Những yếu tố định hình thế giới 2026

Năm 2025 được đánh giá là năm thế giới chứng kiến những biến động chưa từng có tiền lệ, với ý nghĩa và tác động chưa thể lường được hết. Mười nhân tố toàn 'T' sau sẽ có tác động định hình năm 2026.

Năm 2026, thách thức lớn đặt ra cho các quốc gia là quản trị rủi ro, tăng cường năng lực chống chịu và duy trì ổn định trong môi trường đầy biến động. (Ảnh minh họa tạo bởi AI)

Năm 2026, thách thức lớn đặt ra cho các quốc gia là quản trị rủi ro, tăng cường năng lực chống chịu và duy trì ổn định trong môi trường đầy biến động. (Ảnh minh họa tạo bởi AI)

Tổng thống Donald Trump. Sự trở lại của ông Donald Trump trên cương vị Tổng thống Mỹ lần thứ hai là sự kiện có ảnh hưởng nhất trong năm 2025. Sự trở lại của ông Trump đã kéo theo một sự thay đổi rõ rệt trong tư duy chiến lược của nước Mỹ. Chính sách đối ngoại của ông xoay quanh khẩu hiệu “America First” với trọng tâm giảm gánh nặng an ninh ở nước ngoài, gia tăng yêu cầu chia sẻ chi phí với đồng minh, và tăng cường mặc cả trong các quan hệ song phương. Đồng thời, Tổng thống Donald Trump tái kích hoạt quỹ đạo bảo hộ thương mại và tái định nghĩa mối quan hệ với Trung Quốc, EU và các nền kinh tế châu Á. Năm 2026 là năm bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ, và ông dự kiến thăm Trung Quốc vào tháng Tư.

Thương chiến (trade war). Cuộc chiến thương mại trong năm 2026 không chỉ đơn thuần là đối đầu thuế quan giữa Mỹ và Trung Quốc, mà sẽ trở thành một cấu trúc cạnh tranh rộng hơn giữa các khối kinh tế lớn. Căng thẳng thương mại lan sang chuỗi cung ứng công nghệ, xe điện, năng lượng xanh và chất bán dẫn, khi các quốc gia chạy đua làm chủ chiến lược các ngành mới nổi này. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, hạn chế đầu tư xuyên biên giới và yêu cầu nội địa hóa sản xuất được mở rộng, đặc biệt trong lĩnh vực AI, chip, dữ liệu và hạ tầng số. Đồng thời, nhiều nước triển khai chính sách công nghiệp hướng nội để tạo việc làm và củng cố an ninh kinh tế. Tác động của cuộc chiến thương mại sẽ không chỉ dừng ở kinh tế, mà còn tái định hình liên kết địa - kinh tế: ASEAN, Ấn Độ, Trung Đông và Mỹ Latinh nổi lên như “điểm đệm” trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Thuế(tariff). Thuế quan trở thành công cụ chính sách trung tâm trong năm 2025, phản ánh sự gia tăng xu thế bảo hộ trong thương mại toàn cầu. Mỹ áp dụng thêm các gói thuế mới đối với hàng hóa Trung Quốc, đặc biệt đối với thép, công nghệ cao, xe điện và năng lượng tái tạo, với mục tiêu vừa tạo lợi thế cho doanh nghiệp nội địa, vừa gây sức ép địa - kinh tế. EU cũng tăng cường cơ chế “thuế carbon biên giới”, vừa để thúc đẩy quá trình xanh hóa, vừa bảo vệ sản xuất trong khối trước cạnh tranh giá rẻ. Ở chiều ngược lại, Trung Quốc và một số nền kinh tế mới nổi áp dụng các biện pháp đối phó linh hoạt, bao gồm trả đũa thuế quan, trợ cấp xuất khẩu, và điều chỉnh hướng thị trường. Năm 2026, môi trường thương mại toàn cầu trở nên phức tạp, chi phí giao dịch tăng cao và doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc chiến lược thị trường.

