Oanh tạc cơ Tu-4 và những dự án kế nhiệm chưa kịp thành công
Sau Tu-4, Liên Xô tiếp tục tìm cách kéo dài khả năng hoạt động của dòng oanh tạc cơ này bằng những thiết kế có tầm bay xa hơn. Nhưng sự xuất hiện của động cơ phản lực đã nhanh chóng thay đổi cuộc chơi, khiến Tu-80 và Tu-85 không thể trở thành thế hệ kế nhiệm thực sự.
Tu-4 ra đời vào thời điểm công nghệ hàng không đang thay đổi với tốc độ rất nhanh. Máy bay sử dụng động cơ piston vẫn có giá trị, nhưng động cơ phản lực đã bắt đầu mở ra một hướng phát triển hoàn toàn mới.
Vì vậy, ngay khi Tu-4 được đưa vào sử dụng, các kỹ sư Liên Xô đã phải tìm cách tạo ra những oanh tạc cơ có tầm bay xa hơn và hiệu quả hơn.
Một trong những dự án đầu tiên là Tu-80. Đây là thiết kế phát triển từ Tu-4, được tối ưu để tăng tầm hoạt động.
Tupolev thay đổi nhiều chi tiết khí động và kết cấu, đồng thời tăng lượng nhiên liệu. Mục tiêu là tạo ra một oanh tạc cơ có khả năng hoạt động ở khoảng cách lớn hơn mà vẫn sử dụng động cơ piston.
Tuy nhiên, Tu-80 nhanh chóng cho thấy giới hạn của hướng phát triển này. Chiếc nguyên mẫu thực hiện chuyến bay đầu tiên năm 1949, nhưng những cải tiến đối với một thiết kế có nguồn gốc từ Tu-4 không thể tạo ra bước nhảy đủ lớn.
Trong khi đó, công nghệ động cơ phản lực đang tiến bộ nhanh chóng.
Tupolev tiếp tục phát triển Tu-85, một thiết kế lớn hơn và tham vọng hơn. Máy bay được tối ưu mạnh cho nhiệm vụ đường dài, với lượng nhiên liệu lớn và khí động học được cải thiện.
Tu-85 có trọng lượng cất cánh hơn 100 tấn và được trang bị 4 động cơ piston Dobrynin VD-4K, mỗi động cơ có công suất khoảng 4.300 mã lực.
Tu-85 có tầm bay rất lớn đối với một máy bay sử dụng động cơ piston. Trong các cuộc thử nghiệm, nó đạt tầm bay trên 12.000 km.
Đây là một thành tựu đáng kể và cho thấy các kỹ sư Liên Xô đã tiến rất xa trong việc phát triển oanh tạc cơ cánh quạt. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ Tu-85 xuất hiện quá muộn.
Trong khi Tupolev hoàn thiện Tu-85, Liên Xô đã có những chương trình oanh tạc cơ phản lực đầy triển vọng. Động cơ phản lực cho phép máy bay đạt tốc độ cao hơn đáng kể.
Điều này không chỉ rút ngắn thời gian tiếp cận mục tiêu mà còn làm thay đổi khả năng sống sót trước tiêm kích đánh chặn và phòng không.
Kết quả là Tu-85 không được sản xuất hàng loạt. Chương trình dừng lại sau khi chế tạo một số nguyên mẫu.

Sự thất bại của Tu-80 và Tu-85 không có nghĩa các thiết kế này vô ích. Ngược lại, chúng giúp Liên Xô tiếp tục tích lũy kinh nghiệm về khí động học, kết cấu máy bay hạng nặng, động cơ công suất lớn và hoạt động đường dài.
Những kinh nghiệm này có giá trị đối với các chương trình tiếp theo. Quan trọng hơn, câu chuyện Tu-4, Tu-80 và Tu-85 cho thấy tốc độ thay đổi công nghệ trong giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh.
Một thiết kế có thể rất tiên tiến khi bắt đầu phát triển nhưng nhanh chóng trở nên lỗi thời nếu xuất hiện một công nghệ tạo ra bước nhảy lớn hơn.

Đối với Liên Xô, bước nhảy đó chính là động cơ phản lực. Thay vì tiếp tục kéo dài dòng Tu-4 bằng những động cơ piston ngày càng mạnh, ngành hàng không nước này chuyển sang những thiết kế hoàn toàn mới như Tu-16.
Tu-4 vì thế không chỉ mở đầu một dòng oanh tạc cơ. Nó còn đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp giữa thời đại động cơ piston và thời đại phản lực trong hàng không chiến lược Liên Xô.
Tu-80 và Tu-85 là những nỗ lực cuối cùng kéo dài con đường cũ trước khi công nghệ mới khiến hướng phát triển đó nhanh chóng đi đến hồi kết.
