Nhìn lại 5 năm Kỳ thi tốt nghiệp THPT (2021 - 2025): Ngoại ngữ không thể đối sánh theo cách cũ
Trong các môn thi tốt nghiệp THPT, nếu Toán và Ngữ văn phần nào phản ánh tính ổn định của chất lượng giáo dục địa phương, thì Ngoại ngữ lại được xem như 'thước đo tổng hợp' của nhiều yếu tố:

Học sinh tìm hiểu ngành, nghề tại Ngày hội tư vấn tuyển sinh. Ảnh: TDMU
Từ điều kiện kinh tế - xã hội, mức độ hội nhập, đến định hướng chính sách và mức đầu tư của người học.
Vì vậy, việc đối sánh điểm thi ngoại ngữ giai đoạn 2021 - 2025 không chỉ dừng lại ở so sánh số liệu, mà còn đòi hỏi cách tiếp cận phân tích trong bối cảnh quy chế thi có nhiều thay đổi căn bản.
Ngoại ngữ là môn thi bắt buộc: Chất lượng phân hóa
Trong giai đoạn 2021 - 2024, Ngoại ngữ là môn thi bắt buộc, qua đó tạo nên một mặt bằng so sánh tương đối đồng đều giữa 63 tỉnh, thành phố. Khi gần như toàn bộ học sinh lớp 12 đều tham gia dự thi, điểm trung bình và thứ hạng phản ánh khá sát thực chất lượng dạy và học ngoại ngữ trên diện rộng, bao trùm đầy đủ các mức năng lực khác nhau.
Kết quả đối sánh cho thấy thứ hạng giữa các địa phương trong giai đoạn này khá ổn định qua từng năm. Nhóm dẫn đầu chủ yếu là những địa phương có lợi thế rõ rệt về điều kiện kinh tế - xã hội và môi trường sử dụng ngoại ngữ như TPHCM, Hà Nội, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đà Nẵng, Hải Phòng, Nam Định, Khánh Hòa. Đây là những nơi sở hữu hệ thống trường học đa dạng, đội ngũ giáo viên ngoại ngữ tương đối vững; đồng thời học sinh có nhiều cơ hội tiếp cận tài liệu, phương pháp học hiện đại cũng như môi trường thực hành ngoài nhà trường.
Ở chiều ngược lại, nhiều tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long thường xuyên nằm trong nhóm cuối. Khoảng cách điểm số giữa các nhóm không biến động mạnh qua từng năm mà có xu hướng kéo dài, phản ánh đặc thù của Ngoại ngữ – một môn học đòi hỏi sự đầu tư lâu dài, bài bản. Việc tạo ra bước đột phá trong thời gian ngắn là rất khó nếu thiếu sự đầu tư bền bỉ về đội ngũ giáo viên, chương trình học và môi trường sử dụng.
Nhìn tổng thể, giai đoạn 2021 - 2024 cho thấy chất lượng ngoại ngữ phân hóa rõ rệt theo vùng miền và điều kiện dạy học - một bức tranh thể hiện khá đầy đủ khi môn học được tổ chức thi đại trà.

Nhóm 16 địa phương có nền kinh tế – xã hội năng động, chú trọng phát triển ngoại ngữ. Nguồn: Số liệu công bố của Bộ GD&ĐT, tác giả tổng hợp
Năm 2025: Bước ngoặt về chính sách và dữ liệu
Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Ngoại ngữ chuyển từ môn thi bắt buộc sang tự chọn. Sự thay đổi này đã tác động mạnh đến kết quả thi và bảng xếp hạng, tạo ra những biến động chưa từng xuất hiện trong giai đoạn trước. Lần đầu tiên, tỷ lệ học sinh đăng ký dự thi ngoại ngữ giữa các địa phương có sự chênh lệch lớn, buộc việc phân tích và đối sánh kết quả phải được tiếp cận một cách thận trọng hơn.
Theo số liệu năm 2025, cả nước có khoảng 351.848 thí sinh dự thi môn Tiếng Anh, chiếm 30,19% tổng số thí sinh đăng ký dự thi tốt nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ này không phân bố đồng đều, mà tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn và những địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội phát triển.
TPHCM là địa phương có tỷ lệ dự thi ngoại ngữ cao nhất cả nước, đạt 50,37%. Hà Nội cũng ghi nhận tỷ lệ học sinh dự thi tiếng Anh ở mức 48,03%. Trong khi đó, tại nhiều tỉnh miền núi và vùng khó khăn, tỷ lệ học sinh lựa chọn thi ngoại ngữ ở mức thấp. Sự chênh lệch này trở thành nguyên nhân chính dẫn đến biến động mạnh về thứ hạng trong năm 2025.