Tech. Công nghệ vẫn là đối tượng cạnh tranh chủ đạo trong năm 2026, với AI, chip bán dẫn, điện toán đám mây, an ninh dữ liệu và năng lượng số giữ vai trò then chốt. Các quốc gia chạy đua làm chủ công nghệ mới, thúc đẩy tự chủ chuỗi cung ứng, phát triển hệ sinh thái AI quốc gia và bảo vệ tài sản trí tuệ. Đồng thời, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo tạo ra làn sóng đổi mới trong kinh tế số, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về đạo đức, bất bình đẳng thị trường lao động và rủi ro an ninh mạng. Cạnh tranh Mỹ - Trung trong lĩnh vực công nghệ gia tăng cường độ, kéo theo mạng lưới kiểm soát xuất khẩu, hạn chế đầu tư và phân tách nền tảng dữ liệu. Công nghệ vì thế không chỉ là động lực tăng trưởng, mà còn là ranh giới giữa phụ thuộc và tự chủ, giữa hợp tác và cạnh tranh, định hình lại vị thế chiến lược của nhiều quốc gia.

Tương tác - Trao đổi (transactionalism). Năm 2026, các quốc gia, đặc biệt là các cường quốc, ưu tiên thỏa thuận song phương, dựa trên trao đổi trực tiếp lợi ích kinh tế, an ninh hoặc công nghệ, thay vì cam kết dài hạn theo thể chế đa phương. Trong bối cảnh chủ nghĩa dân túy và áp lực trong nước gia tăng, lãnh đạo nhiều nước coi lợi ích hữu hình trước mắt là tiêu chí chính để đánh giá hợp tác. Kết quả là các cấu trúc liên minh truyền thống phải thích ứng với tư duy “có điều kiện”, nơi đóng góp tài chính, thị trường, hoặc hỗ trợ an ninh đều gắn với yêu cầu cụ thể. Điều này làm cho vẻ bề ngoài, quan hệ quốc tế, nhất là của các quốc gia tầm trung trở nên năng động hơn, nhưng trên thực tế làm suy yếu lòng tin và tính ổn định của hệ thống quốc tế. Năm 2026 vì vậy là năm của những thỏa thuận thực dụng, nhưng hạn chế về tầm nhìn dài hạn.

Tạm ước (Truce).Năm 2026 sẽ thử thách các thỏa thuận tạm ước đạt được trong năm vừa qua giảm nhiệt cục bộ trong một số điểm nóng xung đột, và nhất là trong thương chiến Mỹ - Trung bằng cuộc gặp trực tiếp đầu tiên giữa ông Trump và ông Tập Cận Bình tại Seoul, dù các tạm ước mới chỉ mang tính tạm thời và chiến thuật. Các thỏa thuận ngừng bắn hoặc giảm leo thang, dù mong manh, cho thấy nhận thức ngày càng rõ rằng xung đột kéo dài gây thiệt hại lớn cho năng lực quốc gia và ổn định khu vực. Tuy nhiên, các thỏa thuận ngừng bắn Israel - Hamaz, Ấn Độ - Pakistan, Thái Lan - Campuchia ... hay tạm ước thuơng mại Trung - Mỹ đều chưa đi kèm các giải pháp căn bản. Xung đột chưa thực sự biến mất, mà có thể "nằm chờ" chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Hãy chờ xem các tạm ước này sẽ được thực thi ra sao trong năm 2026!

Tiếp chuyển trật tự thế giới (transition). Các nước lớn, nhất là Mỹ, Trung Quốc đều bước vào năm bản lề trước các kỳ bầu cử và đại hội then chốt. Năm 2026 được dự báo là giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển tiếp sang cục diện đa cực - đa trung tâm. Sự chuyển dịch này không diễn ra đột ngột, mà thông qua quá trình tích lũy sức mạnh quốc gia, tái điều chỉnh tập hợp lực lượng và tái liên kết giữa các quốc gia. Các khuôn khổ hợp tác khu vực được củng cố, trong khi các thể chế đa phương toàn cầu gặp khó khăn trong thế giới cạnh tranh, phân tách và phân cực. Trong những năm chuyển tiếp, trật tự mới chưa hoàn toàn định hình, trong khi trật tự cũ không còn nguyên vẹn.

