Nhận diện các 'điểm nghẽn' của du lịch golf Việt Nam
Theo các chuyên gia, ngành golf tại Việt Nam đã chạm mốc 1 tỷ USD trong năm 2025. Đây cũng được xem là một phần quan trọng trong nền kinh tế thể thao – lĩnh vực được dự báo có thể đạt quy mô khoảng 10 tỷ USD vào năm 2040…

Trên bản đồ du lịch thế giới, golf từ lâu đã vượt khỏi khuôn khổ của một môn thể thao giải trí.
Sun Travel là một trong những công ty lữ hành thường xuyên đưa du khách Hàn Quốc đến Quảng Ninh trong 3 năm gần đây. Ông Kim Heon Joong, Giám đốc công ty, đánh giá các điểm đến tại Quảng Ninh vô cùng phù hợp với thị hiếu khách Hàn Quốc.
“Bên cạnh các danh lam thắng cảnh nổi tiếng, chúng tôi mở rộng thị trường đến những du khách yêu thích golf và nhận được nhiều tín hiệu tích cực,” ông Kim Heon Joong chia sẻ. “Hiện đang là mùa du lịch golf, vì vậy thời gian tới chúng tôi sẽ đưa thêm nhiều đoàn khách Hàn Quốc nữa đến Quảng Ninh”.
Đầu tháng 2 vừa qua, Công ty Lữ hành Sun Travel đã phối hợp cùng các đơn vị Hàn Quốc tổ chức giải golf quy mô lớn với sự tham gia của 150 VĐV và khách du lịch. Đây cũng là một trong những đoàn khách golf đông nhất từ đầu năm đến nay. Đoàn đã nghỉ chân tại một số khách sạn, khu nghỉ dưỡng 5 sao trong 1 tuần để thi đấu và tham quan vịnh Hạ Long, Bảo tàng Quảng Ninh...
Với mục tiêu trở thành một trong những trung tâm du lịch golf của phía Bắc, Quảng Ninh đã định hướng phát triển các sân golf theo quy hoạch chung của tỉnh và các địa phương. Theo Quyết định số 80/QĐ-TTg, ngày 11/2/2023 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Quy hoạch tỉnh Quảng Ninh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn năm 2050, Quảng Ninh được quy hoạch 22 sân golf tại các trung tâm du lịch lớn, hướng tới hình thành mạng lưới sân golf đạt chuẩn quốc tế.

Quảng Ninh đã định hướng phát triển các sân golf theo quy hoạch chung của tỉnh và các địa phương.
Không chỉ tại Quảng Ninh, thực tế cho thấy bước sang năm 2026, du lịch golf tại Việt Nam đang nổi lên như một trong những phân khúc hiếm hoi hội tụ đủ ba yếu tố: Giá trị kinh tế cao, khả năng định vị thương hiệu quốc gia và tính bền vững dài hạn.
Trong bối cảnh đó, năm 2026 được xem là năm bản lề: Giai đoạn chuyển từ “định vị tiềm năng” sang “kiểm chứng năng lực thực thi”. Theo các báo cáo thị trường quốc tế, quy mô du lịch golf toàn cầu năm 2024 ước đạt hơn 25 tỷ USD, và dự báo sẽ tăng lên khoảng 42 tỷ USD vào năm 2030.
Điều đáng chú ý là nhóm du khách golf luôn nằm trong phân khúc chi tiêu cao nhất, với mức chi tiêu trung bình cao gấp 5 đến 6 lần khách du lịch thông thường, thời gian lưu trú dài và khả năng quay lại cao.
Tuy nhiên, nhìn ở góc độ doanh nghiệp, bà Phan Tuyết, Công ty Focus Group - đơn vị kinh doanh, phát triển dịch vụ du lịch golf, cho rằng điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở số lượng sân golf, mà ở khả năng kết nối dịch vụ. “Khách quốc tế không chỉ hỏi sân golf đẹp hay không, mà họ cần cả một hành trình - từ bay, nghỉ dưỡng, trải nghiệm văn hóa đến chất lượng dịch vụ đồng bộ. Nếu không ‘đóng gói’ được sản phẩm, rất khó cạnh tranh với Thái Lan hay Hàn Quốc,” bà Tuyết nói.
Một vấn đề khác là nguồn nhân lực du lịch golf chuyên nghiệp. Du lịch golf không chỉ cần caddie giỏi, mà cần đội ngũ điều hành tour, quản lý lưu trú, dịch vụ chăm sóc khách cao cấp hiểu rõ đặc thù của nhóm khách này. Đây vẫn là điểm yếu của nhiều địa phương, nhất là những nơi đang muốn phát triển nhanh du lịch golf.

