Những thiết bị hiện đại, trí tuệ nhân tạo được triển khai để bảo vệ động vật hoang dã quý hiếm
Việc triển khai thiết bị, phần mềm hiện đại góp phần hình thành hệ thống giám sát tổng hợp, tạo nền tảng cho quản lý, bảo tồn động vật hoang dã quý hiếm dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học.
Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng được UNESCO hai lần công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới với các giá trị nổi bật toàn cầu về địa chất - địa mạo và hệ sinh thái - đa dạng sinh học. Với hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc thù, khu vực này là nơi cư trú của nhiều loài động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam và khu vực.

Hai cá thể chim Hồng Hoàng tại Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.
Trong bối cảnh các hệ sinh thái rừng đang có những thay đổi về sinh cảnh, cùng với tác động của săn bắt trái phép và biến đổi khí hậu, công tác bảo tồn tại Vườn có sự chuyển dịch theo hướng ứng dụng khoa học - công nghệ và chuyển đổi số.
Từ nhiều năm nay, Ban quản lý Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng triển khai bẫy ảnh (camera trap) trong giám sát động vật hoang dã. Đây là phương pháp hiện đại, đặc biệt hiệu quả với các loài sống ẩn, hoạt động về đêm hoặc có tập tính né tránh con người.

Lực lượng chức năng đặt bẫy ảnh giám sát đa dạng sinh học.
Hệ thống bẫy ảnh tại Vườn được bố trí tại các sinh cảnh quan trọng và hành lang di chuyển của động vật, cho phép thu thập dữ liệu một cách liên tục, khách quan và không xâm lấn sinh cảnh. Kết hợp bẫy ảnh và điều tra thực địa, nhiều loài thú quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao như gấu, bò tót, sơn dương cùng các loài linh trưởng và thú móng guốc được ghi nhận. Từ đó, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc cập nhật hiện trạng đa dạng sinh học và xác định các loài ưu tiên bảo tồn.

Mang Trường Sơn, loài động vật hoang dã quý hiếm được phát hiện tại Phong Nha - Kẻ Bàng thông qua bẫy ảnh.
Hiện nay, dữ liệu bẫy ảnh được tích hợp với các nền tảng phân tích thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo như Wildlife Insights, cho phép tự động nhận diện loài, loại bỏ dữ liệu không hợp lệ và chuẩn hóa thông tin. Nhờ đó, thời gian xử lý được rút ngắn, nâng cao độ chính xác và tính nhất quán của kết quả phân tích. Toàn bộ dữ liệu được số hóa, lưu trữ và quản lý trên các hệ thống chuyên dụng, tạo nền tảng cho khai thác thông tin và chia sẻ dữ liệu phục vụ nghiên cứu, quản lý.

Phần mềm Wildlife Insights xử lý dữ liệu bẫy ảnh.
Ban quản lý còn ứng dụng thiết bị bay không người lái (drone) vào công tác bảo vệ di sản. Trong điều kiện địa hình núi đá vôi phức tạp, nhiều khu vực là sinh cảnh tiềm năng của động vật hoang dã nhưng khó tiếp cận, thiết bị bay không người lái được ứng dụng như một công cụ hỗ trợ hiệu quả trong giám sát sinh cảnh loài.
Drone cho phép thu thập dữ liệu hình ảnh độ phân giải cao, phục vụ đánh giá nhanh hiện trạng sinh cảnh, xác định các khu vực có dấu hiệu bị tác động hoặc suy giảm chất lượng sinh. Một số thiết bị tích hợp camera tầm nhiệt còn hỗ trợ phát hiện dấu hiệu hiện diện của động vật trong điều kiện nhất định, góp phần bổ sung thông tin cho các phương pháp giám sát khác.
Việc ứng dụng drone giúp mở rộng phạm vi quan sát, giảm thiểu tác động đến sinh cảnh và hạn chế rủi ro cho lực lượng thực địa, đặc biệt tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao nhưng khó tiếp cận.

Các trạm bảo vệ rừng thuộc Vườn cũng thống nhất sử dụng phần mềm SMART hỗ trợ công tác tuần tra, bảo vệ rừng và bảo tồn động vật hoang dã.
Các trạm bảo vệ rừng thuộc Vườn cũng thống nhất sử dụng phần mềm SMART hỗ trợ công tác tuần tra, bảo vệ rừng và bảo tồn động vật hoang dã. Hệ thống này cho phép số hóa toàn bộ hoạt động tuần tra, đồng thời chuẩn hóa việc thu thập, quản lý dữ liệu liên quan trực tiếp đến bảo tồn loài.
Thông qua thiết bị GPS và biểu mẫu điện tử, các thông tin về dấu vết động vật (phân, dấu chân, hình ảnh), vị trí ghi nhận loài cũng như các mối đe dọa như bẫy, săn bắt trái phép được cập nhật theo không gian và thời gian cụ thể. Trên cơ sở đó, các khu vực có nguy cơ cao đối với động vật hoang dã được xác định, giúp lực lượng bảo vệ rừng ưu tiên bố trí tuyến tuần tra và tăng cường kiểm soát tại các điểm trọng yếu.
Trong quá trình triển khai, dữ liệu từ SMART được tích hợp với dữ liệu bẫy ảnh, từng bước hình thành hệ thống thông tin tổng hợp về phân bố loài và các tác động. Việc phân tích dữ liệu theo không gian – thời gian không chỉ hỗ trợ theo dõi diễn biến quần thể mà còn giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo vệ, qua đó điều chỉnh hoạt động quản lý theo hướng phù hợp và hiệu quả hơn.
Việc triển khai các thiết bị, phần mềm hiện đại góp phần hình thành hệ thống giám sát tổng hợp, tạo nền tảng cho quản lý, bảo tồn dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học. Từ đó, nâng cao hiệu quả bảo tồn động vật hoang dã tại Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng.










