Nhu cầu 'triệu tỷ' làm hạ tầng tìm tới dòng vốn tư nhân

Nhu cầu vốn hạ tầng hàng triệu tỷ đồng đòi hỏi Việt Nam đa dạng hóa nguồn tài trợ, khi tín dụng ngân hàng và thị trường trái phiếu đều có những giới hạn.

Nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm đang đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực dài hạn từ nhiều kênh, trong bối cảnh tín dụng ngân hàng chịu áp lực về kỳ hạn, còn thị trường trái phiếu và dòng vốn tư nhân chưa phát huy hết vai trò.

Theo ước tính của ban lãnh đạo VPBank, 25 dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia có tổng nhu cầu vốn khoảng 4,5 triệu tỷ đồng. Quy mô này đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực từ ngân sách, hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và khu vực tư nhân trong nhiều năm.

Theo World Bank, nhu cầu đầu tư hạ tầng của Việt Nam ước tính khoảng 25–30 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2019–2040. Trong khi đó, đầu tư tư nhân hiện chỉ chiếm khoảng 10% tổng đầu tư hạ tầng, theo OECD.

Khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và tỷ trọng vốn tư nhân cho thấy thách thức không đơn thuần nằm ở quy mô nguồn tiền, mà còn ở khả năng huy động, phân bổ và kết nối các nguồn lực dài hạn.

Ngân hàng khó gánh toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn

Tín dụng ngân hàng hiện vẫn là nguồn cung vốn chủ lực của nền kinh tế. Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện đã vượt ngưỡng 140%, thuộc nhóm rất cao so với các nước có mức thu nhập tương đồng trên thế giới và phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của doanh nghiệp vào hệ thống ngân hàng.

Tuy nhiên, các dự án hạ tầng thường cần vốn trong thời gian dài, từ giai đoạn xây dựng đến khi đưa vào khai thác và thu hồi vốn. Trong khi đó, ngân hàng phải cân đối kỳ hạn giữa nguồn tiền huy động và các khoản cho vay, đồng thời duy trì những tỷ lệ an toàn thanh khoản. Việc mở rộng tín dụng dài hạn vì vậy đòi hỏi năng lực huy động nguồn vốn ổn định và quản trị rủi ro kỳ hạn tốt hơn.

Áp lực này thể hiện ở cả cấp độ hệ thống lẫn từng ngân hàng. Trong 9 tháng đầu năm 2026, tín dụng toàn hệ thống tăng 10,89% so với cuối năm 2025, cao hơn mức tăng 9,78% của huy động vốn. Đến cuối tháng 9, dư nợ tín dụng đạt khoảng 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 16,69% so với cùng kỳ.

Tốc độ mở rộng tín dụng cao hơn huy động vốn tiếp tục đặt ra yêu cầu cân đối nguồn vốn đầu vào, nhất là khi nhu cầu tài trợ cho đầu tư và sản xuất gia tăng.

Chia sẻ mới đây của ban lãnh đạo VPBank cho thấy ngân hàng đang tiếp cận lĩnh vực hạ tầng một cách linh hoạt. Hoạt động tài trợ hiện chủ yếu tập trung vào vốn lưu động cho nhà thầu và doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, với kỳ hạn phổ biến 6–24 tháng. Ngân hàng đã tham gia một số dự án BOT nhưng quy mô còn hạn chế.

Trong năm 2027, VPBank dự kiến nghiên cứu mở rộng thông qua cho vay hợp vốn và các cấu trúc tài trợ khác, tận dụng nền tảng vốn, khả năng huy động quốc tế và sự hỗ trợ từ đối tác chiến lược SMBC. Ngân hàng cũng đã hoàn tất phương pháp tính các tỷ lệ thanh khoản LCR và NSFR, đang cân nhắc khả năng áp dụng sớm trong năm tới.

Việc một ngân hàng có quy mô vốn lớn vẫn chủ yếu tiếp cận hạ tầng qua các khoản vay ngắn hạn cho nhà thầu phần nào phản ánh khoảng cách giữa hoạt động cấp tín dụng hiện tại và nhu cầu tài trợ trực tiếp cho những dự án có vòng đời dài.

Ban lãnh đạo VPBank cũng lưu ý tiến độ triển khai hạ tầng cần phù hợp với năng lực cung ứng vốn của nền kinh tế để tránh tạo áp lực quá mức lên thanh khoản và lãi suất.

Thị trường trái phiếu chưa tạo được nguồn vốn thay thế

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp có thể bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp nhưng quy mô và khả năng huy động hiện vẫn còn những giới hạn.

Theo báo cáo tháng 5/2026 của World Bank, quy mô trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành tại Việt Nam tương đương khoảng 10% GDP, chưa bằng một nửa mục tiêu 25% GDP vào năm 2030 theo định hướng phát triển thị trường vốn của Chính phủ.