Việt Nam được Tổ chức Golf Thế giới (WGA) vinh danh 9 năm liên tiếp là "Điểm đến golf hàng đầu châu Á", 2 lần đạt danh hiệu "Điểm đến golf tốt nhất thế giới".
Bước vào giai đoạn 2026-2030, bài toán đặt ra cho du lịch golf Việt Nam không còn nằm ở việc mở thêm bao nhiêu sân, mà ở cách tổ chức và khai thác giá trị một cách tổng thể. Tại tọa đàm “Tháo gỡ điểm nghẽn – Nâng tầm golf Việt Nam” do Hiệp hội Golf Việt Nam tổ chức mới đây, các đại biểu tham dự tọa đàm đã thẳng thắn nhìn nhận về các điểm nghẽn đang kìm hãm sức bật của toàn ngành.
Nút thắt đầu tiên và cũng là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm nhất chính là cấu trúc thuế và chi phí vận hành. Hiện nay, dịch vụ golf đang chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 20% cùng với thuế giá trị gia tăng 10%, tạo ra một trong những mức điều tiết cao nhất trong khu vực. Cấu trúc thuế này khiến chi phí chơi golf tại Việt Nam kém cạnh tranh so với các quốc gia như Thái Lan, Hàn Quốc hay Malaysia – những thị trường đã xác định golf là một ngành kinh tế du lịch quan trọng.
Bên cạnh đó, hành lang pháp lý và các thủ tục đầu tư chồng chéo cũng là một rào cản lớn, khiến các dự án sân golf thường xuyên rơi vào tình trạng kéo dài thời gian triển khai, từ đó làm tăng chi phí vốn và giảm hiệu quả kinh doanh của các nhà đầu tư.
Cùng với đó là tình trạng thiếu liên kết ngành. Hiện nay phần lớn các sân golf hoạt động độc lập, chưa có một cơ chế phối hợp chung ở tầm quốc gia trong quảng bá, đào tạo nhân lực hay xây dựng thương hiệu “Vietnam Golf” trên thị trường quốc tế. Việc thiếu liên kết khiến chi phí vận hành cao và sức cạnh tranh toàn ngành còn hạn chế.

Golf đang chạm gần hơn đến khái niệm kinh tế thể thao so với bất kỳ môn nào khác.
Thứ tư là nhận thức xã hội và khả năng phổ cập golf. Trong nhiều năm, golf vẫn bị nhìn nhận là một môn thể thao xa xỉ, khiến khoảng cách giữa golf và cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, vẫn còn lớn. Nếu không mở rộng nền tảng người chơi, thị trường nội địa sẽ khó phát triển đủ lớn để tạo động lực tăng trưởng dài hạn.
Cuối cùng là vấn đề vốn, quản trị và mô hình phát triển. Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu ngày càng đòi hỏi minh bạch và chuẩn quản trị cao, các nhà đầu tư kỳ vọng ngành golf phải đáp ứng các tiêu chuẩn ESG về môi trường, xã hội và quản trị. Điều này đặt ra yêu cầu nâng chuẩn quản trị và xây dựng mô hình phát triển bền vững cho toàn ngành.
Các chuyên gia khẳng định rằng việc tháo gỡ đồng bộ các nút thắt chính sách sẽ mở ra thời kỳ tăng trưởng vàng với tốc độ kỳ vọng từ 12 đến 15% mỗi năm. Định hướng giải pháp tập trung vào bốn trụ cột chính, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy quản lý để nhìn nhận golf như một ngành kinh tế mũi nhọn, từ đó điều chỉnh các chính sách thuế và khung pháp lý theo hướng linh hoạt, minh bạch hơn.

Ở cấp địa phương, một số Sở Du lịch đã bắt đầu đưa golf vào chiến lược phát triển dài hạn.
Một kết quả mang tính đột phá từ tọa đàm chính là sự đồng thuận thành lập Liên minh các chủ đầu tư sân golf Việt Nam. Đây được kỳ vọng sẽ là thiết chế hợp tác chiến lược, đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và các cơ quan quản lý Nhà nước trong việc kiến nghị chính sách và tiêu chuẩn hóa chất lượng dịch vụ.
Liên minh không chỉ giúp tập hợp sức mạnh của các chủ đầu tư mà còn tạo ra tiếng nói thống nhất để triển khai các sáng kiến quảng bá quốc gia một cách bài bản và chuyên nghiệp.
Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/nhan-dien-cac-diem-nghen-cua-du-lich-golf-viet-nam.htm