Có 28 địa phương tăng hạng, trong đó Điện Biên tăng 45 bậc, Bắc Kạn tăng 36 bậc, Sơn La tăng 34 bậc, Hòa Bình tăng 28 bậc… Ngược lại, 43 địa phương giảm hạng, tiêu biểu như Bình Định giảm 39 bậc, An Giang giảm 35 bậc, Long An giảm 30 bậc, Quảng Ngãi giảm 24 bậc…
Khi Ngoại ngữ trở thành môn tự chọn, phổ thí sinh dự thi cũng thay đổi đáng kể. Phần lớn thí sinh tham gia là những học sinh có năng lực khá, giỏi hoặc có định hướng sử dụng ngoại ngữ trong học tập và nghề nghiệp. Ở các địa phương có tỷ lệ dự thi thấp, quy mô mẫu bị thu hẹp, kéo theo điểm trung bình thường cao hơn. Ngược lại, những nơi có tỷ lệ dự thi lớn, bao phủ nhiều mức năng lực, khiến điểm trung bình thấp hơn và thứ hạng bị ảnh hưởng.
Vì vậy, nếu tiếp tục đối sánh theo cách đại trà như trước, bảng xếp hạng ngoại ngữ năm 2025 rất dễ gây hiểu nhầm và chưa phản ánh đầy đủ thực chất chất lượng dạy - học giữa các địa phương.

Nhóm 27 địa phương có điều kiện kinh tế – xã hội khá, điểm bình quân ngoại ngữ 5 năm từ 5,0 đến dưới 5,5. Nguồn: Số liệu công bố của Bộ GD&ĐT, tác giả tổng hợp
Đối sánh 5 năm: Điều chỉnh những gì?
Khi đặt dữ liệu ngoại ngữ của 5 năm cạnh nhau, có thể nhận thấy hai lớp thông tin khá rõ. Thứ nhất là giai đoạn 2021 - 2024, phản ánh tương đối trung thực nền tảng dạy và học ngoại ngữ của từng địa phương. Thứ hai là năm 2025, khi Ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn, sự thay đổi về quy chế đã tạo ra “nhiễu” đáng kể nếu dữ liệu không được đặt trong đúng bối cảnh phân tích.
Việc tính điểm bình quân 4 năm hoặc 5 năm và xếp hạng theo chỉ số này vẫn có giá trị tham khảo nhất định. Tuy nhiên, kết quả năm 2025 không thể đặt ngang hàng với các năm trước nếu không xét đến tỷ lệ dự thi, một biến số mới mang tính quyết định nhưng chưa được công bố đầy đủ.
Trên cơ sở đối sánh chung, 63 tỉnh, thành phố (cũ) có thể chia thành ba nhóm.
Nhóm thứ nhất gồm 16 địa phương có điểm bình quân từ 5,5 trở lên. Đây là những địa bàn có kinh tế - xã hội phát triển năng động, thế mạnh về công nghiệp, dịch vụ và du lịch; đồng thời giáo dục sớm định hướng hội nhập, chú trọng ngoại ngữ. Tiêu biểu có TPHCM, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Nam Định, Ninh Bình, Bắc Ninh, Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Định, An Giang, Khánh Hòa và Quảng Ninh.
Nhóm thứ hai có điểm bình quân 5 năm từ 5,0 đến dưới 5,5, gồm 27 địa phương. Đây là các tỉnh, thành có nền tảng kinh tế - xã hội phát triển khá, song chất lượng dạy và học ngoại ngữ chưa đồng đều giữa các khu vực. Ở nhiều nơi, đặc thù địa bàn miền núi, vùng sâu, vùng xa với tỷ lệ học sinh dân tộc cao khiến việc tiếp cận và học ngoại ngữ còn gặp không ít trở ngại.
Nhóm này gồm Thái Bình, Tiền Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ, Hải Dương, Hà Nam, Long An, Bắc Giang, Phú Thọ, Quảng Ngãi, Bình Thuận, Hà Tĩnh, TP Huế, Hưng Yên, Bạc Liêu, Đồng Tháp, Bình Phước, Bến Tre, Tây Ninh, Yên Bái, Quảng Nam, Tuyên Quang, Kiên Giang, Thái Nguyên, Quảng Bình, Phú Yên.
