Oanh tạc cơ B-17 và D-Day, khi 'Pháo đài bay' hỗ trợ cuộc đổ bộ Normandy
Trước và sau ngày 6/6/1944, oanh tạc cơ B-17 góp phần phá hủy mạng lưới giao thông, sân bay và các mục tiêu quân sự, làm suy yếu khả năng tiếp viện của Đức cho chiến trường Normandy.
Muốn đổ bộ thành công tại Normandy, quân Đồng minh không chỉ phải đưa hàng vạn binh sĩ vượt eo biển Manche mà còn phải ngăn quân Đức nhanh chóng đưa lực lượng tăng viện tới bờ biển.
Vì vậy, nhiều tháng trước ngày 6/6/1944, không quân Đồng minh bắt đầu chiến dịch đánh phá hệ thống giao thông và các mục tiêu quân sự tại miền Bắc nước Pháp.
Oanh tạc cơ B-17 của Eighth Air Force đóng một phần trong chiến dịch đó. Các đội hình oanh tạc cơ hạng nặng từ Anh liên tục đánh vào các ga đường sắt, sân bay, cơ sở quân sự và những mục tiêu liên quan đến mạng lưới tiếp vận của Đức.
Đặc biệt, chiến dịch Transportation Plan tập trung vào hệ thống đường sắt và cầu ở Tây Bắc nước Pháp. Khi việc sửa chữa các ga đường sắt bị đánh phá cho thấy hiệu quả chưa đủ nhanh, các nhà hoạch định chuyển sang tăng cường phá cầu.
Đến trước D-Day, toàn bộ 12 cầu đường sắt và 14 cầu đường bộ bắc qua sông Seine trong khu vực từ Paris tới Le Havre đã bị phá hủy.
Mục tiêu không đơn thuần là phá hủy cơ sở hạ tầng. Mỗi cây cầu bị đánh sập đồng nghĩa với một tuyến đường tiếp viện bị cắt. Mỗi ga đường sắt bị phá hỏng khiến việc vận chuyển binh sĩ, nhiên liệu và đạn dược trở nên khó khăn hơn.
Những đợt không kích cũng buộc quân Đức phải di chuyển lực lượng theo những tuyến đường vòng và dễ bị máy bay Đồng minh phát hiện.
Lực lượng không quân Mỹ đồng thời tấn công các sân bay và mục tiêu của Luftwaffe. Chiến dịch ném bom chiến lược trước D-Day đã góp phần làm suy yếu lực lượng tiêm kích Đức, trong khi các cuộc tập kích vào sân bay tiếp tục được duy trì sau khi quân Đồng minh đổ bộ.
Ngày 6/6/1944, Operation Overlord bước vào giai đoạn quyết định. Máy bay của Eighth Air Force và Ninth Air Force cùng RAF tham gia hỗ trợ cuộc đổ bộ.
Riêng Eighth Air Force điều 1.789 oanh tạc cơ hạng nặng B-17 và B-24, thả 3.596 tấn bom xuống các trận địa ven biển, công sự phòng thủ và các điểm giao thông.
Trong số đó, B-17 tiếp tục thực hiện nhiệm vụ ở quy mô lớn. Những đội hình “Pháo đài bay” không còn chỉ nhằm vào các nhà máy sâu trong nước Đức.
Chúng được sử dụng linh hoạt hơn để hỗ trợ mục tiêu chiến dịch, đánh vào các tuyến giao thông và những khu vực có thể ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc đổ bộ.
Không quân Đồng minh cũng phải tính đến một vấn đề đặc biệt nhạy cảm: tránh đánh nhầm lực lượng đang tiến vào bờ biển.
Các mục tiêu được lựa chọn và đánh phá theo kế hoạch nhằm vừa làm suy yếu phòng thủ Đức vừa tạo điều kiện cho lực lượng mặt đất tiến lên.
Sau khi các bãi đổ bộ được thiết lập, nhiệm vụ của B-17 chưa kết thúc. Ngày 11/6, chỉ 5 ngày sau D-Day, oanh tạc cơ hạng nặng của Eighth Air Force tiếp tục đánh phá một cây cầu trên sông Loire nhằm ngăn quân Đức đưa lực lượng tới khu vực đầu cầu Normandy.
Các cuộc không kích vào đường sắt, cầu và sân bay tiếp tục diễn ra khi quân Đồng minh mở rộng bàn đạp.
Điều này cho thấy vai trò của B-17 trong Normandy đã thay đổi. “Pháo đài bay” không còn chỉ là vũ khí của chiến tranh ném bom chiến lược.
Nó được đặt trong một hệ thống tác chiến rộng hơn, nơi sức mạnh không quân được sử dụng để cô lập chiến trường, làm chậm tăng viện và tạo điều kiện cho quân mặt đất tiến công.
D-Day vì thế là một ví dụ rõ ràng cho thấy chiến tranh trên không và chiến tranh trên mặt đất không thể tách rời.
B-17 không phải lực lượng duy nhất tạo nên thành công của cuộc đổ bộ, nhưng những đội hình oanh tạc cơ từ Anh đã góp phần biến Normandy thành một chiến trường ngày càng khó tiếp viện đối với quân Đức.
Sau Normandy, B-17 tiếp tục hoạt động trên bầu trời Tây Âu cho tới những tháng cuối chiến tranh.
Khi quân Đồng minh tiến sâu vào nước Đức, những mục tiêu như cầu, đường sắt, ga phân loại, nhà máy nhiên liệu và cơ sở công nghiệp tiếp tục nằm trong danh sách bị đánh phá.
Đến cuối năm 1944, các đội hình oanh tạc cơ hạng nặng của Mỹ đã có thể tập trung hàng nghìn máy bay vào những mục tiêu trọng yếu của Đức.
