Nhà nghiên cứu âm nhạc Nguyễn Quang Long: Đầu tư cho nghệ thuật truyền thống là đầu tư cho bản sắc văn hóa
Nghị quyết số 28/2026/QH16 về phát triển văn hóa Việt Nam vừa được Quốc hội thông qua đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với công tác bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, nghệ thuật dân gian, nghệ thuật truyền thống. Đây được xem là bước đi quan trọng, mở ra kỳ vọng về những định hướng phát triển bền vững cho văn hóa truyền thống trong đời sống đương đại. Nhà nghiên cứu âm nhạc, nhạc sĩ Nguyễn Quang Long nhấn mạnh, Nghị quyết cho thấy nghệ thuật truyền thống đã được đặt đúng vị trí của một nguồn lực văn hóa quốc gia.

Nhà nghiên cứu âm nhạc, nhạc sĩ Nguyễn Quang Long (bên phải) và nhóm Xẩm Hà thành giới thiệu nghệ thuật hát xẩm tại Trường Ngôi Sao Hoàng Mai.
“Giữ lửa” cho nghệ thuật truyền thống
- Thưa nhà nghiên cứu âm nhạc Nguyễn Quang Long, trong bối cảnh toàn cầu hóa và các loại hình giải trí hiện đại phát triển mạnh mẽ, việc Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam đề ra những cơ chế, chính sách riêng nhằm bảo tồn nghệ thuật truyền thống có ý nghĩa như thế nào?
- Tôi cho rằng Nghị quyết này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi văn hóa truyền thống giờ đây không chỉ được nhìn nhận như một giá trị của quá khứ cần gìn giữ, mà đã được đặt vào vị trí của một nguồn lực văn hóa quốc gia cho hiện tại và tương lai. Những loại hình như chèo, tuồng, cải lương, dân ca hay âm nhạc dân tộc rất khó vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường như các sản phẩm giải trí đại chúng. Nếu thiếu sự đồng hành và hỗ trợ từ Nhà nước, nhiều giá trị có nguy cơ mai một rất nhanh.
Quan trọng hơn, chính sách lần này thể hiện một quan điểm đang được nhiều quốc gia áp dụng, đó là bảo tồn không đồng nghĩa với “đóng băng” di sản mà tạo điều kiện để nghệ thuật truyền thống tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại, tiếp cận công chúng mới và góp phần định hình bản sắc văn hóa trong thời kỳ hội nhập.
- Hiện nay, nhiều loại hình nghệ thuật dân gian đang đứng trước nguy cơ mai một do thiếu lớp nghệ sĩ kế cận. Với tinh thần bảo tồn như vậy, chính sách bảo đảm nguồn lực tài chính của Nhà nước hẳn có vai trò quan trọng hàng đầu trong việc “giữ lửa” cho nghệ thuật và nghệ sĩ?
- Nghệ thuật dân gian và nghệ thuật truyền thống là những lĩnh vực rất đặc thù, bởi quá trình trao truyền không thể diễn ra trong thời gian ngắn mà đòi hỏi nhiều năm học nghề, thực hành và gắn bó. Trong khi đó, đời sống của không ít nghệ nhân, nghệ sĩ hiện nay còn gặp nhiều khó khăn, nên việc thiếu lớp kế cận là điều dễ hiểu. Thực tế này thậm chí đã tồn tại ở hầu hết các loại hình nghệ thuật truyền thống trong nhiều năm qua.
Vì vậy, chính sách bảo đảm nguồn lực tài chính như Nghị quyết số 28/2026/QH16 đề ra có ý nghĩa hết sức quan trọng, không chỉ để “giữ nghề” mà còn để “giữ người”. Khi có cơ chế hỗ trợ phù hợp, các nghệ nhân sẽ yên tâm truyền dạy, các đơn vị nghệ thuật có điều kiện đào tạo lực lượng trẻ, dàn dựng tác phẩm và duy trì không gian biểu diễn.
Theo tôi, đầu tư cho nghệ thuật truyền thống không nên chỉ được nhìn nhận ở góc độ hỗ trợ một ngành nghề, mà cần xem đó là đầu tư chiều sâu cho việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Bởi khi một loại hình nghệ thuật mất đi, điều mất mát không chỉ là một hình thức biểu diễn, mà còn là cả một hệ sinh thái văn hóa gắn liền với ký ức cộng đồng, ngôn ngữ thẩm mỹ và đời sống tinh thần của người dân.
- Có ý kiến cho rằng nếu thiếu sự đồng hành của Nhà nước, nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống sẽ rất khó tồn tại trong cơ chế thị trường?
- Giá trị của nghệ thuật truyền thống không thể đo đếm hoàn toàn bằng doanh thu hay khả năng cạnh tranh trên thị trường. Mỗi loại hình đều chứa đựng chiều sâu lịch sử, văn hóa và bản sắc của dân tộc. Vì vậy, nếu chỉ đặt trong cơ chế thị trường thuần túy, nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống sẽ gặp rất nhiều khó khăn để tồn tại lâu dài.