Cơ cấu phát hành cũng chưa đa dạng khi các ngân hàng vẫn đang chiếm khoảng 70% tổng giá trị phát hành trong giai đoạn được báo cáo. Điều này cho thấy thị trường trái phiếu chưa hình thành được một kênh huy động vốn độc lập đủ lớn để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

Diễn biến trong quý III/2026 tiếp tục phản ánh sức ép đó. Theo FiinGroup, giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt 166.000 tỷ đồng, giảm 30,9% so với quý trước. Mức giảm chủ yếu đến từ nhóm bất động sản, với giá trị phát hành thấp hơn 55,7%. Trong tháng 9, lãi suất phát hành bình quân trái phiếu ngân hàng đạt 8,9%/năm, còn bất động sản lên tới 11,3%/năm.

Áp lực thanh toán cũng thu hẹp dư địa huy động mới. Tổng nghĩa vụ gốc và lãi trái phiếu dự kiến lên 394.300 tỷ đồng trong năm 2027, tăng 28,4% so với năm nay. Trong đó, nhóm bất động sản chiếm khoảng 181.400 tỷ đồng, ngân hàng khoảng 126.200 tỷ đồng.

Khi lượng trái phiếu đến hạn tăng mạnh, doanh nghiệp phải dành nguồn lực xử lý các khoản nợ hiện hữu, trong khi nhà đầu tư cũng phải cân nhắc kỹ hơn khả năng trả nợ của tổ chức phát hành. Đây là thách thức đối với việc phát triển các sản phẩm trái phiếu kỳ hạn dài, đặc biệt khi muốn thu hút vốn cho những dự án cần nhiều năm mới tạo ra dòng tiền.

Vì vậy, mở rộng quy mô phát hành chưa đủ để biến trái phiếu thành nguồn tài trợ hạ tầng. Thị trường còn cần thêm nhà đầu tư dài hạn, tổ chức phát hành có chất lượng và những phương án trả nợ gắn với dòng tiền thực của dự án.

Khơi thông vốn tư nhân, chia sẻ rủi ro dự án

Một hướng đi quan trọng là mở rộng sự tham gia của các nhà đầu tư có khả năng nắm giữ tài sản dài hạn. Theo World Bank, các quỹ đầu tư và nhà đầu tư tổ chức có thể đóng vai trò lớn hơn trong việc cung cấp vốn cho thị trường, qua đó giảm áp lực dồn lên hệ thống ngân hàng.

Tuy nhiên, để dòng tiền tư nhân đi vào hạ tầng, quy mô vốn không phải điều kiện duy nhất. Nhà đầu tư cần xác định được nguồn thu, thời gian hoàn vốn và phần rủi ro phải gánh chịu. OECD cho rằng việc tăng tỷ trọng đầu tư tư nhân vào hạ tầng cần đi cùng cơ chế phân chia rủi ro hợp lý giữa khu vực công và doanh nghiệp.

Theo ông Lê Văn Hà, Giám đốc Trung tâm Kinh doanh, Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam (YSVN), doanh nghiệp cần kết hợp nhiều kênh huy động như trái phiếu, cổ phiếu, hợp tác đầu tư và tiền thanh toán của khách hàng để giảm phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất.

Theo đó, ông Hà cho rằng hợp tác đầu tư và chuyển nhượng một phần dự án giúp doanh nghiệp chia sẻ nhu cầu vốn, rủi ro và năng lực triển khai.

Thực tế, thị trường bất động sản giai đoạn 2025–2026 ghi nhận nhiều thương vụ hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước với đối tác nước ngoài như Nam Long – Nishi-Nippon Railroad, Taseco Land – NTT Urban Development và GELEX – Frasers Property. Những thương vụ này cho thấy doanh nghiệp có thể huy động thêm nguồn lực thông qua hợp tác phát triển tài sản, thay vì tự đảm nhận toàn bộ nhu cầu vốn.

Với hạ tầng, cho vay hợp vốn cũng là một phương án phân bổ nguồn lực giữa nhiều tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, vốn quốc tế có thể bổ sung năng lực tài trợ cho ngân hàng trong nước, như hướng VPBank đang nghiên cứu thông qua khả năng huy động nước ngoài và sự hỗ trợ từ SMBC.

Khả năng huy động vốn vì vậy phụ thuộc trước hết vào tính khả thi của dự án, khả năng tạo dòng tiền và cơ chế phân chia rủi ro. Đây cũng là những yếu tố quyết định mức độ sẵn sàng tham gia của ngân hàng, nhà đầu tư tổ chức và khu vực tư nhân.

Với nhu cầu vốn lên tới 4,5 triệu tỷ đồng, thách thức không dừng ở việc tìm thêm nguồn tiền, mà còn nằm ở cách thiết kế những dự án đủ sức thu hút dòng vốn dài hạn. Khi đó, hạ tầng mới có thể trở thành một kênh đầu tư hấp dẫn đối với cả khu vực công và tư nhân.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/nhu-cau-trieu-ty-lam-ha-tang-tim-toi-dong-von-tu-nhan-d48454.html