Tin cậy thiếu hụt (Trust deficit). Khi chính sách các quốc gia có nhiều thay đổi, hệ thống quốc tế đang trong giai đoạn chuyển tiếp, khi công nghệ đang tạo ra cách mạng truyền thông... thì lòng tin trở nên thiếu hụt trong quan hệ quốc tế. Sự phân mảnh địa - kinh tế, cạnh tranh công nghệ và chủ nghĩa dân túy làm suy giảm lòng tin vào các thể chế đa phương và cam kết dài hạn. Niềm tin công chúng đối với chính phủ, thị trường và truyền thông bị xói mòn bởi khủng hoảng kinh tế, bất bình đẳng xã hội và tác động của thông tin sai lệch do công nghệ AI tạo ra. Trong môi trường thiếu niềm tin, chi phí giao dịch chính sách tăng cao, hợp tác quốc tế khó bền vững, và cơ chế quản trị khủng hoảng dễ rơi vào trạng thái phòng thủ.

Trạng thái căng thẳng (tension). Khi chủ nghĩa dân tộc, trào lưu dân túy bị đẩy cao, căng thẳng giữa các quốc gia có xu hướng gia tăng. Căng thẳng không nhất thiết bùng phát thành xung đột toàn diện, nhưng thể hiện ở việc tăng cường quân sự hóa khu vực, chạy đua công nghệ và siết chặt liên minh. Các điểm nóng địa - chính trị vẫn tiềm ẩn nguy cơ leo thang do tính toán sai lầm, trong khi cạnh tranh giữa các cường quốc lan sang các không gian mới như không gian vũ trụ, hạ tầng số và hàng hải. Đồng thời, căng thẳng còn diễn ra trong nội bộ nhiều quốc gia, với áp lực kinh tế, bất bình đẳng xã hội và phân cực chính trị.

Turbulence (nhiễu động). Thế giới năm 2026 nhiều khả năng sẽ nhiều “nhiễu động” khi kinh tế, an ninh và công nghệ cùng lúc trải qua các cú sốc điều chỉnh. Thị trường toàn cầu chịu tác động từ chu kỳ thắt chặt tài chính, rủi ro nợ công, chi phí năng lượng và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, khiến nhiều nền kinh tế phải đối mặt với bất ổn tăng trưởng. Trong khi đó, bất ổn chính trị tại một số khu vực gắn với bầu cử, chuyển giao quyền lực hoặc khủng hoảng xã hội, góp phần làm gia tăng rủi ro hệ thống. Công nghệ mới như AI và tự động hóa tạo cơ hội tăng năng suất, nhưng gây biến động thị trường lao động và cấu trúc ngành nghề. Các nhiễu động không chỉ bắt nguồn từ kinh tế, mà còn do quá trình điều chỉnh sâu rộng của trật tự toàn cầu trong giai đoạn chuyển tiếp. Thách thức lớn đặt ra cho các quốc gia là quản trị rủi ro, tăng cường năng lực chống chịu và duy trì ổn định trong môi trường đầy biến động.

Trong thế giới lòng tin suy giảm, gia tăng căng thẳng và nhiễu động, lựa chọn chính sách quan trọng hơn cả cho Việt Nam là chữ “Tự”: Tự tin, tự lực, tự cường và tự chủ chiến lược trên cơ sở gia tăng sức chống chịu về mọi mặt, củng cố nội lực đồng thời mở rộng, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, tận dụng hiệu quả mạng lưới quan hệ đối tác và bạn bè truyền thống, chúng ta có thể "Tự hào" đã vun đắp và dầy công xây dựng thành công trong những năm qua.

TS. Nguyễn Hùng Sơn

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/nhung-yeu-to-dinh-hinh-the-gioi-2026-341657.html