xơ sợi tái chế và nghiên cứu các giải pháp xử lý phù hợp với từng loại vật liệu. Khi vải vụn có thể được tái chế thành nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất sợi và vải mới, giá trị thu hồi sẽ được nâng lên, đồng thời giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nguyên sinh.
Minh bạch nguồn gốc là điều kiện để giữ đơn hàng
Bên cạnh công nghệ, năng lực chứng minh nguồn gốc nguyên liệu cũng là một điểm nghẽn cần tháo gỡ. Theo chuyên gia Đinh Quốc Duy, điều làm nên sự khác biệt giữa các doanh nghiệp nằm ở khả năng chứng minh nguồn gốc vật liệu và mức độ tuân thủ những tiêu chuẩn mà khách hàng yêu cầu.
Các nhãn hàng quốc tế không chỉ tìm mua vật liệu được giới thiệu là tái chế mà còn yêu cầu nhà cung cấp chứng minh tuyên bố đó thông qua hồ sơ, đơn hàng và chứng nhận phù hợp. Doanh nghiệp vì thế không thể chỉ dừng ở việc sử dụng nguyên liệu tái chế, mà phải bảo đảm tính xác thực của thông tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Điều này đặt ra yêu cầu quản lý xuyên suốt từ nguồn phế liệu, cơ sở tái chế đến nhà sản xuất xơ sợi, dệt nhuộm và may mặc. Hồ sơ nguyên liệu, chứng từ mua bán, thông tin nhà cung cấp và dữ liệu sản xuất cần được tổ chức đồng bộ để có thể xác minh khi khách hàng đánh giá hoặc kiểm toán.
Nếu thiếu cơ chế truy xuất đáng tin cậy, nguyên liệu tái chế dù có chất lượng tốt cũng khó phát huy đầy đủ lợi thế thương mại. Ngược lại, doanh nghiệp xây dựng được hệ thống quản trị minh bạch sẽ có cơ sở củng cố niềm tin với đối tác, giảm rủi ro về tuân thủ và nâng cao khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Các chuyên gia ngành dệt may cho rằng, để khai thác hiệu quả nguồn phế liệu dệt may, cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp sản xuất, đơn vị tái chế, nhà cung cấp nguyên liệu và cơ quan quản lý. Trước hết, doanh nghiệp cần phân loại vải vụn ngay tại nguồn, hạn chế tình trạng trộn lẫn vật liệu khác thành phần, gây khó khăn cho quá trình tái chế. Đây là bước nền tảng giúp nâng cao chất lượng đầu vào và giảm chi phí xử lý.
Tiếp đó, cần thúc đẩy đầu tư nghiên cứu, đổi mới công nghệ tái chế, hướng đến tạo ra xơ sợi có chất lượng phù hợp để quay trở lại sản xuất hàng may mặc. Cùng với đó là hoàn thiện cơ chế quản lý, tháo gỡ những rào cản pháp lý đối với hoạt động thu gom, vận chuyển và tái chế phế liệu, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng.
Liên kết chuỗi cũng có ý nghĩa quyết định. Nếu doanh nghiệp may mặc, đơn vị tái chế và nhà sản xuất xơ sợi hoạt động rời rạc, nguồn phế liệu khó được phân loại theo nhu cầu thực tế, còn cơ sở tái chế thiếu đầu ra ổn định để đầu tư công nghệ. Ngược lại, các hợp đồng liên kết dài hạn và cơ chế chia sẻ dữ liệu có thể tạo điều kiện hình thành thị trường nguyên liệu tái chế có chất lượng, quy mô và tính ổn định cao hơn.