Nhóm thứ ba gồm 20 địa phương có điểm bình quân 5 năm dưới 5,0, chủ yếu tập trung ở khu vực miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là những địa phương còn nhiều khó khăn về điều kiện kinh tế - xã hội, nơi có tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số cao, kéo theo những hạn chế trong việc tiếp cận và nâng cao chất lượng dạy - học ngoại ngữ.

20 địa phương có điểm bình quân ngoại ngữ 5 năm dưới 5,0. Nguồn: Số liệu công bố của Bộ GD&ĐT, tác giả tổng hợp
Cần thay đổi cách đối sánh
Từ năm 2025, câu chuyện không còn dừng lại ở việc “có đối sánh hay không”, mà nằm ở cách đối sánh như thế nào để phản ánh đúng thực chất. Khi Ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn, việc so sánh đại trà như trước dễ dẫn đến sai lệch, thậm chí tạo ra những “ảo giác thành tích” nếu không đặt dữ liệu trong đúng bối cảnh.
Để đảm bảo giá trị khoa học và phục vụ hiệu quả cho hoạch định chính sách, cần chuyển từ tư duy so sánh đồng loạt sang đối sánh theo nhóm có tỷ lệ dự thi tương đồng. Một phương án khả thi là chia các địa phương thành ba nhóm: Nhóm có tỷ lệ thí sinh dự thi ngoại ngữ từ 40% trở lên; nhóm từ 20% đến dưới 40%; và nhóm dưới 20%. Cách tiếp cận này vừa đủ đơn giản để triển khai, vừa tạo ra mặt bằng so sánh công bằng hơn giữa các địa phương.
Khi được đặt trong những điều kiện tương đồng, kết quả đối sánh sẽ phản ánh sát hơn chất lượng dạy và học. Một địa phương muốn khẳng định năng lực thực chất không chỉ cần điểm trung bình cao, mà còn phải duy trì được tỷ lệ học sinh dự thi ở mức đủ lớn. Ngược lại, nếu tỷ lệ dự thi thấp nhưng điểm số cao, kết quả đó khó có thể đại diện cho toàn bộ hệ thống.
Điều chỉnh phương pháp đối sánh không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn gắn chặt với tầm nhìn dài hạn của giáo dục. Theo định hướng phát triển, tiếng Anh đang được xác định trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, với mục tiêu phổ cập từ bậc tiểu học và tiến tới sử dụng thường xuyên trong dạy học, giao tiếp và quản trị giáo dục.
Trong bối cảnh đó, một hệ thống đánh giá thiếu hợp lý có thể vô tình tạo ra động lực ngược, khiến các địa phương thu hẹp quy mô học và thi ngoại ngữ để “làm đẹp” thứ hạng. Ngược lại, cách đối sánh khoa học cần ghi nhận và khuyến khích những nỗ lực kép: Vừa nâng cao chất lượng đại trà, vừa mở rộng cơ hội tiếp cận ngoại ngữ cho học sinh.
Chỉ khi đó, dữ liệu điểm thi mới thực sự trở thành công cụ hữu ích – không phải để chạy đua thứ hạng, mà để nhìn rõ thực trạng, từ đó định hình chính sách phù hợp và bền vững cho mục tiêu hội nhập.
Kết quả đối sánh ngoại ngữ giai đoạn 2021 - 2025 cho thấy, dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong đúng bối cảnh phân tích. Năm 2025 không phải là thời điểm chất lượng ngoại ngữ “đảo chiều”, mà là một dấu mốc buộc phải thay đổi cách tiếp cận và phương pháp đối sánh.
Từ đây, trọng tâm không còn nằm ở việc địa phương nào đứng thứ mấy, mà ở việc địa phương đó đang được đặt trong nhóm so sánh nào, có tỷ lệ thí sinh dự thi ra sao và theo đuổi chiến lược phát triển ngoại ngữ như thế nào. Khi những biến số này được làm rõ, bức tranh về chất lượng dạy và học ngoại ngữ mới hiện lên đầy đủ và chính xác hơn.
Chỉ khi trả lời được các câu hỏi mang tính nền tảng ấy, dữ liệu điểm thi mới thực sự phát huy vai trò như một công cụ phục vụ nâng cao chất lượng giáo dục. Ngược lại, nếu chỉ dừng ở những bảng xếp hạng thuần túy, con số sẽ dễ bị giản lược thành thành tích bề nổi, khó phản ánh đúng thực chất và càng khó định hướng chính sách dài hạn.