Theo tôi, nghệ thuật truyền thống rất cần sự bảo trợ và đồng hành của Nhà nước thông qua những chính sách cụ thể, từ hỗ trợ nguồn lực tài chính, đào tạo nhân lực, đầu tư cơ sở vật chất cho đến tạo dựng môi trường hoạt động, không gian biểu diễn và cơ hội tiếp cận công chúng. Tuy nhiên, sự hỗ trợ ấy không nên được hiểu là bao cấp để nghệ thuật “đứng yên”, mà cần tạo điều kiện để nghệ thuật truyền thống thích nghi với đời sống hiện đại, từng bước mở rộng đối tượng khán giả và phát huy giá trị trong xã hội hôm nay.
Chung tay để nghệ thuật truyền thống hiện diện trong đời sống đương đại
- Thực tế, nghệ thuật truyền thống khó cạnh tranh nếu thiếu sân khấu, không gian biểu diễn và hoạt động quảng bá. Theo anh, chính sách ưu tiên nghệ thuật truyền thống trong các sự kiện lớn theo tinh thần Nghị quyết sẽ tạo ra những chuyển biến ra sao?
- Việc ưu tiên nghệ thuật truyền thống trong các sự kiện lớn là một tín hiệu rất tích cực, bởi điều đó sẽ tạo thêm cơ hội để các loại hình nghệ thuật dân tộc xuất hiện trước đông đảo công chúng, đặc biệt là khán giả trẻ và bạn bè quốc tế. Chính sách này cũng tạo thêm động lực để nghệ sĩ, nghệ nhân và các đơn vị nghệ thuật đầu tư cho chất lượng sáng tạo, dàn dựng cũng như cách tiếp cận công chúng hiện đại. Quan trọng hơn, sự hiện diện thường xuyên tại các sự kiện lớn sẽ giúp nghệ thuật truyền thống được nhìn nhận đúng hơn như một nguồn lực văn hóa có giá trị, chứ không chỉ tồn tại dưới góc độ bảo tồn.
Tuy nhiên, theo tôi, không nhất thiết phải đặt nghệ thuật truyền thống vào câu chuyện cạnh tranh hơn - thua với các loại hình nghệ thuật hiện đại. Mỗi loại hình đều có công chúng và vai trò riêng trong đời sống xã hội. Điều quan trọng nhất vẫn là đầu tư chiều sâu và xây dựng được một hệ sinh thái bền vững cho nghệ thuật truyền thống phát triển. Nghĩa là phải có không gian biểu diễn ổn định, có hoạt động nghiên cứu, đào tạo, truyền dạy, có cơ chế để nghệ sĩ sống được với nghề và để nghệ thuật thực sự gắn bó với đời sống cộng đồng. Khi có nền tảng ấy, nghệ thuật truyền thống sẽ tự tìm được vị trí của mình trong đời sống đương đại.
- Có thể xem một trong những việc bảo đảm cho không gian hiện diện của nghệ thuật truyền thống là thời lượng phát sóng cho các chương trình nghệ thuật dân gian, nghệ thuật truyền thống trên phát thanh, truyền hình như Nghị quyết đã nêu không, thưa anh?
- Nghệ thuật truyền thống muốn tồn tại và phát triển thì trước hết phải hiện diện trong đời sống hằng ngày. Khi các loại hình nghệ thuật dân gian, nghệ thuật truyền thống xuất hiện thường xuyên trên phát thanh, truyền hình và các nền tảng số của báo chí chính thống, điều đó không chỉ góp phần tôn vinh giá trị di sản dân tộc, mà còn tạo cơ hội để người trẻ tiếp xúc, làm quen và dần hình thành sự quan tâm một cách tự nhiên.
Theo tôi, đây không chỉ là câu chuyện giải trí, mà còn là giáo dục thẩm mỹ và giáo dục bản sắc văn hóa. Đó cũng là cách nuôi dưỡng tình yêu với văn hóa dân tộc theo hướng mềm mại nhưng bền vững.
Điều quan trọng là không nên xem nghệ thuật truyền thống như một “bảo tàng” chỉ để ngắm nhìn, mà phải đặt nó trong đời sống đương đại. Báo chí và truyền hình cần trở thành cầu nối để công chúng nhận ra rằng nghệ thuật truyền thống không hề xa cách, mà vẫn chứa đựng nhiều giá trị thẩm mỹ, cảm xúc và bản sắc phù hợp với con người hôm nay.
- Anh kỳ vọng gì vào tương lai của nghệ thuật truyền thống Việt Nam khi Nghị quyết được triển khai trong thực tế?
- Tôi tin rằng khi Nghị quyết số 28/2026/QH16 được triển khai đồng bộ và hiệu quả, nghệ thuật truyền thống Việt Nam sẽ có thêm nền tảng vững chắc để phát triển bền vững trong đời sống đương đại. Tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều không gian biểu diễn, nhiều chương trình đào tạo và truyền dạy cho thế hệ trẻ; các nghệ nhân, nghệ sĩ cũng được quan tâm tốt hơn về đời sống và môi trường nghề nghiệp để yên tâm gắn bó với nghề. Đồng thời, báo chí, truyền hình và các nền tảng số sẽ đồng hành mạnh mẽ hơn để nghệ thuật truyền thống hiện diện tự nhiên trong đời sống văn hóa hằng ngày. Nếu có sự chung tay của Nhà nước, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, truyền thông và cộng đồng, nghệ thuật truyền thống hoàn toàn có thể tìm được vị trí mới trong xã hội hiện đại.











